
Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam năm 2026 được tổ chức từ ngày 17-19/4 tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam tại Hà Nội - Ảnh: VGP.
Biểu tượng đoàn kết - không gian “sống” của văn hóa
Mỗi năm, khi ngày 19/4 trở lại theo Quyết định số 1668/QĐ-TTg năm 2008, “Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam” không chỉ là một dấu mốc hành chính mà đã trở thành một biểu tượng văn hóa – xã hội có sức lan tỏa sâu rộng. Đó là ngày hội nơi 54 dân tộc cùng hội tụ, cùng kể câu chuyện của mình bằng tiếng nói, trang phục, lễ hội, âm nhạc và cả những ký ức cộng đồng được lưu giữ qua nhiều thế hệ.
Sự kiện năm 2026, diễn ra ở Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam Tại Hà Nội, với sự tham gia của hơn 300 nghệ nhân, già làng, trưởng bản từ 34 tỉnh, thành phố, một lần nữa cho thấy sức sống mạnh mẽ của văn hóa dân tộc trong đời sống đương đại. Không gian này không phải là một “bảo tàng tĩnh”, mà là một “bảo tàng sống” – nơi văn hóa được thực hành, được trình diễn và quan trọng hơn, được tiếp nối.
Nhìn từ góc độ văn hóa, giá trị lớn nhất của ngày hội không nằm ở quy mô tổ chức, mà ở cách nó tái khẳng định một chân lý: văn hóa Việt Nam là sự thống nhất trong đa dạng. Mỗi dân tộc là một mảnh ghép độc đáo, góp phần tạo nên tổng thể hài hòa. Những con số như hơn 180 lễ hội được phục dựng, gần 200 mô hình bảo tồn gắn với du lịch, hay 351 di sản văn hóa phi vật thể của các dân tộc thiểu số được ghi danh… không chỉ phản ánh nỗ lực quản lý, mà còn cho thấy nhu cầu tự thân của cộng đồng trong việc giữ gìn bản sắc.
Đặc biệt, các di sản như Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên, nghệ thuật xòe Thái, thực hành Then hay nghề làm gốm của người Chăm được UNESCO ghi danh không chỉ là niềm tự hào, mà còn là minh chứng cho tính “sống” của di sản. Khác với nhiều quốc gia phải phục dựng bản sắc từ những dấu vết rời rạc, văn hóa các dân tộc Việt Nam vẫn đang hiện diện trong đời sống thường nhật: trong tiếng khèn gọi bạn tình, trong điệu múa ngày hội, trong bữa cơm gia đình hay nghi lễ vòng đời.
Chính vì vậy, “Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam” mang ý nghĩa như một “nghi lễ hiện đại” – nơi quốc gia tự nhìn lại mình qua lăng kính văn hóa. Tại buổi gặp mặt các già làng, trưởng bản, nghệ nhân ngày 18/4, Tô Lâm đã nhấn mạnh: giữ gìn văn hóa không chỉ là bảo tồn di sản, mà là giữ nền tảng tinh thần của xã hội. Nhận định này cho thấy sự chuyển dịch trong tư duy: văn hóa không còn là “phần phụ”, mà là “trục chính” của phát triển bền vững.
Ở cấp độ cộng đồng, các già làng, trưởng bản, nghệ nhân chính là những “bảo tàng sống”. Họ không chỉ lưu giữ tri thức, mà còn là người truyền lửa, điều tiết đời sống xã hội, góp phần giữ ổn định ở cơ sở. Khi họ kể lại một truyền thuyết, dạy một làn điệu dân ca hay chủ trì một nghi lễ, đó không chỉ là hành vi văn hóa, mà còn là hành vi củng cố bản sắc và niềm tin cộng đồng.
Cơ hội và thách thức
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, văn hóa không chỉ là giá trị tinh thần mà còn là một dạng “vốn” – có thể chuyển hóa thành nguồn lực phát triển nếu được khai thác hợp lý. Thực tế trong khoảng một thập niên qua cho thấy, nhiều địa phương đã chủ động “kích hoạt” nguồn vốn này thông qua du lịch cộng đồng, công nghiệp văn hóa và sáng tạo nghệ thuật.
Những mô hình làng du lịch công đồng như Lô Lô Chải (Tuyên Quang), Sin Suối Hồ (Lai Châu), Quỳnh Sơn (Lạng Sơn) hay Bản Lác (Phú Thọ)... đã chứng minh rằng bảo tồn và phát triển không phải là hai quá trình đối lập. Khi du khách đến trải nghiệm đời sống bản địa – từ ở nhà sàn, dệt vải, nấu ăn đến tham gia lễ hội – họ không chỉ tiêu dùng dịch vụ, mà còn “tiêu dùng văn hóa”. Điều này tạo ra sinh kế cho người dân, đồng thời khuyến khích cộng đồng giữ gìn bản sắc như một lợi thế cạnh tranh.
Ở tầm vĩ mô, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 mở ra không gian mới để văn hóa dân tộc thiểu số tham gia vào thị trường sáng tạo. Từ thời trang thổ cẩm, điện ảnh, âm nhạc đến game, văn hóa truyền thống đang trở thành “ngân hàng nội dung” cho sáng tạo hiện đại. Đây chính là con đường để văn hóa không bị “đóng khung”, mà tiếp tục vận động và thích ứng.
Tuy nhiên, đi cùng cơ hội là những thách thức không nhỏ. Nguy cơ lớn nhất là thương mại hóa quá mức, dẫn đến “biểu diễn hóa” di sản. Khi một nghi lễ thiêng liêng bị rút gọn để phục vụ khách du lịch, hay một làn điệu dân ca bị phối khí quá đà để chạy theo thị hiếu, bản sắc có thể bị biến dạng. Văn hóa khi đó không còn là “căn cước”, mà trở thành “sản phẩm”.
Một vấn đề khác là sự bất cân xứng lợi ích. Không ít trường hợp, cộng đồng – chủ thể của di sản – lại không được hưởng lợi tương xứng từ quá trình khai thác. Điều này đặt ra yêu cầu phải tái định vị vai trò của người dân: họ không chỉ là “người biểu diễn”, mà phải là “người làm chủ” trong chuỗi giá trị văn hóa.
Từ góc nhìn chính sách, Nghị quyết 80-NQ/TW đã nhấn mạnh việc phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng, hỗ trợ tài chính, thúc đẩy mô hình kinh doanh văn hóa gắn với nền tảng số. Đây là hướng đi đúng, nhưng để hiện thực hóa cần có “cầu nối” – những nguồn nhân lực có khả năng kết nối văn hóa với thị trường và công nghệ. Nếu không, di sản vẫn chỉ nằm trong cộng đồng, khó bước ra không gian rộng lớn hơn.
Một điểm đáng chú ý là yêu cầu phát triển hài hòa giữa Hội nhập và tự chủ văn hóa. Trong thế giới mà bản sắc đang trở thành lợi thế cạnh tranh, việc giữ được “cái riêng” lại chính là cách để hội nhập hiệu quả. Văn hóa dân tộc thiểu số, với chiều sâu lịch sử và tính bản địa, hoàn toàn có thể trở thành “quyền lực mềm” của Việt Nam nếu được đầu tư đúng hướng.
“Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam” vì thế không chỉ là ngày hội, mà còn là lời nhắc nhở về một chiến lược dài hạn: phát triển phải bắt đầu từ văn hóa, và văn hóa chỉ có thể bền vững khi được nuôi dưỡng trong chính cộng đồng của nó. Khi mỗi người dân ý thức được giá trị bản sắc của mình, khi mỗi làng bản trở thành một “không gian văn hóa sống”, thì ngày 19/4 sẽ không chỉ là một sự kiện thường niên, mà là biểu tượng của một nền văn hóa đang vận động, lan tỏa và tự làm mới mình trong dòng chảy hiện đại.
V.X.B