Câu hỏi ấy tưởng như đơn giản nhưng thực ra chạm đến một vấn đề sâu hơn: Văn hóa giáo dục của một xã hội.
Mới đây, Thủ tướng Chính phủ yêu cầu khẩn trương rà soát, nghiên cứu, xem xét điều chỉnh Chương trình giáo dục phổ thông theo hướng giảm tải; đồng thời rà soát, hoàn thiện sách giáo khoa theo hướng thiết thực, hiệu quả, kịp thời điều chỉnh những bất cập. Chính phủ yêu cầu báo cáo kết quả trong tháng 12/2026.
Đây là một yêu cầu cần được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ kỹ thuật của chương trình học, mà còn từ câu chuyện lớn hơn: Chúng ta muốn hình thành một thế hệ trẻ như thế nào?

Giảm tải không có nghĩa là làm cho việc học trở nên “nhẹ tênh”
Nói đến giảm tải, điều đầu tiên cần tránh là đồng nhất “ít kiến thức hơn” với “giáo dục tốt hơn”.
Một nền giáo dục tốt không phải là nền giáo dục khiến học sinh không còn thấy khó. Học tập vốn đòi hỏi nỗ lực, kiên trì, khả năng vượt qua giới hạn của chính mình. Vấn đề là những nỗ lực ấy phải có ý nghĩa giáo dục.
Một bài toán khó có thể cần thiết nếu nó rèn tư duy. Một văn bản dài có thể cần thiết nếu nó giúp học sinh biết đọc sâu, hiểu người và hiểu mình. Một kiến thức khoa học không dễ tiếp thu vẫn có thể đáng học nếu nó mở ra cách nhìn về thế giới. Ngược lại, những yêu cầu ghi nhớ máy móc, nội dung trùng lặp, bài tập nặng tính đối phó hoặc kiến thức chuyên sâu không phù hợp với lứa tuổi lại có thể tạo ra một thứ áp lực mà giá trị nhận được không tương xứng.
Vì thế, “giảm tải” trước hết phải là một cuộc phân loại về giá trị: Cái gì thật sự cần thiết đối với sự hình thành con người, cái gì có thể giảm, cái gì nên thay đổi cách dạy và cái gì cần được giữ lại nhưng tổ chức theo một phương thức khác.
Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị cũng đặt giáo dục phổ thông trong vai trò nền tảng hình thành nhân cách, phát triển phẩm chất và năng lực người học; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu “học đi đôi với hành”, lý thuyết gắn với thực tiễn và giáo dục phải hài hòa giữa tính toàn diện với chuyên sâu.
Đó là điểm rất đáng suy nghĩ.
Bởi nếu chỉ sửa sách giáo khoa mà không sửa cách dạy, cách kiểm tra, thi cử và tuyển sinh, thì áp lực học tập có thể chỉ chuyển từ chỗ này sang chỗ khác. Chương trình có thể được tinh giản trên giấy, nhưng nếu đề thi vẫn đòi hỏi kiến thức vượt quá chuẩn, nếu tuyển sinh vẫn tạo ra cuộc đua bằng những nội dung ngày càng khó, nếu phụ huynh vẫn coi điểm số là thước đo chủ yếu của thành công, học sinh vẫn sẽ phải học thêm.
Khi ấy, giảm tải chương trình chưa chắc đã giảm tải cuộc sống.
Đó là lý do cần nhìn “quá tải” như một hiện tượng văn hóa chứ không chỉ là một lỗi kỹ thuật của chương trình.
Một đứa trẻ có thể có rất nhiều giờ học nhưng rất ít thời gian đọc một cuốn sách mình thích. Có thể làm hàng trăm bài tập nhưng ít cơ hội đặt một câu hỏi không có sẵn đáp án. Có thể đạt điểm cao nhưng không biết diễn đạt suy nghĩ, tranh luận có căn cứ, hợp tác với người khác hay tự học khi không còn thầy cô bên cạnh.
Nếu vậy, điều cần giảm không chỉ là số trang sách, số bài tập hay số tiết học, mà còn là văn hóa học để đối phó.
Ngược lại, điều cần tăng là văn hóa đọc, văn hóa tự học, văn hóa đặt câu hỏi, thực hành, trải nghiệm và suy luận.
Đây mới là chiều sâu của câu chuyện “giảm tải”.
Chỉnh sửa sách giáo khoa phải đi cùng một cuộc rà soát trách nhiệm
Sách giáo khoa là một sản phẩm giáo dục, nhưng không phải toàn bộ nền giáo dục.
Nó nằm trong một chuỗi liên kết: mục tiêu chương trình – nội dung – sách giáo khoa – giáo viên – phương pháp dạy học – kiểm tra đánh giá – thi cử – tuyển sinh – kỳ vọng của gia đình và xã hội.
Chỉ cần một mắt xích tạo áp lực quá lớn, những mắt xích còn lại sẽ phải thích ứng theo.
Bởi vậy, nếu đã có một cuộc rà soát, cần đặt câu hỏi rộng hơn việc “sửa bài nào, bỏ phần nào”. Cần biết sau mỗi cấp học học sinh thực sự biết gì, làm được gì; nhóm học sinh nào chưa đạt chuẩn và vì sao. Cần khảo sát cả thời gian học trên lớp, làm bài, học thêm, tự học, vui chơi và nghỉ ngơi. Cần xem xét sự khác biệt giữa các vùng miền, điều kiện giáo viên, sĩ số lớp học, thiết bị và năng lực thực hiện chương trình.
Một nội dung khó không nhất thiết đồng nghĩa với một nội dung thừa.
Có khi học sinh khó tiếp thu vì thiếu giáo viên phù hợp, thiếu thiết bị thực hành hoặc phương pháp dạy chưa thích hợp. Nếu cứ gặp khó là cắt bỏ kiến thức thì rất dễ rơi vào một nghịch lý: thay vì đầu tư để nâng năng lực dạy và học, chúng ta lại hạ thấp yêu cầu.
Đó không phải là giảm tải, mà có thể là giảm cơ hội phát triển.
Nghị quyết 71 đã yêu cầu rà soát, đánh giá việc triển khai chương trình giáo dục phổ thông và bảo đảm một bộ sách giáo khoa thống nhất toàn quốc. Từ năm học 2026–2027, Bộ GD&ĐT đã quyết định sử dụng một bộ sách giáo khoa thống nhất toàn quốc, theo định hướng được nêu trong Nghị quyết 71 và các chính sách liên quan.
Nhưng thống nhất sách không đồng nghĩa với thống nhất cách học.
Một bộ sách có thể tạo ra mặt bằng chung về nội dung, nhưng chất lượng giáo dục cuối cùng vẫn phụ thuộc rất lớn vào người thầy, môi trường học tập và cách xã hội sử dụng kết quả học tập.
Ở đây, câu chuyện trách nhiệm cần được đặt ra một cách bình tĩnh nhưng nghiêm túc.
Giáo dục có một đặc điểm khác biệt so với nhiều lĩnh vực khác: Sản phẩm cuối cùng của nó không phải một món hàng, một công trình hay một con số tăng trưởng. Sản phẩm cuối cùng là con người.
Một quyết định chưa phù hợp trong giáo dục có thể ảnh hưởng đến hàng triệu học sinh và để lại tác động trong nhiều năm. Vì vậy, khi phát hiện những bất cập kéo dài, điều quan trọng không chỉ là tìm người trực tiếp thực hiện sai, mà còn phải nhìn vào cả cơ chế lựa chọn, thẩm định, quản lý, kiểm tra và giám sát.
Đó cũng là câu chuyện về văn hóa trách nhiệm.
Không thể để mỗi lần chương trình được điều chỉnh, sách giáo khoa được sửa, xã hội lại bắt đầu một vòng tranh luận mới mà thiếu một cơ chế tổng kết thực chất: điều gì đã đúng, điều gì chưa đúng, vì sao chưa đúng và ai chịu trách nhiệm khắc phục?
Một nền giáo dục trưởng thành phải có khả năng tự sửa mình.
Và một nền văn hóa giáo dục lành mạnh phải biết tôn trọng bằng chứng hơn cảm tính, tôn trọng người học hơn những con số thành tích, tôn trọng người thầy nhưng đồng thời cũng phải có cơ chế để người thầy được hỗ trợ và được chịu trách nhiệm nghề nghiệp tương xứng.
Cuối cùng, luận bàn về chỉnh sửa sách giáo khoa hay giảm tải cho học sinh thực chất là luận bàn về quan niệm của chúng ta đối với việc học.
Chúng ta muốn trẻ em học để nhớ thật nhiều, hay học để hiểu? Học để thi, hay học để sống? Học để có điểm số, hay học để có năng lực tự học suốt đời?
Nếu câu trả lời là muốn học sinh hiểu sâu hơn, sống tốt hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn, thì giảm tải phải được hiểu theo nghĩa rộng: giảm những gì không cần thiết, giảm học vẹt, giảm áp lực không tạo ra giá trị; đồng thời tăng đọc hiểu, suy luận, thực hành, trải nghiệm, sáng tạo và năng lực tự học.
Đích đến vì thế không phải là một chương trình “nhẹ” hơn bằng mọi giá.
Đích đến là một nền giáo dục ít lãng phí hơn về thời gian, ít hình thức hơn trong cách đánh giá và nhiều giá trị hơn trong việc hình thành con người.
Bởi suy cho cùng, sửa một cuốn sách là công việc kỹ thuật. Nhưng sửa cách một xã hội nhìn về việc học lại là công việc văn hóa.
Và nếu giáo dục là nơi gieo những hạt giống đầu tiên của con người tương lai, thì mỗi lần sửa chương trình, sửa sách giáo khoa cũng cần được thực hiện với sự thận trọng của người đang đặt tay vào tương lai của cả một thế hệ.
Do vậy, không ít ý kiến cho rằng “Sai phạm trong y tế có thể trực tiếp ảnh hưởng đến từng người bệnh; sai phạm trong kinh tế có thể gây thất thoát và làm chậm phát triển. Nhưng sai phạm trong giáo dục có một đặc điểm đặc biệt: Nó tác động vào quá trình hình thành con người. Nếu một thế hệ được giáo dục sai lệch, hậu quả không thể khắc phục trong một ngày. Vì vậy, bên cạnh việc xử lý những sai phạm mà Thanh tra Chính phủ đã chỉ ra, rất cần một cuộc rà soát toàn diện hơn về chương trình, sách giáo khoa, cơ chế thẩm định, cơ chế quản lý và đặc biệt là trách nhiệm cán bộ qua từng thời kỳ”.
V.X.B