
Có những giai điệu vừa cất lên đã khiến người nghe tự nhiên đứng lặng, cúi đầu. “Hồn tử sĩ” là một khúc nhạc như thế. Từ cảm hứng tưởng nhớ nghĩa quân Hai Bà Trưng, tác phẩm của Lưu Hữu Phước đã trở thành tiếng nhạc tiễn biệt, nối người đang sống với người đã khuất. Trong Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ, tìm hiểu khúc nhạc này cũng là dịp suy ngẫm về trách nhiệm tri ân bằng hành động.
1. Từ sông Hát đến khúc nhạc tưởng niệm
Lưu Hữu Phước thuộc lớp nhạc sĩ dùng âm nhạc để khơi dậy lòng yêu nước trong thanh niên trước Cách mạng Tháng Tám. Khi ra Hà Nội học Trường Y – Dược những năm 1940–1944, ông tham gia phong trào sinh viên, cùng bạn bè tổ chức những hoạt động hướng về lịch sử dân tộc. “Bạch Đằng Giang”, “Ải Chi Lăng”, “Hội nghị Diên Hồng”, “Hát Giang trường hận” ra đời trong dòng cảm hứng ấy: tìm ở quá khứ sức mạnh để thúc giục người đương thời ý thức về vận mệnh đất nước.
Riêng “Hát Giang trường hận” mang sắc thái đau thương trước sự hy sinh của Hai Bà Trưng và nghĩa quân. Tên bài có thể hiểu là nỗi đau, nỗi uất hận dài lâu trên sông Hát. Trong âm hưởng bi hùng ấy, người nghe cảm nhận cả mất mát lẫn ý chí giữ gìn non sông. Nỗi thương tiếc vì thế có khả năng đánh thức lòng tự trọng, đưa người đang sống trở lại với câu hỏi về trách nhiệm của mình.
Nhạc sĩ Nguyễn Thụy Kha kể trên Báo Quân đội nhân dân một chi tiết đáng chú ý: đêm mưa ở Hà Nội, khi cùng Mai Văn Bộ trở về sau buổi xem phim, Lưu Hữu Phước nghe tiếng ếch nhái giữa đường vắng và nghĩ đến những người chết trận thuở Hai Bà Trưng. Ông còn ra đường Cổ Ngư trong mưa bão để nhìn sóng hồ Lãng Bạc, tìm cảm xúc cho tác phẩm.
Về mốc hình thành, Dân Huyền ghi lại lời Lưu Hữu Phước trong cuộc gặp ngày 20/7/1968: bài được hoàn thành cơ bản ở đợt cắm trại Mê Linh từ 31/12/1942 đến 01/01/1943, lời thơ của Phan Mai; ba tháng sau mới sửa và tập hát. Tháng 5/1946, ông cùng Hồng Lực sửa bài thành “Chiêu hồn tử sĩ”, tưởng niệm liệt sĩ kháng chiến chống Pháp. Trần Văn Giàu đề nghị rút tên còn “Hồn tử sĩ”.
Sự thay đổi tên gọi đánh dấu việc mở rộng đối tượng tưởng niệm: từ nghĩa quân trong một cuộc khởi nghĩa xa xưa đến những người hy sinh vì đất nước. Khi chiến tranh lại đặt mỗi gia đình trước nguy cơ mất người thân, khúc nhạc có thêm một đời sống gần gũi, đau đáu. Người nghe có thể gửi vào đó ký ức về một đồng đội, một người con, một người cha chưa trở về.
Như vậy, “Hồn tử sĩ” là tác phẩm của nhạc sĩ Lưu Hữu Phước, ra đời trong không khí hoạt động văn hóa – yêu nước sôi nổi của thế hệ sinh viên đầu những năm 1940 mà ông cùng Huỳnh Văn Tiểng, Mai Văn Bộ là những gương mặt tiêu biểu. Ba người về sau được biết đến với tên gọi “Hoàng – Mai – Lưu”. Huỳnh Văn Tiểng và Mai Văn Bộ cũng có những góp ý trong quá trình tác phẩm được chỉnh sửa, hoàn thiện.
2. Vì sao tiếng nhạc cất lên trong phút mặc niệm?
“Hồn tử sĩ” vốn là ca khúc có lời; bản thường nghe trong tang lễ là trích đoạn chuyển soạn cho dàn kèn. Theo hồi ức được Dân Huyền ghi lại, năm 1947 bài được hát trong lễ tiễn đưa liệt sĩ; cuối năm ấy nhạc kèn thay lời hát. Bản đầy đủ có 117 ô nhịp, đoạn cuối được chọn gồm 35 ô nhịp, thuận tiện sử dụng và lặp lại trong nghi lễ.
Cần phân biệt thời điểm sáng tác với thời điểm sử dụng chính thức. Báo Quân đội nhân dân lưu ý các ý kiến còn khác nhau: có người cho rằng bản nhạc được dùng từ sau Toàn quốc kháng chiến tháng 12/1946; có người gắn với ngày 27/7/1947. Bởi vậy, không nên coi mọi mốc lưu truyền là kết luận lịch sử đã thống nhất.

Sự phù hợp của “Hồn tử sĩ” với phút mặc niệm có thể nhìn từ cách giai điệu dẫn dắt cảm xúc. Nhịp chậm tạo khoảng lặng, những nét nhạc trầm buồn gợi thương tiếc, trong khi âm hưởng trang nghiêm giữ cho nỗi buồn có chiều sâu và phẩm giá. Tiếng kèn như giúp người dự lễ cùng bước vào một không gian tưởng nhớ, dù mỗi người mang một ký ức riêng. Giữa khoảnh khắc ấy, lời nói thường trở nên khó khăn; âm nhạc có thể nói thay phần tình cảm chưa diễn đạt được.
Dưới góc nhìn văn hóa tri ân, mặc niệm là thời gian người sống dành trọn sự chú ý cho người đã khuất. Một phút ngắn nhưng chứa cả đời người: tuổi trẻ, công việc dang dở, mái nhà, những cuộc hẹn không thành. Tiếng nhạc giúp nỗi đau riêng được cộng đồng đón nhận. Gia đình biết rằng người thân của mình còn được nhớ đến; đồng đội cảm nhận lời hứa không quên; người trẻ được nhắc rằng cuộc sống hôm nay có một lịch sử phía sau.
Việc sử dụng tác phẩm còn được ghi trong quy định về tang lễ quân đội. Văn bản hợp nhất số 31/VBHN-BQP năm 2026 nêu nhạc trong lễ tang gồm băng nhạc buồn, bài “Hồn tử sĩ” và “Hành khúc tang lễ”. Điều đó cho thấy khúc nhạc đã có vị trí trong nghi thức. Tuy nhiên, sự trang nghiêm của một tang lễ còn tùy phong tục, tín ngưỡng và cách tổ chức; không thể hiểu rằng mọi đám tang đều bắt buộc dùng tác phẩm này.
Nhạc sĩ Nguyễn Thụy Kha kể ông từng dùng kèn harmonica thổi khúc nhạc khi truy điệu đồng đội ở Trường Sơn. Chỉ một nhạc cụ nhỏ cũng có thể mang theo lòng thành kính của cả đơn vị. Nghi lễ không nhất thiết phải có dàn nhạc lớn mới đủ sức lay động.
3. Từ tiếng nhạc chung đến trách nhiệm hôm nay
Một điều đặc biệt là, trước năm 1975, chính quyền và quân đội VNCH cũng sử dụng “Hồn tử sĩ” trong lễ truy điệu, tang lễ quân đội. Tư liệu trên Hội Nhạc sĩ Việt Nam và Thư viện Học liệu Mở Việt Nam đều ghi nhận hiện tượng này; bài viết trên Pháp Luật TP.HCM cũng xác nhận việc sử dụng ở cả hai phía.
Có thể nhìn sự gặp nhau ấy như một biểu hiện của sức sống văn hóa: giai điệu tưởng niệm được tiếp nhận bởi những cộng đồng từng đứng ở hai phía chiến tuyến. Điều đó không xóa đi khác biệt lịch sử, nhưng gợi suy nghĩ về nỗi đau mất người thân và nhu cầu tưởng nhớ. Khi chiến tranh đã lùi xa, thái độ tôn trọng sự thật, lòng nhân ái với người đã khuất và gia đình họ có thể góp phần hàn gắn những vết thương còn lại.
Trong hiện tại, “Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ” đưa tinh thần tri ân vào những công việc cụ thể. Chiến dịch được phát động ngày 02/4/2026 tại Thành cổ Quảng Trị, thời gian thực hiện từ 15/3/2026 đến 27/7/2027, hướng tới 80 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ. Hành trình ấy kết nối hồ sơ, nhân chứng, di vật và giám định ADN để tìm người, tìm mộ, tìm lại tên.
Nếu tiếng nhạc giúp chúng ta cúi đầu tưởng nhớ, việc tìm kiếm giúp lời tri ân có một địa chỉ cụ thể. Với thân nhân, biết người thân nằm ở đâu, xác định đúng tên tuổi trên bia mộ là những câu trả lời chờ đợi qua nhiều thập kỷ. Không phải gia đình nào cũng mong chuyển hài cốt về quê; có người muốn người thân tiếp tục yên nghỉ bên đồng đội. Điều thiết yếu là sự thật được làm sáng tỏ và nguyện vọng chính đáng được lắng nghe.
Vì thế, hưởng ứng chiến dịch có thể bắt đầu từ việc gìn giữ và cung cấp một thông tin: giấy báo tử, thư thời chiến, sơ đồ chôn cất, tên đơn vị, lời kể của nhân chứng. Những chi tiết cần được cơ quan có trách nhiệm kiểm chứng; lòng mong mỏi phải đi cùng sự cẩn trọng. Tìm đúng người, xác định đúng danh tính cũng là cách bảo vệ niềm tin của gia đình và sự tôn nghiêm của người đã hy sinh.
Mỗi lần “Hồn tử sĩ” vang lên, lời nhắc “Ngàn muôn năm Tổ quốc ghi ơn” lại có thể được nghe bằng trách nhiệm của hôm nay. Trong 500 ngày đêm ấy, mong rằng thêm nhiều người lính được tìm thấy, thêm nhiều bia mộ có tên, thêm nhiều gia đình nhận được câu trả lời. Để khi tiếng kèn cất lên, bên nỗi thương tiếc còn có sự an lòng: Một người ngã xuống từ chiến trường xa đã trở về, đang được đồng đội và quê hương đón nhận.
Hà Nội, 06/10/2026
Đặng Vương Hưng