
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, trong ký ức của gia đình liệt sĩ Ngô Trọng Trào vẫn còn nguyên buổi tiễn đưa bên một bến đò quê Phú Thọ: người lính trẻ cõng một cháu nhỏ, dắt tay một cháu khác; người vợ mới cưới lặng lẽ đeo ba lô cho chồng. Chiếc đò rời bến, mang ông vào chiến trường miền Nam và từ đó không trở lại. Hôm nay, những người thân còn sống vẫn mong tìm được nơi ông nằm xuống để đón ông về quê hương.
1- Chiếc đò rời bến và lời dặn trước lúc đi xa
Liệt sĩ Ngô Trọng Trào sinh năm 1943, quê ở Phú Khê, Cẩm Khê, Vĩnh Phú, nay thuộc tỉnh Phú Thọ. Theo những tài liệu gia đình hiện lưu giữ, ông thuộc Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 174, Sư đoàn 5; giữ chức vụ Chính trị viên phó Tiểu đoàn và hy sinh ngày 14/5/1969.
Phía sau những dòng thông tin ngắn gọn ấy là một cuộc đời, một mái ấm và biết bao phận người đã chờ đợi suốt hơn nửa thế kỷ.
Cha ông, cụ Ngô Văn Phẩm, mất trước khi con trai nhập ngũ. Mẹ ông là cụ Hà Thị Lụa, sống đến năm 2007. Liệt sĩ Ngô Trọng Trào có vợ là bà Vũ Thị Kim Oanh. Hai người mới cưới nhau được khoảng một tuần thì ông lên đường vào Nam chiến đấu. Hạnh phúc lứa đôi vừa kịp bắt đầu đã phải gửi lại phía sau. Họ chưa có con.
Trong ký ức được truyền lại qua các thế hệ, ngày tiễn ông ra đi là một ngày buồn không thể nào quên. Khi ấy, mẹ của chị Hoàng Thị Hồng Khánh, người cháu đang thay mặt gia đình tiếp tục hành trình tìm kiếm liệt sĩ, mới khoảng 5–6 tuổi. Trước lúc xuống đò, ông Trào cõng một người cháu, dắt tay một người cháu khác đi ra bến. Người vợ trẻ bước bên cạnh, đeo ba lô giúp chồng.

Gia đình đứng lại trên bờ, dõi theo cho đến khi chiếc đò sang sông và người lính đã đặt chân lên bờ bên kia. Theo lời kể của người thân, hôm ấy mọi người khóc rất nhiều. Không ai biết đó là lần cuối cùng họ nhìn thấy ông.
Có những cuộc chia tay trong chiến tranh không một lời hẹn ngày trở lại. Một bến đò bình dị bỗng trở thành ranh giới giữa đoàn tụ và biệt ly, giữa cuộc sống gia đình vừa chớm nở với những năm tháng chiến trường khốc liệt. Bên này là mẹ già, người vợ mới cưới và những đứa cháu còn thơ dại. Bên kia là con đường hành quân vào Nam, nơi người lính biết mình có thể phải gửi lại tuổi xuân và cả cuộc đời.
Trước khi đi xa, Ngô Trọng Trào đã viết thư căn dặn vợ: nếu ông có điều gì bất trắc thì bà hãy đi bước nữa, hãy tìm lấy hạnh phúc cho mình. Đó không phải là lời nói của một người không thiết tha với tình yêu. Trái lại, chỉ có tình yêu đủ lớn mới khiến người ta nghĩ đến tương lai của người ở lại ngay khi chính mình đang bước vào nơi sinh tử.
Sau ngày ông hy sinh, bà Vũ Thị Kim Oanh đi bước nữa. Nhưng câu chuyện về cuộc hôn nhân chỉ kéo dài một tuần, về người chồng đã chủ động giải thoát cho vợ khỏi một đời chờ đợi vẫn được gia đình trân trọng gìn giữ. Đó là một vẻ đẹp lặng thầm của người lính: ra đi vì đất nước và trước lúc đi vẫn lo cho hạnh phúc của người mình yêu thương.
Trong ký ức của đồng đội, Ngô Trọng Trào là người nhiệt tình, gần gũi, yêu văn hóa, văn nghệ và thể thao. Ông thường hát, diễn trò và động viên mọi người để làm vơi bớt gian khổ. Giữa chiến trường thiếu thốn, tiếng hát và tinh thần lạc quan ấy có thể chính là một cách giữ vững niềm tin cho đồng đội.
2- Ba ngày giữa lằn ranh sinh tử
Những gì gia đình biết về giờ phút cuối cùng của liệt sĩ chủ yếu được góp nhặt từ lời kể của các cựu chiến binh và nhân chứng. Thời gian đã lùi xa hơn 50 năm; trí nhớ con người có thể phai mờ, địa danh có thể thay đổi, một số chi tiết giữa các nguồn tin cũng chưa hoàn toàn thống nhất. Bởi vậy, gia đình không coi những lời kể này là kết luận chính thức, mà chỉ xem đó là những dấu vết quý giá cần được tiếp tục kiểm chứng bằng hồ sơ, bản đồ và tài liệu lưu trữ.
Một trong những nhân chứng quan trọng là ông Giao, người được gia đình biết đến như một chiến sĩ từng làm liên lạc cho liệt sĩ Ngô Trọng Trào và cũng là một trong hai người tham gia tải thương, an táng ông.
Theo lời ông Giao, vào một buổi sáng sớm, khi đang đi đánh răng, ông Trào bị mảnh pháo đánh trúng vùng mông, gây thương tích nặng. Hỏa lực địch khi ấy rất dữ dội nên đơn vị không thể tổ chức đưa thương binh đi ngay. Khoảng ba ngày sau, việc tải thương mới được thực hiện.
Hai người cáng ông theo hướng ra bờ sông, dự định vượt sang phía bên kia để đưa đến nơi có điều kiện đại phẫu. Nhưng vết thương quá nặng, thời gian chờ đợi quá lâu, người Chính trị viên phó Tiểu đoàn đã hy sinh trước khi qua được dòng sông.
Giữa hoàn cảnh chiến đấu khẩn cấp, hai đồng đội buộc phải an táng ông tại khu vực ấy. Theo lời kể của ông Giao, khi mai táng, họ đặt theo một lọ penicillin có ghi thông tin của liệt sĩ, với hy vọng sau này nếu phần mộ được tìm thấy, người nằm xuống sẽ được nhận biết và trở về với tên tuổi của mình.
Chi tiết về lọ penicillin nhỏ bé khiến người nghe không khỏi day dứt. Trong chiến tranh, khi không có bia đá, không có điều kiện lập hồ sơ đầy đủ, đồng đội đã dùng những gì có thể để lưu lại danh tính cho người hy sinh. Một mảnh giấy, chiếc lọ thuốc, tấm tăng, chiếc võng hay dấu khắc trên thân cây đều có thể trở thành lời nhắn gửi cho mai sau: ở nơi này có một người lính đã nằm xuống, xin đừng để anh trở thành vô danh.
Nhân chứng còn nhớ quanh nơi an táng có một cây săng lẻ rất lớn; mộ nằm gần bờ sông, phía bên kia có một bàu nước. Trong lời kể còn xuất hiện những địa danh và dấu mốc như Định Quán, La Ngà, “đồi khoai”, khu rừng và khu rẫy.

Một nguồn thông tin khác do cựu chiến binh Thanh Sơn cung cấp cho biết khu vực chiến đấu có liên quan đến Tiểu đoàn 4, Đồng Nai Thượng, sông Đồng Nai và Lộ 20 – Long Khánh. Theo hồi ức của ông, từ nơi liệt sĩ bị thương đến bờ sông mất khoảng 30 phút đi qua đường rừng. Khu vực được mô tả là phần thượng nguồn sông Đồng Nai, nước cạn, có thể lội qua, không có bến, tàu hay thuyền. Sau khi vượt sông, đi thêm khoảng 50 m qua rừng sẽ tới khu rẫy rồi ra Lộ 20.
Ông Sơn cũng cho rằng hai người thuộc Sở Chỉ huy đơn vị đã đưa ông Trào đi tải thương. Khi ông hy sinh trên đường, họ phải an táng vội bên đường rồi tiếp tục hành quân.
Tuy nhiên, lời kể giữa các nhân chứng hiện còn điểm chưa thống nhất, nhất là vị trí của đội phẫu và hướng tải thương. Những khoảng cách, thời gian di chuyển cũng chỉ là con số ước lượng bằng ký ức, chưa thể xác định tương ứng với vị trí nào trên bản đồ chiến trường năm 1969.
Theo Giấy xác nhận số 436/GXN-CT ngày 12/8/2026 của Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Phú Thọ, nơi hy sinh và nơi an táng ban đầu của liệt sĩ Ngô Trọng Trào được xác định là “Lộ 20, Long Khánh”. Đây là căn cứ quan trọng, nhưng phạm vi địa danh vẫn còn rộng. Muốn tìm được phần mộ, cần tiếp tục đối chiếu hoạt động của Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 174, Sư đoàn 5 trong khoảng thời gian từ ngày 10 đến 14/5/1969; xác định nơi đơn vị đứng chân, vị trí bị pháo kích, tuyến tải thương, đội phẫu, bệnh xá và các khu vực từng tổ chức quy tập hài cốt liệt sĩ sau chiến tranh.
Mỗi dấu mốc như cây săng lẻ, bàu nước, bờ sông, đồi khoai hay khu rẫy đều rất mong manh sau hơn nửa thế kỷ. Cây có thể không còn, dòng chảy có thể đổi hướng, rừng xưa có thể đã thành khu dân cư hoặc nương rẫy. Nhưng khi được đặt lên bản đồ quân sự cùng thời, hồ sơ đơn vị và tài liệu của các phía tham chiến, những ký ức rời rạc ấy vẫn có thể giúp thu hẹp khu vực tìm kiếm.
3- Mong đón liệt sĩ về trước khi những người thân cuối cùng qua đời
Gia đình liệt sĩ Ngô Trọng Trào đã tìm kiếm ông trong nhiều năm. Họ lần theo đồng đội cũ, gặp gỡ nhân chứng, ghi âm lời kể, lưu giữ tin nhắn và rà soát thông tin tại một số nghĩa trang liệt sĩ ở phía Nam. Năm 2009, gia đình từng gửi thông tin đến mục nhắn tin tìm liệt sĩ của Đài Tiếng nói Việt Nam. Thế nhưng đến nay, nơi an táng chính xác và phần mộ của ông vẫn chưa được xác định.
Hiện trong thế hệ anh chị em ruột của liệt sĩ còn một người chị gần 90 tuổi và một người em gái khoảng 75 tuổi, đã bị tai biến. Tuổi của những người chờ đợi đã ở phía bên kia con dốc cuộc đời. Nguyện vọng lớn nhất của họ là có thể tìm thấy em, tìm thấy anh và đưa ông trở về quê hương trước khi chính mình không còn đủ thời gian để chờ đợi.
Liệt sĩ không có con. Việc hương khói hiện do con trai của người anh ruột Ngô Trọng Tống đảm nhiệm. Đến thế hệ chị Hoàng Thị Hồng Khánh, cuộc tìm kiếm vẫn được tiếp tục. Đó không chỉ là trách nhiệm của một gia đình mà còn là sự tiếp nối đạo lý uống nước nhớ nguồn qua nhiều thế hệ.
Trong thư gửi Dự án “Sáng kiến tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” tại Đại học Công nghệ Texas, Hoa Kỳ (TTU-VWAI), gia đình tha thiết đề nghị hỗ trợ rà soát những tài liệu liên quan đến Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 174, Sư đoàn 5 trong những ngày trước và sau 14/5/1969; đối chiếu quá trình chiến đấu, bị thương, tải thương, hy sinh và an táng của liệt sĩ; tìm kiếm bản đồ, tọa độ và tài liệu có khả năng xác định mối liên hệ giữa Định Quán, La Ngà, Đồng Nai Thượng với Lộ 20 – Long Khánh.
Gia đình cũng mong được kết nối với những cựu chiến binh từng công tác tại Trung đoàn 174, những cán bộ quân y, chiến sĩ tải thương hoặc người dân từng sinh sống trong khu vực. Đặc biệt, việc xác định đầy đủ lai lịch và địa chỉ của ông Giao, người được cho là trực tiếp an táng liệt sĩ, có thể mở ra một hướng tìm kiếm quan trọng khi nhân chứng vẫn còn đủ sức khỏe và trí nhớ để trở lại địa bàn.
Việc tìm kiếm cần được tiến hành thận trọng, khoa học và có sự phối hợp của các cơ quan chức năng. Những lời kể sau hơn nửa thế kỷ rất đáng trân trọng, nhưng phải được kiểm chứng bằng tài liệu độc lập. Ngay cả khi tìm thấy một vị trí nghi là nơi an táng, công tác khảo sát, khai quật, quy tập và xác định danh tính cũng cần tuân thủ đầy đủ quy định, kết hợp hồ sơ quân nhân, di vật và giám định ADN khi có điều kiện.
Điều đáng quý là gia đình không tuyệt đối hóa bất kỳ nguồn tin nào. Họ giữ nguyên cả những chi tiết còn khác biệt để các nhà nghiên cứu đối chiếu khách quan. Đó là thái độ có trách nhiệm đối với lịch sử và cũng là cách tốt nhất để tránh những cuộc tìm kiếm cảm tính, tốn kém mà không đem lại kết quả.
Hơn 57 năm trước, chiếc đò đã đưa người lính Ngô Trọng Trào sang bờ bên kia để lên đường vào Nam. Hôm nay, gia đình chỉ mong lịch sử, nghĩa tình đồng đội và sự chung tay của cộng đồng sẽ tạo nên một chuyến đò trở lại – đưa ông vượt qua khoảng cách của thời gian, trở về với quê hương Phú Thọ, trong vòng tay của những người đã chờ đợi ông suốt cả một đời.
Hà Nội, 28/8/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên của Dự án TTU-VWAI)