Mê Cung – Tiểu thuyết tư liệu hấp dẫn về cuộc chiến thầm lặng

Trong dòng chảy của văn học trinh thám – tình báo Việt Nam đương đại, sự trở lại của “Mê Cung” trong lần tái bản có sửa chữa, bổ sung lần thứ ba (cuối năm 2025) của nhà văn, nhà báo Nguyễn Đăng An là một dấu mốc đáng chú ý.

Không chỉ đơn thuần là việc “làm mới” một tác phẩm đã từng được bạn đọc biết đến, lần tái bản này còn cho thấy sức sống bền bỉ của một cuốn tiểu thuyết mang đậm chất tư liệu, đồng thời khẳng định vị thế riêng của tác giả trong mảng đề tài an ninh – tình báo vốn không dễ khai thác.

dt1a-da1-1774526478.jpg
Lưu bút đế ngày 7/2/2026 tặng tiểu thuyết Mê Cung của Nhà văn Nguyễn Đăng An cho Vũ Xuân Bân.↵

Sinh năm 1951 tại Nghệ An, Nguyễn Đăng An là một cây bút đa tài, từng hoạt động trong nhiều lĩnh vực: thơ, văn xuôi, tiểu thuyết, phóng sự. Với nền tảng là một nhà báo giàu trải nghiệm, từng có thời gian dài công tác trong ngành công an và làm phóng viên TTXVN thường trú nhiều năm ở nước ngoài, ông sở hữu một “vốn sống” dày dặn, đặc biệt trong những vấn đề nhạy cảm liên quan đến an ninh quốc gia. Điều này giúp cho Mê Cung không chỉ là một tác phẩm văn học, mà còn là một “tư liệu sống” được chắt lọc, chuyển hóa qua lăng kính nghệ thuật.

Điểm đáng chú ý đầu tiên của Mê Cung chính là thể loại: tiểu thuyết tư liệu phi hư cấu với tỷ lệ “thực bảy – hư ba”. Đây là lựa chọn không dễ, bởi nó đòi hỏi người viết phải cân bằng giữa tính chân thực của tư liệu và sức hấp dẫn của hư cấu nghệ thuật. Trong tác phẩm, phần hư cấu chủ yếu nằm ở tên nhân vật, trong khi nhiều địa danh và bối cảnh lại là những yếu tố có thật. Chính điều này tạo nên một cảm giác “nửa hư nửa thực”, khiến người đọc luôn bị cuốn vào câu chuyện với tâm thế vừa thưởng thức, vừa khám phá.

Không phải ngẫu nhiên mà Mê Cung từng đoạt Giải C trong cuộc thi sáng tác tiểu thuyết và ký do Bộ Công an phối hợp với Hội Nhà văn Việt Nam tổ chức năm 2017. Thành công của tác phẩm trước hết nằm ở cốt truyện chặt chẽ, hấp dẫn – yếu tố cốt lõi của một tiểu thuyết trinh thám. Từ trang đầu đến trang cuối, người đọc bị dẫn dắt qua một “ma trận” tình tiết, nơi từng chi tiết nhỏ đều có ý nghĩa, từng bước đi đều có thể là bẫy hoặc là chìa khóa mở ra sự thật.

Trung tâm của Mê Cung là cuộc đấu trí căng thẳng, nhiều khi nghẹt thở giữa lực lượng tình báo Việt Nam với tổ chức Fulro – một tổ chức phản động có yếu tố xuyên quốc gia sau năm 1975. Bối cảnh lịch sử này mang lại cho tác phẩm một chiều sâu đặc biệt: Đó là giai đoạn “hòa bình nhưng chưa thực sự thanh bình”, khi những âm mưu chống phá vẫn âm ỉ tồn tại cả trong và ngoài nước. Qua đó, Nguyễn Đăng An không chỉ kể một câu chuyện phá án, mà còn tái hiện một phần hiện thực lịch sử ít được biết đến, nơi những “trận đánh thầm lặng” diễn ra ngoài tầm nhìn của số đông.

Một trong những điểm sáng của tác phẩm là hệ thống nhân vật được xây dựng sinh động, có chiều sâu tâm lý. Nhân vật Trần Kỳ – chiến sĩ đặc tình – hiện lên không phải như một “siêu anh hùng” vô cảm, mà là một con người bằng xương bằng thịt, mang trong mình những tổn thương cá nhân sâu sắc. Vết thương chiến tranh khiến anh mất đi khả năng làm chồng, làm cha, buộc anh phải từ bỏ tình yêu với Hà – một chi tiết giàu tính nhân văn, cho thấy cái giá của sự hy sinh không chỉ nằm trên chiến trường, mà còn kéo dài trong đời sống riêng tư.

Nếu Kỳ là biểu tượng của sự kiên định, tận hiến thì Phước – “thủ lĩnh nhỏ” của Fulro – lại là một hình tượng mang tính chuyển hóa đầy kịch tính. Từ một con người lầm lạc, bị lôi kéo bởi những ảo tưởng chính trị viển vông, Phước dần được cảm hóa, trở thành người của chính nghĩa. Sự thay đổi này không hề khiên cưỡng, mà được xây dựng qua một quá trình tâm lý hợp lý, thuyết phục. Có thể nói, cặp nhân vật Kỳ – Phước tạo thành một trục đối sánh thú vị: một bên là người luôn đứng vững trong lý tưởng, một bên là hành trình “hoàn lương” dưới ánh sáng của lương tri.

Đặc biệt, trong lần tái bản thứ ba, vai trò của Phước đã được tác giả mở rộng đáng kể. Nếu trước đây, phần hoạt động của nhân vật này ở nước ngoài chỉ như một “vĩ thanh”, thì nay đã được phát triển thành một tuyến truyện song hành với Kỳ. Điều này không chỉ làm tăng tính cân bằng cho tác phẩm, mà còn mở ra tiềm năng cho những phần tiếp theo – một hướng đi mà người đọc hoàn toàn có thể kỳ vọng ở Nguyễn Đăng An.

Về mặt nghệ thuật, Mê Cung ghi điểm nhờ cách tổ chức tình huống và nhịp điệu truyện linh hoạt. Những “trò chơi nghiệp vụ” của lực lượng công an được tái hiện một cách sinh động, vừa đủ chi tiết để tạo cảm giác chân thực, nhưng cũng đủ tiết chế để giữ bí mật cần thiết. Các “át chủ bài” được cài cắm, những kế hoạch được triển khai theo nhiều tầng lớp, tạo nên một cấu trúc giống như chính tên gọi của tác phẩm – một mê cung, nơi người đọc phải lần theo từng dấu vết để tìm ra lối thoát.

Chương 9 của tác phẩm, với cao trào là chuyên án Phượng Hoàng diễn ra tại Động Mê Cung, là một trong những đoạn đặc sắc nhất. Không khí căng thẳng được đẩy lên đỉnh điểm khi lực lượng cảnh sát bất ngờ xuất hiện, khống chế toàn bộ hội trường, bắt giữ các đối tượng cầm đầu. “Đứng trên bục diễn đàn , hai tay bị còng ra phía sau, Obrian cúi gằm mặt, người run lẩy bẩy như sắp ngã... Tất cả đám fulro mặt biến dạng, cúi đầu run rẩy lắng nghe” lênh bị bắt (tr 158). Những chi tiết này được miêu tả dồn dập, giàu tính điện ảnh, tạo cảm giác như người đọc đang trực tiếp chứng kiến một chiến dịch truy quét quy mô lớn.

Tuy nhiên, điều khiến Mê Cung vượt lên trên một tiểu thuyết trinh thám thông thường chính là chiều sâu tư tưởng. Ẩn sau những màn đấu trí là thông điệp về sự hy sinh thầm lặng của lực lượng công an nhân dân – những con người “ngày đêm lăn lộn” để giữ gìn sự bình yên cho xã hội. Trong nhịp sống thường nhật, không phải ai cũng nhận ra những đóng góp ấy, và chính văn học là một cách để “làm hiện hình” những điều tưởng như vô hình.

Bên cạnh đó, tác phẩm cũng đặt ra những vấn đề mang tính xã hội: sự nhẹ dạ, thiếu hiểu biết của một bộ phận người dân có thể bị lợi dụng ra sao; những ảo tưởng chính trị có thể dẫn con người đi xa đến mức nào; và quan trọng hơn, con đường trở về với chính nghĩa luôn tồn tại, nếu con người còn giữ được lương tri.

Có thể nói, lần tái bản thứ ba của Mê Cung không chỉ là sự hoàn thiện về mặt nội dung, mà còn là sự “làm dày” thêm giá trị của một tác phẩm đã có chỗ đứng. Với dung lượng hơn 230 trang, kết cấu 11 chương, cuốn sách đủ gọn để giữ nhịp đọc, nhưng cũng đủ sâu để người đọc suy ngẫm.

Trong bối cảnh văn học trinh thám Việt Nam còn chưa thật sự phong phú, Mê Cung của Nguyễn Đăng An là một đóng góp đáng trân trọng. Nó không chỉ hấp dẫn ở cốt truyện, mà còn ở tính chân thực, ở chiều sâu nhân vật và ở những vấn đề mà nó gợi ra. Và có lẽ, điều quan trọng nhất: nó giúp người đọc hiểu hơn về một phần hiện thực – nơi những con người bình dị đã âm thầm đi qua “mê cung” của hiểm nguy để bảo vệ sự bình yên cho đất nước.