
Vườn nhà tôi có một cây nhót lớn, thân xù xì, gai tua tủa, leo bám trên giàn tre. Nó gắn bó với tuổi thơ của chị em tôi và cả lũ trẻ hàng xóm - những ngày rong chơi không biết mệt, những buổi trưa nắng chang chang vẫn rủ nhau hái quả, cười nói rộn vang cả một góc vườn.
Hằng năm, vào độ cuối xuân, khi những cơn mưa bụi thưa dần, nắng bắt đầu vàng hơn, đó là lúc mùa nhót chín rộ. Những chùm quả nhỏ xinh lúc đầu còn xanh non, chát xít, rồi dần chuyển sang ương vàng, cuối cùng là đỏ au như những “chiếc bóng đèn” tí hon treo lơ lửng, vừa mộc mạc vừa rực rỡ.
Nhót không phải thứ quả “sang”. Vị không ngọt đậm như xoài, không thơm lừng như dứa, cũng chẳng mọng nước như dưa. Quả nhót có vị chua xen lẫn chút chát nơi đầu lưỡi, khi chín có thêm vị ngọt nhưng lại có sức hút lạ kỳ. Điều hấp dẫn của nhót không chỉ nằm ở vị, mà còn ở cách ăn, ở cảnh tụm năm tụm bảy vui cười.
Tôi nhớ những buổi trưa trốn ngủ, lén mẹ chạy ra vườn. Nắng rọi qua kẽ lá, lấp lóa trên từng chùm quả. Lũ trẻ con chúng tôi, đứa đứng dưới hấng rổ, đứa trèo lên ghế cao, với tay thoăn thoắt hái cả quả xanh và quả chín. Thỉnh thoảng có đứa bị gai cứa trầy tay, kêu “á” một tiếng rồi lại cười, tiếp tục hái. Nhót hái xuống chưa kịp rửa đã chuyền tay nhau, chấm vội trong bát muối. Vị chua gắt ban đầu làm mắt nhắm tít, mặt nhăn lại, nhưng sau đó là vị ngọt dịu len lỏi, khiến đứa nào cũng xuýt xoa, ăn mãi không chán.
Có hôm mẹ bắt gặp, không mắng mà chỉ lắc đầu: “Ăn vừa thôi, kẻo đau bụng”. Rồi mẹ vào bếp, giã thêm quả ớt, cho lẫn ít đường, trộn đều thành thứ nước chấm “đặc biệt” của riêng mùa nhót. Mẹ đem nhót rửa sạch, dùng bàn tay xoa nhẹ trong rổ cho bong lớp cám bám ngoài vỏ, nhót chấm bát muối ớt của mẹ, ngon đến lạ. Vị chua - cay - mặn - ngọt hòa quyện, như gom hết hương vị của đất trời cuối xuân vào trong thứ quả quê nhà.
Quả nhót không chỉ là món quà vặt, nó còn là cái cớ để lũ trẻ tụ họp. Cứ thấy nhà nào có nhót chín là kéo nhau sang, không ai câu nệ. Chủ nhà cũng chẳng tiếc, cứ để mặc trẻ con hái, miễn là đừng bẻ cành, không phá giàn. Tiếng cười nói râm ran, tiếng gọi nhau í ới, hòa vào tiếng gà, tiếng chim, tiếng gió thổi dưới cánh đồng, tạo nên một bản nhạc đồng quê mộc mạc, ấm áp.
Thời gian trôi đi, chúng tôi lớn lên, mỗi đứa một phương. Tôi vào thành phố, đứa đi làm xa. Chỉ có cây nhót vẫn còn đó. Mỗi mùa, mẹ lại nhắc: “Nhót chín rồi đấy con”.
Có lần tôi trở về đúng mùa nhót chín. Đứng dưới bóng cây, lòng chợt chùng xuống. Những chùm quả vẫn đỏ au như ngày nào, nhưng sân vườn vắng tiếng trẻ con. Tôi hái vài quả, chấm vào bát muối mẹ làm. Hương vị quen thuộc vẫn còn nguyên, khoảnh khắc ấy tôi mới hiểu: điều mình nhớ không chỉ là vị nhót, mà là cả một thời đã đi qua.
Mùa nhót chín bây giờ không như ngày trước. Chẳng còn tiếng í ới gọi nhau, không còn những bước chân chạy nhảy, đâu còn những bàn tay nhỏ chuyền nhau từng quả nhót bé xíu. Nhưng trong ký ức tôi, mùa nhót vẫn luôn rực rỡ, như những “chiếc bóng đèn” đỏ au treo trên cây, thắp sáng một góc trời tuổi thơ.
Chiều nay, giữa phố xá đông người, bất chợt tôi thèm quá cái vị nhót quê. Thèm cảm giác nhăn mặt rồi bật cười. Thèm được đứng dưới giàn nhót, nghe tiếng gió xào xạc và đâu đó vang lên tiếng gọi nhau của một thời xa lắc.
Đôi khi, chính những điều nhỏ bé như mùa nhót chín lại neo giữ ký ức bền bỉ nhất. Nó nhắc về một thời vô tư, trong trẻo, về những ngày chưa biết lo toan, về một miền quê luôn bao dung mở rộng vòng tay đón những người con xa xứ trở về.
Mùa nhót chín không chỉ là mùa quả, mà còn là mùa của những nỗi nhớ không bao giờ nhạt phai.