Một nghi lễ thống nhất có thể tạo nên một hình ảnh đẹp về sự đồng hành của nền giáo dục. Nhưng điều quan trọng hơn lại nằm ở phía sau nghi lễ ấy: Sau tiếng trống khai trường, điều gì thực sự thay đổi ?
Đây không chỉ là câu hỏi dành cho ngành Giáo dục. Đó là câu hỏi về văn hóa của một nền giáo dục và rộng hơn, về cách một xã hội nhìn nhận tri thức, người thầy, trẻ em và tương lai của chính mình.

“Học thật, thi thật, nhân tài thật”
Năm học 2026-2027 là năm thứ hai ngành giáo dục triển khai thực hiện Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, được xác định với phương châm “Đổi mới tư duy - Chuyển biến mạnh mẽ - Kết quả thực chất”. Nếu chỉ coi đây là một khẩu hiệu điều hành, nó sẽ nhanh chóng trở thành một thông điệp quen thuộc giữa rất nhiều thông điệp. Nhưng nếu coi đó là một yêu cầu thay đổi văn hóa giáo dục, đây lại là một bước ngoặt có ý nghĩa.
Bởi giáo dục Việt Nam hiện nay không thiếu những cuộc vận động đổi mới. Điều cần hơn là một văn hóa đổi mới thực chất.
Một trong những chi tiết đáng chú ý của lễ khai giảng năm nay là yêu cầu không kéo dài phần lễ, không tổ chức thêm những bài phát biểu mang tính nghi thức, dành thời gian cho các hoạt động thiết thực, gần gũi và hướng tới người học.
Đó không đơn thuần là thay đổi cách tổ chức một buổi lễ. Nếu nhìn từ góc độ văn hóa, đây là một tín hiệu về sự thay đổi quan niệm: Giá trị của giáo dục không nằm ở việc tổ chức được một sự kiện đẹp đến đâu, mà ở việc sự kiện ấy đem lại điều gì cho con người.
Một lễ khai giảng không cần quá nhiều diễn văn để chứng minh sự quan tâm đối với học sinh. Đôi khi, một sân trường sạch sẽ, một lớp học an toàn, một người thầy có thời gian trò chuyện với học sinh, một bữa ăn bảo đảm chất lượng hay một đứa trẻ vùng khó khăn được đến trường đầy đủ lại có giá trị giáo dục lớn hơn rất nhiều.
Vì thế, việc giảm nghi thức không có nghĩa là giảm sự trang trọng. Ngược lại, đó có thể là cách trả sự trang trọng về đúng chỗ: Trang trọng với tri thức, với nghề dạy học và với quyền được học tập của mỗi đứa trẻ.
Đây cũng là tinh thần cần được đưa từ lễ khai giảng vào đời sống thường nhật của nhà trường.
Thủ tướng Lê Minh Hưng đã thẳng thắn chỉ ra những tồn tại không thể né tránh: Bệnh thành tích, gian lận, dạy thêm học thêm biến tướng, kiểm tra đánh giá còn nặng về điểm số, bạo lực học đường, mất an toàn thực phẩm, thiếu giáo viên, thiếu phòng học, thiết bị dạy học chưa đáp ứng yêu cầu; đổi mới ở một số nhà trường chưa thực chất.
Những vấn đề ấy, xét đến cùng, không chỉ là những khiếm khuyết về quản lý. Chúng phản ánh những vấn đề của văn hóa giáo dục.
Khi điểm số trở thành mục tiêu thay vì công cụ, người học dễ học để đối phó. Khi thành tích của nhà trường được đặt cao hơn sự tiến bộ của học sinh, bệnh thành tích có đất sống. Khi hồ sơ, báo cáo được coi trọng hơn thời gian chuyên môn của giáo viên, người thầy dễ bị cuốn khỏi công việc cốt lõi là dạy học. Khi thi cử trở thành cuộc cạnh tranh bằng mọi giá, sự trung thực có nguy cơ bị đẩy xuống hàng thứ yếu.
Bởi vậy, “học thật, thi thật, nhân tài thật” cần được hiểu như một cuộc chấn chỉnh văn hóa hơn là một khẩu hiệu.
Học thật là học để hình thành năng lực chứ không phải tích lũy điểm số. Thi thật là đánh giá đúng những gì người học biết và có thể làm. Nhân tài thật là những con người được phát hiện từ năng lực thực, được trao cơ hội phát triển và được khuyến khích cống hiến.
Một nền giáo dục thực chất phải dám chấp nhận rằng không phải mọi học sinh đều giống nhau, không phải mọi con đường thành công đều đi qua cùng một cánh cửa và không phải mọi giá trị của một con người đều có thể quy thành một con điểm.
Đó là một thay đổi văn hóa rất lớn.
Thước đo cuối cùng là sự trưởng thành của người học
“Đủ trường, đủ lớp, đủ giáo viên” là yêu cầu trước mắt, nhưng phía sau đó là một vấn đề căn bản hơn: Công bằng trong cơ hội phát triển con người.
Không thể nói về một nền giáo dục hiện đại nếu một học sinh phải bỏ học vì thiếu trường, thiếu sách; một lớp học quá tải vì thiếu phòng; một địa phương thiếu giáo viên trong khi nơi khác lại dư thừa; hay trẻ em vùng biên giới không có điều kiện học tập tương xứng.
Bởi vậy, việc triển khai các trường phổ thông nội trú liên cấp tại các xã biên giới có ý nghĩa vượt ra ngoài một dự án xây dựng trường học. Giai đoạn đầu với 108 trường, gần 4.400 phòng học và điều kiện học tập, ăn ở tốt hơn cho gần 113.000 học sinh là một sự đầu tư trực tiếp vào con người.
Ở vùng biên, trường học còn là một thiết chế văn hóa. Đó là nơi tri thức gặp gỡ bản sắc; nơi trẻ em được mở rộng cánh cửa tương lai nhưng không nhất thiết phải rời bỏ cội nguồn; nơi giáo dục góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, củng cố cộng đồng và tăng cường sức mạnh của quốc gia.
Nhưng cũng chính ở đây, cần một cách nhìn tỉnh táo: Khánh thành một ngôi trường không đồng nghĩa với hoàn thành nhiệm vụ giáo dục.
Công trình chỉ thực sự có ý nghĩa khi có đủ giáo viên, thiết bị, bếp ăn, nước sạch, y tế, ký túc xá và một cơ chế vận hành hiệu quả. Quan trọng hơn, học sinh phải thực sự được hưởng lợi. Nếu xây được trường nhưng chất lượng dạy học không cải thiện, nếu có phòng học nhưng thiếu người dạy, nếu có thiết bị nhưng không được sử dụng hiệu quả, thì cái được vẫn mới dừng ở “đầu vào”.
Đổi mới thực chất đòi hỏi phải nhìn vào “đầu ra”: Nười học tiến bộ thế nào, người thầy làm nghề ra sao, nhà trường vận hành hiệu quả đến đâu và xã hội nhận được nguồn nhân lực như thế nào.
Đó là lý do chuyển từ “kiểm đếm công việc” sang “đo lường kết quả” có ý nghĩa đặc biệt.
Trong thời đại dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, giáo dục càng không thể quản trị bằng cảm tính. Cơ sở dữ liệu giáo dục, học bạ số, sổ sức khỏe điện tử hay các ứng dụng AI chỉ thực sự có giá trị khi giúp nhà trường hiểu người học hơn, phân bổ nguồn lực đúng hơn và giúp giáo viên tập trung nhiều hơn vào chuyên môn.
Công nghệ không thể thay thế người thầy. Nhưng một nền quản trị tốt có thể giúp người thầy bớt bị lãng phí thời gian vào những việc không tạo ra giá trị giáo dục.
Và AI càng không thể thay thế việc giáo dục con người về đạo đức, trách nhiệm, khả năng phân biệt đúng – sai, thật – giả và cách sống cùng cộng đồng.
Đây chính là nơi văn hóa trở thành phần không thể thiếu của đổi mới giáo dục.
Một học sinh giỏi công nghệ nhưng thiếu trách nhiệm với cộng đồng chưa thể được xem là sản phẩm hoàn chỉnh của giáo dục. Một người có bằng cấp cao nhưng thiếu trung thực cũng không thể trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao theo đúng nghĩa. Giáo dục phải tạo ra những con người vừa có năng lực, vừa có nhân cách.
Năm học 2026-2027 vì thế không nên được nhớ chỉ bởi một lễ khai giảng đồng thời trên toàn quốc, những tiếng trống cùng một thời điểm hay những ngôi trường mới được khánh thành.
Điều đáng nhớ hơn phải là những thay đổi diễn ra âm thầm trong từng lớp học: Một giáo viên bớt hồ sơ để có thêm thời gian cho học sinh; một bài kiểm tra đánh giá đúng năng lực thay vì đánh đố; một học sinh yếu được giúp đỡ thay vì bị bỏ lại; một bữa ăn học đường được kiểm soát nghiêm túc; một vụ bạo lực được ngăn chặn trước khi xảy ra; một em nhỏ vùng biên có thêm cơ hội học tập và một người học được khuyến khích đặt câu hỏi thay vì chỉ học thuộc câu trả lời.
Đó mới là những tiếng trống khai trường có sức vang lâu dài.
Bởi xét đến cùng, đổi mới giáo dục không phải là làm cho nhà trường “khác đi” trên giấy tờ. Đổi mới là làm cho người học tốt hơn, người thầy tốt hơn, nhà trường tốt hơn và xã hội có một thế hệ công dân tốt hơn.
Những học sinh vào lớp 1 năm nay sẽ trưởng thành trong một giai đoạn đất nước hướng tới những mục tiêu phát triển dài hạn. Những sinh viên bước vào giảng đường năm nay sẽ trở thành lực lượng lao động chủ chốt trong những năm tới. Vì vậy, mỗi quyết định giáo dục hôm nay đều là một quyết định đối với tương lai.
Tiếng trống đồng loạt khai giảng năm học mới có thể vang lên rồi lắng xuống trong một buổi sáng. Nhưng cuộc đổi mới thực chất mà nó khởi đầu phải được đo bằng những gì diễn ra trong suốt 365 ngày tiếp theo.
Nếu khai giảng là lời tuyên bố về một năm học mới, thì sự trưởng thành của người học mới là lời hồi đáp có giá trị nhất.
V.X.B