Khi văn hóa được nhìn nhận như một nguồn lực nội sinh, những giá trị tưởng như thuộc về quá khứ có thể trở thành chất liệu cho sáng tạo, du lịch, công nghiệp văn hóa và từ đó tạo động lực cho phát triển bền vững. Tinh thần ấy đang được thể hiện ngày càng rõ tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh – hai đô thị lớn với những đặc trưng văn hóa khác nhau nhưng cùng đứng trước yêu cầu biến lợi thế văn hóa thành sức mạnh phát triển.
Hà Nội phát huy di tích, di sản, kiến tạo giá trị mới
Với Hà Nội, câu chuyện phát huy nguồn lực văn hóa trước hết là bài toán ứng xử với một đô thị có chiều sâu lịch sử đặc biệt. Hơn 6.489 di tích, ba di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO ghi danh, một di sản tư liệu thế giới cùng khoảng 1.350 làng nghề tạo nên một “kho tài nguyên” văn hóa đồ sộ. Nhưng tài nguyên chỉ thực sự trở thành nguồn lực khi được đưa vào đời sống đương đại bằng những phương thức phù hợp.

Hoạt động thả đèn hoa đăng tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám tu hút người dân và du khách. Ảnh: TTXVN.
Đây chính là điểm đáng chú ý trong định hướng phát triển Thủ đô theo tinh thần “Văn hiến - Bản sắc - Sáng tạo”. Việc phát động Chương trình Phát triển hạ tầng sáng tạo và Cuộc thi Thiết kế không gian sáng tạo năm 2026 cho thấy Hà Nội đang tìm cách nhìn khác về không gian đô thị. Những nhà máy cũ, công trình sau di dời, làng nghề, công viên, quảng trường hay các không gian công cộng không nhất thiết phải bị xóa bỏ để nhường chỗ cho những công trình mới. Chúng có thể được tái sinh bằng thiết kế, nghệ thuật và những mô hình vận hành mới.
Đó là một tư duy văn hóa đáng khích lệ: bảo tồn không đồng nghĩa với “đóng băng” quá khứ. Một nhà máy cũ được chuyển thành trung tâm sáng tạo, một khu đất sau di dời trở thành công viên hay một làng nghề được kết nối với du lịch và thiết kế đương đại chính là cách ký ức đô thị tiếp tục sống trong hiện tại. Văn hóa khi ấy không chỉ được trưng bày mà trở thành không gian để con người sáng tạo và tương tác.
Quy hoạch tổng thể Thủ đô với tầm nhìn 100 năm cũng đặt văn hóa ở vị trí trung tâm, với yêu cầu bảo tồn cấu trúc không gian lịch sử của khu vực nội đô, gìn giữ phố cổ, phố cũ, hồ Gươm, hồ Tây, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, trục sông Hồng và hệ thống làng nghề. Đặc biệt, quan niệm “làng trong phố, phố trong làng” gợi mở một bản sắc rất riêng của Hà Nội: đô thị hóa nhưng không nhất thiết phải đô thị hóa theo cách đồng nhất, làm mất đi những lớp ký ức đã tạo nên căn tính của thành phố.
Tuy nhiên, thách thức cũng nằm chính ở đó. Áp lực dân số, giao thông, hạ tầng, nhu cầu xây dựng mới và sự gia tăng giá trị đất đai luôn tạo sức ép lên di sản. Nếu bảo tồn thiếu sinh khí, di sản có thể trở thành những “ốc đảo” tách khỏi đời sống; nhưng nếu phát triển nóng, những cấu trúc văn hóa đặc hữu lại dễ bị phá vỡ. Vì vậy, Hà Nội cần một cách tiếp cận cân bằng hơn: bảo tồn giá trị cốt lõi, đồng thời cho phép sáng tạo những hình thức sử dụng mới.
Khi các không gian di sản được kết nối với công nghiệp văn hóa, du lịch, thiết kế, nghệ thuật và kinh tế đêm, văn hóa sẽ tạo ra giá trị kinh tế mà vẫn giữ được căn cước. Đây cũng là con đường để Hà Nội phát huy vai trò thành viên Mạng lưới các Thành phố sáng tạo của UNESCO, hướng tới một đô thị không chỉ giàu di sản mà còn có năng lực sản sinh những giá trị văn hóa mới.
TP Hồ Chí Minh từ “quản lý văn hóa” đến kiến tạo hệ sinh thái sáng tạo
Nếu Hà Nội có thế mạnh nổi bật về chiều sâu lịch sử và di sản, Thành phố Hồ Chí Minh lại sở hữu một nguồn lực văn hóa khác: Sức sống đô thị, tinh thần năng động, sáng tạo, nghĩa tình và khả năng thích ứng rất nhanh với những biến đổi mới. Với một siêu đô thị hơn 14 triệu dân và đóng góp hơn 20% GDP cả nước, yêu cầu đặt ra là phải đưa văn hóa lên vị trí tương xứng với vai trò của thành phố.

Nghị quyết 80-NQ/TW vì thế có ý nghĩa như một sự thay đổi về nhận thức. Văn hóa không còn nên được nhìn chủ yếu như lĩnh vực thụ hưởng ngân sách hay phúc lợi tinh thần, mà phải được coi là nguồn lực tạo ra giá trị gia tăng, góp phần hình thành những ngành kinh tế mới. Muốn vậy, chính quyền cần chuyển từ tư duy “quản lý” sang “kiến tạo”: Tạo cơ chế, không gian và điều kiện để nghệ sĩ, doanh nghiệp, cộng đồng sáng tạo cùng tham gia.
Thực tế nhiều năm qua cho thấy khoảng cách giữa tiềm năng kinh tế và hạ tầng văn hóa của Thành phố Hồ Chí Minh vẫn còn khá lớn. Những thiết chế như Nhà hát Nghệ thuật hát bội, Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang từng đối diện tình trạng xuống cấp, thiếu không gian biểu diễn đạt chuẩn. Điều đó đặt ra câu hỏi không chỉ về đầu tư, mà còn về cách thành phố nhìn nhận văn hóa như một phần của năng lực cạnh tranh đô thị.
Những công trình mới như Rạp xiếc và biểu diễn đa năng Phú Thọ, với tổng vốn đầu tư 1.395 tỷ đồng, vì thế mang ý nghĩa vượt ra ngoài một công trình xây dựng. Đây là sự trở lại của niềm tin rằng nghệ thuật phải có không gian xứng đáng để tồn tại và phát triển. Nếu được vận hành hiệu quả, rạp xiếc có thể trở thành hạt nhân kết nối biểu diễn nghệ thuật với du lịch văn hóa, kinh tế đêm và giao lưu quốc tế.
Tương tự, việc nghiên cứu nâng cấp Nhà hát Thành phố, mở rộng khu bảo tồn về Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Bến Nhà Rồng và định hướng hình thành Nhà hát giao hưởng, nhạc và vũ kịch tại Thủ Thiêm cho thấy thành phố đang từng bước xây dựng một mạng lưới thiết chế văn hóa đa dạng. Đáng chú ý hơn, nguồn lực xã hội được huy động thông qua các cơ chế đầu tư mới, trong đó dự án Khu liên hợp thể dục thể thao quốc gia Rạch Chiếc có tổng mức đầu tư hơn 145.000 tỷ đồng do doanh nghiệp đảm nhận, cho thấy khả năng kết hợp giữa nguồn lực nhà nước và xã hội đang mở ra những dư địa mới.
Nhưng xây dựng cơ sở vật chất mới chỉ là điều kiện cần. Điều quyết định là làm thế nào để những công trình ấy có đời sống. “Không gian văn hóa Hồ Chí Minh” chính là một gợi ý quan trọng ở phương diện này. Không gian văn hóa không nên chỉ được hiểu là một phòng trưng bày hình ảnh, sách hay hiện vật, mà phải trở thành một hệ giá trị được chuyển hóa vào hành vi xã hội, từ cách cán bộ phục vụ người dân đến cách nghệ sĩ sáng tạo và công chúng tiếp nhận nghệ thuật.
Việc các đơn vị văn hóa và du lịch ký kết hợp tác giai đoạn 2026 - 2030 để phát triển du lịch nghệ thuật, du lịch đêm, du lịch lễ hội và sản phẩm phục vụ khách MICE cho thấy một hướng đi giàu tiềm năng. Khi một vở cải lương, một chương trình hát bội, múa rối hay nghệ thuật đương đại có thể trở thành một phần của hành trình du lịch, văn hóa sẽ đồng thời thực hiện hai chức năng: bảo tồn bản sắc và tạo ra sinh kế mới.
Tuy nhiên, lời cảnh báo rằng “từ nhận thức đến hành động” vẫn còn một khoảng cách là điều cần được lưu tâm. Nghị quyết chỉ thực sự đi vào cuộc sống khi đội ngũ thực thi hiểu sâu, cộng đồng tham gia và các cơ chế chính sách được chuyển hóa thành những dự án cụ thể. Văn hóa không thể phát triển chỉ bằng những khẩu hiệu lớn hay những công trình đẹp; nó cần người làm nghề, công chúng, doanh nghiệp, nhà quản lý và cộng đồng cùng tạo nên đời sống văn hóa.
Nhìn từ Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, có thể thấy hai đô thị đang đi trên những con đường khác nhau nhưng gặp nhau ở một điểm: Coi văn hóa là nguồn lực phát triển. Hà Nội cần biến chiều sâu di sản thành sức mạnh sáng tạo của đô thị; Thành phố Hồ Chí Minh cần chuyển sức năng động, sáng tạo của con người thành một hệ sinh thái công nghiệp văn hóa hiện đại.
Suy cho cùng, phát huy nguồn lực văn hóa không phải là khai thác văn hóa đến cạn kiệt, mà là làm cho văn hóa tiếp tục sinh sôi trong đời sống. Một di tích được bảo tồn tốt, một nhà hát hoạt động hiệu quả, một làng nghề có thế hệ kế nghiệp, một không gian sáng tạo thu hút cộng đồng hay một công chức phục vụ người dân bằng tinh thần trọng dân đều là những biểu hiện khác nhau của sức mạnh văn hóa. Khi đó, văn hóa không đứng bên ngoài quá trình phát triển mà trở thành một phần của chính quá trình ấy – vừa gìn giữ ký ức, vừa tạo ra tương lai.
V.X.B