Đặng Văn Ngữ - Một đời và mãi mãi

Anh hùng lao động, Giáo sư, bác sĩ, liệt sĩ Đặng Văn Ngữ là một trong những gương mặt lớn của nền y học cách mạng Việt Nam. Từ phòng thí nghiệm hiện đại ở Nhật Bản, ông trở về Tổ quốc giữa những năm kháng chiến gian khổ, mang theo một giống nấm quý và khát vọng cứu người. Ông gây dựng cơ sở sản xuất penicillin giữa núi rừng Việt Bắc, đặt nền móng cho ngành ký sinh trùng và phòng chống sốt rét, rồi hy sinh trên chiến trường Trị Thiên khi đang đi tìm một con đường bảo vệ sinh mạng người lính.

 

820206050-3035837030141698-7182487727001962141-n-1790236895.jpg

 

1. Từ làng An Cựu đến giảng đường y khoa

Đặng Văn Ngữ sinh ngày 04/4/1910 tại làng An Cựu, vùng đất nằm bên dòng An Cựu của kinh đô Huế. Ông lớn lên trong một gia đình nhà nho, giữa không gian văn hóa vốn coi trọng chữ nghĩa, phẩm hạnh và bổn phận đối với cộng đồng. Thuở nhỏ, ông theo học tiểu học ở Vinh, rồi học trung học tại Huế và tiếp tục con đường học vấn ở Hà Nội. Những dịch bệnh, cảnh nghèo khó và sự mong manh của đời sống người dân trong một đất nước thuộc địa đã khiến nghề y đối với ông không chỉ là một lựa chọn lập thân. Đó còn là con đường đi vào nỗi đau của con người bằng tri thức và lòng nhân ái.

Năm 20 tuổi, Đặng Văn Ngữ đỗ tú tài, nhận học bổng vào Trường Y khoa Đông Dương. Đây là một môi trường đào tạo nghiêm ngặt, nơi rất ít sinh viên người Việt có thể đi đến cùng chương trình bác sĩ. Suốt tám năm học tập, ông sớm bộc lộ tư chất của một nhà nghiên cứu: kiên nhẫn trước kính hiển vi, chính xác trong quan sát và luôn truy đến tận cùng căn nguyên của bệnh tật. Năm 1937, ông bảo vệ luận án về áp-xe gan và tốt nghiệp bác sĩ y khoa.

Thành tích xuất sắc giúp ông trở thành người Việt Nam đầu tiên được giữ lại trường làm trợ lý cho Giáo sư Henri Galliard, Chủ nhiệm Bộ môn Ký sinh trùng, đồng thời là Hiệu trưởng Trường Y khoa Đông Dương. Vị trí ấy có ý nghĩa vượt khỏi một sự thăng tiến nghề nghiệp. Trong cơ chế giáo dục thuộc địa, một thầy thuốc bản xứ được thừa nhận bằng năng lực khoa học là điều hiếm có. Nhưng điều đáng quý hơn là Đặng Văn Ngữ không xem phòng thí nghiệm như một tháp ngà. Những con số, tiêu bản và mẫu bệnh phẩm luôn dẫn ông trở lại câu hỏi căn bản: làm thế nào để tri thức này cứu được nhiều người hơn?

2. Những năm tháng ở Nhật Bản

Đầu thập niên 1940, Đặng Văn Ngữ được cử sang Nhật Bản nghiên cứu tại Trường Đại học Y khoa Tokyo. Ở đó, ông có điều kiện tiếp cận những phương pháp vi sinh học và ký sinh trùng học hiện đại. Ông làm việc trong các phòng nghiên cứu về nấm, vi khuẩn và bệnh truyền nhiễm, công bố bốn công trình khoa học có giá trị. Những năm ở Nhật giúp ông định hình phẩm chất của một nhà khoa học chuyên nghiệp: tôn trọng bằng chứng, tự mình kiểm tra từng giả thuyết và không chấp nhận sự dễ dãi trong thực nghiệm.

Nhưng ngoài cửa phòng thí nghiệm, thời cuộc đang chuyển động dữ dội. Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, rồi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ. Tại Tokyo, Đặng Văn Ngữ tham gia hoạt động của những người Việt Nam yêu nước, hướng lòng mình về quê hương. Một nhà khoa học đang có điều kiện làm việc thuận lợi ở nước ngoài phải đứng trước lựa chọn lớn: tiếp tục sự nghiệp trong môi trường đầy đủ, hay trở về một đất nước đang bị chiến tranh vây bủa.

Ông chọn trở về. Quyết định ấy nói lên phần cốt lõi trong nhân cách Đặng Văn Ngữ. Khoa học, với ông, không thể tách khỏi vận mệnh dân tộc. Hành trang đặc biệt nhất ông mang theo là giống nấm Penicillium - thứ vật liệu nhỏ bé nhưng có thể mở ra khả năng sản xuất kháng sinh trong nước. Từ một phòng thí nghiệm ở Nhật Bản đến núi rừng Việt Bắc là một quãng đường dài không chỉ về địa lý. Đó là bước chuyển của một trí thức từ nghiên cứu thuần túy sang khoa học phụng sự cuộc kháng chiến.

3. Giọt penicillin giữa núi rừng Việt Bắc

Khi Đặng Văn Ngữ trở về chiến khu, nền quân y kháng chiến đang đối diện một thử thách khốc liệt. Thuốc men thiếu thốn, dụng cụ nghèo nàn, thương binh từ các mặt trận được chuyển về với những vết thương nhiễm trùng nặng. Penicillin trên thế giới đã chứng minh hiệu lực, nhưng đối với Việt Nam khi ấy, kháng sinh vẫn là thứ thuốc vô cùng quý hiếm. Nhập khẩu gần như không thể, còn sản xuất trong điều kiện rừng núi tưởng như một công việc vượt quá khả năng.

Trong căn phòng thí nghiệm dã chiến đơn sơ, Đặng Văn Ngữ và các cộng sự bắt đầu từ những gì có trong tay. Không có môi trường nuôi cấy tiêu chuẩn, họ tận dụng nước thân cây ngô chứa glucose, sắn và cả lương khô để gây nuôi nấm. Không có hệ thống máy móc hiện đại, từng công đoạn phải được thay thế bằng dụng cụ thô sơ, sự khéo léo và kỷ luật vô trùng nghiêm ngặt. Sau nhiều lần thử nghiệm, ông điều chế được penicillin dạng bột, đồng thời tìm ra cách sản xuất “nước lọc penicillin” để điều trị tại chỗ các vết thương nhiễm trùng.

Giá trị lớn của sáng kiến không chỉ nằm ở hiệu quả kháng khuẩn. “Nước lọc penicillin” có thể được sản xuất nhanh hơn, bằng nguyên liệu dễ tìm và quy trình có khả năng phổ biến tới các cơ sở quân y. Từ phòng nghiên cứu, kỹ thuật ấy theo những tổ penicillin ra tiền tuyến, đến gần nơi thương binh cần nó nhất. Trong hoàn cảnh chiến tranh du kích, khi một lọ thuốc có thể phải vượt qua nhiều cung đường bom đạn, việc tạo ra kháng sinh ngay tại mặt trận mang ý nghĩa sống còn.

Tư liệu của ngành y tế ghi nhận phương pháp này đã góp phần giúp phần lớn thương binh bị nhiễm trùng tránh nguy cơ cắt cụt chân tay hoặc tử vong. Giáo sư Tôn Thất Tùng gọi đó là một thành tích kỳ diệu trong điều kiện chiến tranh. Với công trình sản xuất penicillin ở chiến khu, Đặng Văn Ngữ được Chủ tịch Hồ Chí Minh tặng Huân chương Lao động hạng Ba. Nhưng phần thưởng lớn nhất đối với người thầy thuốc có lẽ nằm ở những sinh mạng được giữ lại: một người lính có thể trở về đơn vị, một cánh tay được bảo toàn, một gia đình không phải nhận thêm giấy báo tử.

4. Nhà khoa học biết biến thiếu thốn thành sáng tạo

Câu chuyện penicillin cho thấy một đặc điểm nổi bật trong tư duy của Đặng Văn Ngữ: ông không sao chép máy móc mô hình của những phòng thí nghiệm giàu có. Ông hiểu rằng khoa học chỉ thật sự sống khi thích ứng được với hoàn cảnh. Thiếu nguyên liệu, ông tìm nguyên liệu bản địa. Thiếu thiết bị, ông tổ chức lại quy trình. Thiếu nhân lực chuyên sâu, ông đào tạo những cán bộ có thể vừa học vừa làm. Mỗi giới hạn vật chất lại buộc trí tuệ phải tìm một lối đi mới.

Tuy nhiên, sáng tạo của ông không phải sự tùy tiện. Đằng sau những dụng cụ thô sơ vẫn là yêu cầu chặt chẽ của khoa học thực nghiệm. Một mẻ nuôi cấy hỏng có thể khiến thuốc mất tác dụng; một sai sót vô trùng có thể đe dọa người bệnh. Bởi vậy, ông luôn kết hợp tinh thần dám làm với thái độ thận trọng, kiểm tra, đối chiếu. Chính sự hòa hợp giữa trí tưởng tượng khoa học và tính kỷ luật đã biến một ý tưởng táo bạo thành phương pháp có thể ứng dụng rộng rãi.

Ở Đặng Văn Ngữ, người ta còn thấy một quan niệm tiến bộ: thành tựu không được giữ riêng trong tay người phát minh. Ông tìm cách đơn giản hóa kỹ thuật để nhiều đơn vị quân y có thể làm được, truyền đạt kiến thức cho đồng nghiệp và học trò, tạo ra một mạng lưới thực hành. Ông hiểu rằng trong cuộc chiến bảo vệ sự sống, một nhà khoa học dù tài giỏi đến đâu cũng không thể làm thay cả hệ thống. Muốn cứu được nhiều người, tri thức phải được trao truyền.

5. Đặt nền móng cho ngành ký sinh trùng Việt Nam

Sau năm 1954, miền Bắc bước vào thời kỳ khôi phục. Hòa bình mở ra những nhiệm vụ mới, nhưng bệnh tật vẫn là một mặt trận gay go. Sốt rét, giun sán và nhiều bệnh ký sinh trùng hoành hành trên diện rộng, đặc biệt ở nông thôn, miền núi và vùng khai hoang. Có nơi tỷ lệ người mang ký sinh trùng sốt rét lên tới mức rất cao, làm suy kiệt sức lao động và đe dọa đời sống cộng đồng.

Đặng Văn Ngữ trở thành một trong những người đặt nền móng cho ngành ký sinh trùng học Việt Nam. Ông tham gia đào tạo cán bộ, xây dựng chương trình nghiên cứu, tổ chức mạng lưới phòng chống dịch từ trung ương tới cơ sở. Năm 1957, Viện Sốt rét, Ký sinh trùng và Côn trùng được thành lập, ông giữ cương vị Viện trưởng đầu tiên. Trong vai trò ấy, ông vừa là người hoạch định chiến lược, vừa là nhà nghiên cứu không rời thực địa.

Cuộc chiến chống sốt rét đòi hỏi nhiều hơn việc phát thuốc. Phải hiểu loài muỗi truyền bệnh, tập quán sinh sống của nó, chu kỳ của ký sinh trùng và đặc điểm từng vùng dịch tễ. Ông cùng đồng nghiệp tổ chức điều tra, xây dựng bản đồ dịch, phát triển các biện pháp phòng trừ véc-tơ, điều trị người bệnh và hướng dẫn cộng đồng. Năm 1964, nhóm nghiên cứu xác định vai trò truyền bệnh của muỗi Anopheles sinensis trong những điều kiện dịch tễ nhất định, bổ sung cơ sở khoa học cho công tác phòng chống sốt rét.

Đến cuối năm 1964, tỷ lệ sốt rét ở nhiều vùng miền Bắc đã giảm mạnh so với trước. Kết quả ấy là thành quả của một hệ thống y tế dự phòng đang trưởng thành, trong đó có dấu ấn tổ chức và khoa học sâu đậm của Đặng Văn Ngữ. Ông đã góp phần làm thay đổi cách nhìn về bệnh dịch: không chỉ chờ người bệnh đến bệnh viện, mà phải đi tới nơi mầm bệnh tồn tại, điều tra, dự báo và bảo vệ cộng đồng từ trước khi cơn sốt bùng lên.

6. Người thầy gần gũi và nghiêm cẩn

Những học trò từng làm việc với Đặng Văn Ngữ nhớ về một người thầy nghiêm khắc trong khoa học nhưng giản dị trong ứng xử. Ông không lấy học hàm hay chức vụ để tạo khoảng cách. Sự gần gũi giúp người trẻ mạnh dạn nêu ý kiến, còn sự nghiêm cẩn buộc họ phải chịu trách nhiệm với từng số liệu. Với ông, một kết luận y học thiếu căn cứ không chỉ là lỗi học thuật; nó có thể dẫn đến một quyết định sai đối với sức khỏe con người.

Ông thường hiện diện ở nơi công việc khó nhất: trong phòng thí nghiệm, tại vùng dịch, bên những mẫu muỗi và lam máu. Bài giảng của ông vì thế không chỉ đến từ sách vở mà được chưng cất từ thực địa. Cách đào tạo ấy đã góp phần hình thành một thế hệ cán bộ ký sinh trùng học và y tế dự phòng có khả năng tự nghiên cứu trong điều kiện của Việt Nam.

Đời sống riêng của ông cũng trải qua nhiều mất mát. Sau khi người vợ qua đời, ông một mình chăm lo các con trong nhiều năm, vừa gánh vác công việc của viện, vừa giữ nếp sống gia đình. Người con sau này trở thành Nghệ sĩ Nhân dân, đạo diễn Đặng Nhật Minh đã nhiều lần nhắc đến gia tài tinh thần lớn nhất người cha để lại: một nhân cách tận tụy, bình dị và tự trọng. Có lẽ chính trong những việc đời thường ấy, chiều sâu của một nhà khoa học hiện ra rõ nhất. Ông cứu người bằng tri thức, nhưng trước hết sống với mọi người bằng lòng tử tế.

7. Đi tìm lá chắn chống sốt rét cho người lính

Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn quyết liệt, sốt rét trở thành một kẻ thù nguy hiểm trên tuyến Trường Sơn và các chiến trường miền Nam. Người lính phải hành quân dài ngày qua rừng sâu, chịu mưa ẩm, thiếu ăn và liên tục tiếp xúc với muỗi truyền bệnh. Có đơn vị tổn thất quân số vì sốt rét rất nặng. Nhiều chiến sĩ chưa kịp đến trận địa đã kiệt sức; có người tử vong trong những cơn sốt ác tính.

Từ Hà Nội, Đặng Văn Ngữ theo dõi những báo cáo ấy với nỗi day dứt của một thầy thuốc. Ông đang nghiên cứu khả năng tạo miễn dịch chống sốt rét từ thoa trùng trong tuyến nước bọt của muỗi. Hướng đi còn mới mẻ và đầy khó khăn, nhưng ông tin rằng muốn hiểu căn bệnh ở chiến trường thì phải đến chính chiến trường. Không thể chỉ dựa vào mẫu vật chuyển ra sau nhiều ngày, càng không thể tách người nghiên cứu khỏi điều kiện sống của bộ đội.

Là một giáo sư đầu ngành, một viện trưởng và một người cha, ông hoàn toàn có thể ở lại hậu phương. Nhưng ông xin vào Trị Thiên. Quyết định ấy từng khiến nhiều người lo lắng. Ông đã trình bày nguyện vọng và mục tiêu nghiên cứu với Thủ tướng Phạm Văn Đồng. Cuối cùng, chuyến đi được chấp thuận. Tết năm 1967, ở tuổi 56, Đặng Văn Ngữ cùng một đoàn cán bộ y tế vượt Trường Sơn, mang theo dụng cụ nghiên cứu và hy vọng tạo nên một lá chắn cho người lính.

Chuyến đi là sự tiếp nối nhất quán của cuộc đời ông. Gần hai thập niên trước, ông rời Nhật Bản để đưa penicillin về Việt Bắc. Nay ông lại rời phòng thí nghiệm ở Hà Nội để đưa cuộc nghiên cứu sốt rét vào chiến trường. Hai cuộc lên đường cách nhau nhiều năm nhưng chung một câu trả lời: nơi khoa học cần có mặt nhất là nơi con người đang đối diện với cái chết.

8. Ngày 01 tháng 4 năm 1967

Đoàn công tác đến khu căn cứ ở phía tây Thừa Thiên - Huế. Giữa rừng, họ chuẩn bị điều kiện làm việc, bắt muỗi, lấy mẫu và tìm cách triển khai nghiên cứu ngay tại chỗ. Đặng Văn Ngữ vẫn giữ nếp làm việc quen thuộc: quan sát trực tiếp, thận trọng với từng thao tác và sẵn sàng thử nghiệm trên chính mình trước khi áp dụng cho người khác. Công việc mới bắt đầu thì chiến tranh ập đến.

Khoảng 14 giờ ngày 01/4/1967, bom B-52 rải xuống khu căn cứ. Giáo sư Đặng Văn Ngữ cùng các đồng nghiệp hy sinh. Ông còn ba ngày nữa mới tròn 57 tuổi. Trong khoảnh khắc ấy, đất rừng Trị Thiên đã giữ lại một nhà khoa học đang mang trong ba lô không chỉ dụng cụ nghề nghiệp mà cả một dự định chưa hoàn tất về vaccine chống sốt rét.

Bi kịch chưa dừng lại ở đó. Chỉ ít ngày sau, phòng làm việc của ông tại Viện Sốt rét, Ký sinh trùng và Côn trùng ở Mễ Trì cũng bị bom đánh sập, nhiều tài liệu nghiên cứu bị hủy hoại. Một hành trình khoa học đang mở ra bị chiến tranh cắt ngang. Song cái chết của ông không làm mất đi ý nghĩa của hướng nghiên cứu ấy. Nó nhắc hậu thế rằng đã có một thời, các nhà khoa học Việt Nam làm việc dưới bom đạn và trả giá bằng chính sinh mạng cho mục tiêu bảo vệ sức khỏe nhân dân.

Nhiều năm sau, hài cốt của ông được tìm thấy, đưa về an táng trong khu mộ gia đình dưới chân núi Ngự Bình. Từ chiến khu trở lại quê hương là hành trình muộn màng của một người con xứ Huế. Nhưng trên một nghĩa khác, ông chưa từng rời khỏi đất nước mình. Tên ông đã ở lại trong những thế hệ thầy thuốc, trong lịch sử ngành sốt rét và trong ký ức về một trí thức đã đi đến tận cùng lời thề cứu người.

9. Giải thưởng lớn và di sản còn mãi

Năm 1967, Đặng Văn Ngữ được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lao động. Năm 1996, ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ cho các công trình nghiên cứu, sản xuất penicillin và những đóng góp trong lĩnh vực ký sinh trùng, sốt rét. Những phần thưởng cao quý ấy là sự ghi nhận của đất nước đối với một sự nghiệp kết hợp hiếm có giữa nghiên cứu cơ bản, ứng dụng y học và tinh thần dấn thân.

Tên ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học và đơn vị y tế. Viện Sốt rét, Ký sinh trùng và Côn trùng Trung ương tiếp tục phát triển trên nền móng mà ông cùng đồng nghiệp gây dựng. Nhưng di sản Đặng Văn Ngữ không chỉ nằm ở các công trình hay thiết chế mang tên ông. Di sản ấy còn là một phương pháp làm khoa học: bắt đầu từ nhu cầu của nhân dân, bám sát thực tiễn Việt Nam, biến điều kiện thiếu thốn thành động lực sáng tạo và truyền lại tri thức cho cộng đồng.

Câu chuyện “nước lọc penicillin” thường được kể như một kỳ tích thời chiến. Nếu chỉ dừng ở chữ kỳ tích, ta dễ quên rằng phía sau nó là vô số ngày thử nghiệm, thất bại, kiểm tra và làm lại. Thành tựu khoa học không sinh ra từ phép màu. Nó được tạo nên bởi tri thức được tích lũy nghiêm túc, ý chí không lùi bước và khả năng nhìn thấy trong một thân cây ngô, một củ sắn hay một dụng cụ thô sơ những khả năng mà người khác chưa nhận ra.

Cuộc đời ông cũng đặt ra một thước đo về giá trị của người trí thức. Tài năng có thể đưa một con người đến những trung tâm khoa học lớn; lòng yêu nước và trách nhiệm lại quyết định tài năng ấy sẽ thuộc về ai. Đặng Văn Ngữ đã lựa chọn để trí tuệ của mình thuộc về thương binh ngoài mặt trận, đồng bào vùng dịch và những người lính đang sốt run giữa rừng Trường Sơn. Vì thế, tên tuổi ông vượt ra ngoài lịch sử ngành y để trở thành biểu tượng của trí thức phụng sự Tổ quốc.

10. Một đời đi về phía sự sống

Nhìn lại hành trình từ An Cựu đến Hà Nội, Tokyo, Việt Bắc rồi Trị Thiên, có thể thấy cuộc đời Đặng Văn Ngữ luôn vận động về phía những nơi con người cần ông nhất. Ông không xem sự nghiệp khoa học là con đường tìm kiếm danh vọng. Mỗi nghiên cứu đều hướng đến một câu hỏi cụ thể của đất nước: lấy gì chống nhiễm trùng cho thương binh, làm sao đẩy lùi sốt rét, bằng cách nào bảo vệ sức khỏe của bộ đội và nhân dân.

Ông đã mang một giống nấm nhỏ bé vượt qua nhiều biên giới để thắp lên hy vọng giữa chiến khu. Ông đã xây dựng một ngành khoa học từ những cơ sở ban đầu còn nghèo nàn. Và ở tuổi gần 57, ông vẫn khoác ba lô đi vào chiến trường, bởi không chấp nhận đứng xa nỗi đau của người lính. Sự hy sinh của ông khiến công trình vaccine chống sốt rét dang dở, nhưng làm trọn vẹn một chân dung: nhà khoa học đặt sự sống của đồng bào cao hơn sự an toàn của chính mình.

Trong lịch sử y học Việt Nam, Đặng Văn Ngữ là một người mở đường. Trong lịch sử dân tộc, ông là một trí thức yêu nước. Còn trong ký ức nhân dân, ông mãi là người thầy thuốc đã đem ánh sáng của khoa học vào rừng sâu, đi qua chiến tranh bằng đôi tay chữa bệnh và ngã xuống khi vẫn đang tìm cách giữ lại sự sống cho người khác.

Hà Nội, 24/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Rút từ bộ sách nhiều tập "Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay" đang tổ chức bản thảo. Kính mời các cao nhân trong và ngoài họ Đặng góp ý và bổ sung).