
Trước khi trở thành Phó Thủ tướng Chính phủ, Đặng Việt Châu đã đi qua nhà tù thực dân, chiến khu kháng chiến và những năm tháng gây dựng nền kinh tế của một nước Việt Nam độc lập. Ông từng phụ trách công thương, kế hoạch, tài chính, ngân hàng và ngoại thương. Ở mỗi vị trí, bài toán đặt ra đều gắn với đời sống nhân dân: làm sao có nguồn lực cho kháng chiến, giữ cho sản xuất tiếp tục và tìm thêm con đường phát triển sau ngày thống nhất. Dấu ấn đáng chú ý của ông là tham gia mở lối pháp lý cho đầu tư nước ngoài từ năm 1977.
1. Từ làng Bách Tính đến con đường cách mạng
Đặng Việt Châu tên khai sinh là Đặng Hữu Rạng, sinh ngày 02/7/1914 tại làng Bách Tính, xã Nam Hồng, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Ông là con thứ ba của cụ tú tài Hán học Đặng Hữu Mai và bà Vũ Thị Miện. Trong gia đình nhà nho ấy, người cha dạy con học chữ, đồng thời dạy lòng yêu nước và cách sống có nghĩa khí.
Tuổi trẻ của Đặng Hữu Rạng diễn ra vào lúc thành Nam có nhiều hoạt động yêu nước. Ông tham gia Hội học sinh Đỏ, bí mật phát truyền đơn và bãi khóa để phản đối sự kỳ thị đối với học trò bản xứ. Tết năm 1930, khi bị chính quyền thuộc địa theo dõi, chàng thanh niên rời nhà đến Hải Phòng, đi vào đời sống lao động để hoạt động cách mạng. Ngày 1/3/1931, ông gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương.
Con đường ấy sớm dẫn ông vào tù. Theo tư liệu Báo Nhân Dân, trong khoảng 1932–1940, ông bị thực dân Pháp bắt ba lần, chịu án tù và lưu đày vì hoạt động cộng sản. Ở nơi giam giữ, ông cùng các bạn tù đấu tranh chống chế độ hà khắc, tổ chức học tập và duy trì tinh thần của những người cách mạng.
Nhà tù có thể cắt đứt một người khỏi công việc thường ngày, nhưng đối với thế hệ của Đặng Việt Châu, đó cũng là nơi thử thách ý chí và buộc họ học cách tổ chức, thuyết phục, cùng nhau vượt qua những hoàn cảnh ngặt nghèo. Những năng lực ấy về sau theo ông vào công việc quản lý: nhìn ra việc cần làm, tìm người cùng thực hiện và chịu trách nhiệm trước kết quả.
Sau khi được trả tự do, ông trở về Nam Định nối lại liên lạc với các đồng chí cũ, tham gia khôi phục tổ chức và phát triển phong trào. Ông từng là Bí thư Tỉnh ủy Nam Định, Xứ ủy viên, hoạt động ở nhiều tỉnh Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Tháng 12/1944, ông tham gia phái đoàn của Tổng bộ Việt Minh do Hoàng Quốc Việt dẫn đầu sang Trung Quốc. Trong chuyến đi ấy, ông lần đầu gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Từ hoạt động bí mật đến công việc công khai sau Cách mạng Tháng Tám, nhiệm vụ của ông thay đổi rất lớn. Đấu tranh giành chính quyền đã khó; xây dựng một chính quyền có thể nuôi dân, tổ chức sản xuất, lưu thông hàng hóa và bảo vệ nền độc lập còn đặt ra những câu hỏi mới mỗi ngày. Đặng Việt Châu bước vào lĩnh vực kinh tế trong chính hoàn cảnh ấy.
2. Lo việc công thương giữa chiến khu
Tháng 8/1950, Đặng Việt Châu nhận nhiệm vụ Thứ trưởng Bộ Kinh tế, phụ trách hoạt động thương nghiệp ở vùng tự do và công tác đấu tranh kinh tế với địch. Trụ sở cơ quan ở An toàn khu Sơn Dương, Tuyên Quang. Theo hồi ức của người từng làm việc cùng ông, phòng làm việc cũng là nơi ở; từ đó, ông cùng đồng sự bàn cách tổ chức mậu dịch, trao đổi hàng hóa và phục vụ đời sống kháng chiến.
Một cuộc kháng chiến không chỉ cần vũ khí. Nó cần gạo, vải, thuốc, công cụ sản xuất; cần những tuyến lưu thông và cách sử dụng hợp lý từng nguồn lực ít ỏi. Quản lý thương nghiệp trong chiến tranh vì thế là công việc gần với đời sống nhân dân. Một chính sách có thể quyết định người dân vùng tự do bán được sản phẩm hay không, một mặt hàng thiết yếu có đến được nơi cần nó hay không.
Trong một cuộc bàn thảo chính sách năm 1950, Đặng Việt Châu nêu ý kiến rằng lĩnh vực kinh tế quá rộng, liên quan đến nhiều ngành và đời sống nhân dân; cơ quan phụ trách cần xác định rõ trọng tâm công nghiệp, thương mại. Đề xuất được Bộ trưởng Phan Anh tán thành. Ngày 14/5/1951, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh đổi tên Bộ Kinh tế thành Bộ Công Thương. Cần nhìn nhận đây là quyết định của Chính phủ, được chuẩn bị trong công việc chung của nhiều người; phần đóng góp của Đặng Việt Châu nằm ở tư duy tổ chức và đề xuất được đồng nghiệp ghi lại.
Người quản lý kinh tế giỏi không chỉ hiểu các con số. Họ còn phải thấy một quyết định từ trung ương sẽ đi qua bao nhiêu khâu trước khi chạm đến người sản xuất và người tiêu dùng. Trong hồi ức của đồng sự, Đặng Việt Châu hiện lên là cán bộ trưởng thành phần lớn qua tự học, làm việc cởi mở và chú trọng giao việc cụ thể.
Sau kháng chiến chống Pháp, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều vị trí trong các ngành công thương, thương nghiệp và ngoại thương. Từ năm 1960 đến 1965, ông là Phó Chủ nhiệm thường trực Ủy ban Kế hoạch Nhà nước. Những nhiệm vụ nối tiếp nhau cho thấy ông được giao xử lý các mối quan hệ chặt chẽ giữa sản xuất, kế hoạch, phân phối và nguồn lực quốc gia.
3. Giữ nguồn lực cho đất nước trong chiến tranh
Giai đoạn 1965–1974, Đặng Việt Châu giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Tài chính. Đó là những năm cuộc kháng chiến chống Mỹ diễn ra quyết liệt, miền Bắc vừa phải duy trì sản xuất, đời sống, vừa bảo đảm nguồn lực chi viện cho miền Nam. Ngân sách nhà nước trong hoàn cảnh ấy không chỉ là bảng thu và chi. Đằng sau mỗi khoản phân bổ là nhu cầu của một công trình, một địa phương, một đơn vị đang làm nhiệm vụ.
Bài toán đặt ra cho ngành tài chính là huy động nguồn lực trong nước, tranh thủ sự giúp đỡ từ bên ngoài và sử dụng nguồn vốn có trách nhiệm. Tư liệu kỷ niệm của quê hương Nam Định ghi nhận ông chú ý khảo sát các cơ sở sản xuất, khu vực nông thôn, trung tâm buôn bán để xác định nguồn thu phù hợp; đồng thời thúc đẩy hạch toán và trách nhiệm quản lý ở các xí nghiệp quốc doanh.
Năm 1970, ngành tài chính ban hành hệ thống tài khoản thống nhất áp dụng cho các đơn vị kinh tế do trung ương quản lý. Đầu năm 1971, Chính phủ ban hành điều lệ sửa đổi về cấp phát vốn xây dựng cơ bản trên cơ sở đề nghị của Bộ trưởng Đặng Việt Châu. Những việc ấy ít khi được nhắc trong một chân dung lịch sử, bởi chúng không tạo nên cảnh tượng lớn. Nhưng quản lý tài chính quốc gia thường tiến lên chính từ những quy tắc cụ thể: ghi chép thống nhất hơn, biết vốn đang nằm ở đâu và xác định rõ trách nhiệm của người sử dụng vốn.
Tháng 3/1974, Đặng Việt Châu được giao giữ chức Phó Thủ tướng Chính phủ; ông đồng thời đảm nhiệm cương vị Tổng Giám đốc Ngân hàng Nhà nước. Danh sách thành viên Chính phủ qua các thời kỳ xác nhận ông giữ chức Phó Thủ tướng từ thời điểm này. Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục có mặt trong Chính phủ nhiệm kỳ 1975–1976 với hai trách nhiệm ấy.
Từ tài chính sang ngân hàng, rồi ngoại thương, các vị trí của ông có một mạch nối: tìm và quản lý nguồn lực cho đất nước. Trong chiến tranh, yêu cầu trước mắt là đáp ứng những nhiệm vụ cấp bách. Khi hòa bình lập lại trên cả nước, một câu hỏi khác hiện ra: làm sao mở thêm cơ hội cho sản xuất và xây dựng trong điều kiện nền kinh tế còn thiếu vốn, thiếu kỹ thuật?
4. Một cánh cửa mở từ năm 1977
Sau thống nhất, Đặng Việt Châu được giao phụ trách Bộ Ngoại thương. Trang thông tin của Bộ Công Thương ghi nhiệm kỳ Bộ trưởng Bộ Ngoại thương của ông từ năm 1976 đến tháng 2/1980. Đây là giai đoạn Việt Nam đứng trước nhu cầu khôi phục và phát triển kinh tế, đồng thời tìm cách thiết lập các quan hệ hợp tác bên ngoài.
Một dấu ấn nổi bật của ông gắn với Điều lệ về đầu tư của nước ngoài ở Việt Nam. Theo tư liệu của cơ quan quản lý đầu tư, đầu năm 1977, trên cương vị Phó Thủ tướng, Đặng Việt Châu truyền đạt chủ trương xây dựng văn bản tạo cơ sở pháp lý để nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp hoạt động tại Việt Nam. Ngày 18/4/1977, Hội đồng Chính phủ ban hành Nghị định số 115-CP kèm bản điều lệ này.
Điều đầu tiên của bản điều lệ nêu nguyên tắc Việt Nam hoan nghênh đầu tư nước ngoài trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền và hai bên cùng có lợi. Đặt vào năm 1977, đó là một cách diễn đạt đáng chú ý: đất nước vừa trải qua chiến tranh, đang tìm nguồn lực để xây dựng, và đã bắt đầu thử đặt quan hệ hợp tác kinh tế với bên ngoài vào một khuôn khổ pháp lý.
Công lao của một người lãnh đạo trong trường hợp này cần được đặt đúng chỗ. Đặng Việt Châu không một mình viết nên toàn bộ văn bản, và điều lệ cũng không lập tức đem lại một làn sóng đầu tư lớn. Ông tham gia chỉ đạo, thúc đẩy công việc soạn thảo cùng các cơ quan và chuyên gia. Tư liệu của cơ quan quản lý đầu tư cũng chỉ ra những hạn chế trong việc thực hiện điều lệ năm 1977. Dẫu vậy, văn bản đã xác lập một bước đi sớm, trước khi Luật Đầu tư nước ngoài được ban hành vào năm 1987.
Điểm đáng nhớ trong tư duy của Đặng Việt Châu là sự nhạy cảm với nhu cầu thực tế của nền kinh tế. Nếu đất nước cần vốn và kỹ thuật, người làm chính sách phải tìm cách tạo ra những quy tắc để sự hợp tác có thể diễn ra, đồng thời bảo vệ lợi ích quốc gia. Một văn bản pháp lý không tự nó giải quyết mọi khó khăn; nhưng thiếu con đường pháp lý, nhiều ý định hợp tác khó có cơ hội trở thành công việc cụ thể.
5. Sau những chức vụ là một con người
Đặng Việt Châu là đại biểu Quốc hội từ khóa I đến khóa VI. Trong đời công tác, ông lần lượt đảm nhận các trọng trách ở lĩnh vực công thương, kế hoạch, tài chính, ngân hàng và ngoại thương. Ông được tặng Huân chương Sao vàng, Huân chương Hồ Chí Minh cùng nhiều phần thưởng khác.
Những cương vị ấy cho thấy tầm vóc một nhà lãnh đạo kinh tế. Nhưng tư liệu về gia đình cho phép nhìn thấy một phần khác của cuộc đời ông. Bà Đặng Minh Châu kể rằng tuổi thơ mình nhiều năm xa cha vì ông hoạt động cách mạng và liên tục công tác. Khi có dịp ở gần, bà nhớ người cha sinh hoạt giản dị, luôn bận việc. Bài viết trên Báo Nhân Dân còn cho biết ông lấy tên con gái làm tên mình: từ Đặng Hữu Rạng trở thành Đặng Việt Châu.
Chi tiết ấy khiến một tên gọi quen thuộc trong danh sách thành viên Chính phủ trở nên gần gũi. Đằng sau công việc công thương, tài chính và những cuộc họp kéo dài là một người cha có những cuộc đoàn tụ ít ỏi với con. Đằng sau một sự nghiệp được ghi bằng chức vụ và năm tháng là những hy sinh lặng lẽ của cả gia đình.
Đặng Việt Châu mất năm 1990. Nhìn lại cuộc đời ông, có thể thấy hai hành trình gắn chặt với nhau. Một là hành trình của người chiến sĩ cách mạng từ thành Nam, qua nhà tù và chiến khu. Hai là hành trình của nhà quản lý tìm cách giải những bài toán kinh tế của đất nước ở mỗi giai đoạn. Cả hai đều bắt nguồn từ câu hỏi giản dị mà khó trả lời: làm việc gì để nhân dân có thể sống tốt hơn trong một nước Việt Nam độc lập?
Đặng Việt Châu xứng đáng được nhớ đến như người đã góp sức gây dựng các thiết chế kinh tế của Nhà nước và sớm suy nghĩ về con đường hợp tác với thế giới. Những chính sách của một thời luôn cần được xem xét trong điều kiện lịch sử của thời ấy. Còn tinh thần nhận diện khó khăn, chịu trách nhiệm và tìm lối đi cho đất nước là điều vẫn gợi suy nghĩ cho người đọc hôm nay.
(Rút từ bộ sách "Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay" đang tổ chức bản thảo. Kính mời các cao nhân trong và ngoài họ Đặng góp ý và bổ sung).
Bắc Ninh, 26/9/2026
Đặng Vương Hưng