Tấm gương cụ Huỳnh Thúc Kháng – văn hóa tận tâm phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân

Có những con người mà giá trị lớn nhất của cuộc đời không chỉ nằm ở những chức vụ từng đảm nhiệm, những công việc từng làm, mà ở một cách sống đã trở thành chuẩn mực đạo đức cho nhiều thế hệ.

Cụ Huỳnh Thúc Kháng là một con người như thế. Nhìn lại cuộc đời 71 năm của cụ (1876–1947), từ một nhà nho đỗ đạt cao đến một chí sĩ Duy Tân, một nhà hoạt động nghị trường, một nhà báo, rồi một thành viên Chính phủ cách mạng, có thể nhận ra một sợi chỉ đỏ xuyên suốt: đem trí tuệ, khí tiết và toàn bộ sức lực của mình phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân.

dt1a-cuhuynh-1790827472.webp

Chủ tịch Hồ Chí Minh và Bộ trưởng Nội vụ Huỳnh Thúc Kháng (hàng đầu, bên phải) trong Chính phủ đầu tiên. Ảnh tư liệu

Kỷ niệm 150 năm ngày sinh cụ (1/10/1876 - 1/10/2026) không chỉ là dịp tưởng nhớ một nhân vật lịch sử tiêu biểu của đất Quảng Nam và dân tộc Việt Nam. Ở góc nhìn văn hóa, đây còn là dịp suy ngẫm về một giá trị có ý nghĩa lâu dài: văn hóa phụng sự – coi trách nhiệm đối với đất nước và nhân dân là lẽ sống, đặt việc chung lên trên lợi ích riêng, giữ lòng ngay thẳng trước mọi thử thách của quyền lực, danh lợi và thời cuộc.

Từ “chí làm trai” đến lựa chọn vì dân, vì nước

Cụ Huỳnh Thúc Kháng sinh ngày 1/10/1876 tại làng Thạnh Bình, nay thuộc thành phố Đà Nẵng. Nổi tiếng thông minh, hiếu học, cụ đỗ Giải nguyên năm 1900 và đỗ Tiến sĩ năm 1904. Con đường công danh theo truyền thống Nho học đã rộng mở trước mắt. Nhưng cụ không lựa chọn bước vào quan trường. Cụ chọn con đường khó hơn: dấn thân vào công cuộc cứu nước, canh tân xã hội và phục vụ nhân dân.

Chính ở lựa chọn ấy đã bộc lộ một nét đặc biệt trong văn hóa nhân cách Huỳnh Thúc Kháng: học để hành, học để phụng sự, chứ không phải học chỉ để tìm kiếm địa vị cho bản thân.

Trong phong trào Duy Tân, cụ cùng các sĩ phu tiến bộ chủ trương khai dân trí, chấn dân khí, phát triển dân sinh. Đó không đơn thuần là những khẩu hiệu chính trị, mà là một quan niệm văn hóa về sự phát triển của con người và xã hội. Muốn đất nước thay đổi thì trước hết phải thay đổi nhận thức của người dân; muốn dân tộc mạnh thì phải nâng cao dân trí, khơi dậy ý thức tự chủ và đồng thời chăm lo sinh kế của nhân dân.

Bởi vậy, cụ quan tâm đến trường học, chữ Quốc ngữ, thực học, thương nghiệp, sản xuất, tiết kiệm và cải thiện đời sống. “Khai trí” không tách rời “dân sinh”. Trí tuệ của một dân tộc chỉ thực sự có ý nghĩa khi góp phần làm cho xã hội tiến bộ và cuộc sống của nhân dân tốt đẹp hơn.

Đó cũng là một bài học văn hóa quan trọng: tri thức chỉ trở thành giá trị xã hội khi được chuyển hóa thành trách nhiệm và hành động.

Con đường phụng sự ấy không phải con đường bằng phẳng. Năm 1908, cụ bị bắt, bị kết án và đưa ra Côn Đảo, trải qua 13 năm lưu đày. Nhưng tù đày không làm thay đổi lựa chọn căn bản của người chí sĩ. Ra tù năm 1921, cụ tiếp tục hoạt động xã hội, chính trị và báo chí.

Khí tiết trong nghị trường, trách nhiệm trong tiếng nói báo chí

Một phương diện đặc biệt trong di sản Huỳnh Thúc Kháng là văn hóa của tiếng nói độc lập và trách nhiệm xã hội.

Trong hoạt động nghị trường, cụ sử dụng diễn đàn công khai để nêu những vấn đề liên quan đến dân quyền, dân sinh, cải cách chính trị và lợi ích của nhân dân. Khi nhận thấy những giới hạn của Viện Dân biểu, cụ sẵn sàng từ chức. Điều đó cho thấy với cụ, một vị trí không phải là mục đích tự thân; giá trị của vị trí nằm ở khả năng thực hiện trách nhiệm đối với xã hội.

Tinh thần ấy tiếp tục được thể hiện mạnh mẽ qua báo Tiếng Dân, do cụ làm chủ nhiệm, chủ bút từ năm 1927 đến năm 1943. Trong 16 năm, tờ báo trở thành một diễn đàn quan trọng phản ánh những vấn đề xã hội và đời sống nhân dân.

Đáng chú ý hơn cả là thái độ đối với sự thật. Cụ yêu cầu thông tin phải được điều tra, kiểm chứng; nếu sai thì sửa, nhưng điều gì đã được xác minh thì phải bảo vệ tiếng nói chính đáng của mình trước sức ép. Ở đây, văn hóa báo chí gặp gỡ văn hóa công dân: nói điều mình tin là đúng, chịu trách nhiệm về điều mình nói và đặt lợi ích xã hội lên trên sự thuận lợi của cá nhân.

Trong thời đại thông tin ngày nay, giá trị ấy vẫn có sức gợi mở. Khi một thông tin có thể lan truyền trong vài giây, phẩm chất “trọng sự thật” càng trở nên cần thiết. Di sản Huỳnh Thúc Kháng vì thế không chỉ thuộc về lịch sử báo chí Việt Nam, mà còn gợi ra một chuẩn mực văn hóa ứng xử với thông tin: tôn trọng sự thật, có trách nhiệm với cộng đồng và không đánh đổi nguyên tắc lấy sự dễ dàng.

Từ người sĩ phu đến người cán bộ của chính quyền cách mạng

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, cuộc đời cụ Huỳnh Thúc Kháng bước sang một chặng đường mới. Một nhà nho, chí sĩ, nhà báo từng hoạt động trong những điều kiện khác với chính quyền cách mạng đã lựa chọn đồng hành với Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ.

Ngày 2/3/1946, cụ tham gia Chính phủ liên hiệp, giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ. Chủ tịch Hồ Chí Minh đánh giá cụ là người có đạo đức, danh vọng mà quốc dân đều biết. Trong hoàn cảnh chính quyền mới ra đời và đất nước phải đối mặt với vô vàn thử thách, cụ đem uy tín, kinh nghiệm và bản lĩnh của mình góp phần xây dựng chính quyền, củng cố đoàn kết và bảo vệ nền độc lập.

Đặc biệt, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp, cụ được tin cậy giao điều hành công việc Chính phủ. Điều đó cho thấy một khía cạnh sâu sắc của văn hóa phụng sự: phụng sự không bị giới hạn bởi tuổi tác, xuất thân hay con đường chính trị trước đó; khi Tổ quốc cần, người có trách nhiệm phải sẵn sàng nhận việc chung.

Chính trong giai đoạn này, phẩm chất “dĩ công vi thượng” – đặt việc công lên trên – được thể hiện một cách cô đọng. Người từng không màng công danh thời phong kiến, từng chịu tù đày, từng đấu tranh trên nghị trường và mặt báo, nay tiếp tục nhận trọng trách trong một chính quyền cách mạng. Những hoàn cảnh chính trị khác nhau nhưng chuẩn mực sống của cụ vẫn nhất quán: lợi ích dân tộc là điểm quy chiếu cao nhất.

Phụng sự đến những ngày cuối cùng - Một di sản văn hóa vượt qua thời gian

Cuối năm 1946, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào thời điểm quyết liệt, dù tuổi cao, sức yếu, cụ vẫn nhận nhiệm vụ thay mặt Chính phủ đi kinh lý miền Trung, động viên đồng bào và chiến sĩ.

Chuyến đi ấy cũng là chặng cuối của cuộc đời cụ. Cụ lâm bệnh nặng tại Quảng Ngãi và qua đời năm 1947. Trước lúc mất, cụ vẫn hướng lời nhắn gửi về đất nước, về cuộc kháng chiến và khối đại đoàn kết dân tộc. Các tài liệu của Bộ Nội vụ ghi nhận sự ra đi của cụ là một tổn thất lớn đối với Chính phủ và nhân dân; Chủ tịch Hồ Chí Minh sau đó đã nêu cao tấm gương vì nước quên mình của cụ.

Nhìn từ điểm cuối của cuộc đời, có thể thấy rõ hơn ý nghĩa của hai chữ “phụng sự”. Với Huỳnh Thúc Kháng, phụng sự không phải một lời tuyên bố, càng không phải một danh hiệu. Đó là một quá trình liên tục: lúc đất nước cần khai trí thì lo khai trí; lúc cần đấu tranh cho dân quyền thì lên tiếng; lúc cần một tiếng nói báo chí độc lập thì làm báo; lúc chính quyền cách mạng cần người gánh vác thì nhận nhiệm vụ; lúc kháng chiến cần động viên đồng bào thì dù tuổi cao vẫn lên đường.

Sau 150 năm, điều còn lại từ cụ Huỳnh Thúc Kháng không chỉ là những mốc son lịch sử. Điều đáng quý hơn là một mẫu hình nhân cách.

Đó là nhân cách của người trí thức gắn tri thức với trách nhiệm; của người làm chính trị không lấy quyền lực làm mục đích; của người làm báo coi sự thật và lợi ích cộng đồng là nguyên tắc; của người cán bộ đặt việc nước lên trên việc riêng.

Vì vậy, tưởng niệm cụ Huỳnh Thúc Kháng cũng là dịp đặt ra một câu hỏi đối với hiện tại: trong đời sống hôm nay, văn hóa phụng sự được thể hiện như thế nào?

Câu trả lời có lẽ không nằm ở những lời nói lớn lao. Phụng sự Tổ quốc có thể bắt đầu từ việc làm tốt công việc được giao, tôn trọng pháp luật, giữ gìn sự trung thực, có trách nhiệm với cộng đồng, sử dụng tri thức để tạo ra giá trị và biết đặt lợi ích chung bên cạnh lợi ích cá nhân. Với những người đảm nhiệm công việc công, đó còn là ý thức trách nhiệm trước nhân dân, sự liêm chính, tinh thần dám chịu trách nhiệm và khả năng vượt lên lợi ích riêng để hoàn thành nhiệm vụ.

Ngày nay, Đà Nẵng đang tiếp tục bảo tồn và phát huy các giá trị gắn với di sản Huỳnh Thúc Kháng; khu phát huy giá trị di tích Nhà lưu niệm cụ vừa được khánh thành, hướng tới giáo dục truyền thống, nghiên cứu và phát triển văn hóa. Việc giới thiệu sách, tư liệu và tổ chức các hoạt động kỷ niệm 150 năm ngày sinh cụ cũng cho thấy ký ức về một nhân vật lịch sử đang được đặt trong không gian văn hóa của hiện tại.

Nhưng bảo tồn sâu sắc nhất không chỉ là giữ lại một ngôi nhà, một di tích, một bộ tem hay những trang tư liệu. Bảo tồn một giá trị văn hóa trước hết là làm cho giá trị ấy tiếp tục sống trong con người hôm nay.

Kỷ niệm 150 năm ngày sinh cụ Huỳnh Thúc Kháng vì thế không chỉ để nhớ một bậc chí sĩ. Đó là dịp để nhắc lại một chuẩn mực sống: có trí tuệ nhưng không xa rời nhân dân; có tài năng nhưng không màng danh lợi; có chính kiến nhưng luôn đặt việc nước lên trên; có trọng trách thì tận tâm, có gian khó thì không lùi bước.

Tấm gương cụ Huỳnh Thúc Kháng, xét đến cùng, là tấm gương về cách một con người biến lòng yêu nước thành hành động cụ thể trong suốt cuộc đời. Từ khai dân trí đến chăm lo dân sinh, từ nghị trường đến báo chí, từ nhà tù thực dân đến chính quyền cách mạng, cụ vẫn giữ một điểm nhất quán: sống vì việc nước, làm việc vì dân.

Đó chính là phần di sản có sức sống lâu dài nhất. Và cũng là lời nhắc nhở giản dị mà sâu sắc đối với mỗi thế hệ: yêu nước không chỉ là tình cảm trong tâm hồn, mà phải được chứng minh bằng trách nhiệm; thương dân không chỉ bằng lời nói, mà bằng việc làm; phụng sự Tổ quốc không phải một khoảnh khắc, mà là một cách sống.