Phát triển nhân lực chất lượng cao là động lực quan trọng nhất để phát triển nhanh, bền vững

Trong bối cảnh thế giới bước vào kỷ nguyên của kinh tế tri thức, cách mạng công nghiệp lần thứ tư và chuyển đổi số toàn diện, nguồn lực quyết định vị thế và sức cạnh tranh của mỗi quốc gia không còn là tài nguyên thiên nhiên hay vốn đầu tư đơn thuần, mà chính là con người – đặc biệt là nhân lực chất lượng cao.

Nhận thức sâu sắc điều đó, Đảng ta trong các dự thảo Văn kiện trình Đại hội XIV tiếp tục khẳng định giáo dục và phát triển con người là gốc của mọi chính sách phát triển, coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực trung tâm của chiến lược phát triển đất nước. Vấn đề đặt ra hiện nay không chỉ là tiếp tục khẳng định vai trò ấy, mà cần nhấn mạnh mạnh mẽ hơn tính “đột phá” của phát triển nhân lực, coi đây là động lực quan trọng nhất để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn mới.

dt1agd2n-1768104830.png

Nhân lực chất lượng cao – nền tảng và động lực của phát triển quốc gia

Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, những nước vươn lên thành công đều đặt giáo dục và phát triển con người ở vị trí trung tâm của chiến lược quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh, vai trò của nhân lực chất lượng cao càng trở nên then chốt. Một nền kinh tế muốn bước lên nấc thang phát triển cao hơn không thể chỉ dựa vào khai thác tài nguyên hay lao động giá rẻ, mà phải dựa vào trí tuệ, kỹ năng và khả năng sáng tạo của con người.

Phát triển nhân lực không thể tách rời phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và xây dựng văn hóa. Nhân lực chất lượng cao chính là chủ thể sáng tạo, là lực lượng trực tiếp nghiên cứu, làm chủ, ứng dụng và lan tỏa tri thức khoa học – công nghệ vào sản xuất và đời sống. Đồng thời, văn hóa – với tư cách là hệ giá trị, chuẩn mực và động lực tinh thần – cũng góp phần hình thành nhân cách, đạo đức nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm và khát vọng cống hiến của người lao động. Do đó, phát triển nhân lực phải được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và văn hóa, tạo nên sức mạnh tổng hợp cho phát triển bền vững.

dt1agd1-1768105002.webp

Để có được nguồn nhân lực chất lượng cao, việc cơ cấu lại hệ thống giáo dục quốc dân là một yêu cầu tất yếu. Ảnh: Internet.

Trong xu thế công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, yêu cầu về nhân lực ngày càng cao và thay đổi nhanh chóng. Không chỉ cần kiến thức chuyên môn, người lao động còn phải có kỹ năng số, khả năng thích ứng, tư duy phản biện, sáng tạo và tinh thần học tập suốt đời. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải xây dựng một chiến lược phát triển nhân lực mang tầm quốc gia, được điều phối thống nhất từ Trung ương, có tính liên ngành, liên vùng và gắn chặt với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Việc để mỗi địa phương, mỗi bộ, ngành tự quy hoạch nhân lực theo hướng riêng lẻ sẽ dẫn đến mất cân đối nghiêm trọng, nơi thừa – nơi thiếu, gây lãng phí lớn nguồn lực xã hội.

Một giải pháp quan trọng được các chuyên gia nhấn mạnh là xây dựng hệ thống thông tin, dữ liệu nhân lực quốc gia, kết nối giữa các ngành, các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Khi có dữ liệu đầy đủ, chính xác, Nhà nước mới có thể dự báo nhu cầu nhân lực trong từng giai đoạn, từ đó điều chỉnh chính sách tuyển sinh, đào tạo và bồi dưỡng cho phù hợp. Phát triển nhân lực không phải là đào tạo càng nhiều càng tốt, mà quan trọng hơn là đào tạo đúng nhu cầu, đúng đối tượng và đạt hiệu quả thực chất. Mỗi đồng đầu tư cho giáo dục, cho con người phải tạo ra giá trị lan tỏa cho toàn xã hội.

Cơ cấu lại hệ thống giáo dục – chìa khóa để hình thành cơ cấu nhân lực bền vững

Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định giáo dục và phát triển con người là gốc của mọi chính sách phát triển. “Nhân lực không chỉ là lực lượng lao động mà còn là chủ thể sáng tạo, là người kiến tạo xã hội. Nếu chăm lo đúng mức cho giáo dục, cho đào tạo và sử dụng nhân lực, đó chính là đầu tư cho tương lai dân tộc”.

Để có được nguồn nhân lực chất lượng cao, việc cơ cấu lại toàn diện hệ thống giáo dục quốc dân là yêu cầu tất yếu. Thực tế cho thấy, cơ cấu giáo dục hiện nay của Việt Nam còn nặng về hàn lâm, thiếu linh hoạt và chưa gắn chặt với cơ cấu nhân lực quốc gia. Việc phân luồng sau trung học cơ sở và trung học phổ thông chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tâm lý “chuộng bằng cấp”, hầu hết học sinh đều hướng vào đại học, trong khi giáo dục nghề nghiệp – nơi đào tạo lực lượng lao động kỹ thuật, tay nghề – lại chưa được đầu tư và nhìn nhận đúng mức. Hệ quả là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa nhân lực trình độ đại học và nhân lực kỹ thuật trung cấp, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng của nền kinh tế.

Cơ cấu lại hệ thống giáo dục cần được thực hiện theo hướng mở, linh hoạt và liên thông. Các cấp học, trình độ đào tạo phải được sắp xếp hợp lý, tương thích với chuẩn khu vực và quốc tế, tạo điều kiện cho người học có thể chuyển đổi giữa các bậc học, ngành nghề theo năng lực, sở trường và nhu cầu của xã hội. Một hệ thống giáo dục hiện đại không chỉ phục vụ giai đoạn học tập ban đầu, mà phải trở thành nền tảng cho học tập suốt đời, giúp người dân liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động.

Cùng với đó, đổi mới quản trị hệ thống giáo dục là yêu cầu cấp thiết. Mỗi cơ sở giáo dục, mỗi cấp học cần được trao quyền tự chủ cao hơn, đi kèm với cơ chế kiểm định, giám sát độc lập và minh bạch để bảo đảm chất lượng. Quản lý giáo dục cần chuyển từ mô hình tập trung, mệnh lệnh hành chính sang mô hình điều phối và giám sát thông minh, dựa trên dữ liệu và chuẩn đầu ra. Chất lượng đào tạo phải được đo bằng năng lực làm việc thực tế, khả năng thích ứng và đóng góp của người học cho xã hội.

Một điểm đột phá quan trọng là phải coi giáo dục nghề nghiệp là trụ cột ngang hàng với giáo dục đại học. Học nghề không phải là lựa chọn thứ yếu, mà là con đường lập thân, lập nghiệp vững chắc, đáp ứng trực tiếp nhu cầu của thị trường lao động. Khi giáo dục nghề nghiệp được đầu tư đúng mức và được xã hội nhìn nhận đúng vai trò, cơ cấu nhân lực quốc gia mới trở nên hợp lý và bền vững. Theo nhiều chuyên gia, một cơ cấu nhân lực hợp lý là tỷ lệ nhân lực có trình độ đại học trở lên khoảng 30–35%, nhân lực trình độ cao đẳng, trung cấp khoảng 50%, còn lại là lao động qua đào tạo ngắn hạn và bồi dưỡng nghề. Đây chính là nền tảng để nền kinh tế vận hành hiệu quả, có năng suất cao và khả năng cạnh tranh dài hạn.

Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường – doanh nghiệp – cơ quan quản lý. Nhà nước đóng vai trò hoạch định chính sách và giám sát; nhà trường thực hiện đào tạo; doanh nghiệp tham gia định hướng nghề nghiệp, hỗ trợ kỹ năng thực hành và cùng đầu tư cho đào tạo. Ba chủ thể này phải phối hợp như “ba chân kiềng”, cùng hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng nhân lực Việt Nam.

Có thể khẳng định, phát triển nhân lực chất lượng cao không chỉ là một nhiệm vụ trong nhiều nhiệm vụ, mà chính là động lực quan trọng nhất để Việt Nam phát triển nhanh và bền vững. Đầu tư cho giáo dục, cho con người chính là đầu tư cho tương lai dân tộc. Kỳ vọng rằng trong giai đoạn tới, Việt Nam sẽ xây dựng được một nền giáo dục nhân văn, khai phóng, hiện đại và hội nhập, góp phần hình thành con người Việt Nam phát triển toàn diện, đủ năng lực và bản lĩnh để đưa đất nước vững bước trên con đường phát triển.

V.X.B