Hồ sơ số 87/2026: Theo dấu những ngôi mộ từ suối Ông Be đến Trạm X26

Vì vậy, việc tìm kiếm ba liệt sĩ Nguyễn Đức Môn, Vương Duy Phương và Đỗ Văn Bích cần được triển khai theo một hành lang nghiên cứu chung từ X27 đến X10, mở rộng tới X8/X26 và khu vực Bù Gia Mập – Phước Long – biên giới Campuchia. Trước hết phải giải mã hệ thống trạm, sau đó chồng xếp các chỉ dẫn về suối Ông Be, sông cạn, suối con, đường mới, hướng huyệt mộ và thời gian hành quân.
793212790-4411412312432199-2487753647786125785-n-1788594603.jpg

Rời tuyến T9 – T10 ở khu vực Gia Lai, những chỉ dẫn tiếp theo trong hồ sơ CDEC đưa chúng ta theo bước chân C10 – Đoàn 724 đến địa bàn tỉnh Phước Long cũ và vùng biên giới Việt Nam – Campuchia. Tại đây, ba người lính Nguyễn Đức Môn, Vương Duy Phương và Đỗ Văn Bích lần lượt qua đời vì sốt rét trong tháng 9 và tháng 10/1966. Những dấu mốc như suối Ông Be, “sông cạn”, đường giao liên X27 – X10 và Trạm X8, còn được ghi là X26, đang trở thành những đầu mối quý giá trong hành trình xác định nơi các anh nằm xuống.

1. Nguyễn Đức Môn và ngôi mộ bên suối Ông Be

Sau hơn sáu tháng vượt Trường Sơn, đội hình Đoàn 724 dần rời vùng Tây Nguyên, tiếp tục hành quân qua khu vực Đắk Nông, Bù Gia Mập và Phước Long để tiến về các căn cứ miền Đông Nam Bộ. Cung đường ấy đi qua những vùng rừng núi hiểm trở, nhiều sông suối và có đoạn vượt sang đất Campuchia để bảo đảm bí mật.

Một ghi chép hành quân từng được công bố cho biết ngày 27/8/1966, đơn vị có mặt tại Viện X9; đầu tháng 9 đi qua khu vực Đắk Nông; ngày 24/9 đến X5a; ngày 26/9 đến X6; ngày 28/9 đến X7; ngày 30/9 đến X8; ngày 1/10 tới X9 ở Bù Gia Mập; ngày 2/10 đến X10; ngày 4/10 về vị trí tập kết trên đất Campuchia và ngày 5/10 có mặt tại địa bàn Phước Long. Tuy đây mới là lịch trình từ một nguồn hồi ức cần tiếp tục đối chiếu, các ký hiệu X8, X9, X10 và X27 phù hợp đáng chú ý với hệ thống trạm được ghi trong hồ sơ CDEC của C10 – Đoàn 724.

Liệt sĩ Nguyễn Đức Môn qua đời vì sốt rét ngày 14/9/1966. Chỉ dẫn nơi chôn cất ghi rằng anh được mai táng trên đường giao liên từ X27 đi X10, ở bên trái bờ suối Ông Be, cách bờ suối khoảng 20m. Đầu liệt sĩ quay về hướng Tây Nam. Từ đường giao liên đi đến mộ mất khoảng 35 phút. Khu vực này khi ấy thuộc tỉnh Phước Long, gần biên giới Việt Nam – Campuchia.

Đây là một chỉ dẫn chứa nhiều lớp thông tin có giá trị. Tuyến hành quân được xác định từ X27 đi X10; ngôi mộ liên hệ trực tiếp với một dòng suối mang tên Ông Be; vị trí nằm bên trái bờ suối, cách mép nước 20m; khoảng cách từ đường giao liên được tính bằng 35 phút đi bộ; hướng đầu ngôi mộ quay về phía Tây Nam.

Nếu xác định đúng suối Ông Be, phạm vi khảo sát có thể được thu hẹp đáng kể. Tuy nhiên, tên gọi này hiện chưa xuất hiện rõ ràng trong những nguồn bản đồ phổ biến. “Ông Be” có thể là tên dân gian, tên một người địa phương, cách phiên âm từ tiếng S’tiêng, M’nông hoặc Khmer, cũng có thể đã bị đọc sai từ bản viết tay. Vì thế, cần giữ nguyên tên gọi trong tài liệu, đồng thời thu thập các biến thể phát âm như “Ông Be”, “Ông Bê”, “O Be” hoặc những địa danh có âm gần tương tự.

Cụm từ “bên trái bờ suối” cũng cần được hiểu đúng chiều quan sát của người lập sơ đồ. Đó có thể là bờ trái theo hướng dòng chảy, nhưng cũng có thể chỉ phía bên trái của người đi từ X27 về X10. Nếu không xác định được quy ước này, vị trí khảo sát có thể bị đảo sang bờ đối diện.

793001919-1394220266109397-6275676607825375325-n-1788594974.jpg

Khoảng cách “35 phút đồng hồ” từ đường giao liên đến mộ cho thấy nơi chôn cất không nằm sát tuyến chính. Có thể đồng đội đã đưa thi hài anh vào sâu hơn để tránh bom đạn, thú rừng hoặc nguy cơ mộ bị phát hiện. Cũng có thể đường giao liên cách suối một khoảng đáng kể, nên phải mất hơn nửa giờ mới đến được vị trí mai táng.

Không thể quy đổi 35 phút hành quân thành một con số kilômét cố định. Trong rừng, quãng đường có thể rất ngắn nếu phải vượt dốc cao, cây rậm hoặc lội qua các nhánh suối. Việc định vị cần kết hợp đường đồng mức, độ dốc, hướng dòng chảy và đặc điểm địa hình năm 1966.

Một nguồn thông tin công khai gần đây nêu liệt sĩ Nguyễn Đức Môn sinh năm 1947, khi hy sinh mới khoảng 19 tuổi; quê tại thôn Phương Bảng, xã Liên Phương, huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Tây cũ. Những dữ kiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm thân nhân, nhưng cần tiếp tục đối chiếu với giấy báo tử gốc và hồ sơ quân nhân trong nước trước khi công bố như thông tin đã được xác nhận đầy đủ.

Nếu đúng, Nguyễn Đức Môn là một người lính rất trẻ. Mới 19 tuổi, anh đã vượt hàng nghìn kilômét đường rừng để vào Nam chiến đấu, nhưng cơn sốt rét đã giữ anh lại bên một dòng suối giữa biên giới. Đồng đội chôn cất anh, cẩn thận ghi khoảng cách, hướng đặt đầu và tên con suối, rồi tiếp tục lên đường.

2. Vương Duy Phương – ngôi mộ cách đường mới chỉ một mét

Gần một tháng sau ngày Nguyễn Đức Môn qua đời, C10 – Đoàn 724 mất thêm liệt sĩ Vương Duy Phương. Anh qua đời vì sốt rét ngày 10/10/1966 trên đường giao liên từ X27 đi X10, thuộc khu vực tỉnh Phước Long cũ và giáp biên giới Việt Nam – Campuchia.

Chỉ dẫn chôn cất cho biết ngôi mộ nằm giữa hai trạm X27 và X10, ở mé phải “đường giao liên mới”, cách đường chỉ 1m. Đầu liệt sĩ quay về hướng Đông Bắc. Từ một địa vật được gọi là “sông cạn” đến mộ mất khoảng một giờ ba mươi phút đi bộ; ngôi mộ cách một con suối nhỏ khoảng 30m và nằm trên đất Campuchia.

So với trường hợp Nguyễn Đức Môn, ngôi mộ của Vương Duy Phương nằm gần đường hơn rất nhiều. Khoảng cách chỉ 1m cho thấy mộ có thể được đào ngay bên mép đường hành quân. Trong hoàn cảnh đơn vị phải tiếp tục di chuyển gấp, đồng đội không có điều kiện đưa anh vào sâu trong rừng.

Chi tiết “đường mới” đặc biệt quan trọng. Nó cho thấy thời điểm ấy có thể tồn tại ít nhất hai lối đi trong khu vực: một tuyến cũ và một tuyến mới mở. Nếu khảo sát chỉ dựa trên con đường được người dân biết đến sau chiến tranh mà không phân biệt các lớp đường lịch sử, rất dễ xác định sai vị trí ngôi mộ.

“Đường mới” có thể là đường giao liên vừa được mở để tránh khu vực bị lộ, một tuyến vòng qua sông suối hoặc nhánh đường thay thế trong mùa mưa. Muốn giải mã, cần tìm nhật ký giao liên, sơ đồ tuyến và ký ức của những người từng hành quân qua X27 – X10 vào tháng 10/1966.

Địa vật “sông cạn” cũng chưa chắc là tên riêng của một con sông. Người lập giấy báo tử có thể dùng cụm từ này để mô tả một lòng sông khô hoặc đoạn sông ít nước vào thời điểm đơn vị đi qua. Nếu “sông cạn” chỉ là đặc điểm thời tiết, địa vật ấy có thể biến mất hoàn toàn trong mùa mưa hoặc sau khi dòng chảy thay đổi.

Khoảng cách một giờ ba mươi phút từ “sông cạn” đến mộ, cộng với con suối nhỏ cách mộ 30m, tạo thành hai vòng đối chiếu. Nếu tìm được đường mới X27 – X10 và vị trí lòng sông cạn, lực lượng nghiên cứu có thể lần theo hướng hành quân trong khoảng thời gian tương ứng, sau đó rà soát các nhánh suối nhỏ nằm bên mé phải đường.

793595784-2532814943882111-6088353317407175475-n-1788594999.jpg

Hướng đặt đầu về Đông Bắc là dữ liệu bổ sung quan trọng. Khi kết hợp với hướng tuyến và phía mé phải đường, thông tin này có thể giúp phân biệt huyệt mộ với những dấu vết khác dưới lòng đất. Tuy vậy, việc xác định chính xác phương hướng phải dựa trên bản sơ đồ gốc; chưa rõ người ghi dùng la bàn hay chỉ ước lượng theo hướng mặt trời.

Đáng chú ý, hồ sơ xác định ngôi mộ nằm trên đất Campuchia. Điều đó cho thấy cung đường X27 – X10 có thể chạy dọc biên giới, nhiều lần chuyển từ đất Việt Nam sang đất bạn rồi quay trở lại. Đây cũng là đặc điểm phổ biến của hệ thống đường chi viện thời chiến, khi các đơn vị lựa chọn tuyến rừng kín đáo, thuận lợi cho việc tránh sự phát hiện và đánh phá của đối phương.

Vì nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam, việc xác minh ngôi mộ của Vương Duy Phương cần có sự phối hợp giữa cơ quan chức năng hai nước. Không thể chỉ căn cứ địa giới hành chính hiện nay, bởi tuyến biên giới, đường rừng và cách nhận biết vị trí trong hồ sơ năm 1966 có thể khác với bản đồ hiện đại.

Nguồn tư liệu về 15 giấy báo tử của Đoàn 724 từng đọc được một phần thông tin: “Vương Duy Phương(?) – 24 – Xóm Đình – Cộng…”. Dấu hỏi sau họ tên cho thấy người đọc tài liệu chưa hoàn toàn chắc chắn. Con số 24 có thể là tuổi, nhưng cũng cần kiểm tra lại bố cục giấy báo tử. Phần quê quán mới chỉ đọc được “Xóm Đình – Cộng…”, chưa đủ căn cứ để xác định địa phương.

Đây là ví dụ cho thấy chỉ một vài chữ mờ cũng có thể trở thành trở ngại lớn trong hành trình tìm thân nhân. Có nhiều địa phương mang tên Xóm Đình và nhiều xã bắt đầu bằng chữ “Cộng”. Nếu vội vàng chuẩn hóa, việc tìm kiếm có thể hướng nhầm sang một gia đình khác. Bởi vậy, cần công bố cả ảnh giấy báo tử, nhờ cộng đồng và các chuyên gia Hán Nôm, lưu trữ, địa danh học cùng tham gia đọc lại.

3. Đỗ Văn Bích và bí ẩn của hai ký hiệu X8 – X26

Liệt sĩ Đỗ Văn Bích qua đời vì sốt rét trong tháng 10/1966. Hồ sơ không ghi ngày cụ thể, chỉ cho biết anh được mai táng tại Trạm X8 thuộc tỉnh Phước Long, đồng thời chú thích đây là Trạm X26.

Việc một trạm mang hai ký hiệu X8 và X26 có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trạm có thể được đổi số hiệu khi hệ thống giao liên tổ chức lại; X8 là tên cũ, X26 là tên mới hoặc ngược lại. Cũng có khả năng X8 thuộc một tuyến, còn X26 là ký hiệu của cùng địa điểm trong hệ thống quản lý khác. Một khả năng nữa là con số trên bản viết tay bị đọc nhầm do nét số 2, số 6 hoặc số 8 gần giống nhau.

Lịch trình hành quân từng được công bố ghi ngày 30/9/1966 đơn vị đến X8, ngày 1/10 đến X9 ở Bù Gia Mập và ngày 2/10 đến X10. Nếu Đỗ Văn Bích mất trong tháng 10 nhưng được chôn tại X8, có thể anh đã bị sốt rét nặng và được giữ lại điều trị tại trạm trong khi đội hình chính tiếp tục hành quân. Anh cũng có thể được chuyển ngược về X8, nơi có điều kiện chăm sóc tốt hơn. Tuy nhiên, đây mới là giả thuyết, chưa có tài liệu trực tiếp chứng minh.

Cũng cần xem xét khả năng “Trạm X8 tỉnh Phước Long” không phải X8 trong lịch trình nói trên. Số hiệu trạm có thể lặp lại giữa các tuyến hoặc thay đổi theo từng giai đoạn. Chỉ khi đối chiếu với các trạm liền trước, liền sau và hồ sơ những người hy sinh cùng thời điểm mới có thể xác định chính xác.

Nếu X8 và X26 thực sự là một địa điểm, đây là chìa khóa quan trọng để liên kết nhiều loại hồ sơ. Biên bản quy tập sau chiến tranh có thể ghi một trong hai tên. Có tài liệu dùng “X8”, trong khi người dân hoặc cựu chiến binh lại chỉ nhớ “X26”. Nếu không tìm kiếm đồng thời cả hai ký hiệu, cơ hội phát hiện hồ sơ liên quan sẽ bị thu hẹp.

Phước Long năm 1966 là địa bàn rộng lớn, tiếp giáp Campuchia và giữ vị trí kết nối Tây Nguyên với miền Đông Nam Bộ. Khu vực Bù Gia Mập có rừng núi liên hoàn, nhiều sông suối và những tuyến đường xuyên biên giới. Ngày nay, địa hình đã thay đổi bởi các công trình giao thông, hồ thủy điện, nông trường và khu dân cư. Nhiều cánh rừng còn nguyên sinh, nhưng cũng có những khu vực đã bị biến đổi sâu sắc.

Song song với khảo sát tuyến đường là việc rà soát hồ sơ quy tập. Không loại trừ khả năng các ngôi mộ đã được phát hiện, di chuyển về một nghĩa trang liệt sĩ nhưng chưa xác định được danh tính. Những biên bản ghi nguồn mộ từ “bờ suối”, “đường X27 – X10”, “Trạm X8”, “X26” hoặc “đất Campuchia” cần được tập hợp và đối chiếu.

Hồ sơ CDEC chưa cung cấp tọa độ và chưa thể xác nhận nơi các ngôi mộ hiện còn nguyên trạng. Tuy vậy, mỗi chi tiết đều có giá trị định hướng. Một dòng suối chưa giải mã, khoảng cách 35 phút, mép đường cách 1m hay hướng đầu quay về Đông Bắc có thể trở thành mắt xích quan trọng khi gặp đúng bản đồ và đúng nhân chứng.

Chúng tôi trân trọng đề nghị thân nhân các liệt sĩ Nguyễn Đức Môn, Vương Duy Phương, Đỗ Văn Bích; các cựu chiến binh C10 – Đoàn 724; cán bộ giao liên, quân y và người dân từng hoạt động, sinh sống tại khu vực Phước Long, Bù Gia Mập và vùng biên giới Campuchia cung cấp thêm thông tin.

Đặc biệt, rất cần ký ức về suối Ông Be, tuyến X27 – X10, “đường giao liên mới”, địa vật được gọi là “sông cạn” và Trạm X8/X26. Một tên gọi dân gian còn được người già trong bản nhớ lại, một sơ đồ cũ hoặc biên bản quy tập tưởng như ít liên quan đều có thể giúp xác định lại nơi ba người lính đã nằm xuống.

Sáu mươi năm đã trôi qua, dấu đường có thể mờ, suối có thể đổi dòng và rừng xưa đã nhiều lần thay áo. Nhưng tên tuổi Nguyễn Đức Môn, Vương Duy Phương và Đỗ Văn Bích vẫn còn trong hồ sơ. Trách nhiệm của hôm nay là tiếp tục đọc những dòng chữ ấy bằng lòng biết ơn, bằng phương pháp khoa học và bằng quyết tâm không để bất cứ người lính nào bị lãng quên.

Hà Nội, 05/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI)