Bắc Ninh: Hành trình tìm về cội nguồn Phật giáo Trúc Lâm Tây Yên Tử (Bài 6)

Không chỉ là miền thắng cảnh ở sườn tây dãy Yên Tử còn lưu giữ dấu tích của một hành trình đặc biệt trong lịch sử dân tộc: Từ kinh thành Thăng Long, qua chốn tổ Vĩnh Nghiêm, men theo các thung lũng và triền núi để đến non thiêng Yên Tử. Trên con đường ấy, Phật hoàng Trần Nhân Tông cùng các đệ tử đã truyền bá tư tưởng nhập thế, xây dựng Thiền phái Trúc Lâm mang đậm bản sắc Việt Nam. Ngày nay, từ Khu du lịch tâm linh - sinh thái Tây Yên Tử, hành trình tìm về cội nguồn ấy đang được tiếp nối trong một không gian hội tụ lịch sử, văn hóa, tâm linh và cảnh quan sinh thái.
1787646337734-1550083172146161586-5006976181954545741-94c836fa2748877b8187827fe01d2163-1787714886.jpg
Tượng Phật hoàng Trần Nhân Tông trên non thiêng Yên Tử – nơi khởi nguồn Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử 

Từ non thiêng Yên Tử đến một dòng thiền mang bản sắc Việt
Trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, Yên Tử là một địa danh có vị trí đặc biệt. Đây không chỉ là nơi tu hành của nhiều thế hệ thiền sư mà còn là trung tâm hình thành, phát triển Thiền phái Trúc Lâm – dòng thiền do người Việt sáng lập, gắn bó chặt chẽ với vận mệnh của quốc gia Đại Việt. Khi nói đến Yên Tử, lâu nay nhiều người thường nghĩ đến con đường hành hương từ phía đông, thuộc tỉnh Quảng Ninh. Tuy nhiên, dãy Yên Tử là một chỉnh thể tự nhiên và văn hóa thống nhất. Sườn đông và sườn tây tuy thuộc những địa bàn hành chính khác nhau nhưng cùng chia sẻ một không gian lịch sử, tín ngưỡng và cảnh quan. Sườn Tây Yên Tử mở ra phía lưu vực sông Lục Nam và sông Thương, kéo dài qua vùng trung du, miền núi phía đông của tỉnh Bắc Ninh ngày nay. Đây là địa bàn có vị trí quan trọng trên tuyến giao thông cổ nối kinh thành Thăng Long với vùng Đông Bắc. Theo các kết quả nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học và hệ thống di tích còn lại, từ thời Lý – Trần, khu vực này đã có nhiều cơ sở thờ tự, nơi tu hành và điểm dừng chân của tăng sĩ. Đặc biệt, dưới thời Trần, Tây Yên Tử trở thành một không gian quan trọng trong quá trình hình thành và hoằng truyền Phật giáo Trúc Lâm.

Nhân vật giữ vai trò trung tâm trong hành trình ấy là vua Trần Nhân Tông, tên húy Trần Khâm, sinh năm 1258. Ông lên ngôi năm 1278, trực tiếp lãnh đạo quân dân Đại Việt vượt qua hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông vào các năm 1285 và 1288. Trong ký ức dân tộc, Trần Nhân Tông trước hết là một vị minh quân, một nhà chính trị có tầm nhìn và là biểu tượng của tinh thần đoàn kết quốc gia. Nhưng những đóng góp của ông không dừng lại ở sự nghiệp giữ nước. Sau khi đất nước thái bình, ông chủ động truyền ngôi cho con là Trần Anh Tông năm 1293, lui về làm Thái thượng hoàng, tiếp tục giúp triều đình ổn định việc nước trước khi chuyên tâm tu hành. Năm 1299, Trần Nhân Tông lên Yên Tử, tu tại am Tử Tiêu, lấy hiệu Hương Vân Đại Đầu Đà, sau được tôn xưng là Trúc Lâm Đại sĩ, Điều Ngự Giác Hoàng. Từ nền tảng của các dòng thiền đã hiện diện ở Đại Việt, ông thống nhất và phát triển một hệ thống tư tưởng, tổ chức tu hành mang bản sắc riêng, đặt nền móng cho Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.

Điểm nổi bật của Trúc Lâm không chỉ nằm ở việc tạo dựng một dòng thiền độc lập mà còn ở khả năng gắn đạo với đời, tu hành với trách nhiệm đối với cộng đồng và đất nước. Tư tưởng ấy được thể hiện cô đọng trong tinh thần “cư trần lạc đạo” – sống giữa cuộc đời mà vẫn giữ được tâm sáng, hướng thiện; thực hành đạo lý ngay trong đời sống hằng ngày chứ không nhất thiết phải tách khỏi xã hội. Trần Nhân Tông từng là người đứng đầu quốc gia, trải qua chiến tranh, thấu hiểu cả vinh quang lẫn mất mát. Bởi vậy, con đường tu hành của ông không phải sự quay lưng với cuộc đời. Đó là sự tiếp nối trách nhiệm đối với dân tộc bằng một phương thức khác: dùng đạo đức, lòng từ bi và trí tuệ để củng cố nền tảng tinh thần của xã hội sau chiến tranh. Phật giáo Trúc Lâm vì thế mang tinh thần nhập thế sâu sắc. Việc tu tập không xa rời bổn phận của con người với gia đình, cộng đồng và quốc gia. Tinh thần hòa hợp, khoan dung, tự lực và hướng thiện của Trúc Lâm phù hợp với yêu cầu xây dựng một quốc gia độc lập, thống nhất. Chính sự kết hợp giữa tư tưởng Phật giáo với truyền thống yêu nước đã tạo nên nét riêng của Phật giáo Đại Việt thời Trần.

Năm 2025, Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc được UNESCO ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa thế giới theo các tiêu chí (iii) và (vi). UNESCO đánh giá quần thể là minh chứng cho sự ra đời, phát triển và sức sống của Phật giáo Trúc Lâm – một truyền thống Thiền tông độc đáo của Việt Nam, có đóng góp bền vững đối với di sản văn hóa, tinh thần của nhân loại. Sự ghi danh không chỉ tôn vinh từng di tích riêng lẻ mà còn khẳng định giá trị của cả một không gian văn hóa liên kết giữa núi rừng, đồng bằng và những tuyến hành hương lịch sử. 

1787712101902-5881073244702735788-5881073244702735788-h-1787714886.jpg
Quang cảnh phía trước chùa Vĩnh Nghiêm

Con đường hoằng dương Phật pháp bên sườn Tây Yên Tử
Sau khi xuất gia, Phật hoàng Trần Nhân Tông không chỉ ẩn tu trên núi. Ông đi nhiều nơi giảng pháp, khuyên dân thực hành mười điều thiện, xây dựng nếp sống lành mạnh và củng cố niềm tin trong cộng đồng. Hành trình ấy đưa tư tưởng Trúc Lâm từ nơi sơn môn đến với các làng quê, từ tầng lớp quý tộc, trí thức đến đông đảo nhân dân. Trong không gian đó, Tây Yên Tử giữ vai trò như một hành lang kết nối kinh thành Thăng Long, vùng đồng bằng – trung du với trung tâm tu hành trên núi Yên Tử. Nếu đỉnh Yên Tử là nơi Phật hoàng tu tập, thì sườn tây với hệ thống chùa, am, tháp và đường cổ là không gian để tư tưởng Trúc Lâm được truyền bá, tổ chức và lan tỏa.

Đầu mối quan trọng nhất trên tuyến đường này là chùa Vĩnh Nghiêm, còn gọi là chùa Đức La. Chùa nằm ở nơi hợp lưu của sông Lục Nam và sông Thương, có vị trí thuận lợi để kết nối đường thủy với đường bộ. Tương truyền chùa được khởi dựng từ thời Lý, đến thời Trần trở thành một trung tâm lớn của Phật giáo Trúc Lâm. Vĩnh Nghiêm là nơi thờ Trúc Lâm Tam Tổ gồm Trần Nhân Tông, Pháp Loa và Huyền Quang; đồng thời từng là trung tâm đào tạo tăng đồ, giảng kinh, thuyết pháp và tổ chức các hoạt động của Thiền phái. Vai trò của Vĩnh Nghiêm cho thấy Phật giáo Trúc Lâm không chỉ có những am thất ẩn tu trên núi cao mà đã hình thành một thiết chế tôn giáo tương đối hoàn chỉnh, có nơi đào tạo tăng sĩ, lưu giữ kinh sách và điều hành Phật sự. Sau Trần Nhân Tông, Pháp Loa – Đệ nhị Tổ – có công lớn trong việc xây dựng tổ chức, mở rộng cơ sở thờ tự và đào tạo tăng chúng. Huyền Quang – Đệ tam Tổ – góp phần bồi đắp chiều sâu tư tưởng, văn học của dòng thiền. Từ sự tiếp nối của ba vị tổ, Trúc Lâm phát triển thành một hệ thống có sức ảnh hưởng rộng lớn trong đời sống Đại Việt.

Một di sản đặc biệt hiện còn được lưu giữ tại chùa Vĩnh Nghiêm là kho mộc bản kinh Phật. Các ván khắc phản ánh quá trình sao khắc, truyền bá kinh sách, giới luật, trước tác và tư tưởng Thiền phái trong nhiều thế kỷ. Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm được UNESCO ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu thuộc Chương trình Ký ức thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương năm 2012. Đây không chỉ là nguồn sử liệu quý đối với việc nghiên cứu Phật giáo, chữ Hán, chữ Nôm và nghề in khắc gỗ mà còn là minh chứng cho vai trò lâu dài của Vĩnh Nghiêm trong việc truyền bá tri thức.

1787712391476-9084436013561568547-9084436013561568547-h-1787714886.jpg
Kinh mộc bản được lưu giữ tại chùa Vĩnh Nghiêm

Từ Vĩnh Nghiêm, con đường hoằng dương Phật pháp tiếp tục hướng về dãy Yên Tử, đi qua nhiều vùng cư trú cổ và hệ thống chùa, am nằm dọc sườn núi. Các cuộc điều tra, nghiên cứu đã ghi nhận khoảng 130 di tích và địa điểm có liên quan đến lịch sử Phật giáo dọc sườn Tây Yên Tử. Trong số đó có những di tích còn tương đối rõ dấu tích, cũng có những địa điểm chỉ còn nền móng, vật liệu kiến trúc, tháp mộ hoặc được lưu lại qua thư tịch, bia ký và ký ức dân gian. Tiêu biểu trong hệ thống ấy là chùa Am Vãi, tọa lạc trên núi Am Ni, giữa không gian rừng núi thanh tĩnh. Những dấu tích khảo cổ, tháp mộ, giếng cổ, nền kiến trúc và truyền thuyết cho thấy đây từng là một địa điểm tu hành có lịch sử lâu đời. Với địa thế cao, không gian biệt lập nhưng vẫn có khả năng kết nối với các tuyến đường cổ, Am Vãi mang đặc trưng của một sơn môn: vừa thích hợp cho việc tu tập, vừa nằm trong mạng lưới cơ sở Phật giáo dọc Tây Yên Tử.

Bên cạnh Am Vãi là các địa điểm như chùa Sơn Tháp, Mã Yên, Bình Long, Hồ Bấc, Đám Trì, Khám Lạng cùng nhiều nền chùa, am cổ phân bố trong các thung lũng và triền núi. Có di tích được truyền là nơi Phật hoàng hoặc các thiền sư từng dừng chân; có nơi gắn với hoạt động của Pháp Loa và các thế hệ kế truyền. Dù mức độ bảo tồn và nguồn tư liệu về từng địa điểm còn khác nhau, sự phân bố liên tục của các di tích đã cho thấy Tây Yên Tử từng là một không gian Phật giáo rộng lớn chứ không phải tập hợp rời rạc của vài ngôi chùa đơn lẻ. Nhìn trên bản đồ cảnh quan, con đường hoằng dương Phật pháp không nhất thiết là một tuyến duy nhất, cố định như đường giao thông hiện đại. Đó là mạng lưới đường sông, đường bộ, lối mòn qua núi và những điểm dừng chân kết nối cư dân đồng bằng với miền sơn cước. Các thiền sư có thể từ Vĩnh Nghiêm theo lưu vực sông Lục Nam, đi qua những làng xóm và cơ sở Phật giáo rồi tiến dần lên vùng cao. Trên hành trình ấy, Phật pháp được truyền bá thông qua giảng kinh, dựng chùa, đào tạo tăng đồ, hướng dẫn dân chúng hành thiện và bằng chính đời sống mẫu mực của người tu hành.

Sự hiện diện của hệ thống chùa, am ở Tây Yên Tử còn phản ánh cách lựa chọn không gian của Phật giáo Trúc Lâm. Các cơ sở tu hành thường dựa vào núi, nhìn ra thung lũng, gần nguồn nước và hài hòa với rừng cây. Kiến trúc không lấn át cảnh quan mà nương theo địa hình. Núi rừng vừa là môi trường tu tập, vừa góp phần tạo nên cảm thức linh thiêng. Đây là mối quan hệ hữu cơ giữa di tích, tín ngưỡng và thiên nhiên – một đặc điểm quan trọng làm nên giá trị của không gian văn hóa Yên Tử.

Hành hương từ Khu du lịch tâm linh Tây Yên Tử
Ngày nay, Khu du lịch tâm linh - sinh thái Tây Yên Tử, tại xã Tây Yên Tử, tỉnh Bắc Ninh, là một trong những điểm tiếp cận thuận lợi để du khách khám phá sườn tây của non thiêng Yên Tử. Công trình được quy hoạch trong không gian núi rừng, gồm khu quảng trường, hệ thống chùa, đường hành hương và cáp treo, tạo điều kiện để nhiều nhóm du khách có thể đến tham quan, lễ Phật và tìm hiểu cảnh quan. Từ khu vực chân núi nhìn lên, các lớp núi nối tiếp nhau trong mây. Con đường hành hương đưa du khách qua những không gian kiến trúc mang dấu ấn Phật giáo, tiến dần đến chùa Thượng ở vị trí cao hơn. Từ đây, hành trình có thể tiếp tục theo đường núi để kết nối với hệ thống di tích phía đông dãy Yên Tử. Cách tiếp cận từ phía tây giúp du khách cảm nhận rõ hơn quy mô của dãy núi cũng như mối quan hệ giữa hai sườn trong một chỉnh thể cảnh quan.

1787646429708-1550083172146161586-5006976181954545741-7fd60b6795c86fc675889d3773bdccb0-1787714886.jpg
Du khách hành hương về chùa Đồng - Yên Tử

Tuy nhiên, cần phân biệt Khu du lịch tâm linh - sinh thái Tây Yên Tử hiện nay với toàn bộ không gian di sản Tây Yên Tử trong lịch sử. Khu du lịch là một điểm tiếp cận và phục vụ hành hương được xây dựng trong thời hiện đại; còn Tây Yên Tử là một hành lang văn hóa rộng lớn, bao gồm cảnh quan tự nhiên, chùa cổ, phế tích, di chỉ khảo cổ, tuyến đường hành hương và các thực hành tín ngưỡng được hình thành, tiếp nối qua nhiều thế kỷ. Sự phân biệt ấy rất cần thiết để việc giới thiệu di sản bảo đảm tính khoa học. Nếu chỉ dừng lại ở các công trình mới và hoạt động lễ hội, du khách khó có thể hiểu đầy đủ chiều sâu lịch sử của Tây Yên Tử. Ngược lại, nếu biết kết nối điểm đến hiện đại với chùa Vĩnh Nghiêm, Am Vãi và hệ thống di tích dọc sườn tây, mỗi chuyến hành hương sẽ trở thành một hành trình khám phá lịch sử Phật giáo Trúc Lâm.

Đối với nhiều người, lên Tây Yên Tử trước hết là để cầu bình an, sức khỏe và may mắn. Nhưng giá trị của chuyến đi không chỉ nằm ở nghi lễ. Trên những bậc đá dẫn lên núi, trong tiếng chuông chùa và khoảng lặng của rừng sâu, người hành hương có cơ hội nhìn lại chính mình. Tinh thần “cư trần lạc đạo” của Trần Nhân Tông nhắc mỗi người rằng đạo lý không tách khỏi cuộc sống; sự an nhiên phải được tạo dựng từ cách ứng xử có trách nhiệm, biết yêu thương, sẻ chia và làm điều thiện. Đó chính là giá trị tâm linh có sức sống lâu bền của Tây Yên Tử. Tâm linh ở đây không chỉ là niềm tin vào sự che chở của thế giới thiêng mà còn là khả năng đánh thức ý thức hướng thiện trong mỗi con người. Hành hương vì thế vừa là sự dịch chuyển trong không gian, vừa là hành trình trở về với nội tâm.

Về phương diện du lịch, Tây Yên Tử có điều kiện để hình thành những sản phẩm đặc trưng dựa trên ba trụ cột: di sản Phật giáo Trúc Lâm, cảnh quan sinh thái và văn hóa cộng đồng. Thay vì chỉ tập trung lượng khách vào một thời điểm lễ hội, địa phương có thể phát triển các tuyến tham quan chuyên đề quanh năm như “Theo dấu chân Phật hoàng”, “Từ chốn tổ Vĩnh Nghiêm đến non thiêng Yên Tử”, “Hệ thống chùa, am cổ sườn Tây Yên Tử” hay những chương trình trải nghiệm thiền, đi bộ trong rừng, tìm hiểu mộc bản và di sản Hán – Nôm. Trên tuyến ấy, chùa Vĩnh Nghiêm có thể đảm nhiệm vai trò trung tâm diễn giải lịch sử và tư tưởng của Thiền phái; các chùa, am cổ giúp nhận diện mạng lưới hoằng pháp; Khu du lịch tâm linh - sinh thái Tây Yên Tử là cửa ngõ đón khách, cung cấp dịch vụ và kết nối hành trình lên núi. Khi được tổ chức thành một câu chuyện thống nhất, mỗi điểm đến sẽ bổ trợ cho nhau, giúp du khách hiểu rằng Trúc Lâm không chỉ được hình thành tại một ngọn núi mà phát triển trong cả một không gian rộng lớn. Muốn làm được điều đó, công tác nghiên cứu, bảo tồn và diễn giải di sản phải đi trước một bước. Những địa điểm còn là phế tích cần tiếp tục được khảo sát khảo cổ học, lập hồ sơ khoa học và xác định phạm vi bảo vệ. Việc tu bổ phải dựa trên tư liệu xác thực, tôn trọng dấu tích gốc, tránh xây dựng quy mô lớn hoặc đưa vào di tích những yếu tố thiếu căn cứ. Đối với cảnh quan núi rừng, bảo vệ môi trường, nguồn nước, hệ sinh thái và sự tĩnh tại của không gian tu hành phải được xem là một phần không thể tách rời của bảo tồn di sản.

Hoạt động du lịch cũng cần đặt sức chứa của di tích và môi trường lên trên mục tiêu tăng trưởng bằng mọi giá. Hạn chế rác thải, kiểm soát tiếng ồn, phòng ngừa cháy rừng, bảo đảm an toàn trên các tuyến leo núi và xây dựng văn hóa ứng xử nơi thờ tự là những yêu cầu thiết thực. Người dân địa phương cần được tham gia cung cấp dịch vụ, hướng dẫn trải nghiệm, giới thiệu ẩm thực và sản phẩm thủ công, qua đó trở thành chủ thể hưởng lợi và trực tiếp bảo vệ di sản. Việc ứng dụng công nghệ số có thể hỗ trợ đáng kể cho quá trình ấy. Bản đồ số về hệ thống di tích Tây Yên Tử, mã QR tại điểm tham quan, nội dung thuyết minh đa ngôn ngữ, mô hình phục dựng ba chiều và cơ sở dữ liệu về hiện vật, bia ký, mộc bản sẽ giúp công chúng tiếp cận di sản đầy đủ hơn. Tuy nhiên, công nghệ chỉ thật sự có ý nghĩa khi chuyển tải đúng tri thức lịch sử, không biến di sản thành một phông nền giải trí hoặc làm mờ đi tính trang nghiêm của không gian tâm linh.

le-hoi-tay-yen-tu-1787715353.jpg
Lễ hội xuân Tây Yên Tử

Đặc biệt, việc Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc trở thành Di sản văn hóa thế giới đặt ra yêu cầu tăng cường phối hợp liên vùng. Di sản Trúc Lâm vốn không bị chia cắt bởi địa giới hành chính, vì vậy hoạt động quản lý, nghiên cứu, quảng bá và tổ chức tuyến du lịch cũng cần vượt ra ngoài phạm vi từng địa phương. Câu chuyện về Yên Tử chỉ đầy đủ khi các điểm di tích được đặt trong mối liên hệ giữa nơi tu hành, trung tâm đào tạo tăng đồ, tuyến hoằng pháp và không gian tưởng niệm các nhân vật lịch sử.

Từ vị vua từng hai lần lãnh đạo quân dân Đại Việt chiến thắng ngoại xâm đến vị thiền sư lựa chọn đời sống thanh bần trên non Yên Tử, Trần Nhân Tông để lại một di sản vượt ra ngoài giới hạn của một triều đại. Đó là bài học về khả năng hòa hợp giữa sức mạnh và lòng nhân ái, giữa trách nhiệm với đất nước và sự tu dưỡng cá nhân, giữa đạo pháp với dân tộc. Tây Yên Tử lưu giữ những dấu chân của hành trình ấy. Mỗi ngôi chùa, nền am, tháp cổ, tấm bia hay ván mộc bản là một phần của câu chuyện về sự hình thành và lan tỏa của Phật giáo Trúc Lâm. Những giá trị đó giúp khẳng định Tây Yên Tử không chỉ là “phía bên kia” của một ngọn núi, mà là một bộ phận hữu cơ trong không gian cội nguồn của dòng thiền Việt. Hành hương về Tây Yên Tử hôm nay, vì vậy, không đơn thuần là tìm đến một thắng cảnh nổi tiếng. Đó là cuộc trở về với một giai đoạn rực rỡ của văn hóa Đại Việt; tìm hiểu con đường mà Phật hoàng Trần Nhân Tông và các thế hệ thiền sư đã đưa đạo vào đời; đồng thời nhận ra trách nhiệm gìn giữ những lớp trầm tích lịch sử đang hiện diện trong từng triền núi, mái chùa và ký ức cộng đồng.

Giữa mây núi Tây Yên Tử, tiếng chuông chùa vẫn ngân như một lời nhắc từ quá khứ: cội nguồn của Trúc Lâm không chỉ ở những di tích còn lại, mà còn sống trong tinh thần hòa hợp, nhập thế và hướng thiện. Đó cũng là giá trị sâu xa nhất để Tây Yên Tử tiếp tục đồng hành cùng đời sống hôm nay và mai sau./.