Sự quan tâm ấy không chỉ xuất phát từ sức hấp dẫn của một không gian tín ngưỡng giàu tính biểu tượng, mà còn bởi những biến chuyển mạnh mẽ của đời sống văn hoá tâm linh trong xã hội hiện đại. Trong bối cảnh đó, cuốn sách “Chấn hưng tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ” của tác giả Bình An, do Nhà xuất bản Hội Nhà văn ấn hành đầu năm 2026, đã góp thêm một tiếng nói đáng chú ý trong hành trình nhìn nhận và gìn giữ giá trị của di sản văn hóa dân tộc.

Văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu – nơi hội tụ những giá trị nhân văn
Dày 259 trang, với khổ sách 14,5 x 20,5 cm, tác phẩm không chỉ đơn thuần là một công trình khảo cứu. Ẩn sau từng trang viết là hơi thở của đời sống đương đại, là những suy tư lắng đọng từ hơn một thập niên điền dã (2014–2026) của tác giả tại nhiều vùng miền từ miền núi phía Bắc, đồng bằng sông Hồng đến Bắc Trung Bộ. Thành quả lao động của tác giả là quá trình "lao tâm khổ tứ" gắn với thực tiễn đương đại, chứ không phải là "copy paste, xào xáo trong phòng lạnh". Hàng trăm vấn hầu được quan sát, hàng chục cuộc trò chuyện với nghệ nhân, thanh đồng, cung văn, người hành lễ và nhà quản lý đã tạo nên chất liệu sống động cho cuốn sách. Nhờ vậy, tác phẩm không chỉ kể lại câu chuyện của tín ngưỡng thờ Mẫu, mà còn phản chiếu bức tranh đa sắc của đời sống văn hoá tâm linh Việt Nam hôm nay.
Quan trọng hơn, cuốn sách gợi mở một câu hỏi lớn: Làm thế nào để một di sản văn hóa, khi bước vào đời sống hiện đại với nhiều cơ hội và thách thức, vẫn giữ được “hồn cốt” nguyên bản của mình ?
Trong dòng chảy văn hóa Việt Nam, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ là một hiện tượng đặc biệt. Hệ thống thần điện của Đạo Mẫu không chỉ phản ánh quan niệm vũ trụ quan của người Việt cổ, mà còn thể hiện sâu sắc triết lý tôn vinh Mẹ – biểu tượng của sự sinh thành, che chở và bao dung. Khi nói đến tín ngưỡng này, người ta không chỉ nhắc tới những nghi lễ hầu đồng rực rỡ sắc màu, mà còn nói đến một thế giới tinh thần nơi con người tìm thấy sự cân bằng giữa tâm linh và đời sống.
Năm 2016, khi UNESCO chính thức ghi danh Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, tín ngưỡng này bước vào một giai đoạn mới. Sự ghi nhận quốc tế không chỉ mở ra cơ hội quảng bá và bảo tồn, mà còn khiến nhiều người bắt đầu tìm hiểu sâu hơn về giá trị văn hóa của “Đạo Mẫu”.
Theo nhiều nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, điểm đặc biệt của tín ngưỡng thờ Mẫu nằm ở tính linh hoạt và khả năng thích ứng với đời sống xã hội. Nhà nghiên cứu Lê Xuân Tê từng nhận định rằng đây là “một hệ thống tín ngưỡng bản địa mang đậm tính nữ quyền và nhân văn”. Trong triết lý ấy, hình tượng Thánh Mẫu không chỉ là thần linh, mà còn là biểu tượng của tình mẫu tử, của sự sinh sôi và bảo hộ đối với cộng đồng.
Cuốn sách của Bình An tiếp cận tín ngưỡng này từ chính nền tảng triết lý ấy. Tác giả không sa vào việc mô tả nghi lễ theo lối khảo tả khô cứng, mà cố gắng giải thích vì sao tín ngưỡng thờ Mẫu lại có sức sống bền bỉ trong tâm thức dân gian. Ở đó, mỗi nghi lễ không chỉ là một hành vi tâm linh, mà còn là sự kết nối giữa con người với quá khứ, giữa cá nhân với cộng đồng, giữa đời sống hữu hạn với niềm tin thiêng liêng.
Một điểm đáng chú ý mà tác giả đề cập là tính bao dung của không gian tín ngưỡng này. Trong nhiều trường hợp, nghi lễ hầu đồng trở thành nơi con người được thể hiện bản ngã, tìm thấy sự chấp nhận của cộng đồng. Điều này phản ánh một nét đẹp nhân văn trong văn hóa dân gian Việt Nam – nơi sự đa dạng được dung hòa trong khuôn khổ của niềm tin và đạo lý.
Nhìn từ góc độ văn hóa, tín ngưỡng thờ Mẫu vì thế không chỉ là một tập hợp nghi lễ, mà là một hệ thống giá trị tinh thần. Trong đó, con người được nhắc nhở về lòng biết ơn, về đạo hiếu, về mối quan hệ hài hòa với thiên nhiên và cộng đồng. Khi những giá trị ấy được duy trì, di sản không chỉ tồn tại như một ký ức văn hóa, mà còn trở thành nguồn lực tinh thần cho xã hội hiện đại.
Chấn hưng di sản – hành trình giữ “Tâm – Lễ – Đạo”
Nếu phần đầu cuốn sách mở ra những suy ngẫm về căn cốt văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu, thì phần sau lại hướng người đọc đến một vấn đề gai góc hơn: Thực trạng của đời sống tín ngưỡng hôm nay.
Sau khi được ghi danh di sản, tín ngưỡng thờ Mẫu bước ra khỏi không gian truyền thống để đi vào các hoạt động bảo tồn, quảng bá và thậm chí là sân khấu hóa. Điều này giúp di sản được biết đến rộng rãi hơn, nhưng đồng thời cũng kéo theo nhiều biến đổi.
Từ những ghi chép điền dã, tác giả Bình An cho rằng trong đời sống thực hành hiện nay tồn tại một sự đối lập đáng suy ngẫm. Một mặt, vẫn có những nghệ nhân, thanh đồng lặng lẽ giữ gìn nếp xưa, coi trọng sự thanh sạch trước khi hầu Thánh. Mặt khác, không ít nơi nghi lễ bị biến thành những buổi trình diễn hoành tráng, nơi lễ vật cầu kỳ và hình thức đôi khi lấn át ý nghĩa tâm linh.
Sự thương mại hóa là một trong những thách thức lớn. Khi niềm tin bị gắn với vật chất, nghi lễ có nguy cơ bị biến dạng. Những hiện tượng lợi dụng tâm lý cầu tài, cầu lộc để dẫn dắt niềm tin không chỉ làm sai lệch giá trị của tín ngưỡng, mà còn gây ra sự hoài nghi trong xã hội.
Cuốn sách không lên án gay gắt, nhưng đặt ra một lời nhắc nhở sâu sắc: di sản chỉ thực sự sống khi được thực hành bằng tri thức và lòng thành. Chấn hưng văn hóa vì thế không thể chỉ dựa vào các quy định hành chính, mà cần sự tham gia của cộng đồng – từ nghệ nhân, người thực hành đến nhà quản lý và truyền thông.
Tác giả đề xuất ba trụ cột quan trọng cho quá trình bảo tồn. Trước hết là chuẩn hóa tri thức. Việc xây dựng tài liệu hướng dẫn nghi lễ, đào tạo cung văn trẻ, truyền dạy hát chầu văn cần được thực hiện một cách khoa học để tránh sai lệch. Thứ hai là tăng cường vai trò của cộng đồng, bởi chính những người thực hành mới là chủ thể thực sự của di sản. Và thứ ba là truyền thông đúng hướng, giúp công chúng phân biệt rõ giữa tín ngưỡng dân gian và mê tín dị đoan.
Một khái niệm xuyên suốt cuốn sách là “Tâm – Lễ – Đạo”. Theo tác giả, đây chính là trục giá trị cốt lõi của tín ngưỡng thờ Mẫu. “Tâm” là sự thành kính và trong sáng; “Lễ” là chuẩn mực nghi thức; còn “Đạo” là đạo lý sống hướng thiện. Khi ba yếu tố ấy được giữ vững, tín ngưỡng sẽ không bị cuốn theo những biến động của đời sống hiện đại.
Ở một góc nhìn rộng hơn, cuốn sách cũng gợi mở suy nghĩ về trách nhiệm của xã hội đối với di sản. Bởi di sản không chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà còn là tài sản tinh thần của hiện tại và tương lai. Nếu chỉ nhìn di sản như một hình thức biểu diễn hay một sản phẩm du lịch, chúng ta có thể vô tình làm phai nhạt những giá trị sâu xa của nó.
“Chấn hưng tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ” vì thế không phải là một công trình phê phán, mà là một lời đối thoại văn hóa. Tác giả không nhằm chỉ ra đúng – sai tuyệt đối, mà mong muốn mở ra một không gian suy ngẫm để cộng đồng cùng nhìn lại cách ứng xử với di sản.
Trong thời đại mà nhiều giá trị truyền thống đang đứng trước sự biến đổi nhanh chóng, những cuốn sách như thế giúp người đọc hiểu rằng bảo tồn văn hóa không phải là giữ nguyên mọi hình thức, mà là giữ gìn tinh thần cốt lõi của di sản. Khi lòng thành, tính nhân văn và sự hài hòa giữa con người với tự nhiên vẫn còn được nuôi dưỡng, tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ sẽ tiếp tục sống động trong đời sống hôm nay.
Và khi ấy, ánh sáng thiêng liêng của di sản sẽ không chỉ tỏa ra từ những nghi lễ rực rỡ, mà còn lan tỏa trong ý thức văn hóa của mỗi con người – như một nguồn mạch bền bỉ nuôi dưỡng tâm hồn dân tộc.
| Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ là nét văn hóa tâm linh bản địa tôn thờ các nữ thần cai quản trời, đất, sông nước, rừng núi (Mẫu Liễu Hạnh, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải, Mẫu Địa). Nội dung bao gồm hệ thống điện thần đa dạng, nghi lễ hầu đồng, hát văn, và thờ các vị anh hùng dân tộc, thể hiện đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" và khát vọng bình an. |
V.X.B