
Tên tuổi và hành trạng của ông còn không ít khoảng trống, thậm chí đang tồn tại những cách giải thích khác nhau trong giới nghiên cứu. Nhưng từ đạo sắc phong của Nguyễn Huệ, bộ gia phả họ Đặng ở Lương Xá, văn bia do Phan Huy Ích soạn và Ngô Thì Nhậm nhuận sắc, có thể nhận ra khá rõ chân dung một võ tướng giàu khí phách, một người sớm nhìn thấy sức sống của phong trào Tây Sơn và đã góp phần vào thắng lợi vĩ đại của dân tộc trong mùa xuân Kỷ Dậu.
Từ cửa nhà thế phiệt đến ngã rẽ của thời đại
Đặng Tiến Đông sinh ngày mồng 2 tháng 5 năm Mậu Ngọ 1738, tại làng Lương Xá, vùng Chương Đức xưa, nay thuộc huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Ông là con trai thứ tám của Dận Quận công Đặng Tiến Cẩm – một số tư liệu ghi là Đặng Đình Miên – và bà Phạm Thị Yến. Theo gia phả, ông thuộc chi trưởng của dòng họ Đặng ở Lương Xá, một dòng họ có thế lực lớn và nhiều đời làm quan dưới thời Lê – Trịnh.
Vùng Chương Mỹ xưa từng lưu truyền câu ca:
Giàu thì Quảng Bị, Bối Khê,
Làm quan Lương Xá, ngoại đê Đại Từ.
Lại có câu:
Bao giờ chợ Chúc hết người,
Sông Ninh hết nước, Đặng này hết quan.
Những câu ca dân gian ấy cho thấy vị thế đặc biệt của dòng họ Đặng ở Lương Xá. Từ thời Đặng Huấn có công trung hưng nhà Lê, nhiều thế hệ con cháu họ Đặng đã giữ những chức vụ quan trọng trong triều đình và ngoài các trấn. Trong gia đình Đặng Tiến Đông, các anh của ông cũng được phong tước bá, tước hầu. Sinh ra trong một dòng họ như vậy, con đường thông thường của ông hẳn phải là nối nghiệp cha anh, phụng sự triều Lê và phủ chúa Trịnh.
Nhưng thời đại mà ông sống không còn là thời đại hưng thịnh của những bậc tiên tổ. Đó là buổi hoàng hôn của chế độ Lê – Trịnh. Vua Lê chỉ còn hư vị; quyền lực nằm trong tay các chúa Trịnh; bộ máy quan lại ngày càng mục nát; phe phái tranh giành, kỷ cương rối loạn. Bên ngoài phủ chúa là đời sống lầm than của dân chúng và những cuộc khởi nghĩa nông dân liên tiếp bùng lên trên khắp Đàng Ngoài.
Tuổi thơ của Đặng Tiến Đông cũng sớm chịu những mất mát. Năm Kỷ Tỵ 1749, khi mới khoảng mười một, mười hai tuổi, ông mồ côi cha. Mười năm sau, mẹ ông qua đời. Cậu bé lớn lên giữa một bên là ánh hào quang của dòng họ, một bên là cảnh suy tàn của triều chính và nỗi cơ cực của muôn dân.
Gia phả cho biết thuở nhỏ ông từng theo học một vị tiên sinh ở chùa Thủy Lâm. Trong sự giáo dục của một gia đình danh giá, ông hẳn không chỉ học võ nghệ mà còn được đọc sử sách, hiểu đạo trung quân, nghĩa vua tôi và trách nhiệm của kẻ sĩ trước xã tắc. Tuy nhiên, chính những điều đã học có lẽ càng khiến ông day dứt khi nhìn vào thực trạng đương thời: trung với một triều đại đã suy kiệt có còn đồng nghĩa với trung với nước, với dân hay không?
– Con cháu họ Đặng bao đời ăn lộc nhà Lê, sao có thể nghĩ đến con đường khác?
Nếu từng có người hỏi ông như thế, thì câu trả lời không nhất thiết phải được nói ra thành lời. Nó nằm trong chính sự lựa chọn về sau của ông. Giữa một thời đại mà cũ và mới va đập dữ dội, ông đã hiểu rằng lòng trung không thể chỉ bó hẹp trong một dòng họ hay một vương triều. Khi triều đình không còn đủ sức bảo vệ dân chúng và giữ gìn sơn hà, người có tài phải tìm một con đường khác để phụng sự đất nước.
Năm 1786, quân Tây Sơn do Nguyễn Huệ chỉ huy tiến ra Bắc với ngọn cờ “phù Lê, diệt Trịnh”. Chỉ trong một thời gian ngắn, cơ nghiệp hơn hai trăm năm của họ Trịnh sụp đổ. Điều đặc biệt là sau khi hoàn thành việc diệt Trịnh, Nguyễn Huệ không chiếm giữ Bắc Hà mà trao lại quyền hành cho vua Lê rồi rút quân về Nam. Hành động ấy gây chấn động hàng ngũ quan lại, sĩ phu Bắc Hà. Họ nhìn thấy ở người anh hùng áo vải đất Tây Sơn không chỉ tài năng quân sự phi thường mà còn là một sức mạnh chính trị mới, có khả năng thống nhất non sông và lập lại kỷ cương.
Đặng Tiến Đông khi ấy đã gần năm mươi tuổi. Đó không còn là tuổi dễ dàng bắt đầu một cuộc đời khác. Phía sau ông là gia đình, quê hương, gia thế và những mối quan hệ chằng chịt với triều cũ. Phía trước là một phong trào xuất thân từ nông dân, đang bị không ít sĩ phu Bắc Hà nhìn bằng ánh mắt nghi ngại.
Nhưng ông đã lựa chọn.
Khoảng nửa đầu năm 1787, Đặng Tiến Đông rời Bắc Hà, vượt một chặng đường dài vào Quảng Nam, tìm đến quân doanh của Bắc Bình vương Nguyễn Huệ để xin yết kiến. Theo nghiên cứu của Giáo sư Phan Huy Lê, ông đến với Tây Sơn sớm hơn Ngô Thì Nhậm, Phan Huy Ích và nhiều sĩ phu Bắc Hà khác gần một năm. Đáng chú ý hơn, ông không chờ Tây Sơn tiến ra Bắc để tìm cơ hội mà chủ động đi vào phương Nam. Đó là một quyết định mạnh mẽ, thể hiện khả năng nhìn xa và bản lĩnh dứt bỏ con đường cũ.
Cuộc tri ngộ với Nguyễn Huệ
Không có tài liệu nào ghi lại đầy đủ cuộc gặp đầu tiên giữa Đặng Tiến Đông và Nguyễn Huệ. Nhưng đạo sắc đề ngày mồng 3 tháng 7 năm Thái Đức thứ mười, tức ngày 15/8/1787, cho thấy người anh hùng Tây Sơn đã dành cho vị võ quan Bắc Hà sự tin cậy đặc biệt.
Có thể hình dung trong quân doanh Quảng Nam năm ấy, giữa những tướng sĩ áo vải từng vào sinh ra tử, Nguyễn Huệ nhìn người khách từ Bắc Hà bằng ánh mắt vừa thăm dò vừa sắc sảo:
– Ông từ Lương Xá vượt nghìn dặm vào đây, muốn điều gì?
– Tôi không cầu phú quý. Tôi chỉ mong tìm được người có thể dẹp loạn, yên dân, giữ vững sơn hà.
– Ông từng làm quan dưới triều cũ, nay lại tìm đến Tây Sơn, không sợ mang tiếng đổi chủ sao?
– Nếu chỉ vì một nhà mà giữ chữ trung, mặc cho dân đói, nước loạn, ấy là trung nhỏ. Biết chọn người có thể cứu dân, giữ nước, ấy mới là nghĩa lớn của kẻ làm tôi.
Đoạn đối thoại trên là sự hình dung theo lối viết chân dung văn học, nhưng tinh thần ấy phù hợp với lời lẽ trong đạo sắc của Nguyễn Huệ. Đạo sắc ca ngợi Đặng Tiến Đông là người có “khí khái của trượng phu”, có “tấm lòng của nam tử”, biết đạo gặp gỡ trong đường làm quan, trước sau báo đền, không quên sự hiểu biết của kẻ sĩ trong nước và có khí tiết “như cây tùng lúc giá rét”.
Nguyễn Huệ không chỉ tiếp nhận ông mà lập tức ban ấn kiếm, phong chức Đô đốc đồng tri, tước Đông Lĩnh hầu, giao giữ chức trấn thủ xứ Thanh Hoa. Sự trọng dụng nhanh chóng ấy chứng tỏ Nguyễn Huệ đã nhận ra ở Đặng Tiến Đông những phẩm chất cần thiết của một tướng lĩnh: từng trải, am hiểu tình hình Bắc Hà, có tài tổ chức và nhất là có bản lĩnh chính trị đáng tin cậy.
Đối với Đặng Tiến Đông, cuộc tri ngộ với Nguyễn Huệ là bước ngoặt lớn nhất của cuộc đời. Ông đã tìm được minh chủ; còn Nguyễn Huệ có thêm một cộng sự người Bắc Hà hiểu địa hình, nhân tâm và cách tổ chức của chính quyền cũ.
Tờ sắc dùng niên hiệu Thái Đức của Nguyễn Nhạc vì lúc ấy Nguyễn Huệ mới mang tước Bắc Bình vương, chưa lên ngôi hoàng đế và chưa đặt niên hiệu riêng. Chức trấn thủ Thanh Hoa được ghi trong sắc cũng đặt ra một vấn đề thú vị: tại thời điểm tháng 8/1787, Tây Sơn chưa thực sự kiểm soát trấn Thanh Hoa. Phải đến cuối năm ấy, khi Vũ Văn Nhậm đem quân ra Bắc diệt Nguyễn Hữu Chỉnh và quân Tây Sơn đánh bại lực lượng của Nguyễn Duật, vùng Thanh Hoa mới thuộc quyền kiểm soát của Tây Sơn. Bởi vậy, quyết định của Nguyễn Huệ có thể được hiểu là một sự sắp đặt nhân sự có tính chiến lược từ trước.
Thanh Hoa là vùng đất đặc biệt quan trọng. Nơi đây nằm giữa Nghệ An và Bắc Hà, vừa là cửa ngõ tiến ra Thăng Long, vừa có thể trở thành hậu phương cho những chiến dịch lớn ở phía Bắc. Việc giao vùng đất ấy cho một võ tướng gốc Bắc Hà cho thấy tài dùng người và khả năng chuẩn bị lâu dài của Nguyễn Huệ.
Trong khoảng từ cuối năm 1787 đến đầu năm 1790, Đặng Tiến Đông có thể đã thực sự đảm nhiệm chức trấn thủ Thanh Hoa. Ông góp phần ổn định địa bàn, xây dựng lực lượng và chuẩn bị hệ thống phòng thủ cùng các tướng Tây Sơn. Những công việc âm thầm ấy ít được sử sách mô tả, nhưng chính chúng đã tạo nên thế đứng vững chắc cho đại quân trước cuộc đối đầu quyết định với quân Thanh.
Mùa xuân Kỷ Dậu và mũi quân tiến vào Thăng Long
Cuối năm Mậu Thân 1788, vua Lê Chiêu Thống cầu viện nhà Thanh. Vua Càn Long sai Tôn Sĩ Nghị chỉ huy đại quân vượt biên giới, tiến vào Đại Việt. Quân Thanh nhanh chóng chiếm Thăng Long. Lê Chiêu Thống dựa vào quân ngoại bang để trở lại ngai vàng, còn đất nước đứng trước họa mất chủ quyền.
Trước thế giặc mạnh, Ngô Văn Sở và Ngô Thì Nhậm chủ động rút quân Tây Sơn khỏi Thăng Long, lui về giữ phòng tuyến Tam Điệp – Biện Sơn, bảo toàn lực lượng và cấp báo về Phú Xuân. Đây là một quyết định sáng suốt. Quân Thanh sau khi chiếm được kinh thành sinh ra kiêu ngạo, chia quân đóng giữ nhiều nơi và chuẩn bị ăn Tết, không ngờ Tây Sơn có thể phản công nhanh chóng.
Ngày 22/12/1788, tại Phú Xuân, Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Quang Trung. Ngay sau đó, ông thống lĩnh đại quân tiến ra Bắc. Đoàn quân đi như gió cuốn. Đến Nghệ An, Quang Trung tuyển thêm binh lính, tổ chức duyệt quân và đọc lời dụ tướng sĩ. Tại Tam Điệp, nhà vua gặp các tướng Bắc Hà, xác định kế hoạch tổng phản công và hẹn ngày mồng 7 tháng Giêng sẽ vào ăn Tết tại Thăng Long.
Trong kế hoạch ấy, Đặng Tiến Đông được trao một nhiệm vụ quan trọng. Theo cách giải thích của Giáo sư Phan Huy Lê từ văn bia Tông đức thế tự bi, ông “phụng chiếu cầm đạo quân tiên phong”, tiến đánh làm quân phương Bắc tan vỡ, rồi “một mình một ngựa tiến lên phía trước, dẹp yên nơi cung cấm”. Từ những ghi chép này, nhiều công trình nghiên cứu xác định ông là vị tướng chỉ huy mũi quân Tây Sơn đánh đồn Khương Thượng – Đống Đa, sau đó tiến vào Thăng Long, uy hiếp đại bản doanh của Tôn Sĩ Nghị.
Đạo quân do ông chỉ huy đi theo đường “thượng đạo”, qua Phố Cát, Nho Quan, xuyên qua vùng Chương Đức – quê hương và cũng là địa bàn ông đặc biệt thông thuộc – rồi tiến về phía tây nam Thăng Long. Việc lựa chọn con đường này giúp quân Tây Sơn tránh được những vị trí phòng thủ chính của đối phương, bí mật áp sát đồn Khương Thượng.
Đêm mồng 4 rạng sáng mồng 5 Tết Kỷ Dậu, cả vùng ngoại vi Thăng Long chìm trong giá lạnh. Trong đồn Khương Thượng, quân Thanh vẫn còn mang tâm thế của những kẻ đang chiếm ưu thế. Chúng không biết rằng các mũi quân Tây Sơn đã khép lại quanh mình.
Giữa bóng tối, vị đô đốc tuổi ngoài năm mươi có thể đã ghìm cương nhìn về phía trước. Sau lưng ông là những người lính vừa trải qua một cuộc hành quân thần tốc. Trước mặt là đồn lũy của quân xâm lược và xa hơn nữa là kinh thành.
– Các quân đã nhớ hiệu lệnh chưa?
– Bẩm Đô đốc, đã nhớ!
– Trận này không chỉ để lấy một đồn giặc. Sau lưng chúng ta là cha mẹ, vợ con và xã tắc. Phải đánh thật nhanh, không cho chúng kịp trở tay!
– Xin theo Đô đốc phá giặc!
Khi canh tư chưa dứt, quân Tây Sơn bất ngờ xông lên. Tiếng trống trận, tiếng hò reo và lửa cháy làm rung chuyển đồn Khương Thượng. Nhân dân địa phương nổi dậy phối hợp, góp sức cùng nghĩa quân. Bị đánh quá bất ngờ, quân Thanh không kịp tổ chức chống cự. Đồn lũy nhanh chóng tan vỡ. Tướng giặc Sầm Nghi Đống cùng đường phải tự vẫn.
Trận đánh diễn ra mau lẹ đến mức khi trời chưa sáng rõ, cánh quân Tây Sơn đã làm chủ chiến trường. Từ Khương Thượng, quân của Đặng Tiến Đông vượt qua cửa ô Thịnh Quang, thọc sâu vào Thăng Long. Mũi quân ấy tiến về phía cung Tây Long, nơi gần đại bản doanh của Tôn Sĩ Nghị, tạo nên một sự uy hiếp bất ngờ và dữ dội từ phía tây nam.
Trong khi đó, ở hướng nam, Quang Trung trực tiếp chỉ huy đại quân đánh tan các đồn Hà Hồi, Ngọc Hồi. Sự phối hợp giữa mũi chính diện và mũi vu hồi làm toàn bộ hệ thống phòng thủ của quân Thanh sụp đổ. Tôn Sĩ Nghị chưa kịp mặc giáp, cuống cuồng lên ngựa chạy qua cầu phao trên sông Nhị. Quân lính tranh nhau tháo chạy, cầu đứt, nhiều kẻ rơi xuống sông.
Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa là kết quả của thiên tài quân sự Quang Trung, sức mạnh của quân đội Tây Sơn và sự hưởng ứng của nhân dân. Trong chiến thắng chung ấy, Đặng Tiến Đông được ghi nhận là người có công chỉ huy một đạo quân tiên phong, đánh tan lực lượng quân Thanh và tiến sớm vào khu vực cung cấm. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cũng giới thiệu ông là vị tướng chỉ huy đạo quân tập kích đồn Đống Đa, tạo nên mũi thọc sâu sắc bén vào Thăng Long.
Sau chiến thắng, Quang Trung vào thành Thăng Long, ban thưởng cho những tướng sĩ có công. Đặng Tiến Đông được ban làng Lương Xá làm thực ấp vĩnh viễn; dân làng được miễn trừ một số nghĩa vụ về tô thuế và binh dịch. Đây không chỉ là phần thưởng dành cho một cá nhân mà còn là ân điển đối với quê hương đã sinh thành và góp sức cho vị tướng.
Người con rời Lương Xá để đi tìm con đường cứu nước nay trở về trong hào quang của chiến thắng. Nhưng điều đáng quý nhất không phải tước vị hay thực ấp. Đó là việc ông đã đặt lợi ích của non sông lên trên những ràng buộc của thân thế, góp sức vào một trong những chiến công chống ngoại xâm rực rỡ nhất trong lịch sử dân tộc.
Tên “Đông”, tên “Giản” và khoảng trống còn lại của sử liệu
Khi viết về Đặng Tiến Đông, không thể bỏ qua những tranh luận học thuật đã kéo dài nhiều năm quanh tên gọi và công trạng của ông.
Từ những năm 1970, Giáo sư Phan Huy Lê nghiên cứu các di vật đời Tây Sơn được phát hiện tại Lương Xá, gồm đạo sắc phong năm Thái Đức thứ mười, bộ Đặng gia phả hệ toản chính thực lục do chính vị tướng họ Đặng biên soạn, cùng văn bia Tông đức thế tự bi do Phan Huy Ích soạn và Ngô Thì Nhậm nhuận sắc. Từ nội dung văn bia nói về người tướng chỉ huy đạo quân tiên phong, đánh tan quân Bắc và tiến vào cung cấm, Giáo sư Phan Huy Lê cho rằng Đặng Tiến Đông có nhiều khả năng chính là Đô đốc Long – vị tướng được một số sử liệu ghi nhận là người chỉ huy trận Đống Đa.
Nhận định này được nhiều nhà nghiên cứu đồng tình và trở nên phổ biến trong sách báo, bảo tàng cũng như trong đời sống tưởng niệm. Tại Hà Nội, con phố chạy cạnh khu di tích gò Đống Đa cũng được đặt tên Đặng Tiến Đông.
Tuy nhiên, những nghiên cứu về sau đưa ra một cách đọc khác. Theo một đoạn trong gia phả, người con trai thứ tám của Dận Quận công khi sinh được đặt tên là “Đông”, sau đổi tên thành “Giản”. Chữ Hán xuất hiện trên đạo sắc và văn bia, theo cách đọc của một số nhà Hán Nôm học, phải đọc là “Giản”, không phải “Đông”. Vì vậy, có ý kiến cho rằng tên chính xác của vị tướng Tây Sơn ở Lương Xá là Đặng Tiến Giản; còn “Đặng Tiến Đông” là tên cũ hoặc là cách đọc đã trở nên quen thuộc.
Một vấn đề khác cũng chưa hoàn toàn được giải quyết: Đặng Tiến Đông – hay Đặng Tiến Giản – có phải chính là Đô đốc Long chỉ huy trận Đống Đa hay không? Văn bia xác nhận ông cầm đạo quân tiên phong, đánh tan quân Thanh và tiến vào cung cấm, nhưng không trực tiếp ghi địa danh Đống Đa, cũng không gọi ông là Đô đốc Long. Do đó, việc đồng nhất hai nhân vật vẫn là một giả thuyết có sức ảnh hưởng lớn, chứ chưa phải kết luận được tất cả các nhà nghiên cứu chấp nhận.
Với tinh thần tôn trọng sử liệu, có thể xác định những điểm tương đối chắc chắn: Đặng Tiến Đông sinh năm 1738 tại Lương Xá; ông thuộc một gia đình quan lại lớn thời Lê – Trịnh; năm 1787 chủ động tìm vào Quảng Nam yết kiến Nguyễn Huệ; được phong Đô đốc đồng tri, tước Đông Lĩnh hầu và giao trấn thủ Thanh Hoa; dưới triều Quang Trung, ông cầm một đạo quân tiên phong đánh quân Thanh, tiến vào Thăng Long và được nhà vua ban thưởng sau chiến thắng.
Còn việc ông có phải là Đô đốc Long và trực tiếp chỉ huy toàn bộ trận Đống Đa hay không cần tiếp tục được khảo cứu. Vì thế, khi tôn vinh công lao của ông, không nên biến những giả thuyết còn tranh luận thành lời khẳng định tuyệt đối. Chính sự thận trọng ấy mới thể hiện thái độ công bằng đối với lịch sử.
Năm mất của ông cũng chưa thống nhất. Một số tài liệu cho rằng ông mất vào những năm đầu triều Cảnh Thịnh; có nguồn ghi năm 1803, nhưng những di bản gốc hiện biết chưa đủ để khẳng định chắc chắn. Tư liệu được Giáo sư Phan Huy Lê công bố chỉ cho biết ông mất ngày 15 tháng 4 vào khoảng cuối thời Tây Sơn. Vì vậy, cách ghi “Đặng Tiến Đông (1738–?)” là thận trọng và phù hợp hơn cả. Mộ ông được cho là đặt tại xứ Đồng Trê, nay thuộc vùng Đầm Dền, huyện Chương Mỹ, Hà Nội.
Một chữ “trung” vượt khỏi giới hạn vương triều
Sau chiến thắng Kỷ Dậu, Đặng Tiến Đông tiếp tục được triều Tây Sơn trọng dụng. Dưới thời Cảnh Thịnh, ông được ghi nhận giữ chức Đại tướng Thống Vũ Thắng vệ Thiên Hùng hiệu, Vệ quốc Thượng tướng quân. Những danh hiệu ấy cho thấy địa vị cao của ông trong hàng ngũ võ tướng Tây Sơn.
Nhưng bên cạnh sự nghiệp quân sự, các di vật còn lại ở quê hương cho thấy một phương diện khác trong con người ông. Ông quan tâm đến dòng họ, làng xóm và các công trình tín ngưỡng. Bộ gia phả lớn của họ Đặng được ông biên soạn vào đầu thời Cảnh Thịnh, có lời tựa của Ngô Thì Nhậm. Ông cũng được nhắc đến trong việc tu sửa chùa, đúc chuông, cúng ruộng và tiền để duy trì hương khói.
Tại chùa Trăm Gian còn lưu giữ pho tượng thường được cho là tượng truyền thần của ông. Hình tượng một vị võ quan ngồi trầm mặc giữa không gian cổ tự gợi cảm giác rất khác với khí thế sấm sét của chiến trường Đống Đa. Con người từng cưỡi ngựa dẫn quân tiên phong vào kinh thành giờ hiện diện trong dáng vẻ tĩnh tại, như đang lặng lẽ nhìn lại cuộc đời nhiều biến động.
Văn bia ở Lương Xá ca ngợi ông là người vừa hiếu vừa nhân, được họ hàng và làng xóm yêu kính. Dân làng suy tôn cha mẹ, ông và người vợ họ Trương làm hậu thần tại chùa Thủy Lâm. Những chi tiết ấy cho thấy Đặng Tiến Đông không chỉ được tưởng nhớ bởi chức tước và chiến công, mà còn bởi những ân nghĩa đối với quê hương.
Cuộc đời ông là một minh chứng sinh động cho sự chuyển biến trong nhận thức của tầng lớp sĩ phu, võ quan Bắc Hà cuối thế kỷ XVIII. Xuất thân trong một dòng họ nhiều đời phụng sự nhà Lê – Trịnh, ông có đủ lý do để bảo vệ trật tự cũ. Nhưng khi nhận ra trật tự ấy không còn khả năng cứu dân, giữ nước, ông đã lựa chọn đi theo sức mạnh mới của thời đại.
Sự lựa chọn đó chắc chắn không dễ dàng. Đối với một người bình thường, rời bỏ con đường quen thuộc đã khó; đối với một người sinh trưởng trong nhà thế phiệt, từng mang ơn triều cũ, quyết định ấy càng là một cuộc tự vượt thoát quyết liệt.
– Ông có từng ân hận vì đã rời bỏ Bắc Hà để vào với Tây Sơn không?
Nếu hậu thế có thể hỏi ông, có lẽ vị đô đốc sẽ nhìn về phía gò Đống Đa, nơi mùa xuân năm ấy quân xâm lược đã tan vỡ, mà trả lời:
– Nếu việc ta làm giúp non sông tránh được một phen nô lệ, thì còn điều gì phải ân hận?
Đặng Tiến Đông đã đi qua một thời đại mà ranh giới giữa trung thành và phản bội, giữa chính thống và phi chính thống, giữa danh phận cũ và nghĩa lớn của dân tộc vô cùng phức tạp. Ông đã chọn đứng về phía lực lượng có khả năng thống nhất đất nước, đánh bại ngoại xâm. Bởi vậy, chữ “trung” của ông không chỉ là trung với một ông vua hay một dòng họ. Đó là lòng trung với vận mệnh quốc gia.
Công lao của ông phải được đặt trong sự nghiệp chung của phong trào Tây Sơn và dưới sự thống lĩnh của Hoàng đế Quang Trung. Không một chiến thắng lớn nào thuộc về một cá nhân duy nhất. Đại thắng Kỷ Dậu được tạo nên bởi trí tuệ của người cầm quân tối cao, bởi tài năng của các tướng lĩnh, sự quả cảm của hàng vạn chiến binh và sức dân đồng lòng đứng lên chống giặc. Trong đội ngũ ấy, Đặng Tiến Đông là một võ tướng tiêu biểu của Bắc Hà đã sớm đi theo Tây Sơn, góp sức chuẩn bị lực lượng và cầm quân trong cuộc phản công giải phóng Thăng Long.
Hơn hai thế kỷ đã trôi qua, những tranh luận về tên thật, chức tước, năm mất và vai trò cụ thể của ông có thể còn tiếp tục. Lịch sử càng được nghiên cứu sâu càng cho thấy nhiều tầng khuất lấp. Nhưng những khoảng trống ấy không làm lu mờ phẩm chất cốt lõi của vị tướng họ Đặng: thức thời mà không cơ hội, quyết đoán mà không quên nguồn cội, dũng cảm lựa chọn con đường mới vì lợi ích của đất nước.
Mỗi độ xuân về, khi tiếng trống hội gò Đống Đa vang lên giữa Thăng Long – Hà Nội, người đời lại nhớ đến đoàn quân Tây Sơn tiến như vũ bão trong đêm tối Kỷ Dậu. Trong đoàn quân ấy có bóng dáng một võ tướng đã bước qua tuổi năm mươi, cưỡi ngựa dẫn quân theo đường thượng đạo, từ vùng quê Chương Đức tiến về kinh thành.
Người ấy sinh ra ở Lương Xá, trưởng thành trong một gia đình quan lại thời Lê – Trịnh, nhưng đã vượt lên giới hạn của xuất thân để đi cùng người anh hùng áo vải. Cuộc đời Đặng Tiến Đông vì thế không chỉ là câu chuyện về một danh tướng. Đó còn là câu chuyện về sự lựa chọn của người trí thức, võ quan trước bước ngoặt lịch sử; về bản lĩnh từ bỏ ánh hào quang đã tàn để đi tìm ánh sáng của một thời đại mới.
Trong truyền thống vẻ vang của dòng họ Đặng Việt Nam, Đô đốc Đông Lĩnh hầu Đặng Tiến Đông xứng đáng được hậu thế tưởng nhớ như một người con ưu tú đã đem tài năng và khí phách phụng sự non sông. Tên ông gắn với mùa xuân đại thắng Kỷ Dậu 1789 – mùa xuân mà ý chí độc lập của dân tộc bừng dậy như sấm, cuốn sạch quân xâm lược khỏi bờ cõi và để lại một thiên anh hùng ca bất tử trong lịch sử Việt Nam.
Hà Nội, 05/9/2026
Đặng Vương Hưng