Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ, di sản văn hóa đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức. Một mặt, sự giao lưu văn hóa, tiến bộ khoa học - công nghệ mở ra khả năng bảo tồn, quảng bá và phát huy giá trị di sản ở quy mô chưa từng có. Mặt khác, nguy cơ mai một, thương mại hóa, hoặc bị đồng nhất trong làn sóng văn hóa ngoại lai ngày càng hiện hữu. Chính trong bối cảnh ấy, vấn đề đặt ra không chỉ là “giữ gìn” di sản, mà quan trọng hơn là làm thế nào để di sản tiếp tục sống, tiếp tục đồng hành cùng con người hiện đại.
Bài viết tập trung phân tích sức sống của di sản văn hóa Việt Nam từ truyền thống đến hiện đại, làm rõ giá trị cốt lõi, quá trình biến đổi, cũng như những định hướng nhằm bảo tồn và phát huy di sản một cách bền vững trong đời sống đương đại.
Theo Luật Di sản văn hóa Việt Nam, di sản văn hóa bao gồm di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mang giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học và thẩm mỹ. Tuy nhiên, tiếp cận di sản không chỉ dừng lại ở khái niệm pháp lý, mà cần nhìn nhận di sản như một hệ giá trị sống động, gắn bó mật thiết với cộng đồng - chủ thể sáng tạo và thực hành di sản.
Di sản văn hóa vật thể của Việt Nam thể hiện rõ nét trong hệ thống di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh, kiến trúc tôn giáo, tín ngưỡng và đô thị cổ. Những công trình như Hoàng thành Thăng Long, Quần thể di tích Cố đô Huế, Phố cổ Hội An hay Thánh địa Mỹ Sơn không chỉ phản ánh trình độ kỹ thuật, tư duy thẩm mỹ của từng thời kỳ lịch sử, mà còn là biểu tượng của quyền lực, tín ngưỡng và tổ chức xã hội.
Trong khi đó, di sản văn hóa phi vật thể lại chính là “linh hồn” của văn hóa dân tộc, kết tinh trong tiếng nói, chữ viết, âm nhạc, lễ hội, phong tục, tập quán, tri thức dân gian và nghệ thuật trình diễn truyền thống. Các loại hình như Nhã nhạc cung đình Huế, Dân ca Quan họ Bắc Ninh, Ca trù, Đờn ca tài tử Nam Bộ hay Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên là minh chứng sinh động cho sức sáng tạo bền bỉ của cộng đồng qua nhiều thế hệ.
Điểm chung cốt lõi của di sản văn hóa Việt Nam là tính cộng đồng sâu sắc, tinh thần nhân văn, lòng yêu nước, ý thức gắn bó với thiên nhiên và khả năng dung hợp văn hóa. Chính những giá trị này tạo nên sức đề kháng và khả năng thích ứng của di sản trước những biến động của thời đại.
Lịch sử Việt Nam là lịch sử của đấu tranh dựng nước và giữ nước, của những biến động chính trị - xã hội kéo dài hàng nghìn năm. Trong hoàn cảnh đó, di sản văn hóa không chỉ tồn tại như kết quả của quá khứ, mà còn đóng vai trò là sợi dây liên kết tinh thần, giúp cộng đồng duy trì bản sắc và ý chí sinh tồn.
Các lễ hội truyền thống, nghi thức tín ngưỡng và phong tục tập quán chính là không gian để cộng đồng tái hiện lịch sử, tưởng nhớ tổ tiên và khẳng định căn tính văn hóa. Tết Nguyên đán, Giỗ Tổ Hùng Vương, lễ hội làng hay các nghi lễ nông nghiệp không chỉ mang ý nghĩa tâm linh, mà còn là cơ chế cố kết cộng đồng, truyền dạy đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “ăn quả nhớ kẻ trồng cây”.
Ở bình diện nghệ thuật, di sản âm nhạc, văn học dân gian và mỹ thuật truyền thống phản ánh đời sống tinh thần phong phú, giàu cảm xúc của người Việt. Ca dao, tục ngữ, truyện cổ tích không chỉ là kho tàng tri thức dân gian, mà còn là những bài học đạo đức, nhân sinh sâu sắc, góp phần hình thành nhân cách con người Việt Nam qua nhiều thế hệ.
Sự bền bỉ của di sản truyền thống thể hiện ở khả năng được tái tạo liên tục. Di sản không “đóng băng” trong quá khứ, mà luôn được làm mới thông qua thực hành, truyền dạy và thích nghi với bối cảnh xã hội đương thời.
Bước sang thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế, Việt Nam chứng kiến những biến đổi sâu sắc về kinh tế, xã hội và lối sống. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng, sự phát triển của công nghệ số và giao lưu văn hóa toàn cầu đã tác động mạnh mẽ đến không gian tồn tại của di sản văn hóa.
Sự công nhận của UNESCO đối với các di sản văn hóa Việt Nam không chỉ nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế, mà còn tạo động lực cho công tác bảo tồn và phát huy di sản trong nước. Quan trọng hơn, di sản dần được nhìn nhận như một nguồn lực cho phát triển bền vững, thay vì chỉ là “ký ức quá khứ”.
Sức sống của di sản văn hóa Việt Nam thể hiện rõ nhất ở khả năng hòa nhập vào đời sống đương đại mà không đánh mất bản sắc cốt lõi. Nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống đã được làm mới thông qua các hình thức biểu diễn sáng tạo, kết hợp với nghệ thuật đương đại, thu hút sự quan tâm của giới trẻ.
Trong lĩnh vực ẩm thực, các món ăn truyền thống không chỉ tồn tại trong không gian gia đình hay lễ hội, mà còn trở thành sản phẩm văn hóa - du lịch mang tầm quốc tế. Ẩm thực Việt Nam, với sự đa dạng vùng miền và triết lý cân bằng âm - dương, đang góp phần quảng bá hình ảnh đất nước một cách hiệu quả.
Di sản kiến trúc và không gian văn hóa truyền thống cũng được tái sinh thông qua các mô hình bảo tồn gắn với phát triển kinh tế - xã hội. Phố cổ Hội An, làng cổ Đường Lâm hay các làng nghề truyền thống là ví dụ điển hình cho cách tiếp cận hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, trong đó cộng đồng địa phương đóng vai trò trung tâm.
Quan trọng hơn cả, sức sống của di sản nằm ở con người - những chủ thể sáng tạo, thực hành và truyền dạy di sản. Khi cộng đồng ý thức được giá trị của di sản và xem đó là một phần của đời sống hiện tại, di sản sẽ tiếp tục được nuôi dưỡng và lan tỏa.
Để di sản văn hóa Việt Nam thực sự trở thành nguồn lực phát triển bền vững, cần có cách tiếp cận tổng thể, đồng bộ và dài hạn. Trước hết, công tác bảo tồn phải đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm, tôn trọng vai trò chủ thể của người dân trong việc gìn giữ và thực hành di sản.
Bên cạnh đó, giáo dục văn hóa - di sản cần được chú trọng hơn trong nhà trường và xã hội, nhằm hình thành ý thức trân trọng và trách nhiệm đối với di sản ngay từ thế hệ trẻ. Việc ứng dụng công nghệ số, xây dựng cơ sở dữ liệu di sản và phát triển các sản phẩm văn hóa sáng tạo sẽ góp phần đưa di sản đến gần hơn với công chúng hiện đại.
Cuối cùng, bảo tồn di sản không thể tách rời phát triển kinh tế - xã hội. Khi di sản mang lại sinh kế, nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng, việc bảo tồn sẽ trở nên tự nhiên và bền vững hơn.
Di sản văn hóa Việt Nam là kết tinh của lịch sử, trí tuệ và tâm hồn dân tộc. Từ truyền thống đến hiện đại, di sản không ngừng biến đổi, thích nghi và tái sinh, thể hiện sức sống bền bỉ và khả năng dung hợp đặc biệt. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, việc bảo tồn và phát huy di sản không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan quản lý hay giới nghiên cứu, mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội.
Giữ gìn di sản không phải để níu kéo quá khứ, mà để tạo nền tảng văn hóa vững chắc cho hiện tại và tương lai. Khi di sản tiếp tục sống trong đời sống hôm nay, đó chính là minh chứng rõ ràng nhất cho sức mạnh nội sinh và bản lĩnh văn hóa của dân tộc Việt Nam.