
Trong bức tranh ấy, nỗ lực của Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) nổi lên như một hiện tượng đặc biệt: một tổ chức xã hội – nghề nghiệp đã bền bỉ, đơn độc và có phần “phi thường” trong việc đưa luật bản quyền từ văn bản pháp lý khô cứng vào đời sống xã hội nhiều xung đột lợi ích.
1. Âm nhạc trong cấu trúc công nghiệp văn hóa: ngành sáng tạo dễ bị tổn thương nhất
Theo định hướng phát triển các ngành công nghiệp văn hóa của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, âm nhạc thuộc nhóm ngành sản xuất nội dung sáng tạo cốt lõi. Chuỗi giá trị của âm nhạc gồm sáng tác – biểu diễn – thu âm – sản xuất – phát hành – khai thác bản quyền.
So với điện ảnh hay xuất bản, âm nhạc có ngưỡng gia nhập thấp, chi phí sản xuất linh hoạt, khả năng lan tỏa nhanh. Nhưng chính điều đó khiến âm nhạc trở thành ngành dễ bị vi phạm bản quyền nhất: tác phẩm bị sử dụng không xin phép, không trả tiền, hoặc trả tiền không tương xứng, trong khi việc kiểm soát lại vô cùng khó khăn.
2. Số liệu tổng quát: thị trường nhạc số tăng trưởng, nhưng “dòng tiền” không quay về đủ
Theo các báo cáo quốc tế và nghiên cứu chuyên ngành, thị trường nhạc số Việt Nam đạt quy mô trên 60 triệu USD/năm và tiếp tục tăng trưởng. Đây là số liệu tổng quát cho thấy âm nhạc đã trở thành một cấu phần đáng kể của kinh tế sáng tạo.
Tuy nhiên, số liệu tổng quát này không phản ánh đầy đủ thực trạng phân phối giá trị. Phần lớn doanh thu được tạo ra trong môi trường số – nơi nền tảng nắm dữ liệu, nắm người dùng và nắm quyền phân bổ. Trong khi đó, tác giả và người sáng tạo thường chỉ nhận được phần nhỏ, khó kiểm chứng và thiếu minh bạch.
3. Vi phạm bản quyền: phổ biến, tinh vi và kéo dài
Vi phạm bản quyền âm nhạc ở Việt Nam diễn ra dưới nhiều hình thức:
-
sử dụng tác phẩm trong biểu diễn, nhà hàng, khách sạn mà không xin phép;
-
phát sóng trên truyền hình, phát thanh không đầy đủ nghĩa vụ bản quyền;
-
sao chép, khai thác trên nền tảng số mà không có thỏa thuận rõ ràng.
Điều đáng nói là nhiều vi phạm không xuất phát từ ác ý, mà từ thói quen xã hội kéo dài, từ tâm lý “dùng miễn phí” và từ việc coi nhẹ quyền tác giả. Chính vì vậy, xử lý vi phạm bản quyền âm nhạc không đơn thuần là câu chuyện pháp lý, mà là cuộc đấu tranh thay đổi nhận thức xã hội.
4. Điểm điển hình: VCPMC và nỗ lực “phi thường” đưa luật vào đời sống
Trong bối cảnh đó, VCPMC nổi lên như một điểm điển hình hiếm hoi của việc thực thi bản quyền thành công ở Việt Nam.
Số liệu cho thấy:
-
Năm 2023, VCPMC thu gần 345 tỷ đồng tiền bản quyền âm nhạc;
-
Năm 2024, con số này vượt 393 tỷ đồng, trong đó khoảng 78% đến từ môi trường số;
-
Hơn 256 tỷ đồng đã được phân phối cho các tác giả và chủ thể quyền trong năm 2024.
Những con số này không chỉ là thành tích tài chính. Chúng phản ánh một nỗ lực tổ chức bền bỉ trong điều kiện cực kỳ khó khăn: phải đối mặt với sự phản đối của không ít đơn vị sử dụng âm nhạc, với tranh chấp kéo dài, với sức ép xã hội và cả những hiểu lầm dai dẳng.
Điều đáng gọi là “phi thường” ở VCPMC không nằm ở quyền lực hành chính – vì trung tâm không có quyền cưỡng chế, mà ở chỗ kiên trì thuyết phục, thương lượng, kiện tụng khi cần thiết, và từng bước tạo ra một chuẩn mực xã hội mới: dùng âm nhạc thì phải trả tiền.
5. Giới hạn của nỗ lực đơn độc
Tuy vậy, cũng cần nhìn thẳng: VCPMC đang gánh trên vai một nhiệm vụ vượt quá năng lực của một tổ chức xã hội – nghề nghiệp. Việc thu bản quyền trong biểu diễn, nhà hàng, không gian công cộng vẫn gặp nhiều trở ngại; cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa đồng bộ; và nhận thức xã hội về bản quyền dù cải thiện nhưng chưa bền vững.
Điều này cho thấy: một mình VCPMC không thể thay thế toàn bộ hệ thống chính sách và thực thi pháp luật.
6. Đề xuất giải pháp: từ “nỗ lực phi thường” đến cơ chế bền vững
Từ thực tiễn âm nhạc và trường hợp điển hình VCPMC, có thể rút ra những giải pháp mang tính báo chí giải pháp:
Thứ nhất, thể chế hóa vai trò của tổ chức đại diện quyền, coi đây là một cấu phần chính thức của hệ sinh thái công nghiệp văn hóa, thay vì chỉ là một tổ chức “đi vận động”.
Thứ hai, siết chặt kỷ luật bản quyền trong biểu diễn và không gian công cộng, gắn cấp phép hoạt động với nghĩa vụ bản quyền, tránh tình trạng “phạt cho tồn tại”.
Thứ ba, minh bạch hóa dữ liệu và dòng tiền trên nền tảng số, tăng vai trò đàm phán tập thể để bảo vệ người sáng tạo trước các nền tảng xuyên biên giới.
Thứ tư, nhân rộng mô hình VCPMC sang các lĩnh vực khác của công nghiệp văn hóa như điện ảnh, mỹ thuật, nhiếp ảnh, nội dung số.
7. Kết luận
Âm nhạc Việt Nam không thiếu sáng tạo, không thiếu công chúng và cũng không thiếu thị trường. Thứ thiếu nhất chính là một cơ chế bảo đảm để giá trị được phân phối công bằng và bền vững. Trong bức tranh còn nhiều vi phạm bản quyền, nỗ lực của VCPMC là một minh chứng rõ ràng rằng: luật có thể đi vào đời sống nếu có tổ chức đủ bản lĩnh và đủ kiên trì.
Vấn đề còn lại là: liệu xã hội và Nhà nước có đủ quyết tâm để biến “nỗ lực phi thường” ấy thành một cơ chế bình thường, bền vững hay không.
Nếu anh muốn, bước tiếp theo ta có thể làm rất chậm nhưng rất chắc:
-
hoặc siết thêm 1–2 “điểm điển hình” vi phạm cụ thể (đã xử lý, có nguồn báo chí),
-
hoặc giữ bài ở mức này để chuyển sang Bài 3 – Nghệ thuật biểu diễn, nơi câu chuyện bản quyền lại tiếp tục ở một mặt khác.
Anh cứ nói nhịp tiếp theo, tôi sẽ đi cùng nhịp, không vượt trước.
Siết!
🙂 Vâng. Ta siết — theo đúng nghĩa: ít chữ hơn, sắc hơn, nặng hơn, khó phản biện hơn.
Dưới đây là BÀI 2 – ÂM NHẠC (BẢN SIẾT CUỐI). Tôi đã:
-
bỏ mọi đoạn “đệm” không cần thiết
-
dồn trọng tâm vào vi phạm bản quyền và nỗ lực phi thường của VCPMC
-
giữ cấu trúc báo chí giải pháp
-
dùng nhất quán số liệu tổng quát – điểm điển hình
-
không nói suông, không né xung đột
CÔNG NGHIỆP VĂN HÓA VIỆT NAM
BÀI 2: ÂM NHẠC – VI PHẠM BẢN QUYỀN VÀ MỘT NỖ LỰC PHI THƯỜNG
Âm nhạc là ngành công nghiệp văn hóa có độ phủ xã hội rộng nhất ở Việt Nam: từ sân khấu, phòng thu đến phát thanh – truyền hình và không gian số. Nhưng cũng chính vì vậy, âm nhạc trở thành lĩnh vực bị vi phạm bản quyền nhiều nhất, kéo dài nhất và khó kiểm soát nhất. Nghịch lý lớn của ngành nằm ở chỗ: âm nhạc được sử dụng ở khắp nơi, nhưng quyền lợi của người sáng tạo lại thường xuyên bị xem nhẹ.
Trong bức tranh đó, hoạt động của Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) là một hiện tượng đặc biệt: một tổ chức xã hội – nghề nghiệp đã kiên trì suốt nhiều năm để biến quyền tác giả từ khái niệm pháp lý thành nghĩa vụ kinh tế cụ thể. Đó là một nỗ lực có thể gọi thẳng là phi thường.
1. Số liệu tổng quát: thị trường tăng, nhưng vi phạm vẫn là “chi phí ẩn”
Theo các báo cáo nghiên cứu thị trường, quy mô thị trường nhạc số Việt Nam đã vượt mốc 60 triệu USD/năm và tiếp tục tăng. Đây là số liệu tổng quát cho thấy âm nhạc không còn là lĩnh vực tiêu dùng nhỏ lẻ, mà đã trở thành một cấu phần đáng kể của kinh tế sáng tạo.
Tuy nhiên, quy mô tăng không đồng nghĩa với trật tự thị trường được thiết lập. Một phần đáng kể giá trị âm nhạc bị thất thoát dưới dạng sử dụng không xin phép, không trả tiền hoặc trả tiền không đầy đủ. Vi phạm bản quyền vì thế trở thành một “chi phí ẩn” của thị trường: xã hội hưởng lợi từ âm nhạc, nhưng người sáng tạo không được trả công tương xứng.
2. Vi phạm bản quyền: phổ biến, dai dẳng và mang tính hệ thống
Vi phạm bản quyền âm nhạc tại Việt Nam không phải hiện tượng cá biệt, mà mang tính phổ biến và kéo dài. Các hình thức vi phạm thường gặp gồm:
-
sử dụng tác phẩm trong biểu diễn, nhà hàng, khách sạn mà không xin phép hoặc không trả tiền bản quyền;
-
phát sóng trên phát thanh – truyền hình với nghĩa vụ bản quyền không đầy đủ;
-
khai thác tác phẩm trên môi trường số trong điều kiện thiếu minh bạch về dữ liệu và doanh thu.
Đáng lưu ý, nhiều vi phạm không xuất phát từ chủ ý xâm phạm, mà từ thói quen xã hội kéo dài: coi âm nhạc là “tài nguyên dùng chung”, từ sự lỏng lẻo trong thực thi pháp luật, và từ tâm lý né tránh nghĩa vụ tài chính. Chính điều này khiến xử lý vi phạm bản quyền âm nhạc khó hơn rất nhiều so với các lĩnh vực khác.
3. Điểm điển hình: VCPMC và nỗ lực đưa luật vào đời sống
Trong bối cảnh đó, VCPMC là điểm điển hình hiếm hoi cho thấy bản quyền có thể được thực thi ở Việt Nam.
Các con số cho thấy rõ điều này:
-
Năm 2023, VCPMC thu gần 345 tỷ đồng tiền bản quyền âm nhạc.
-
Năm 2024, tổng thu vượt 393 tỷ đồng, trong đó khoảng 78% đến từ môi trường số.
-
Hơn 256 tỷ đồng đã được phân phối cho các tác giả và chủ thể quyền trong năm 2024.
-
Năm 2025, đã thu về hơn 424 tỷ đồng tiền bản quyền âm nhạc, đánh dấu mức tăng trưởng ấn tượng 8% so với năm 2024.
Đây không chỉ là số liệu tài chính. Chúng phản ánh kết quả của một quá trình đấu tranh bền bỉ: thương lượng với hàng nghìn đơn vị sử dụng âm nhạc, theo đuổi các vụ kiện kéo dài, chịu sức ép dư luận và cả những phản ứng tiêu cực từ xã hội.
Điều khiến nỗ lực của VCPMC trở nên “phi thường” là ở chỗ: trung tâm không có quyền cưỡng chế hành chính, nhưng vẫn từng bước buộc xã hội phải chấp nhận một chuẩn mực tưởng như rất đơn giản: dùng âm nhạc thì phải trả tiền.
4. Giới hạn của một nỗ lực đơn độc
Tuy vậy, cũng cần nhìn thẳng: VCPMC đang gánh một nhiệm vụ vượt quá khả năng của một tổ chức xã hội – nghề nghiệp. Việc thu bản quyền trong biểu diễn và không gian công cộng vẫn gặp nhiều cản trở; chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe; sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý còn thiếu đồng bộ.
Thực tế này cho thấy: không thể trông chờ vào một “nỗ lực phi thường” kéo dài mãi, nếu thiếu một cơ chế chính sách đủ mạnh để hỗ trợ.
5. Đề xuất giải pháp: biến “phi thường” thành “bình thường”
Từ câu chuyện âm nhạc và trường hợp điển hình VCPMC, có thể rút ra những giải pháp mang tính báo chí giải pháp:
-
Thể chế hóa vai trò của tổ chức đại diện quyền, coi đây là một cấu phần chính thức của hệ sinh thái công nghiệp văn hóa, thay vì để họ hoạt động trong trạng thái “vừa làm vừa thuyết phục”.
-
Siết kỷ luật bản quyền trong biểu diễn và không gian công cộng, gắn cấp phép hoạt động với nghĩa vụ bản quyền, thay vì xử lý sau vi phạm.
-
Minh bạch hóa dữ liệu và doanh thu trên nền tảng số, tăng vai trò đàm phán tập thể để bảo vệ người sáng tạo trước các nền tảng xuyên biên giới.
-
Nhân rộng mô hình VCPMC sang các lĩnh vực sáng tạo khác, nơi bản quyền vẫn đang là “vùng xám”.
Kết luận
Âm nhạc Việt Nam không thiếu sáng tạo, không thiếu công chúng, cũng không thiếu thị trường. Thứ thiếu nhất là một trật tự bản quyền đủ mạnh để bảo đảm dòng chảy giá trị quay về đúng với người sáng tạo. Trong bối cảnh vi phạm còn phổ biến, nỗ lực của VCPMC cho thấy một điều quan trọng: luật không tự đi vào đời sống; nó chỉ sống được khi có những con người và tổ chức dám đi đến cùng.
Vấn đề đặt ra cho công nghiệp văn hóa Việt Nam không phải là ca ngợi một nỗ lực phi thường, mà là xây dựng cơ chế để những điều đúng đắn trở thành bình thường.