Khởi động công nghiệp văn hóa Việt Nam: Từ chuyển dịch tư duy đến bài toán tổ chức thực tiễn

Một trong những khó khăn lớn nhất khi bàn về công nghiệp văn hóa ở Việt Nam là sự lẫn lộn khái niệm. Không ít người hiểu công nghiệp văn hóa đơn giản là “làm văn hóa để kiếm tiền”, hoặc ngược lại, lo ngại rằng đưa yếu tố công nghiệp vào văn hóa sẽ làm nghèo nàn giá trị tinh thần, biến nghệ thuật thành hàng hóa thuần túy.

“Khởi động” – một khái niệm không ngẫu nhiên

Việc đặt tên cho giai đoạn hiện nay là “khởi động công nghiệp văn hóa” không phải là lựa chọn tu từ. Nó phản ánh khá chính xác trạng thái thực của lĩnh vực văn hóa Việt Nam trong bối cảnh mới: đã có nhận thức, đã có chủ trương, đã có chiến lược, nhưng hệ thống vẫn đang ở giai đoạn làm nóng động cơ, chưa bước vào vận hành ổn định.

vanhoa-1769091070.jpg
Dân ca Quan họ Bắc Ninh được UNESCO tôn vinh là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Trong suốt một thời gian dài, văn hóa ở Việt Nam được nhìn nhận chủ yếu như một không gian giá trị tinh thần, gắn với nhiệm vụ bảo tồn, giáo dục, tuyên truyền và phục vụ đời sống xã hội. Cách nhìn đó không sai, nhưng nó mang tính một chiều, đặt văn hóa ở vị trí “tiêu dùng tinh thần” nhiều hơn là “sản xuất giá trị”. Khi bước vào kỷ nguyên của kinh tế sáng tạo, của cạnh tranh mềm giữa các quốc gia, của công nghệ số và thị trường toàn cầu hóa, cách tiếp cận ấy dần bộc lộ giới hạn: văn hóa vẫn được tôn vinh, nhưng người làm văn hóa khó sống bằng nghề, sản phẩm văn hóa khó tích lũy thành tài sản quốc gia, và thị trường trong nước trở thành nơi tiêu thụ sản phẩm văn hóa từ bên ngoài.

Chính trong bối cảnh đó, khái niệm “công nghiệp văn hóa” xuất hiện như một yêu cầu tất yếu của phát triển. Không phải để “kinh tế hóa” văn hóa một cách thô bạo, mà để tổ chức lại hoạt động sáng tạo, đưa văn hóa vào một chu trình sản xuất – phân phối – tiêu dùng có khả năng tái tạo nguồn lực, nuôi dưỡng người sáng tạo và hình thành sức mạnh mềm quốc gia.

Việc Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 là một dấu mốc thể hiện rõ sự chuyển dịch tư duy này. Lần đầu tiên, văn hóa không chỉ được khẳng định là “nền tảng tinh thần của xã hội” mà còn được đặt trong vai trò động lực tăng trưởng, với những mục tiêu kinh tế – xã hội cụ thể, đo đếm được. Đây không còn là tuyên bố mang tính biểu trưng, mà là một quyết định chính sách có tính kiến tạo dài hạn.

Tuy nhiên, gọi là “khởi động” cũng đồng thời hàm ý một cảnh báo: nếu không tổ chức tốt, không tháo gỡ điểm nghẽn, không tạo được lực kéo từ thị trường và xã hội, thì công nghiệp văn hóa rất dễ rơi vào tình trạng dừng ở chiến lược, hoặc vận hành cầm chừng, hình thức.

Công nghiệp văn hóa - không phải là khẩu hiệu, mà là một mô hình phát triển

Một trong những khó khăn lớn nhất khi bàn về công nghiệp văn hóa ở Việt Nam là sự lẫn lộn khái niệm. Không ít người hiểu công nghiệp văn hóa đơn giản là “làm văn hóa để kiếm tiền”, hoặc ngược lại, lo ngại rằng đưa yếu tố công nghiệp vào văn hóa sẽ làm nghèo nàn giá trị tinh thần, biến nghệ thuật thành hàng hóa thuần túy.

Thực chất, công nghiệp văn hóa không phải là sự đối lập với văn hóa, mà là một mô hình tổ chức phát triển văn hóa trong điều kiện kinh tế thị trường và xã hội tri thức. Ở mô hình này, bản sắc văn hóa không bị thay thế, mà trở thành nguồn vốn đầu vào; sáng tạo nghệ thuật không bị hạ thấp, mà được nhìn nhận như một dạng lao động có giá trị kinh tế; và thị trường không đóng vai trò áp đặt, mà là không gian để sản phẩm văn hóa tìm thấy đời sống xã hội của nó.

Trong bối cảnh Việt Nam, công nghiệp văn hóa chỉ có thể vận hành bền vững nếu được đặt trên ba nền tảng gắn bó chặt chẽ với nhau.

Trước hết là bản sắc văn hóa và di sản. Việt Nam không thiếu “chất liệu”: lịch sử, ký ức chiến tranh, văn hóa làng xã, văn hóa đô thị mới, sự đa dạng vùng miền, hệ thống di sản vật thể và phi vật thể, cùng một kho tàng nghệ thuật truyền thống phong phú. Nhưng chất liệu chỉ trở thành tài nguyên khi được chuyển hóa thành câu chuyện, hình ảnh, âm thanh, thiết kế, trải nghiệm… phù hợp với ngôn ngữ của thời đại.

Thứ hai là sáng tạo và con người sáng tạo. Công nghiệp văn hóa không thể tồn tại nếu nghệ sĩ, tác giả, nhà thiết kế, đạo diễn, nhạc sĩ, lập trình viên… vẫn bị xem như những cá nhân “làm nghề tự do”, thiếu chuẩn nghề nghiệp, thiếu cơ chế bảo vệ quyền lợi và thiếu thị trường nuôi sống. Ở đây, sáng tạo cần được nhìn nhận như một lực lượng sản xuất đặc thù, đòi hỏi đầu tư, đào tạo và tổ chức chuyên nghiệp.

Thứ ba là cơ chế thị trường, công nghệ và sở hữu trí tuệ. Không có thị trường phân phối, không có nền tảng công nghệ, không có hệ thống bảo hộ quyền tác giả, thì mọi sáng tạo đều dễ bị thất thoát giá trị. Trong môi trường số, điều này càng trở nên cấp thiết, bởi tốc độ lan truyền nhanh đồng nghĩa với nguy cơ vi phạm bản quyền ở quy mô lớn.

Chính vì vậy, chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa của Việt Nam đã nhấn mạnh mạnh việc phát triển dựa trên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, với vai trò điều phối của Nhà nước, đặc biệt là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với giai đoạn trước, khi văn hóa chủ yếu được quản lý theo logic hành chính.

1706vinh-phuc-dl-van-hoa-1769091070.jpg
Tín ngưỡng thờ Mẫu tại Khu danh thắng Tây Thiên, tỉnh Phú Thọ thu hút du khách, góp phần thúc đẩy ngành du lịch phát triển

Từ chiến lược đến thực tiễn: khoảng cách không nhỏ

Nhìn trên văn bản, chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa của Việt Nam thể hiện một tầm nhìn khá rõ ràng. Lần đầu tiên, một danh mục ngành được xác lập, các mục tiêu tăng trưởng, đóng góp GDP, lao động và xuất khẩu được lượng hóa, và mốc thời gian được xác định cụ thể đến 2030 và 2045. Điều đó cho thấy Nhà nước đã sẵn sàng coi công nghiệp văn hóa là một phần của chiến lược phát triển quốc gia, chứ không còn là lĩnh vực “bên lề”.

Tuy nhiên, kinh nghiệm phát triển ở Việt Nam cho thấy, khoảng cách giữa chiến lược và thực tiễn thường là thách thức lớn nhất. Công nghiệp văn hóa là một lĩnh vực liên ngành sâu sắc, liên quan đến văn hóa, kinh tế, công nghệ, giáo dục, pháp luật, đối ngoại. Nếu chỉ giao nhiệm vụ cho một cơ quan quản lý văn hóa mà thiếu sự phối hợp đồng bộ, thì rất khó hình thành một hệ sinh thái vận hành trơn tru.

Một tín hiệu đáng chú ý trong giai đoạn khởi động là sự xuất hiện của các tổ chức xã hội – nghề nghiệp và hiệp hội kết nối nguồn lực sáng tạo. Điều này cho thấy thị trường và cộng đồng người làm nghề đã bắt đầu tự nhận thức về nhu cầu liên kết, không chờ đợi hoàn toàn vào cơ chế hành chính. Nhưng để những nỗ lực ấy phát huy hiệu quả, cần có môi trường chính sách ổn định, minh bạch và nhất quán, đặc biệt trong các lĩnh vực như đầu tư, thuế, bản quyền và tiếp cận thị trường.

Vấn đề đặt ra không phải là Việt Nam có chiến lược hay không, mà là có đủ năng lực tổ chức để biến chiến lược thành hành động hay không. Công nghiệp văn hóa không thể phát triển bằng các phong trào ngắn hạn, mà cần thời gian, sự kiên trì và những mô hình thử nghiệm có khả năng nhân rộng.

Công nghiệp văn hóa như một hệ sinh thái vận hành, không phải phép cộng các ngành

Một trong những ngộ nhận phổ biến khi tiếp cận công nghiệp văn hóa là coi đó như tập hợp của mười ngành độc lập, mỗi ngành phát triển theo quỹ đạo riêng. Cách hiểu này dễ dẫn tới tư duy quản lý phân mảnh, nơi mỗi lĩnh vực được xem xét như một “ô chức năng”, thiếu sự kết nối và cộng hưởng. Thực tế, công nghiệp văn hóa chỉ có thể vận hành đúng nghĩa khi được nhìn nhận như một hệ sinh thái, trong đó các ngành vừa có bản sắc riêng, vừa phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi giá trị sáng tạo – sản xuất – phân phối – tiêu dùng.

Trong hệ sinh thái ấy, không có ngành nào tồn tại biệt lập. Điện ảnh cần âm nhạc, thiết kế, quảng cáo, nền tảng số và du lịch văn hóa để mở rộng vòng đời sản phẩm. Nghệ thuật biểu diễn chỉ thực sự phát triển khi gắn với không gian trình diễn, truyền thông sáng tạo và công chúng có khả năng chi trả. Du lịch văn hóa muốn nâng giá trị không thể chỉ dừng ở “tham quan”, mà phải dựa vào thiết kế trải nghiệm, kể chuyện, trình diễn, triển lãm và nội dung số dẫn dắt. Ngay cả những lĩnh vực tưởng chừng thuần công nghệ như trò chơi điện tử hay phần mềm giải trí cũng cần đến cốt truyện, mỹ thuật, âm nhạc, bản quyền và năng lực marketing văn hóa để có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Điều này cho thấy: công nghiệp văn hóa không vận hành theo logic “mỗi ngành tự lớn”, mà theo logic liên kết chuỗi. Khi một mắt xích yếu, toàn bộ hệ thống bị ảnh hưởng. Khi một ngành được đầu tư đúng cách, hiệu ứng lan tỏa có thể kích hoạt nhiều ngành khác cùng phát triển. Bởi vậy, khởi động công nghiệp văn hóa không thể chỉ là khởi động từng ngành, mà phải là kích hoạt các mối liên kết giữa chúng.

Trong bối cảnh Việt Nam, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết bởi cấu trúc thị trường văn hóa còn non trẻ. Nếu mỗi ngành tự xoay xở trong không gian hẹp, khả năng tích lũy vốn, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường sẽ rất hạn chế. Ngược lại, nếu hình thành được những cụm liên kết – chẳng hạn giữa điện ảnh, du lịch và quảng cáo; giữa thiết kế, thủ công mỹ nghệ và xuất khẩu; giữa âm nhạc, biểu diễn và nền tảng số – thì công nghiệp văn hóa mới có cơ hội vượt qua trạng thái manh mún để bước vào vận hành quy mô.

Những điểm nghẽn cốt lõi trong giai đoạn khởi động

Nhìn thẳng vào thực tiễn, có thể thấy quá trình khởi động công nghiệp văn hóa ở Việt Nam đang đối diện với một số điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Đây không phải là những vấn đề mới, nhưng trong bối cảnh chuyển sang mô hình công nghiệp, chúng trở nên bộc lộ rõ hơn và đòi hỏi cách tiếp cận khác.

Trước hết là điểm nghẽn thể chế và phối hợp chính sách. Công nghiệp văn hóa là lĩnh vực liên ngành sâu, nhưng hệ thống quản lý vẫn mang dấu ấn phân tách theo ngành dọc. Điều này dẫn đến tình trạng mỗi khâu của chuỗi giá trị chịu sự điều chỉnh của những quy định khác nhau, đôi khi thiếu đồng bộ, thậm chí chồng chéo. Khi không có một cơ chế điều phối đủ mạnh và linh hoạt, các sáng kiến sáng tạo dễ bị “kẹt” giữa các tầng thủ tục, làm giảm động lực đầu tư và thử nghiệm.

Tiếp theo là điểm nghẽn thị trường. Việt Nam có dân số lớn và nhu cầu văn hóa – giải trí ngày càng tăng, nhưng thị trường tiêu dùng văn hóa vẫn chưa thực sự trở thành bệ đỡ cho người sáng tạo. Nhiều sản phẩm văn hóa có chất lượng nhưng khó tiếp cận công chúng vì thiếu kênh phân phối hiệu quả, thiếu truyền thông, hoặc không đủ nguồn lực để duy trì lâu dài. Trong khi đó, sản phẩm ngoại nhập, nhờ lợi thế thương hiệu và hệ thống phân phối toàn cầu, dễ dàng chiếm lĩnh thị phần. Nếu không giải quyết được bài toán thị trường trong nước, công nghiệp văn hóa sẽ rất khó tích lũy nội lực để vươn ra quốc tế.

Một điểm nghẽn đặc biệt nghiêm trọng là bản quyền và cơ chế khai thác quyền trong môi trường số. Không có bản quyền vận hành minh bạch, công nghiệp văn hóa không thể trở thành công nghiệp đúng nghĩa. Khi quyền tác giả không được bảo vệ đầy đủ, giá trị sáng tạo bị thất thoát, người làm nghề mất động lực, và thị trường bị bóp méo. Trong kỷ nguyên số, nơi nội dung có thể lan truyền tức thì, thách thức này càng trở nên gay gắt. Việc xây dựng thói quen tôn trọng bản quyền không chỉ là vấn đề pháp lý, mà còn là vấn đề văn hóa tiêu dùng và năng lực quản trị quyền.

Bên cạnh đó là điểm nghẽn về nhân lực. Việt Nam không thiếu tài năng nghệ thuật, nhưng lại thiếu đội ngũ lao động sáng tạo có khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp: những người vừa hiểu sáng tạo, vừa hiểu công nghệ, thị trường và quản trị. Khoảng trống này khiến nhiều dự án văn hóa khó đi đến cùng, hoặc phụ thuộc quá nhiều vào cá nhân. Công nghiệp văn hóa, về bản chất, cần một lực lượng “trung gian sáng tạo” – các nhà sản xuất, giám tuyển, quản lý dự án, chuyên gia bản quyền, chuyên gia marketing văn hóa – những vị trí hiện vẫn còn rất thiếu.

Cuối cùng là điểm nghẽn về hạ tầng và không gian sáng tạo. Không gian vật lý và không gian số là nơi cộng đồng sáng tạo gặp gỡ, thử nghiệm và kết nối với thị trường. Nếu thiếu những trung tâm sáng tạo, khu phức hợp văn hóa, không gian trình diễn và nền tảng phân phối hiện đại, thì công nghiệp văn hóa khó hình thành “điểm tụ”. Vấn đề không chỉ là xây dựng hạ tầng, mà là cách vận hành để các không gian ấy thực sự sống, thực sự tạo ra giá trị, thay vì trở thành những dự án hình thức.

Khởi động công nghiệp văn hóa – một phép thử năng lực tổ chức quốc gia

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng khởi động công nghiệp văn hóa ở Việt Nam không đơn thuần là mở thêm một lĩnh vực phát triển, mà là một phép thử toàn diện về năng lực tổ chức quốc gia trong bối cảnh mới. Phép thử này diễn ra đồng thời ở nhiều tầng.

Ở tầng tư duy, đó là phép thử xem chúng ta có thực sự sẵn sàng coi văn hóa như một ngành kinh tế sáng tạo, vận hành theo logic thị trường nhưng vẫn giữ được giá trị cốt lõi hay không. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong cách nhìn nhận vai trò của Nhà nước: từ quản lý hành chính sang kiến tạo, từ can thiệp trực tiếp sang tạo khung pháp lý và môi trường thuận lợi cho sáng tạo phát triển.

Ở tầng thể chế, đó là phép thử về khả năng phối hợp liên ngành, xây dựng dữ liệu, đo lường hiệu quả và điều chỉnh chính sách dựa trên bằng chứng. Công nghiệp văn hóa không thể phát triển nếu thiếu hệ thống thống kê, thiếu công cụ đánh giá và thiếu cơ chế phản hồi chính sách linh hoạt.

Ở tầng thị trường và xã hội, đó là phép thử về khả năng hình thành một cộng đồng tiêu dùng văn hóa trưởng thành, sẵn sàng trả giá cho giá trị sáng tạo, và ủng hộ sản phẩm trong nước có chất lượng. Không có công chúng, công nghiệp văn hóa chỉ tồn tại trên giấy.

Và ở tầng sáng tạo, đó là phép thử về chất lượng: liệu Việt Nam có thể tạo ra những sản phẩm vừa mang bản sắc, vừa đủ chuyên nghiệp, đủ hấp dẫn để cạnh tranh trong không gian khu vực và toàn cầu hay không.

Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa đã đặt ra các mục tiêu tham vọng về tăng trưởng, đóng góp GDP, lao động và xuất khẩu trong những thập niên tới. Nhưng để những mục tiêu ấy trở thành hiện thực, điều quan trọng nhất trong giai đoạn hiện nay không phải là mở rộng thật nhanh, mà là khởi động cho đúng: đúng tư duy, đúng trọng tâm, đúng nhịp độ.

Khởi động, theo nghĩa đó, không phải là bước khởi đầu nhỏ bé, mà là giai đoạn quyết định hướng đi. Nếu làm tốt, công nghiệp văn hóa có thể trở thành một trụ cột mới của phát triển bền vững, nơi kinh tế, văn hóa và sáng tạo gặp nhau. Nếu làm vội, làm hình thức, hoặc thiếu tổ chức, nó sẽ chỉ là một khái niệm đẹp, được nhắc lại trong các văn kiện, nhưng khó tạo ra thay đổi thực chất.

Bài tổng hợp này đóng vai trò như một bản đồ khái niệm và thực tiễn cho giai đoạn khởi động. Từ đây, việc đi sâu vào từng ngành cụ thể là cần thiết để thấy rõ hơn cơ hội, thách thức và con đường phát triển của từng mắt xích trong hệ sinh thái công nghiệp văn hóa Việt Nam. Chỉ khi những phân tích cụ thể ấy được đặt trong một khung tư duy thống nhất, công nghiệp văn hóa mới có cơ hội đi từ chiến lược đến đời sống.