
Nhà văn Đặng Vương Hưng.
Sinh năm 1958 tại Bắc Giang cũ, nay là Bắc Ninh, trưởng thành từ quân đội rồi công tác lâu năm trong lực lượng công an, cuộc đời của ông gắn liền với những không gian đặc biệt – nơi lịch sử không chỉ là trang sách mà còn là những câu chuyện sống động, đôi khi đầy mất mát. Chính nền tảng ấy đã hun đúc trong ông một thứ “trực giác ký ức” – khả năng nhận ra giá trị của những điều tưởng như nhỏ bé, mong manh: một lá thư cũ, một cuốn sổ tay đã sờn gáy, một dòng nhật ký nhòe mực theo năm tháng.
Và từ những điều nhỏ bé ấy, ông đã kiến tạo nên những công trình lớn. Những bộ sách như “Những lá thư thời chiến Việt Nam”, “Nhật ký thời chiến Việt Nam” hay “Phi công Mỹ ở Việt Nam” không chỉ đơn thuần là tác phẩm in ấn, mà là kết tinh của hàng chục năm miệt mài, dấn thân, thậm chí là đánh đổi cả thời gian, sức lực và tâm huyết của một đời người.
Kiên nhẫn gom nhặt từng trang ký ức thành dữ liệu quý
Ít ai hình dung được rằng, để có được một bộ sách dày hàng nghìn trang như “Nhật ký thời chiến Việt Nam”, Đặng Vương Hưng đã phải trải qua hành trình kéo dài tới hơn 16 năm. Đó không phải là công việc của một nhà văn ngồi bàn viết, mà là hành trình của một người đi tìm dấu vết thời gian.
Mọi thứ bắt đầu từ một câu hỏi giản dị nhưng ám ảnh: Tại sao những ký ức chiến tranh – những lá thư, những cuốn nhật ký – lại có nguy cơ bị lãng quên ngay trên chính quê hương của chúng? Câu hỏi ấy trở thành động lực, thôi thúc ông khởi xướng phong trào sưu tầm thư từ, nhật ký thời chiến từ năm 2004.
Chỉ trong một thời gian ngắn, hàng vạn lá thư và hàng nghìn cuốn nhật ký được gửi về. Nhưng đi cùng với đó là vô vàn khó khăn: nhiều tư liệu không rõ danh tính, không có chú thích, thậm chí bị hư hỏng, mất mát. Những “mảnh ghép vô danh” ấy khiến công việc không khác gì lần tìm dấu vết trong sương mù.
Thế nhưng, điều đáng nể phục ở ông chính là sự kiên trì đến tận cùng. Ông không chấp nhận để những dòng chữ ấy trở thành vô danh. Ông đi khắp mọi miền đất nước, gặp gỡ nhân chứng, tìm kiếm thân nhân, đối chiếu từng chi tiết nhỏ để xác minh. Có những hành trình kéo dài nhiều năm chỉ để làm sáng tỏ một cái tên, một địa chỉ, một số phận.
Chính sự bền bỉ ấy đã biến những trang giấy rời rạc thành một “bức tranh ký ức” hoàn chỉnh. Và khi những cuốn nhật ký như “Mãi mãi tuổi hai mươi” của Nguyễn Văn Thạc hay “Nhật ký Đặng Thùy Trâm” của Đặng Thùy Trâm được đặt trong một tổng thể lớn hơn, người đọc không chỉ nhìn thấy câu chuyện của một cá nhân, mà còn cảm nhận được chân dung của cả một thế hệ.
Ở đó, chiến tranh không còn là những con số khô khan, mà là những rung động rất người: tình yêu, nỗi nhớ, khát vọng và cả những giấc mơ dang dở. Và cũng chính ở đó, giá trị của công việc sưu tầm – biên soạn được nâng lên một tầm vóc khác: không chỉ lưu giữ lịch sử, mà còn phục hồi ký ức và nhân tính.
Từ “tài nguyên” Dữ liệu thành bộ sách đồ sộ, đến nhịp cầu nhân văn
Nếu chỉ dừng lại ở việc sưu tầm và xuất bản, Đặng Vương Hưng đã đủ để được ghi nhận. Nhưng điều khiến người ta thực sự nể phục là cách ông mở rộng những công trình ấy thành những nhịp cầu kết nối – giữa quá khứ và hiện tại, giữa Việt Nam và thế giới, giữa con người với con người.
Cuốn sách “Phi công Mỹ ở Việt Nam” là một ví dụ tiêu biểu. Trong một đề tài nhạy cảm, ông không chọn cách kể một chiều, mà kiên trì tiếp cận từ nhiều phía, thu thập tư liệu từ cả Việt Nam và Hoa Kỳ. Hơn 16 năm theo đuổi đề tài ấy không chỉ để hoàn thành một cuốn sách, mà còn để góp phần giải mã những “bí mật lịch sử”, đồng thời mở ra một cách nhìn nhân văn hơn về chiến tranh.
Ở đó, những người từng ở hai bên chiến tuyến không còn chỉ là “kẻ thù”, mà hiện lên như những con người với số phận, cảm xúc và cả những day dứt sau chiến tranh. Những bức thư, những lời xin lỗi muộn màng, những cuộc gặp gỡ giữa cựu binh hai phía… tất cả tạo nên một không gian đối thoại – nơi lịch sử được nhìn lại bằng sự thấu hiểu.
Không dừng lại ở sách, ông còn ấp ủ ý tưởng “số hóa ký ức”, đưa những tư liệu quý giá lên nền tảng số để tiếp cận rộng rãi hơn, đặc biệt là thế hệ trẻ. Đó là một bước đi mang tính thời đại: Khi ký ức không chỉ nằm trên trang giấy, mà có thể sống động qua hình ảnh, âm thanh, và tương tác.
Việc ông được mời tham gia Dự án quốc tế như "Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong Chiến tranh" (Tên của Dự án theo tiếng Anh viết tắt : TTU-VWAI) do Chính phủ Hoa Kỳ khởi xướng, tài trợ từ năm 2026 càng cho thấy tầm vóc của một người làm văn hóa – lịch sử không chỉ trong phạm vi quốc gia, mà còn ở bình diện nhân loại. TTU-VWAI sẽ đồng hành với “Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ” do Chính phủ phát động ngày 2/4/2026. Ở đó, công việc sưu tầm không còn đơn thuần là “lưu giữ”, mà trở thành một hành động nhân đạo: Góp phần giúp các gia đình tìm lại người thân, giúp quá khứ được khép lại, và giúp những vết thương được chữa lành.
Nhìn lại hành trình của Đặng Vương Hưng, có thể thấy một điều rõ ràng: Những bộ sách đồ sộ mà ông tạo dựng không phải là kết quả của tham vọng cá nhân, mà là kết tinh của một tấm lòng, là việc làm hiếu nghĩa vẹn toàn. Đó là lòng tri ân với quá khứ, sự trân trọng đối với con người, và niềm tin vào giá trị bền vững của ký ức.
Trong thời đại mà thông tin trôi nhanh và ký ức dễ bị lãng quên, những công trình như của ông càng trở nên quý giá. Bởi chúng nhắc nhở chúng ta rằng: Lịch sử không chỉ nằm trong những sự kiện lớn, mà còn sống trong từng lá thư, từng trang nhật ký thời chiến hào hùng – nơi con người hiện lên chân thực nhất.
Và có lẽ, điều khiến người ta nể phục nhất ở ông không phải là số lượng hơn 50 cuốn sách do chính ông viết, biên soạn hay hàng nghìn trang tư liệu, mà là sự bền bỉ của một con người dám dành cả đời để làm một việc thầm lặng: Giữ cho ký ức không bị mất đi.
Đó là một công việc không ồn ào, nhưng có sức vang xa, lâu bền. Và chính từ những trang sách ấy, quá khứ vẫn tiếp tục lên tiếng – nhẹ nhàng mà sâu sắc, như một lời nhắc nhở cho hôm nay và mai sau không bao giờ được lãng quên những anh hùng, liệt sĩ đã ngã xuống trong kháng chiến cứu nước để có được cơ đồ đất nước hôm nay vươn mình trong kỷ nguyên mới!
V.X.B