
Những rào cản trong phát triển nông nghiệp bền vững
Thực tiễn cho thấy, quá trình phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững tại An Giang vẫn còn đối mặt với không ít khó khăn. Trước hết, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún vẫn là “nút thắt” lớn nhất. Phần lớn nông hộ sản xuất phân tán khiến việc đầu tư đồng bộ hạ tầng kỹ thuật, áp dụng quy trình sản xuất tiên tiến, hay triển khai các tiêu chuẩn quốc tế, như: VietGAP, GlobalGAP gặp nhiều trở ngại.
Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu cho nông nghiệp công nghệ cao còn khá lớn, vượt quá khả năng của nhiều hộ nông dân. Điều này dẫn đến tâm lý e ngại đổi mới, làm chậm quá trình chuyển dịch sang mô hình sản xuất hiện đại.
Một điểm yếu khác là liên kết chuỗi giá trị giữa nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp chưa phổ biến và thiếu bền chặt. Nhiều mô hình ứng dụng công nghệ cao chưa gắn chặt với nhu cầu thị trường, dẫn đến tình trạng “được mùa mất giá”. Phần lớn nông sản vẫn xuất khẩu dưới dạng thô, chưa qua chế biến sâu, giá trị gia tăng thấp và chưa xây dựng được thương hiệu mạnh trên thị trường quốc tế.
Ngoài ra, hệ thống chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp dù đã được quan tâm nhưng còn phân tán, thiếu đồng bộ. Việc triển khai chính sách từ Trung ương xuống địa phương đôi khi còn chồng chéo, chưa phù hợp với thực tế sản xuất nhỏ lẻ, khiến người dân và doanh nghiệp khó tiếp cận.
Một nguyên nhân sâu xa khác là công tác đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực còn chậm đổi mới. Tư duy sản xuất truyền thống chưa được thay thế kịp thời bằng tư duy kinh tế nông nghiệp hiện đại, trong khi việc cụ thể hóa các nghị quyết phát triển nông nghiệp ở cấp cơ sở còn thiếu tính linh hoạt.
Chuyển dịch cơ cấu, kinh tế xanh và tuần hoàn
Trước những thách thức đó, An Giang xác định rõ định hướng phát triển nông nghiệp theo hướng tái cơ cấu toàn diện gắn với mô hình tăng trưởng xanh và bền vững. Một trong những giải pháp trọng tâm là khuyến khích người dân tích tụ, tập trung ruộng đất nhằm hình thành các cánh đồng lớn và vùng chuyên canh quy mô lớn. Việc tổ chức lại sản xuất theo hướng tập trung không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc cơ giới hóa, ứng dụng khoa học công nghệ và kiểm soát chất lượng sản phẩm. Đây cũng là tiền đề quan trọng để xây dựng các vùng nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu.
Song song đó, tỉnh đẩy mạnh phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao theo chuỗi giá trị. Trọng tâm là các ngành hàng chủ lực, như: lúa gạo, thủy sản, rau màu, cây ăn trái, đồng thời mở rộng sang lĩnh vực chăn nuôi gia súc và dược liệu. Việc ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ số và tự động hóa không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
Một điểm nhấn quan trọng trong chiến lược phát triển nông nghiệp của An Giang là thúc đẩy mô hình kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu giảm phát thải ngày càng cao. Trong mô hình này, phụ phẩm nông nghiệp không còn bị xem là chất thải mà được tận dụng để tạo ra giá trị mới, như: sản xuất phân hữu cơ, thức ăn chăn nuôi, hoặc nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn góp phần bảo vệ môi trường.
Tỉnh cũng đặt mục tiêu từng bước xây dựng An Giang trở thành trung tâm sản xuất lúa gạo chất lượng cao, thủy sản và dược liệu của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, gắn với tiêu chí phát thải thấp và tăng trưởng xanh.
Một trong những giải pháp then chốt để nâng cao giá trị nông sản mà tỉnh An Giang đề ra đó là xây dựng thương hiệu và phát triển công nghiệp chế biến sâu. An Giang đang khuyến khích các địa phương, doanh nghiệp và hợp tác xã đẩy mạnh đăng ký nhãn hiệu tập thể, chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm đặc sản.
Cùng với đó, tỉnh tập trung thu hút đầu tư vào lĩnh vực chế biến nông sản với các nhà máy hiện đại, đa dạng hóa sản phẩm. Việc chế biến sâu không chỉ giúp nâng cao giá trị gia tăng mà còn kéo dài thời gian bảo quản, mở rộng thị trường tiêu thụ. Đặc biệt, việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất các sản phẩm mới, như: thức ăn chăn nuôi, phân bón hữu cơ, hay nguyên liệu sinh học đang được chú trọng, góp phần hình thành chuỗi giá trị khép kín.
Tăng cường liên kết “4 nhà” phát triển thương mại và mở rộng thị trường
Để giải quyết bài toán đầu ra cho nông sản, An Giang xác định việc tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và nhà khoa học là yếu tố then chốt. Mô hình liên kết “4 nhà” giúp đảm bảo sự đồng bộ từ khâu sản xuất đến tiêu thụ, giảm rủi ro cho người nông dân.
Các hợp tác xã được khuyến khích nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ, ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số. Đồng thời, việc xây dựng vùng nguyên liệu tập trung gắn với doanh nghiệp tiêu thụ sẽ giúp ổn định đầu ra và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đây cũng là nền tảng quan trọng để triển khai hiệu quả Đề án phát triển một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp của vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, An Giang chú trọng phát triển thương mại nông nghiệp theo hướng công nghệ hóa. Việc ứng dụng thương mại điện tử, truy xuất nguồn gốc, và nền tảng số giúp kết nối trực tiếp người sản xuất với người tiêu dùng, giảm chi phí trung gian.
Tỉnh cũng đẩy mạnh liên kết vùng và phát triển thương mại biên giới, tận dụng lợi thế là cửa ngõ giao thương với Campuchia và các nước ASEAN. Hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm được tăng cường nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu. Bên cạnh đó, việc hợp tác với Thành phố Hồ Chí Minh trong tiêu thụ nông sản được xem là hướng đi chiến lược, giúp ổn định đầu ra cho sản phẩm.
Gắn nông nghiệp với du lịch
Một hướng đi mới đang được An Giang chú trọng là phát triển du lịch nông nghiệp, nông thôn gắn với sản phẩm OCOP, làng nghề truyền thống và du lịch tâm linh. Điều này không chỉ tạo thêm nguồn thu mà còn góp phần quảng bá hình ảnh nông sản địa phương. Việc xây dựng thương hiệu nông sản gắn với “tên tuổi, vùng miền” không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa đặc trưng của địa phương.
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đóng vai trò then chốt. An Giang đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong các lĩnh vực trọng điểm như nông nghiệp, chế biến, thương mại và du lịch. Chuyển đổi số trong nông nghiệp không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn tăng khả năng truy xuất nguồn gốc, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Để tạo động lực phát triển bền vững, An Giang chú trọng cải thiện môi trường đầu tư, khuyến khích phát triển kinh tế tư nhân. Việc xây dựng hạ tầng giao thông, logistics, và kết nối vùng được đẩy mạnh nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho lưu thông hàng hóa.
Song song đó, tỉnh tập trung hoàn thiện chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị các ngành hàng nông sản chủ lực, phát triển các cụm liên kết ngành, đặc biệt trong lĩnh vực chế biến nông sản, dược liệu và công nghệ.
Phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp và người dân. Với những giải pháp mang tính chiến lược và thực tiễn, An Giang đang từng bước chuyển mình, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Trong hành trình đó, việc đổi mới tư duy, tăng cường liên kết và ứng dụng khoa học công nghệ sẽ là chìa khóa để nông nghiệp An Giang không chỉ “đứng vững” mà còn “vươn xa” trên thị trường khu vực và quốc tế.