Có những lễ hội người ta xem xong rồi quên. Nhưng cũng có những lễ hội chỉ cần một lần được đứng giữa không khí ấy thôi là cảm xúc cứ đọng lại rất lâu. Lễ hội vật cầu nước làng Vân là như thế. Nó không chỉ là một ngày hội vui của người dân địa phương. Nó giống như một phần ký ức của quê hương, là một điều gì đó rất thân thuộc mà mỗi năm, cứ đến mùa hội là người dân lại mong ngóng, chờ đợi như chờ một cuộc gặp gỡ lớn của cả làng.

Sau sáp nhập đơn vị hành chính từ ngày 1/7/2025, làng Vân nay thuộc phường Vân Hà, tỉnh Bắc Ninh. Tên gọi trên giấy tờ có thể thay đổi theo thời gian, nhưng trong suy nghĩ của nhiều người dân nơi đây, hai tiếng “làng Vân” vẫn luôn mang một cảm giác rất gần gũi và thân thương; đó không đơn thuần là tên một địa danh, đó là mái đình cổ quen thuộc, là con đường làng in dấu chân bao thế hệ, là tiếng gọi nhau í ới mỗi mùa hội về, là ký ức tuổi thơ của nhiều người từng lớn lên bên những ngày hội vật cầu đông vui, náo nhiệt. Có những người đi làm xa cả năm, có người sinh sống tận miền Nam, có người lập nghiệp ở nước ngoài. Nhưng cứ nghe tin làng mở hội là lại tìm cách thu xếp về quê, không hẳn chỉ để xem hội, mà là để được sống lại cảm giác thân thuộc của quê hương mình.
Người dân làng Vân thường nói vui rằng: “Cả năm có thể bận trăm công nghìn việc, nhưng đến hội làng thì ai cũng muốn có mặt”. Câu nói nghe giản dị thôi nhưng lại chứa rất nhiều tình cảm bên trong, bởi lễ hội vật cầu nước với người dân nơi đây không chỉ là một hoạt động văn hóa, nó giống như sợi dây nối những người con xa quê với cội nguồn, là dịp để người già gặp lại bạn cũ, để trẻ con háo hức theo bố mẹ đi xem hội, để cả làng cùng hòa vào một không khí chung mà không phải lúc nào trong năm cũng có được.
Điều khiến nhiều người xúc động nhất có lẽ là dù cuộc sống hôm nay đã thay đổi rất nhiều, nhưng tình cảm người dân dành cho lễ hội vẫn gần như nguyên vẹn: Vẫn là sự háo hức từ nhiều ngày trước hội, vẫn là tiếng trống vang lên khiến cả làng rộn ràng, vẫn là niềm tự hào hiện rõ trên gương mặt người dân khi nhắc về lễ hội quê mình. Có lẽ chính điều đó đã làm nên giá trị thật sự của lễ hội vật cầu nước làng Vân. Không chỉ bởi sự độc đáo của trò vật cầu dưới sân bùn, mà còn bởi tình yêu quê hương và sự gìn giữ bền bỉ của biết bao thế hệ người dân nơi đây.
Theo lệ truyền thống, lễ hội vật cầu nước làng Vân thường được tổ chức từ ngày 12 đến ngày 14 tháng Tư âm lịch hằng năm. Đặc biệt, cứ 4 năm người dân lại mở hội lớn một lần nên không khí càng náo nhiệt và đông vui hơn. Đây cũng là dịp người dân địa phương và du khách thập phương cùng tìm về để hòa mình vào không gian văn hóa đặc biệt của vùng quê Kinh Bắc.

Những ngày diễn ra lễ hội, cả vùng Vân Hà như thay đổi hẳn nhịp sống thường ngày. Đường làng đông vui hơn. Tiếng cười nói rộn ràng hơn. Người dân tất bật chuẩn bị cho ngày hội từ nhiều hôm trước: Các cụ cao niên lo phần nghi lễ; Thanh niên trai tráng tập luyện để vào vai quân cầu; Những người phụ nữ chuẩn bị cơm nước, đón họ hàng xa quê trở về. Không khí ấy khiến người ta có cảm giác như cả làng đang cùng nhau chờ đợi một điều gì đó rất thiêng liêng và đáng tự hào.
Tôi từng nghe nhiều người nói về lễ hội này từ rất lâu. Có người bảo: “Chưa xem vật cầu nước là chưa thấy hết cái hay của hội làng quê Bắc Bộ”. Ban đầu tôi nghĩ chắc cũng giống nhiều lễ hội dân gian khác. Nhưng đến khi trực tiếp đứng giữa không khí ngày hội, nghe tiếng trống dồn dập, nhìn hàng nghìn người chen kín quanh sân cầu, tôi mới hiểu vì sao lễ hội này lại có sức hút đặc biệt đến thế.
Điều đầu tiên khiến tôi ấn tượng là không khí rất thật. Không phải kiểu lễ hội dựng sân khấu lớn, ánh đèn rực rỡ hay quá nhiều phần biểu diễn hiện đại. Ở đây, mọi thứ vẫn mang cảm giác mộc mạc của một hội làng truyền thống. Người dân tự chuẩn bị cho ngày hội. Các cụ cao tuổi lo phần nghi lễ. Thanh niên trai tráng tập luyện nhiều ngày để vào vai quân cầu. Người dân trong làng háo hức như đón một ngày rất lớn của quê hương mình. Ngay từ sáng sớm, đường vào làng đã đông kín người. Có người đi từ nhiều địa phương khác về xem hội. Có những người con xa quê tranh thủ trở về đúng dịp này chỉ để được hòa vào không khí lễ hội quen thuộc từ thời thơ ấu. Có một điều tôi rất thích ở lễ hội vật cầu nước là cảm giác người xem không đứng ngoài lễ hội, mà như đang sống trong chính không khí ấy. Chỉ cần đứng gần sân cầu vài phút thôi là đã bị cuốn theo tiếng hò reo của đám đông.
Sân vật cầu nằm trước đền thờ Đức Thánh Tam Giang. Mặt sân được đổ nước tạo thành một bãi bùn lớn, giữa sân là quả cầu gỗ mít nặng gần 20kg. Khi tiếng trống vang lên, các quân cầu lao vào tranh cầu trong tiếng reo hò vang dội. Nhìn từ xa, cảnh tượng ấy vừa sôi động vừa rất đặc biệt. Những thân người lấm đầy bùn đất, những cú vật, cú ôm cầu đầy sức mạnh, những pha tranh cướp quyết liệt khiến cả sân hội nhiều lúc như bùng nổ. Có lúc cả đám đông cùng hét lên vì một pha đưa cầu sát hố, có những pha ngã nhào xuống bùn khiến mọi người cười vang. Nhưng điều khiến tôi nhớ nhất không phải sự náo nhiệt ấy, mà là cảm giác rất gần gũi của lễ hội. Ở đây, người ta cổ vũ hết mình nhưng không có cảm giác hơn thua căng thẳng. Mọi người đến hội để vui, để gặp nhau, để sống lại không khí làng quê truyền thống mà ngày nay không còn nhiều nơi giữ được.

Tôi để ý thấy nhiều cụ già ngồi xem hội từ rất sớm. Có cụ chống gậy nhưng vẫn nhất quyết ra sân cầu. Hỏi chuyện mới biết, năm nào còn khỏe là năm đó còn đi xem hội, có cụ cười bảo: “Không đi xem vật cầu nước thấy thiếu hẳn không khí đầu hè”. Nghe những câu nói rất giản dị như vậy, tự nhiên tôi thấy lễ hội này không đơn thuần chỉ là hoạt động văn hóa hay du lịch. Nó giống như một phần ký ức, một phần đời sống tinh thần của người dân nơi đây.
Theo nhiều tài liệu nghiên cứu về văn hóa dân gian vùng Kinh Bắc, lễ hội vật cầu nước làng Vân gắn với tín ngưỡng thờ Đức Thánh Tam Giang và phản ánh đời sống của cư dân nông nghiệp lúa nước xưa. Người xưa sống chủ yếu nhờ ruộng đồng, cuộc sống đủ đầy hay khó khăn phần lớn phụ thuộc vào thời tiết, chỉ cần hạn hán kéo dài hoặc mưa bão thất thường là cả vụ mùa có thể mất trắng. Vì thế, chuyện cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi từ lâu đã trở thành mong ước lớn nhất của người dân quê.
Quả cầu trong lễ hội được làm bằng gỗ mít, có hình tròn, tượng trưng cho Mặt trời – nguồn ánh sáng và sự sống của muôn loài. Hình ảnh các quân cầu tranh nhau đưa quả cầu về hố cầu cũng mang ý nghĩa biểu tượng cho sự sinh sôi, cho khát vọng no đủ và phát triển. Điều thú vị là dù mang nhiều yếu tố tín ngưỡng dân gian và ý nghĩa biểu tượng sâu sắc như vậy, nhưng lễ hội vật cầu nước làng Vân lại không tạo cho người xem cảm giác xa cách hay khó hiểu. Ngược lại, ai đến xem hội cũng có thể dễ dàng hòa vào không khí ấy: Người già xem hội bằng ký ức và niềm tự hào quê hương. Người trẻ thích sự sôi động của sân cầu. Trẻ nhỏ háo hức trước tiếng trống, tiếng reo hò và những màn tranh cầu đầy kịch tính.
Ngay cả du khách lần đầu đến xem cũng rất dễ bị cuốn theo không khí đặc biệt ấy. Có lẽ bởi tất cả những gì diễn ra ở đây đều rất thật và rất gần với đời sống của người dân quê Bắc Bộ. Từ sân bùn, tiếng trống hội, những quân cầu lấm lem bùn đất cho tới tiếng cổ vũ vang dội của người xem… Tất cả đều mang cảm giác mộc mạc, chân chất chứ không cầu kỳ hay xa lạ. Đôi khi đứng giữa sân hội, nhìn người dân chăm chú theo từng đường cầu, nghe tiếng cười nói rộn ràng khắp sân đình, người ta có cảm giác như đang được sống lại không khí hội làng của nhiều thế hệ trước.

Có một khoảnh khắc tôi nhớ rất rõ. Sau một pha tranh cầu quyết liệt, tất cả các quân cầu đều lấm lem bùn đất. Nhưng khi trận đấu tạm nghỉ, họ lại cười nói rất vui vẻ với nhau. Nhìn hình ảnh ấy, tôi chợt nghĩ lễ hội này không chỉ thể hiện sức mạnh, mà còn cho thấy tinh thần đoàn kết và sự gắn bó cộng đồng của người dân làng quê Bắc Bộ. Ngày nay, giữa cuộc sống hiện đại, người ta có quá nhiều lựa chọn giải trí. Nhưng chính vì thế, những lễ hội truyền thống như vật cầu nước làng Vân lại càng đáng quý hơn. Nó giúp người trẻ hiểu hơn về văn hóa quê hương. Giúp những người đi xa có dịp tìm lại ký ức cũ và cũng giúp du khách phương xa cảm nhận rõ hơn vẻ đẹp của văn hóa dân gian Việt Nam.
Năm 2022, lễ hội vật cầu nước làng Vân được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Nhưng theo tôi, điều đáng quý nhất không nằm ở danh hiệu, mà nằm ở việc người dân nơi đây vẫn giữ được “hồn lễ hội”. Nhiều lễ hội hiện nay rất đông khách nhưng đôi khi lại thiếu cảm xúc thật. Còn ở làng Vân, người ta vẫn cảm nhận được sự háo hức thật sự của người dân địa phương. Từ những cụ già, thanh niên trai tráng cho tới trẻ nhỏ, ai cũng xem lễ hội như một phần quan trọng của quê hương mình.

Ngoài lễ hội vật cầu nước, vùng Vân Hà hôm nay còn có nhiều nét đẹp văn hóa đáng để khám phá. Những con đường làng yên bình, nghề nấu rượu Vân nổi tiếng từ lâu đời, những mái đình cổ hay sự chân chất của người dân địa phương đều mang lại cảm giác rất gần gũi. Có những du khách đến xem hội rồi ở lại thêm một ngày chỉ để đi dạo quanh làng, ngồi uống chén nước chè, nghe người dân kể chuyện về lễ hội xưa. Chính những điều giản dị ấy lại khiến chuyến đi trở nên đáng nhớ hơn nhiều.
Tôi nghĩ, điều làm nên sức hút lâu bền của lễ hội vật cầu nước làng Vân chính là sự chân thật, không màu mè, không quá thương mại, không cố biến lễ hội thành một chương trình biểu diễn. Mọi thứ vẫn giữ được sự mộc mạc vốn có của một lễ hội dân gian truyền thống và có lẽ cũng vì thế mà ai từng đến với lễ hội vật cầu nước làng Vân đều mang theo một cảm giác rất đặc biệt khi ra về. Đó không chỉ là cảm giác đi xem hội mà giống như vừa được chạm vào một phần ký ức rất đẹp của làng quê Kinh Bắc xưa vẫn còn hiện diện đến hôm nay.
Những pha tranh cầu quyết liệt diễn ra trong trận vật cầu nước làng Vân.



