Phát triển nông nghiệp sinh thái ở Đồng bằng sông Cửu Long – Một chuyển dịch văn hóa tất yếu nhưng nhiều lực cản

Trong lịch sử hình thành và phát triển, Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) không chỉ là vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm mà còn là không gian văn hóa đặc thù, nơi con người gắn bó mật thiết với sông nước, mùa vụ và hệ sinh thái tự nhiên. Vì vậy, câu chuyện phát triển nông nghiệp sinh thái ở vùng đất này không đơn thuần là thay đổi phương thức sản xuất, mà là một quá trình chuyển dịch sâu sắc trong tư duy và hệ giá trị văn hóa của cộng đồng cư dân nông nghiệp.
dt1a-san-xuat-nong-nghiep-1776051102.jpg

Sản xuất nông nghiệp tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long chịu tác động lớn từ biến đổi khí hậu. Ảnh: Internet.

 “Thuận thiên” – nền tảng bản địa cho nông nghiệp sinh thái

Từ lâu, cư dân ĐBSCL đã hình thành một lối sống “thuận thiên” – tức là thích nghi và nương theo tự nhiên. Văn hóa canh tác truyền thống phản ánh rõ điều đó: Mùa nước nổi không phải là thiên tai mà là “mùa làm ăn”; con nước lên xuống quyết định lịch gieo trồng; cây con được lựa chọn dựa trên đặc tính đất – nước từng vùng. Đây chính là tri thức bản địa quý giá, được tích lũy qua nhiều thế hệ.

Tuy nhiên, trong quá trình hiện đại hóa nông nghiệp, đặc biệt từ cuối thế kỷ XX, tư duy “thuận thiên” dần bị lấn át bởi mô hình sản xuất thâm canh, tăng vụ và phụ thuộc nhiều vào hóa chất. Một “văn hóa năng suất” hình thành, trong đó sản lượng trở thành thước đo chính của thành công. Điều này từng mang lại những thành tựu lớn, nhưng cũng khiến hệ sinh thái bị khai thác quá mức, làm suy giảm khả năng tự phục hồi của tự nhiên.

Biến đổi khí hậu đã làm thay đổi hoàn toàn bối cảnh đó. Những đợt hạn mặn lịch sử, xâm nhập mặn sâu vào nội đồng, hay sạt lở bờ sông gia tăng đã cho thấy giới hạn của cách tiếp cận cũ. Khi tự nhiên không còn “tuân theo” con người, thì con người buộc phải học cách quay trở lại với tự nhiên. Chính trong bối cảnh này, nông nghiệp sinh thái nổi lên như một sự “tái sinh” của văn hóa thuận thiên, nhưng ở một trình độ mới – nơi tri thức bản địa được kết hợp với khoa học công nghệ hiện đại.

Các mô hình như lúa – tôm, tôm – rừng, lúa – cá không chỉ là giải pháp kinh tế, mà còn là biểu hiện của một triết lý sống: Khai thác nhưng không làm tổn hại, sản xuất nhưng vẫn bảo tồn. Ở đó, người nông dân không chỉ trồng trọt hay nuôi trồng, mà còn “chăm sóc” hệ sinh thái, giữ cân bằng giữa lợi ích trước mắt và giá trị lâu dài.

Rào cản văn hóa trong quá trình chuyển đổi: Từ thói quen đến niềm tin

Dù phù hợp về mặt tự nhiên và định hướng phát triển, nông nghiệp sinh thái ở ĐBSCL vẫn gặp nhiều khó khăn khi triển khai trên diện rộng. Một trong những rào cản lớn nhất không nằm ở kỹ thuật hay vốn, mà nằm ở chính yếu tố văn hóa – cụ thể là thói quen, tâm lý và niềm tin của người sản xuất.

Trong nhiều năm, người nông dân đã quen với mô hình canh tác truyền thống dựa vào kinh nghiệm cá nhân, sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật như một “bảo hiểm” cho năng suất. Việc chuyển sang mô hình sinh thái – nơi giảm hóa chất, phụ thuộc nhiều hơn vào quy luật tự nhiên – đồng nghĩa với việc chấp nhận rủi ro trong giai đoạn đầu. Điều này dễ tạo ra tâm lý e ngại, nhất là khi chưa có sự bảo đảm chắc chắn về đầu ra sản phẩm.

Bên cạnh đó, văn hóa sản xuất nhỏ lẻ, manh mún cũng là một lực cản đáng kể. Nông nghiệp sinh thái đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các hộ dân, hợp tác xã và doanh nghiệp để đảm bảo quy trình đồng bộ và tiêu chuẩn chất lượng. Tuy nhiên, thói quen sản xuất độc lập, thiếu niềm tin vào liên kết khiến việc tổ chức theo chuỗi giá trị gặp nhiều khó khăn.

Một khía cạnh khác là “văn hóa thị trường”. Sản phẩm sinh thái thường hướng tới phân khúc cao cấp, yêu cầu chứng nhận và truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Nhưng khi thị trường chưa ổn định, giá cả bấp bênh, người nông dân khó có thể đặt niềm tin lâu dài vào mô hình mới. Điều này cho thấy, chuyển đổi sang nông nghiệp sinh thái không chỉ là thay đổi cách sản xuất, mà còn là xây dựng lại niềm tin – giữa người dân với doanh nghiệp, giữa sản xuất với thị trường.

Tuy vậy, thực tế cũng chứng minh rằng khi các yếu tố văn hóa được “kích hoạt” đúng cách, quá trình chuyển đổi có thể diễn ra mạnh mẽ. Ở những nơi chính quyền địa phương chủ động đồng hành, doanh nghiệp cam kết bao tiêu và cộng đồng cùng chia sẻ kinh nghiệm, nông nghiệp sinh thái đã phát triển bền vững. Những mô hình tôm – rừng đạt chứng nhận quốc tế hay lúa – cá được bao tiêu ổn định không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, mà còn tạo ra “hiệu ứng lan tỏa” về nhận thức và niềm tin.

Phát triển nông nghiệp sinh thái ở ĐBSCL, vì thế, không thể chỉ nhìn dưới góc độ kinh tế hay kỹ thuật. Đó là một quá trình chuyển đổi văn hóa toàn diện – từ cách con người nhìn nhận tự nhiên, tổ chức sản xuất đến xây dựng quan hệ thị trường.

Đây là một hành trình dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn và đồng bộ từ nhiều phía. Chính sách cần đóng vai trò “định hướng văn hóa”, tạo ra các chuẩn mực và động lực mới; khoa học công nghệ cần trở thành công cụ hỗ trợ; còn cộng đồng nông dân phải là chủ thể trung tâm của sự thay đổi.

Khi văn hóa “thuận thiên” được khôi phục và phát triển trong bối cảnh hiện đại, nông nghiệp sinh thái sẽ không chỉ là giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu, mà còn là con đường để ĐBSCL gìn giữ bản sắc, nâng cao giá trị và phát triển bền vững trong tương lai.

V.X.B