
1. Từ “Tam thai sơn phòng” đến chân trời học vấn mới
Giáo sư Đặng Thai Mai sinh ngày 25/12/1902 tại làng Lương Điền, huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An, nay thuộc xã Thanh Xuân. Đó là miền quê bên dòng Lam, nơi đất đai không thật phì nhiêu nhưng con người từ bao đời vẫn nổi tiếng bởi đức hiếu học, khí phách cứng cỏi và tinh thần không chịu cúi đầu trước cường quyền.
Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống khoa bảng và yêu nước. Cha ông là Phó bảng Đặng Nguyên Cẩn – một nhà giáo, nhà hoạt động nổi tiếng trong phong trào Duy Tân đầu thế kỷ XX. Đặng Nguyên Cẩn từng làm Giáo thụ, Đốc học, nhưng không chọn con đường an phận trong chốn quan trường. Ông bí mật truyền bá tư tưởng canh tân, mở mang dân trí, khơi dậy lòng yêu nước trong thanh niên, học sinh. Vì thế, ông bị chính quyền thực dân bắt, kết án và đày đi Côn Đảo.
Trong ký ức tuổi thơ của Đặng Thai Mai, hình ảnh người cha không chỉ gắn với án tù và những cuộc chia lìa. Đó còn là biểu tượng đầu tiên của nhân cách trí thức: có thể mất chức, mất tự do, thậm chí mất cả tính mạng, nhưng không được đánh mất danh dự và trách nhiệm đối với đất nước.
Khi mới sáu tuổi, cậu bé Đặng Thai Mai đã theo bà nội và mẹ xuống trại giam Hà Tĩnh thăm cha. Những bức tường nhà lao lạnh lẽo, dáng người thân sau song sắt và không khí ngột ngạt của một đất nước mất chủ quyền hẳn đã để lại trong tâm hồn non trẻ của ông một vết hằn khó phai. Trước khi hiểu thế nào là chính trị, cậu đã biết thế nào là nỗi đau của một gia đình yêu nước. Trước khi đọc những thiên chính luận, cậu đã nhìn thấy cái giá mà con người phải trả cho lòng trung thực và khí tiết.
Gia đình ông có một thư viện mang tên “Tam thai sơn phòng tàng thư”. Nơi ấy trở thành thế giới đầu tiên nuôi dưỡng tâm hồn và trí tuệ Đặng Thai Mai. Sau khi đọc gần hết sách quốc ngữ trong nhà, ông tìm đến tủ sách chữ Hán. Những năm học Luận ngữ, Mạnh Tử giúp ông sớm đọc được Tam quốc diễn nghĩa, Thủy hử, Thuyết Đường, rồi dần tiếp xúc với “tân thư” của Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu, Đàm Tự Đồng, Nghiêm Phục…
Trong căn nhà ở một làng quê xứ Nghệ, cậu bé Đặng Thai Mai đã bước vào một thế giới rộng lớn hơn biên giới làng Lương Điền. Những trang sách ấy cho ông thấy văn chương không chỉ kể chuyện vui buồn của con người. Trong những thời khắc lịch sử đặc biệt, chữ nghĩa còn có thể mở mắt một dân tộc, đánh thức lòng tự trọng và chuẩn bị cho những cuộc đổi thay lớn lao.
Từ năm 1915, ông lần lượt theo học tại Trường Tiểu học Vinh, Trường Cao đẳng Tiểu học Vinh, rồi Trường Cao đẳng Sư phạm Đông Dương ở Hà Nội. Tại đây, ông gặp những người thầy uyên bác như Lê Thước, Bùi Kỷ và một số giáo sư Pháp có phương pháp giảng dạy tiến bộ. Vốn Hán học từ gia đình, kiến thức văn học dân tộc, văn học Pháp và văn học phương Tây được bồi đắp trong nhà trường đã tạo nên ở ông một nền học vấn Đông – Tây tương đối toàn diện.
Nhưng học vấn của Đặng Thai Mai không chỉ được hình thành trong thư viện và giảng đường. Những biến động sôi nổi của đất nước những năm 1920 mới chính là trường học lớn của đời ông.
2. Người thầy bước ra từ phong trào yêu nước
Trong những năm Đặng Thai Mai học tại Hà Nội, phong trào đấu tranh đòi ân xá Phan Bội Châu, lễ truy điệu Phan Châu Trinh và các hoạt động yêu nước của học sinh, sinh viên đang lan rộng. Không thể đứng ngoài thời cuộc, ông tham gia thành lập Hội Phục Việt – tổ chức sau đó đổi thành Hưng Nam rồi Tân Việt Cách mạng Đảng.
Đó là bước chuyển có ý nghĩa quyết định. Người thanh niên vốn xuất thân từ một gia đình nhà nho yêu nước bắt đầu tìm đến những tư tưởng cách mạng mới. Ông không bằng lòng với lòng yêu nước chỉ dừng ở nỗi phẫn uất hay niềm thương cảm. Ông muốn đi tìm một con đường có thể đưa dân tộc thoát khỏi thân phận nô lệ.
Sau khi tổ chức Tân Việt bị đàn áp, Đặng Thai Mai bị kết án một năm tù treo. “Vết” chính trị ấy tiếp tục khiến ông bị thực dân theo dõi, nhưng không thể ngăn ông dấn thân.
Năm 1928, tốt nghiệp Trường Cao đẳng Sư phạm Đông Dương, ông được bổ nhiệm làm giáo sư Trường Quốc học Huế. Trên bục giảng của một ngôi trường danh tiếng, người thầy trẻ không chỉ truyền đạt kiến thức văn chương. Qua mỗi bài giảng, ông kín đáo gieo vào tâm hồn học trò tình thương đồng bào, lòng tự trọng dân tộc và ý thức về trách nhiệm của người có học.
Có lần, ông ra cho học sinh một đề luận từ câu ca dao:
“Bầu ơi thương lấy bí cùng,
Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn.”
Đó không đơn thuần là một bài tập làm văn. Trong hoàn cảnh đất nước đang bị chia cắt về địa giới hành chính, bị phân hóa bởi chính sách thực dân, lời ca dao bình dị ấy trở thành lời nhắc nhở về nghĩa đồng bào. Những học sinh đã tham gia phong trào yêu nước hiểu rằng sau câu chuyện bầu và bí là nỗi đau chung của một dân tộc mất nước.
Khi cao trào Xô viết Nghệ – Tĩnh bùng lên trong những năm 1930–1931, thực dân Pháp tiến hành khủng bố trắng. Đặng Thai Mai tham gia công tác Cứu tế đỏ nên bị bắt ngay tại Trường Quốc học Huế. Mật thám ập vào khi ông đang giảng bài. Người thầy chỉ kịp gật đầu chào học trò rồi bình tĩnh bước lên xe.
Cử chỉ ấy đã ở lại rất lâu trong ký ức nhiều thế hệ học sinh: không ồn ào, không khoa trương, nhưng bình thản và đường hoàng. Đó là tư thế của một nhà giáo biết rằng bài học lớn nhất đôi khi không nằm trong sách vở, mà nằm ở cách con người đối diện với thử thách.
Sau thời gian tù đày và bị tước quyền dạy học trong hệ thống trường công, ông tham gia giảng dạy tại một số trường tư ở Hà Nội, trong đó có Trường Thăng Long – nơi quy tụ nhiều trí thức yêu nước như Võ Nguyên Giáp, Hoàng Minh Giám, Phan Anh… Ngôi trường không chỉ là nơi truyền bá kiến thức mà còn là điểm gặp gỡ của những trí thức đang đi tìm con đường cứu nước và xây dựng một nền giáo dục mới.
Cuối những năm 1930, Đặng Thai Mai tham gia hoạt động báo chí công khai của Mặt trận Dân chủ Đông Dương. Những bài báo đầu tiên của ông được viết bằng tiếng Pháp, đăng trên các tờ Le Travail, Rassemblement, En Avant, Notre Voix. Ngòi bút của ông hướng vào đời sống xã hội, bênh vực người lao động, phê phán áp bức và truyền bá tư tưởng tiến bộ.
Năm 1938, ông tham gia thành lập Hội Truyền bá Quốc ngữ cùng những trí thức tiêu biểu như Nguyễn Văn Tố, Bùi Kỷ, Vương Kiêm Toàn. Nếu người cha Đặng Nguyên Cẩn từng xem mở mang dân trí là một con đường cứu nước, thì đến thế hệ Đặng Thai Mai, lý tưởng ấy được tiếp nối bằng một phong trào xã hội sâu rộng. Dạy cho người dân biết đọc, biết viết cũng chính là trao cho họ công cụ để nhận thức thân phận và tự quyết định tương lai.
3. “Văn học khái luận” – một cột mốc của tư duy lý luận
Gần bốn mươi tuổi, Đặng Thai Mai mới thực sự bước vào con đường viết sách và nghiên cứu chuyên nghiệp. Nhưng sự xuất hiện có phần muộn màng ấy lại được chuẩn bị bởi một quá trình tích lũy bền bỉ: vốn Hán học, Tây học, kinh nghiệm giảng dạy, hoạt động chính trị, báo chí và đặc biệt là nhận thức ngày càng sâu sắc về vai trò xã hội của văn chương.
Năm 1944, ông công bố Văn học khái luận. Trong hoàn cảnh nền lý luận văn học hiện đại ở Việt Nam còn đang ở buổi đầu định hình, tác phẩm đã trình bày một cách tương đối hệ thống những vấn đề cơ bản: bản chất và chức năng của văn học, quan hệ giữa văn học với đời sống xã hội, nội dung và hình thức nghệ thuật, nhân cách nhà văn, chủ nghĩa hiện thực, tính dân tộc và tính quốc tế của văn học…
Văn học khái luận cho thấy một học giả có tầm đọc rộng, có khả năng kết nối tri thức phương Đông và phương Tây, đồng thời luôn cố gắng lý giải văn chương từ vận động của đời sống. Ông phản đối quan niệm xem lý luận là thứ xa xỉ đối với sáng tác. Theo ông, một nền văn nghệ trưởng thành không thể chỉ dựa vào cảm hứng tự phát; nó cần một cơ sở tư tưởng và lý luận vững chắc.
Trong công trình này, Đặng Thai Mai đặt văn học trong quan hệ chặt chẽ với lịch sử và xã hội. Nhà văn không sống bên ngoài thời đại. Ngòi bút không thể thờ ơ trước những đau khổ của con người và vận mệnh của dân tộc. Quan điểm ấy phù hợp với yêu cầu của một đất nước đang tiến gần tới cuộc Cách mạng Tháng Tám và chuẩn bị xây dựng nền văn học mới.
Nhìn từ hôm nay, một số nhận định trong Văn học khái luận mang dấu ấn của hoàn cảnh lịch sử và trình độ lý luận đương thời. Chính giới nghiên cứu sau này cũng đã phân tích cả những đóng góp lẫn giới hạn của tác phẩm. Nhưng điều đó không làm lu mờ vị trí khai phá của công trình. Đây là một trong những chuyên luận lý luận văn học hiện đại đầu tiên được trình bày có hệ thống từ quan điểm mác-xít ở Việt Nam, góp phần đặt nền móng cho một ngành khoa học còn rất non trẻ.
Giá trị lớn của Đặng Thai Mai không nằm ở việc ông để lại những kết luận bất biến. Giá trị ấy trước hết nằm ở tinh thần mở đường: đưa lý luận văn học trở thành một lĩnh vực nghiên cứu nghiêm túc; buộc người cầm bút phải suy nghĩ về nghề nghiệp, trách nhiệm và quan hệ giữa cái đẹp với cuộc đời.
Ông đọc nhiều, biết rộng, nhưng không phô trương uyên bác. Sau mỗi trang viết là công phu khảo cứu và thái độ thận trọng của một người hiểu rằng khoa học không chấp nhận sự dễ dãi. Phê bình, với ông, không phải là khen chê tùy hứng; càng không phải dùng kiến thức để phô diễn quyền uy. Phê bình phải góp phần nhận diện giá trị, soi sáng tác phẩm và giúp nền văn học phát triển.
4. Gánh việc nước trong buổi đầu độc lập
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công đã mở ra một thời đại mới. Đặng Thai Mai, từ một nhà giáo và trí thức yêu nước hoạt động trong các phong trào công khai, bước vào hàng ngũ những người trực tiếp xây dựng chính quyền cách mạng.
Ngày 07/11/1945, ông được cử làm Tổng Thanh tra học vụ bậc trung học, kiêm Giám đốc Ban Văn khoa của Trường Đại học Việt Nam. Trong bộn bề công việc của một quốc gia vừa giành độc lập, việc mở lại trường học, xây dựng nền đại học bằng tiếng Việt và đào tạo đội ngũ trí thức mới mang một ý nghĩa đặc biệt. Một dân tộc chỉ thực sự làm chủ tương lai khi có thể làm chủ nền giáo dục và tri thức của mình.
Đặng Thai Mai cùng những học giả như Hoài Thanh, Cao Xuân Huy, Nguyễn Văn Huyên, Đào Duy Anh, Bùi Kỷ, Trần Văn Giáp… tham gia giảng dạy, xây dựng chương trình và đặt nền móng cho nền giáo dục đại học cách mạng. Đó là thế hệ những trí thức đã đem toàn bộ vốn học vấn được đào tạo trong xã hội cũ để phụng sự một đất nước mới.
Ông được cử tham gia Ủy ban dự thảo Hiến pháp do Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng đầu. Trong cuộc Tổng tuyển cử ngày 06/01/1946, ông trúng cử đại biểu Quốc hội khóa I và sau đó tiếp tục là đại biểu Quốc hội các khóa II, III, IV và V.
Tại kỳ họp thứ nhất của Quốc hội khóa I ngày 02/03/1946, ông được giao giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc gia Giáo dục trong Chính phủ Liên hiệp Kháng chiến. Khi giới thiệu Đặng Thai Mai, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh đây là người đã lâu năm hoạt động trong công cuộc giáo dục quốc dân và có thể tận tụy gánh vác nhiệm vụ được giao.
Sự lựa chọn ấy thể hiện niềm tin của Chính phủ và Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với một trí thức đã trải qua nhiều năm đấu tranh, dạy học và truyền bá văn hóa. Từ người con của một nhà nho bị thực dân kết tội “mưu phản bằng cách truyền bá tân học”, Đặng Thai Mai trở thành người đứng đầu ngành giáo dục của một nước Việt Nam độc lập. Đó không chỉ là bước ngoặt của một cá nhân; đó còn là sự đổi thay của cả vận nước.
Toàn quốc kháng chiến bùng nổ, ông tiếp tục đảm đương nhiều trọng trách: Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến tỉnh Thanh Hóa trong những năm 1947–1948; Hội trưởng Hội Văn hóa Việt Nam; Giám đốc Sở Giáo dục Liên khu IV; Giám đốc Trường Dự bị Đại học và Sư phạm cao cấp Liên khu IV.
Giữa núi rừng và làng quê kháng chiến, trong điều kiện cơ sở vật chất thiếu thốn, những lớp học vẫn được mở. Đặng Thai Mai vừa tổ chức giáo dục, vừa trực tiếp giảng dạy. Với ông, kháng chiến không chỉ cần súng đạn và lương thực. Kháng chiến còn cần những con người có tri thức, có nhân cách và hiểu vì sao mình chiến đấu.
5. Người chăm sóc những “luống xanh” của nền văn học
Sau năm 1954, Đặng Thai Mai trở về Hà Nội, giữ chức Hiệu trưởng Trường Đại học Văn khoa. Khi hệ thống đại học được tổ chức lại, ông làm Chủ nhiệm Khoa Văn chung của Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội và Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Trong lịch sử giáo dục đại học Việt Nam hiện đại, Đặng Thai Mai thuộc thế hệ những người thầy đặt nền móng cho việc đào tạo và nghiên cứu văn học ở bậc đại học. Nhiều học trò của ông sau này trở thành giáo sư, nhà nghiên cứu, nhà văn, nhà giáo có uy tín.
Ông không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn dạy học trò một phương pháp làm việc: đọc văn bản trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể; tôn trọng tư liệu; kết hợp cảm thụ nghệ thuật với phân tích khoa học; tiếp nhận tinh hoa nước ngoài nhưng không rời xa truyền thống dân tộc.
Nhà văn Nguyễn Đình Thi từng gọi ông là người chăm sóc những “luống xanh”. Hình ảnh ấy thật gần gũi với cuộc đời Đặng Thai Mai. Ông không chỉ là cây đại thụ tỏa bóng trong khu vườn học thuật; ông còn là người lặng lẽ vun trồng, chăm sóc những mầm cây mới. Từ lớp Văn hóa kháng chiến ở Quần Tín, Thanh Hóa, đến giảng đường đại học và các lớp bồi dưỡng sáng tác, ông luôn dành sự quan tâm cho thế hệ trẻ.
Đặng Thai Mai có phong thái nghiêm nghị của một nhà giáo cổ điển, nhưng phía sau vẻ nghiêm nghị ấy là sự tận tụy và bao dung. Ông có thể dành thời gian hướng dẫn một học trò chỉ đến hỏi một vấn đề nhỏ. Với ông, việc đào tạo con người không được đo bằng quy mô lớp học. Chỉ cần có một người thực sự muốn học, người thầy đã có lý do để mở sách và bắt đầu bài giảng.
Kiến thức của ông trải rộng từ văn học cổ điển Trung Quốc, văn học Việt Nam đến văn học Pháp và nhiều trào lưu tư tưởng phương Tây. Ông say mê Shakespeare, Cervantes, văn hóa Phục hưng và đặc biệt dành nhiều tâm huyết nghiên cứu Lỗ Tấn. Nhưng càng đi xa trong thế giới học thuật, ông càng trở về sâu hơn với văn học dân tộc.
Những công trình như Văn thơ Phan Bội Châu, Văn thơ cách mạng Việt Nam đầu thế kỷ XX, cùng các nghiên cứu về văn học cận đại, đã góp phần phục dựng diện mạo tinh thần của một thế hệ nhà nho yêu nước. Khi viết về Phan Bội Châu và dòng văn thơ cách mạng đầu thế kỷ XX, Đặng Thai Mai không chỉ khảo cứu một giai đoạn văn học. Ông còn trở về với không khí tinh thần đã hun đúc chính gia đình và tuổi thơ mình.
Trong những trang sách ấy thấp thoáng bóng dáng của Phó bảng Đặng Nguyên Cẩn, của những nhà nho xứ Nghệ đã biến lớp học thành nơi truyền bá tư tưởng cứu nước, biến ngòi bút thành vũ khí và chấp nhận tù đày để giữ trọn khí tiết.
6. Viện trưởng đầu tiên của Viện Văn học Việt Nam
Năm 1959, Viện Văn học được thành lập và Giáo sư Đặng Thai Mai được giao trọng trách Viện trưởng đầu tiên. Ông đảm nhiệm cương vị này cho đến năm 1976.
Sự ra đời của Viện Văn học đánh dấu bước phát triển mới của ngành nghiên cứu văn học Việt Nam. Từ những hoạt động khảo cứu của từng cá nhân, đất nước bắt đầu có một cơ quan khoa học chuyên nghiệp, tập hợp đội ngũ nghiên cứu, xây dựng chương trình dài hạn, sưu tầm di sản và nghiên cứu có hệ thống tiến trình văn học dân tộc.
Ở buổi đầu, mọi thứ đều thiếu thốn: nhân lực chuyên môn chưa nhiều, tư liệu phân tán, phương pháp nghiên cứu còn đang hình thành, chiến tranh lại ngày càng ác liệt. Người Viện trưởng đầu tiên không chỉ làm công việc quản lý. Ông phải cùng đồng nghiệp xác lập phương hướng học thuật, đào tạo cán bộ, gây dựng nền nếp nghiên cứu và tạo nên không khí tranh luận khoa học.
Dưới sự dẫn dắt của Đặng Thai Mai và các nhà nghiên cứu cùng thời, Viện Văn học từng bước trở thành một trung tâm khoa học có uy tín. Nhiều công trình về lịch sử văn học, văn học dân gian, văn học cổ – cận đại, văn học hiện đại và văn học nước ngoài được triển khai. Một đội ngũ nghiên cứu kế cận được hình thành, góp phần xây dựng diện mạo ngành văn học Việt Nam trong nửa sau thế kỷ XX.
Đặng Thai Mai hiểu rằng nghiên cứu văn học dân tộc không thể chỉ dừng ở việc sưu tầm và ca ngợi. Di sản phải được đọc lại bằng tinh thần khoa học; mỗi tác phẩm phải được đặt trong mối quan hệ với thời đại, đời sống nhân dân và những vận động lớn của tư tưởng.
Ông cũng đặc biệt coi trọng giao lưu văn hóa. Việc nghiên cứu văn học Trung Quốc, văn học Pháp và văn học thế giới không nhằm biến học thuật Việt Nam thành cái bóng của người khác. Tiếp nhận tinh hoa nhân loại là để hiểu mình sâu sắc hơn, làm giàu khả năng biểu đạt của dân tộc và đưa văn học Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại rộng lớn của văn hóa thế giới.
Trên cương vị Chủ tịch Hội Liên hiệp Văn học Nghệ thuật Việt Nam, ông tiếp tục dành tâm sức tập hợp văn nghệ sĩ, xây dựng đời sống văn hóa mới. Ở ông, nhà quản lý, nhà giáo và nhà nghiên cứu không tách rời nhau. Dù đảm nhiệm chức vụ nào, công việc cốt lõi vẫn là chăm lo cho con người và gây dựng những giá trị lâu bền.
7. Một gia đình trí thức – một dòng chảy văn hóa
Từ “Tam thai sơn phòng” của gia đình họ Đặng ở Thanh Chương, truyền thống học vấn và yêu nước đã chảy qua nhiều thế hệ. Đặng Thai Mai vừa là người thừa hưởng, vừa là người bồi đắp dòng chảy ấy.
Gia đình ông sau này trở thành một gia đình trí thức tiêu biểu của Việt Nam hiện đại. Các thế hệ con cháu trưởng thành trong giáo dục, nghiên cứu văn học, ngoại giao và nghệ thuật. Nhưng di sản quan trọng nhất ông để lại cho gia đình không phải những chức danh hay vinh quang, mà là một quan niệm sống: tri thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong trách nhiệm đối với cộng đồng và đất nước.
Cuộc đời Đặng Thai Mai cũng cho thấy sức sống bền bỉ của truyền thống gia đình Việt Nam. Cha bị tù đày vì truyền bá tân học; con tiếp tục dùng giáo dục và văn hóa để phụng sự dân tộc. Từ một tủ sách trong ngôi nhà làng đến giảng đường đại học; từ lớp học Quốc học Huế đến Viện Văn học; từ những trang “tân thư” đầu thế kỷ đến các công trình lý luận hiện đại – đó là hành trình tiếp nối không đứt đoạn của lòng yêu nước qua con đường khai sáng.
Ông được Nhà nước trao tặng Huân chương Hồ Chí Minh năm 1982 cùng nhiều phần thưởng cao quý. Sau khi qua đời, ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học, nghệ thuật năm 1996.
Tên Đặng Thai Mai ngày nay được đặt cho nhiều đường phố và cơ sở giáo dục. Nhưng sự tôn vinh bền vững nhất không nằm trên những tấm biển mang tên ông. Nó hiện diện trong mỗi công trình nghiên cứu nghiêm túc, trong mỗi giờ giảng văn được chuẩn bị bằng cả trí tuệ và lương tâm, trong ý thức rằng văn học không chỉ làm đẹp cho đời mà còn góp phần thức tỉnh con người.
8. Bố vợ của ba vị tướng lừng danh Quân đội nhân dân Việt Nam
Trong đời sống riêng, Giáo sư Đặng Thai Mai còn được nhắc đến với một nét đặc biệt hiếm có: trong bốn người con rể của ông, có ba người mang quân hàm cấp tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam. Đó là Đại tướng Võ Nguyên Giáp, Trung tướng Phạm Hồng Cư và Trung tướng Phạm Hồng Sơn.
Nhưng phía sau sự trùng hợp đặc biệt ấy không đơn thuần là danh vọng của một gia đình. Đó là cuộc gặp gỡ giữa hai truyền thống: truyền thống trí thức, giáo dục của gia đình Đặng Thai Mai và truyền thống chiến đấu, phụng sự Tổ quốc của những người lính trưởng thành trong cách mạng.
Người con rể cả của Giáo sư Đặng Thai Mai là Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Trước khi trở thành cha vợ và con rể, hai người từng là bạn bè, đồng chí và đồng nghiệp. Đặng Thai Mai sinh năm 1902, chỉ hơn Võ Nguyên Giáp chín tuổi. Cả hai cùng tham gia Tân Việt Cách mạng Đảng, cùng bị thực dân Pháp bắt giam, rồi sau khi ra tù lại gặp nhau trên bục giảng và trong các hoạt động yêu nước.
Năm 1935, Đặng Thai Mai, Võ Nguyên Giáp, Phan Thanh, Hoàng Minh Giám và một số trí thức tiến bộ cùng tham gia sáng lập Trường Tư thục Thăng Long ở Hà Nội. Đây không chỉ là một cơ sở giáo dục có uy tín, mà còn là nơi quy tụ nhiều nhà giáo yêu nước, những người muốn dùng tri thức để khơi dậy tinh thần dân tộc trong thanh niên.
Trong những năm 1936–1939, Đặng Thai Mai và Võ Nguyên Giáp tiếp tục cùng hoạt động trong phong trào Mặt trận Dân chủ Đông Dương, tham gia viết báo và tuyên truyền tư tưởng tiến bộ. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, cả hai đều được bầu làm đại biểu Quốc hội khóa I. Trong Chính phủ Liên hiệp Kháng chiến, Đặng Thai Mai giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc gia Giáo dục, còn Võ Nguyên Giáp đảm nhiệm cương vị Bộ trưởng Bộ Nội vụ, sau đó là Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
Chính trong những năm tháng ấy, tình cảm giữa Võ Nguyên Giáp và người con gái lớn của Giáo sư Đặng Thai Mai – bà Đặng Bích Hà – dần nảy nở. Bà Đặng Bích Hà sinh năm 1928, sau này trở thành Phó Giáo sư Sử học, một nhà nghiên cứu nghiêm túc và người bạn đời thủy chung của Đại tướng.
Đám cưới của Võ Nguyên Giáp và Đặng Bích Hà được tổ chức giản dị vào năm 1946, ít lâu trước ngày Toàn quốc kháng chiến. Từ đó, mối quan hệ vốn có giữa hai người đồng chí, đồng nghiệp Đặng Thai Mai – Võ Nguyên Giáp trở thành tình nghĩa gia đình. Vị tướng Tổng Tư lệnh, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, trở thành người con rể trưởng trong gia đình vị giáo sư văn học uyên bác.
Người con rể thứ hai mang quân hàm tướng là Trung tướng Phạm Hồng Cư, tên khai sinh Lê Đỗ Nguyên, sinh năm 1926 tại Thanh Hóa. Ông trưởng thành từ Đội Tự vệ chiến đấu Cứu quốc Hoàng Diệu, tham gia quân đội từ tháng 09/1945 và có mặt trong nhiều chiến dịch lớn của hai cuộc kháng chiến.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, Phạm Hồng Cư kết hôn với người con gái thứ hai của Giáo sư Đặng Thai Mai là bà Đặng Thị Hạnh. Bà là Phó Giáo sư, Tiến sĩ, một chuyên gia về văn học Pháp, nhà nghiên cứu và dịch giả có uy tín.
Trong quân đội, Phạm Hồng Cư từng giữ các cương vị Cục trưởng Cục Văn hóa thuộc Tổng cục Chính trị, Phó Chính ủy rồi Phó Tư lệnh về chính trị Quân khu 2. Ông được phong quân hàm Trung tướng năm 1988. Không chỉ là một cán bộ quân sự, Phạm Hồng Cư còn là người có đời sống văn hóa sâu sắc, để lại nhiều trang hồi ký và công trình có giá trị về lịch sử quân đội.
Người con rể thứ ba là Trung tướng Phạm Hồng Sơn, tên khai sinh Phạm Thành Chính, sinh năm 1923 tại Hưng Nguyên, Nghệ An. Ông là cháu ruột của liệt sĩ Phạm Hồng Thái – người đã thực hiện cuộc mưu sát Toàn quyền Đông Dương Martial Merlin tại Sa Diện, Quảng Châu, năm 1924 và hy sinh trên dòng Châu Giang.
Phạm Hồng Sơn nhập ngũ năm 1945, từng giữ chức Trung đoàn trưởng Trung đoàn 36, Sư đoàn 308 trong kháng chiến chống thực dân Pháp. Sau này, ông đảm nhiệm nhiều trọng trách như Cục trưởng Cục Quân huấn, Phó Tư lệnh kiêm Tham mưu trưởng Mặt trận Tây Nguyên, Phó Viện trưởng Viện Khoa học Quân sự và Phó Viện trưởng Học viện Quân sự cấp cao. Ông được phong quân hàm Trung tướng năm 1982.
Năm 1954, Phạm Hồng Sơn kết hôn với bà Đặng Anh Đào – người con gái thứ tư của Giáo sư Đặng Thai Mai. Bà Đặng Anh Đào sau này trở thành Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Nhà giáo Ưu tú, một chuyên gia nổi tiếng về văn học Pháp và văn học phương Tây.
Ba người con gái của Đặng Thai Mai đều là những nữ trí thức có học vấn cao, có sự nghiệp khoa học riêng và đồng thời là bạn đời của ba vị tướng đã trải qua nhiều chiến trường. Trong mỗi gia đình nhỏ ấy là sự gặp gỡ giữa trang sách và thao trường, giữa người nghiên cứu văn học với người chỉ huy quân sự, giữa những năm tháng lặng lẽ trên giảng đường với những chặng đường đầy bom đạn.
Giáo sư Đặng Thai Mai vì thế không chỉ là bố vợ của ba vị tướng theo nghĩa thông thường. Với Đại tướng Võ Nguyên Giáp, ông còn là người bạn, người đồng chí và đồng nghiệp từ những năm tháng hoạt động bí mật. Với Trung tướng Phạm Hồng Cư và Trung tướng Phạm Hồng Sơn, ông là bậc trưởng thượng của một gia đình trí thức, nơi lòng yêu nước, sự học và trách nhiệm công dân luôn được coi trọng.
Trong mái nhà ấy, danh tiếng không phải điều được đặt lên trước. Điều quan trọng hơn là mỗi thành viên đều phải lao động, học tập và có ích cho đất nước. Người đứng trên bục giảng, người nghiên cứu trong thư viện, người cầm quân nơi trận mạc – mỗi người một lĩnh vực nhưng đều gặp nhau ở lý tưởng phụng sự Tổ quốc.
Một gia đình có sáu người con đều trưởng thành trong khoa học và giáo dục; ba người con rể là những tướng lĩnh nổi tiếng; các thế hệ cháu tiếp tục theo đuổi con đường tri thức – đó là kết quả của một nền nếp gia đình được xây dựng bằng học vấn, lòng tự trọng và tinh thần trách nhiệm.
Bởi vậy, câu chuyện “Đặng Thai Mai – bố vợ của ba vị tướng” không nên chỉ được nhìn như một điều kỳ lạ trong tiểu sử. Sâu xa hơn, đó là biểu hiện sinh động của sự kết tinh giữa văn hóa và quân sự, giữa trí thức và cách mạng trong một gia đình Việt Nam tiêu biểu của thế kỷ XX.
9. Người học giả còn lại cùng thời gian
Giáo sư Đặng Thai Mai qua đời ngày 25/09/1984 tại Hà Nội, hưởng thọ 81 tuổi. Hơn nửa thế kỷ hoạt động của ông gắn với những biến động lớn nhất của lịch sử dân tộc: phong trào Duy Tân, những cuộc vận động yêu nước đầu thế kỷ XX, sự ra đời của các tổ chức cách mạng, Cách mạng Tháng Tám, hai cuộc kháng chiến và công cuộc xây dựng nền văn hóa, giáo dục mới.
Trong mỗi giai đoạn, ông đều có mặt ở những nơi đất nước cần đến người trí thức: trên bục giảng, trong phong trào truyền bá chữ quốc ngữ, tại diễn đàn Quốc hội, trong Chính phủ cách mạng, giữa chiến khu và tại những cơ quan khoa học đầu ngành.
Ông là nhà hoạt động cách mạng nhưng không rời bỏ học thuật. Ông làm công tác quản lý nhưng không xa bục giảng. Ông nghiên cứu văn học nước ngoài nhưng luôn đau đáu với di sản dân tộc. Ông coi trọng lý luận nhưng chưa bao giờ quên rằng đằng sau mọi học thuyết, tác phẩm và trang sách vẫn là số phận con người.
Nếu phải tìm một hình ảnh để nói về Đặng Thai Mai, có lẽ đó là hình ảnh người thầy ngồi giữa những chồng sách cũ, trước mặt là các thế hệ học trò, phía sau là cả một truyền thống gia đình và trước mắt là tương lai của nền học thuật nước nhà.
Ông đi từ căn nhà có tủ sách “Tam thai sơn phòng” ở làng Lương Điền đến vị trí Viện trưởng đầu tiên của Viện Văn học Việt Nam. Khoảng cách ấy không chỉ được đo bằng năm tháng hay chức vụ. Nó được làm nên bởi lao động trí tuệ bền bỉ, lòng yêu nước sâu sắc và niềm tin gần như tuyệt đối vào sức mạnh khai sáng của văn hóa.
Đặng Thai Mai thuộc về một thế hệ trí thức mà cuộc đời và học thuật hòa làm một. Với họ, đọc sách là để hiểu dân tộc; viết văn là để phụng sự nhân dân; dạy học là để gieo hạt cho ngày mai; còn làm người trí thức trước hết là biết chịu trách nhiệm trước lịch sử.
Vì vậy, nhắc đến Đặng Thai Mai là nhắc đến một trong những người mở đường quan trọng nhất của nền lý luận, phê bình và nghiên cứu văn học Việt Nam hiện đại; một nhà giáo lớn, một nhà văn hóa uyên bác và một danh nhân tiêu biểu của dòng họ Đặng Việt Nam.
Cuộc đời ông đã khép lại, nhưng những “luống xanh” mà ông từng chăm sóc vẫn tiếp tục sinh sôi. Và trên hành trình đi tìm chiều sâu của văn hóa dân tộc, các thế hệ hôm nay vẫn có thể gặp ánh sáng từ ngọn đèn học thuật mà Giáo sư Đặng Thai Mai đã bền bỉ thắp lên suốt cả cuộc đời.
Hà Nội, 20/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Rút từ bộ sách nhiều tập "Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay" đang tổ chức bản thảo. Kính mời các cao nhân trong và ngoài họ Đặng góp ý và bổ sung).