
1. Người thanh niên trước lá cờ ở Ngọ Môn
Ngày 21/8/1945, giữa những ngày Huế chuyển mình theo Cách mạng Tháng Tám, một thanh niên tên Đặng Văn Việt cùng người bạn Nguyễn Thế Lương nhận nhiệm vụ kéo lá cờ đỏ sao vàng lên kỳ đài trước Ngọ Môn. Đó là hình ảnh đã đi theo ông suốt cuộc đời. Nhiều năm sau, khi đến gặp nhân chứng, cán bộ Bảo tàng Lịch sử quốc gia ghi âm, ghi hình lời kể của ông và thẩm định tư liệu về sự kiện ấy.
Đối với một người trẻ, có những nhiệm vụ chỉ kéo dài vài phút nhưng quyết định cách mình nhớ về cả một thời. Lá cờ được đưa lên cao giữa cố đô không chỉ đánh dấu một biến chuyển quyền lực. Nó báo hiệu rằng những con người từng đứng ở bên ngoài công việc quốc gia nay muốn trực tiếp gánh lấy vận mệnh đất nước. Đặng Văn Việt bước vào thời đại mới từ một công việc cụ thể như thế: làm theo nhiệm vụ được giao, ngay trước mắt đồng bào và lịch sử.
Ông sinh năm 1920 tại làng Nho Lâm, xã Diễn Thọ, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An. Xuất thân trong một gia đình có truyền thống học hành, ông nội là Hoàng giáp Đặng Văn Thụy, cha là Phó bảng Đặng Văn Hướng. Sau thời gian học Trường Quốc học Huế, Đặng Văn Việt đỗ tú tài năm 1942 rồi ra Hà Nội theo học y khoa. Con đường ban đầu của ông có thể đã đưa tới nghề thầy thuốc. Nhưng những biến động năm 1945 khiến việc học gián đoạn và đưa người sinh viên đến với công việc cứu nước.
Bảo tàng Lịch sử quốc gia ghi lại lời ông kể về quãng thời gian tham gia một nhóm Hướng đạo giúp đỡ nạn nhân nạn đói ở Hà Nội. Đây là một chi tiết quan trọng khi nhìn lại tuổi trẻ Đặng Văn Việt. Trước khi trở thành người chỉ huy quân sự, ông đã thấy tận mắt con người có thể lâm vào cảnh khốn cùng thế nào. Những trải nghiệm ấy không tự động giải thích mọi lựa chọn sau này, nhưng giúp ta hiểu lòng yêu nước của một thanh niên thời ấy không chỉ nảy sinh từ sách vở. Nó còn đi qua những gì anh chứng kiến trên phố, trong làng và giữa những người đang cần được giúp đỡ.
Trở lại Huế, ông tham gia Trường Thanh niên tiền tuyến. Đây là môi trường tập hợp những thanh niên muốn được rèn luyện để đảm nhận công việc trong thời cuộc mới. Bạn học cùng thời với Đặng Văn Việt có những người về sau trở thành sĩ quan, tướng lĩnh của Quân đội nhân dân Việt Nam. Họ đến trường khi tương lai đất nước chưa thể được định đoạt trong một sớm một chiều; những bài học quân sự vì thế gắn ngay với trách nhiệm có thể đến bất cứ lúc nào.
Từ kỳ đài Huế, cuộc đời Đặng Văn Việt rẽ hẳn sang binh nghiệp. Lá cờ của ngày khởi nghĩa là dấu mốc mở đầu, nhưng người lính về sau không sống chỉ bằng một khoảnh khắc vẻ vang. Trước mắt ông là nhiều năm hành quân, tổ chức đơn vị, nhận định địa hình và đối mặt với mất mát. Đường số 4 sẽ trở thành nơi tên tuổi ông được biết đến rộng rãi nhất.
2. Con đường trên bản đồ và con đường ngoài thực địa
Trong ký ức về cuộc kháng chiến chống Pháp, Đường số 4 là một tuyến đường gắn với biên giới Đông Bắc và những cuộc giao tranh quyết liệt. Trên bản đồ, đường đi có thể hiện ra bằng một nét vẽ. Ngoài thực địa, nó men qua núi, đèo, thung lũng, những đoạn cua và các vị trí có thể quan sát, mai phục hoặc bị đánh trả. Muốn chỉ huy ở đó, người lính phải hiểu địa hình như hiểu những điều kiện sống còn của đơn vị mình.
Đặng Văn Việt được giao nhiều nhiệm vụ quân sự từ những năm đầu sau Cách mạng Tháng Tám. Ông từng chỉ huy ở Mặt trận Đường số 9, Đường số 7, rồi ra phía Bắc làm công tác tại Trường Võ bị Trần Quốc Tuấn và Bộ Tổng tham mưu. Sau đó, ông đến Mặt trận Đường số 4. Những công việc nối tiếp nhau đưa một thanh niên từng học y vào trường học khắc nghiệt của thực tế chiến trường.
Người chỉ huy không thể chỉ có lòng dũng cảm. Trước một đoàn xe địch đang di chuyển, ông phải tính nơi nào có thể chặn đầu, vị trí nào giữ sườn, thời điểm nào tạo bất ngờ và đường nào để bộ đội rút hoặc tiếp tục tiến công. Mỗi nhận định còn phụ thuộc vào tin tức trinh sát, khả năng phối hợp giữa các bộ phận, vũ khí đang có và sức chịu đựng của chiến sĩ. Một quyết định sai không chỉ làm hỏng trận đánh; nó có thể khiến đồng đội không trở về.
Các trận phục kích trên tuyến đường này, trong đó có khu vực Bông Lau – Lũng Phầy, góp phần làm nên uy danh của Đặng Văn Việt và đơn vị. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận những thắng lợi ở Bông Lau – Lũng Phầy như một phần nổi bật trong quá trình chiến đấu của Trung đoàn 174. Nhưng một chiến thắng không chỉ thuộc về người ra lệnh. Đằng sau nó là công sức trinh sát, chuẩn bị trận địa, bảo đảm liên lạc, vận chuyển, cứu thương và sự phối hợp với nhân dân địa phương.
Biệt danh “Hùm xám Đường số 4” gắn với tên ông từ những năm ấy. Một số bài viết cho biết đó là cách binh lính Pháp gọi vị chỉ huy thường xuất hiện trên tuyến đường họ phải tìm cách giữ. Trong ký ức của nhân dân vùng Cao – Bắc – Lạng, ông còn được nhắc bằng một tên gọi khác, “Đệ tứ lộ Đại vương”. Các biệt danh cho thấy ấn tượng mạnh mà những trận đánh để lại, nhưng cũng dễ che khuất tính chất tập thể của chiến tranh. Không một con hổ đơn độc nào có thể giữ núi rừng. Người trung đoàn trưởng chỉ làm tròn nhiệm vụ khi có chiến sĩ tin nhau, cán bộ phối hợp được với nhau và đồng bào giúp đỡ đơn vị.
Đặng Văn Việt dường như hiểu điều đó. Về sau, khi viết hồi ký và trở lại chiến trường cũ, ông dành nhiều tâm sức kể về đơn vị, các trận đánh, những người đã cùng hành quân. Địa danh trong ký ức của một người lính không chỉ là vị trí trên bản đồ. Đó còn là nơi một đồng đội từng đứng, nơi một quyết định được đưa ra và nơi có người mãi mãi nằm lại.
3. Trung đoàn 174: uy danh của một tập thể
Tháng 8/1949, Trung đoàn 174 được thành lập và Đặng Văn Việt trở thành Trung đoàn trưởng đầu tiên; đồng chí Chu Huy Mân là Chính ủy đầu tiên. Trung đoàn trưởng phụ trách chỉ huy quân sự, Chính ủy đảm nhận công tác chính trị; giữa họ và đội ngũ cán bộ, chiến sĩ cần có sự tin cậy trong từng nhiệm vụ. Tư liệu quân đội ghi nhận cả hai cùng lãnh đạo, chỉ huy trung đoàn trong nhiều trận quan trọng.
Một đơn vị mới được hình thành từ nhiều lực lượng không thể mạnh lên chỉ bằng một quyết định tổ chức. Những người lính phải tập quen cách phối hợp; người chỉ huy phải hiểu khả năng từng bộ phận; kỷ luật chiến đấu cần được tạo dựng qua luyện tập và thử thách. Trên Đường số 4, Trung đoàn 174 bước vào một môi trường mà mỗi thắng lợi đều gắn với tổn thất có thể xảy đến bất cứ lúc nào.
Trong các bài viết về trung đoàn, người ta thường nhấn vào tài chỉ huy của Đặng Văn Việt. Ông quan sát địa hình kỹ, biết suy tính và có khả năng quyết đoán trước tình huống thay đổi. Đó là những phẩm chất thiết yếu. Nhưng hình dung ông chỉ như một người luôn tìm thấy ngay đáp án đúng sẽ làm mất đi sự thật về chiến trường. Một chỉ huy giỏi còn phải biết rút kinh nghiệm sau những việc chưa đạt, thay đổi phương án khi cần, nghe thông tin từ người trực tiếp ở trận địa.
Tư liệu về trận Đông Khê sau này cho thấy điều ấy khá rõ. Khi mũi đột phá gặp khó, phương án tiến công được điều chỉnh trên cơ sở rút kinh nghiệm về kỹ thuật và chiến thuật. Chính những điều chỉnh cụ thể, cùng quyết tâm của nhiều đơn vị, góp phần đưa trận đánh tới kết quả. Đây là hình ảnh gần với công việc thật của người chỉ huy hơn mọi lời tán dương về một thiên tài chưa từng mắc trở ngại.
Trung đoàn 174 không chỉ gắn với một trận. Các bài viết của Báo Quân đội nhân dân nhắc đến Bông Lau – Lũng Phầy, những cuộc đánh chặn trên Đường số 4 và sự tham gia của đơn vị trong Chiến dịch Biên giới năm 1950. Trong từng chặng, vị trí của Đặng Văn Việt thay đổi theo nhiệm vụ, nhưng trách nhiệm căn bản không đổi: giúp đơn vị hiểu mục tiêu, chuẩn bị đủ mức có thể và giữ sức chiến đấu qua nhiều trận liên tiếp.
Chân dung “Hùm xám” vì vậy nên được đặt cạnh chân dung những người lính của ông. Biệt danh thuộc về một cá nhân; chiến công được tạo nên bởi một tập thể. Khi kể chuyện Đặng Văn Việt trong bộ sách về danh nhân, điều làm tầm vóc ông rõ hơn chính là nhìn thấy mối liên hệ ấy. Ông không đứng ngoài đội hình để nhận phần vinh quang. Ông thuộc về đội hình đó và chịu trách nhiệm về nó.
4. Đông Khê: lựa chọn mục tiêu và thử thách của người chỉ huy
Năm 1950, Chiến dịch Biên giới đặt ra yêu cầu đánh vào hệ thống phòng thủ của quân Pháp trên tuyến biên giới. Trước khi quyết định mục tiêu mở màn, các cấp chỉ huy đã xem xét thực địa. Tư liệu quân đội ghi lại rằng Đặng Văn Việt, cùng những người đi nghiên cứu tình hình Cao Bằng và Đông Khê, nhận thấy đánh Đông Khê có khả năng chắc thắng hơn. Quyết định chuyển mục tiêu là quyết định của lãnh đạo và Bộ chỉ huy chiến dịch, dựa trên quá trình cân nhắc chung; đóng góp của các chỉ huy thực địa nằm ở việc cung cấp nhận định từ địa hình và tình hình địch.
Điều này đáng được nhấn mạnh. Trong nhiều câu chuyện chiến tranh, một trận đánh lớn thường được kể như kết quả của một ý nghĩ lóe lên đúng lúc. Thực tế phức tạp hơn. Một quyết tâm chiến dịch cần trinh sát, tranh luận, tổ chức lực lượng, bảo đảm hậu cần và chuẩn bị các tình huống đối phương có thể ứng phó. Người chỉ huy trung đoàn góp phần bằng cách nắm thật chắc trận địa của mình, đồng thời hiểu nhiệm vụ của đơn vị trong toàn bộ kế hoạch.
Trung đoàn 174 do Đặng Văn Việt chỉ huy cùng Trung đoàn 209 tham gia tiến công Đông Khê. Sau những ngày giao tranh tháng 9/1950, cứ điểm bị tiêu diệt. Thắng lợi mở màn tạo thế cho các trận tiếp theo, góp phần làm thay đổi cục diện trên tuyến Đường số 4. Các nguồn tư liệu ghi mốc mở cuộc tiến công và thời điểm hoàn thành trận đánh khác nhau theo cách xác định diễn biến; có thể nói thận trọng rằng trận đánh diễn ra trong các ngày 16–18/9/1950.
Sau Đông Khê, tình hình không dừng lại ở việc chiếm một vị trí. Các cánh quân Pháp tìm cách ứng cứu và rút lui; lực lượng Việt Nam tổ chức đánh chặn, phối hợp ở nhiều khu vực. Báo Quân đội nhân dân ghi lại nhiệm vụ của Trung đoàn 174 trong các hoạt động quanh Đông Khê, bên cạnh nhiệm vụ của những đơn vị khác. Chiến dịch Biên giới là thành quả của sự chỉ đạo chung và của nhiều lực lượng cùng chiến đấu. Đặt Đặng Văn Việt vào đúng bức tranh ấy giúp thấy rõ đóng góp của ông mà không thu nhỏ công lao đồng đội.
Một người lính từng tham gia chiến dịch có thể nhớ trước hết một con dốc, một hỏa điểm hoặc gương mặt người bạn nằm cạnh mình trong đêm chờ lệnh. Người đọc lịch sử thì thường gặp những mũi tên trên bản đồ và con số tổng kết. Cả hai cách nhìn đều cần thiết. Đặng Văn Việt thuộc số ít người đã sống đủ lâu để kể lại khoảng cách giữa bản đồ và ký ức: thắng lợi chiến dịch có ý nghĩa lớn, nhưng từng chặng đường làm nên nó chứa những công việc và mất mát rất cụ thể.
Sau Chiến dịch Biên giới, ông tiếp tục chỉ huy đơn vị tham gia những chiến dịch khác, trong đó có chiến dịch Tây Bắc. Những năm tháng ấy cho thấy tên tuổi “Hùm xám Đường số 4” không khép ông lại trên một tuyến đường. Người chỉ huy tiếp tục học từ những địa hình, đối phương và nhiệm vụ mới. Song chính Đường số 4, với Đông Khê và những trận đánh dọc biên giới, vẫn là nơi công chúng nhớ đến ông nhiều nhất.
5. Khi con đường đời rẽ sang hướng khác
Một chân dung đầy đủ về Đặng Văn Việt không thể kết thúc ở đỉnh cao binh nghiệp. Đầu thập niên 1950, gia đình ông trải qua biến cố đau đớn trong các đợt giảm tô và cải cách ruộng đất ở quê nhà. Cha ông, Phó bảng Đặng Văn Hướng, bị đấu tố; những gì xảy ra tác động sâu sắc đến cả gia đình. Bài tưởng niệm đăng trên Báo Nhân Dân năm 2021, do chính nhà văn Đặng Vương Hưng viết, đã ghi lại chặng đời khó khăn này.
Nói về biến cố ấy cần sự cẩn trọng. Không nên dùng một vài dòng tiểu sử để làm nhẹ nỗi đau của người trong cuộc, cũng không thể tự dựng thêm những lời nói, cảnh tượng chưa có tư liệu. Điều được các nguồn ghi nhận là Đặng Văn Việt rời vị trí chỉ huy trung đoàn, chuyển sang công tác huấn luyện quân sự. Ông được phong quân hàm Trung tá năm 1958; sau khi rời quân ngũ, tiếp tục làm việc trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và xây dựng cơ bản.
Đối với một người từng quen với tiếng súng và những quyết định giữa trận địa, công việc mới hẳn đòi hỏi một nhịp sống khác. Ta không cần tưởng tượng thay ông đã nghĩ gì trong từng ngày ấy. Chỉ riêng việc tiếp tục học hỏi, làm việc trong lĩnh vực chuyên môn mới và nuôi sống gia đình đã nói lên một phần sức bền của con người Đặng Văn Việt.
Đời sống sau này của ông không phải lúc nào cũng dễ dàng. Tư liệu báo chí kể có giai đoạn người cựu chỉ huy phải làm thêm để trang trải sinh hoạt. Đây là phần đời dễ bị bỏ qua khi một nhân vật được gọi là huyền thoại. Nhưng chính ở đó, chân dung ông trở nên gần với nhiều cựu chiến binh khác: từng đi qua chiến tranh, rồi lại phải học cách sống và làm việc giữa những khó khăn của thời bình.
Cấp bậc cuối cùng của ông là Trung tá. Nếu chỉ đọc bảng cấp bậc, người không biết lịch sử có thể khó hình dung vai trò ông từng đảm nhiệm. Nhưng lịch sử quân đội không được đo riêng bằng quân hàm của một người ở cuối đời. Nó còn nằm ở trách nhiệm thực tế người ấy đã gánh trong một thời điểm, ở năng lực tổ chức đơn vị và sự ghi nhớ của đồng đội. Sự kính trọng dành cho Đặng Văn Việt từ những người từng chiến đấu dưới quyền ông là một phần của câu chuyện ấy.
Điều đáng suy nghĩ không phải đặt các nỗi gian truân cạnh chiến công để tạo một hiệu ứng bi kịch. Cần nhìn nhận cả hai như những phần có thật của một đời người. Người lính trên Đường số 4 đã trở về đời thường; người ở đời thường vẫn mang ký ức của Đường số 4. Hai hình ảnh ấy không tách rời nhau.
6. Cầm bút để những người đã khuất còn được gọi tên
Từ những năm sau khi nghỉ công tác, Đặng Văn Việt dành nhiều thời gian viết, dịch và kể lại lịch sử chiến trường. Đường số 4 rực lửa là tác phẩm nổi bật của ông, được trao giải thưởng của Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam năm 1999. Đại tướng Võ Nguyên Giáp viết lời tựa và Đại tướng Hoàng Văn Thái viết lời giới thiệu cho hồi ký. Một số tác phẩm còn được tác giả chuyển sang tiếng Pháp, tiếng Anh để giới thiệu với bạn đọc ngoài nước.
Vì sao một người chỉ huy đã rời chiến trường nhiều năm vẫn cần viết? Có lẽ bởi trong chiến tranh, không phải câu chuyện nào cũng kịp ghi lại. Lệnh được truyền đi, trận địa thay đổi, đơn vị phải tiếp tục hành quân. Những người trực tiếp chiến đấu nhiều khi chỉ để lại tên trong danh sách, còn cách họ sống, cách họ đối diện hiểm nguy, những điều họ từng nói với bạn bè thì nằm trong trí nhớ của người còn sống.
Hồi ký chiến tranh có giá trị đặc biệt ở chỗ ấy. Nó đem đến góc nhìn của nhân chứng về một con đường, một đơn vị và những quyết định người viết từng tham gia. Đồng thời, hồi ký cũng có giới hạn tự nhiên của ký ức: thời gian có thể làm mờ chi tiết, góc nhìn cá nhân không bao quát mọi vị trí của trận đánh. Bởi vậy, đọc hồi ký của Đặng Văn Việt cùng nhật ký đơn vị, tư liệu lịch sử quân sự và lời kể những người khác sẽ giúp hiểu Đường số 4 đầy đủ hơn. Sự đối chiếu không làm giảm giá trị nhân chứng; nó giúp lời chứng được đặt đúng vị trí quý báu của mình.
Khi một người lính viết về đồng đội, trang sách còn mang một trách nhiệm tình cảm. Có những người đã không có dịp già đi, không thể tự kể lại cuộc đời mình. Người cầm bút thay họ giữ những tên gọi, địa danh và công việc chung khỏi trôi mất trong thời gian. Với Đặng Văn Việt, viết về Đường số 4 cũng là trở lại với trung đoàn mà ông từng chỉ huy, lần lượt gặp lại những người cùng mình vượt núi, đánh trận và chịu đựng thiếu thốn.
Ông sống đến năm 2021, đủ lâu để thấy chiến trường cũ thay đổi qua nhiều thập niên. Một con đường từng gắn với phục kích, đồn bốt và đoàn quân nay thuộc đời sống đi lại của người dân. Sự thay đổi ấy là điều người lính chiến đấu để có được. Nhưng khi cảnh vật yên bình trở lại, công việc ghi nhớ càng cần thiết: thế hệ sau có thể đi qua một đoạn đèo mà không biết nơi ấy từng có những ai nằm lại.
Đặng Văn Việt góp phần nối hai thời gian bằng sách. Ông kể cho người đọc hiện tại biết quyết định quân sự được đưa ra trong điều kiện nào, người lính đã đi qua tuyến đường ấy ra sao. Tên gọi “Hùm xám” làm người ta tò mò mở trang đầu; điều giữ họ lại với tác phẩm là con người và lịch sử nằm phía sau biệt danh.
7. Người lính già giữa bạn bè, con cháu
Trong những năm cuối đời, Đặng Văn Việt vẫn được nhớ bởi sự minh mẫn, ham gặp gỡ và tinh thần sống tích cực. Báo chí kể chuyện ông tự đi xe ba bánh đến gặp bạn bè, có lúc đến sân thể thao trò chuyện với những người quen. Những hình ảnh bình dị ấy khiến khoảng cách giữa “huyền thoại” và con người đời thường thu hẹp lại.
Một người sống qua hơn một thế kỷ thường chứng kiến rất nhiều người thân, bạn chiến đấu ra đi trước mình. Mỗi cuộc gặp đồng đội về già vì thế có lẽ mang nhiều lớp thời gian: người ngồi trước mặt đã bạc tóc, nhưng cũng là người từng hành quân trong một đêm rất xa. Không ai ngoài họ biết hết những gì một địa danh có thể gợi lại. Bởi vậy, việc được ngồi bên nhau, nhắc một câu chuyện cũ hay hỏi thăm sức khỏe cũng là một cách giữ tình đồng đội.
Trong bài tưởng niệm năm 2021, nhà văn Đặng Vương Hưng kể về lần đến thăm Đặng Văn Việt chỉ vài tháng trước khi ông qua đời. Chi tiết cuộc gặp cho thấy người lính già đã yếu, nhưng vẫn nhận ra khách và đáp lại sự quan tâm bằng một chút hóm hỉnh. Đây là lời kể của người trực tiếp đến thăm, mang sắc thái riêng của một ký ức. Nó bổ sung cho những mốc trận đánh bằng một hình ảnh nhỏ mà ấm: Đặng Văn Việt khi ấy là một người cần được chăm sóc, yêu thương, như bất cứ người cao tuổi nào.
Đặng Văn Việt qua đời ngày 25/9/2021 tại Hà Nội. Tang lễ được tổ chức trong thời gian dịch bệnh, với những giới hạn của hoàn cảnh, nhưng sự kính trọng của đồng đội và những người biết ông vẫn hiện diện. Báo Quân đội nhân dân xác nhận ông là Trung đoàn trưởng đầu tiên của Trung đoàn 174 và ghi lại những chiến dịch tiêu biểu trong cuộc đời binh nghiệp của ông.
Sau khi một nhân vật lịch sử qua đời, các danh xưng thường được nhắc lại nhiều nhất. Nhưng điều còn đáng nhớ hơn danh xưng là cách người ấy đã sử dụng những năm tháng mình có. Đặng Văn Việt đi qua chiến tranh, chịu thử thách trong đời thường, rồi cầm bút viết về thời ông và đồng đội đã sống. Ông không thể gọi những người đã mất trở về. Ông có thể giúp người sau biết rằng họ từng ở đó.
8. Trở lại Đường số 4 để hiểu một đời người
Nếu chỉ kể Đặng Văn Việt như “Hùm xám”, chân dung sẽ rất mạnh mà chưa đủ sâu. Biệt danh nói về ấn tượng ông để lại trên chiến trường. Nó chưa kể hết người sinh viên từng định học y, chàng trai giúp nạn nhân nạn đói, người được giao kéo cờ ở Huế, người cán bộ phải bắt đầu một công việc khác sau khi rời trung đoàn, và người cựu chiến binh già ngồi viết lại tên đồng đội.
Nếu chỉ kể những gian truân về sau, chân dung cũng sẽ mất cân đối. Đặng Văn Việt không phải một nhân vật được nhớ chỉ vì số phận nhiều khúc quanh. Những đóng góp trong tổ chức, chỉ huy chiến đấu trên Đường số 4, ở Trung đoàn 174 và trong Chiến dịch Biên giới cần được nhìn nhận bằng tư liệu quân sự và trong thành quả chung của các đơn vị. Lịch sử của ông có cả hai chiều ấy: năng lực hành động giữa thời cuộc và sức bền khi thời cuộc đổi thay.
Đường số 4 từng là thử thách về địa hình, lực lượng và ý chí. Về sau, trong ký ức người lính, nó còn là một con đường trở về: trở về với những quyết định đã đưa ra, những người đã sát cánh và những người không thể cùng đi tiếp. Đặng Văn Việt trở lại bằng hồi ký, bằng những cuộc gặp và bằng lời kể cho lớp sau. Ở đó, người chỉ huy tiếp tục một trách nhiệm khác của mình: giúp chiến công không tách khỏi người đã làm nên chiến công.
Trong bộ sách Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay, ông xứng đáng hiện diện với đầy đủ tên gọi và cuộc đời: Trung tá Đặng Văn Việt, Trung đoàn trưởng đầu tiên của Trung đoàn 174, người lính của Đường số 4 và người viết để lưu giữ ký ức đồng đội. Những danh xưng ấy không thay thế cho từng con người đã chiến đấu bên ông. Chúng dẫn người đọc trở lại với họ.
Hôm nay, một người đi trên tuyến Cao Bằng – Lạng Sơn có thể nhìn thấy núi, bản làng, xe cộ và những nhịp sống bình thường. Đó là cảnh yên bình mà thế hệ Đặng Văn Việt mong có. Nếu dừng lại để hỏi con đường từng trải qua điều gì, người ấy sẽ gặp không chỉ một “Hùm xám” trong giai thoại, mà cả một trung đoàn, nhiều đơn vị bạn và nhân dân biên giới đã cùng làm nên lịch sử. Đặng Văn Việt đã dành phần cuối cuộc đời để kể lại câu chuyện ấy.
(Rút từ bộ sách "Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay" đang tổ chức bản thảo. Kính mời các cao nhân trong và ngoài họ Đặng góp ý và bổ sung).
Hà Nội, 29/9/2026
Đặng Vương Hưng