
Điều đáng chú ý là trong toàn bộ thông điệp, yếu tố “kiên định” được nhắc đến như một trục xuyên suốt. “Bốn kiên định” không chỉ là yêu cầu chính trị mà còn là biểu hiện của một nền tảng văn hoá lãnh đạo – nơi bản lĩnh, niềm tin và tính nhất quán tạo nên sức mạnh nội sinh của quốc gia. Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, cạnh tranh chiến lược gay gắt, chính sự ổn định về giá trị cốt lõi lại trở thành điều kiện để đổi mới có định hướng, sáng tạo mà không chệch hướng.
Từ “tăng trưởng bằng mọi giá” đến “tăng trưởng có giá trị”
Một trong những điểm nhấn quan trọng của Hội nghị là mục tiêu tăng trưởng “hai con số”. Tuy nhiên, điều làm nên chiều sâu của định hướng này không nằm ở con số, mà ở cách tiếp cận: Tăng trưởng thực chất, bền vững và giàu hàm lượng tri thức.
Ở đây, có thể thấy một sự chuyển dịch mang tính văn hoá trong tư duy phát triển. Nếu như trước đây, tăng trưởng dễ bị hiểu đơn giản là sự gia tăng về quy mô, thì nay, tăng trưởng được đặt trong mối quan hệ với chất lượng sống, công bằng xã hội và trách nhiệm liên thế hệ. Điều này phản ánh một bước tiến từ “tư duy sản lượng” sang “tư duy giá trị”.
“Bốn nguyên tắc” được nêu ra – từ đảm bảo ổn định vĩ mô, sử dụng hiệu quả nguồn lực, đến gắn tăng trưởng với lợi ích của người dân – thực chất là những chuẩn mực văn hoá trong điều hành kinh tế. Đó là văn hoá của sự minh bạch, của trách nhiệm giải trình, của chống chủ nghĩa thành tích và đặc biệt là văn hoá đặt con người ở trung tâm của phát triển.
Việc nhấn mạnh “không đánh đổi chất lượng lấy tốc độ” cũng là một lời cảnh báo đối với những biểu hiện lệch chuẩn trong hành vi phát triển – nơi mà lợi ích ngắn hạn có thể làm xói mòn nền tảng dài hạn. Khi mỗi phần trăm tăng trưởng GDP được yêu cầu phải chứa đựng hàm lượng tri thức cao hơn, đó không chỉ là yêu cầu kinh tế mà còn là đòi hỏi về nâng cấp “chất lượng văn hoá” của nền sản xuất.
Đáng chú ý, định hướng xây dựng mô hình phát triển dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho thấy một nỗ lực kiến tạo “hệ sinh thái văn hoá mới” – nơi tri thức, sáng tạo và năng lực thích ứng trở thành giá trị cốt lõi. Đây chính là nền tảng để hình thành một xã hội học tập, một nền kinh tế tri thức và một quốc gia đổi mới.
Từ cải cách thể chế đến kiến tạo niềm tin xã hội
Nếu chuyển đổi mô hình tăng trưởng là mục tiêu, thì cách thức hiện thực hoá lại nằm ở chất lượng của thể chế và hiệu quả của bộ máy. Trong đó, mô hình chính quyền địa phương hai cấp được nhìn nhận như một bước đột phá về phương thức quản trị.
Điểm cốt lõi của cải cách này không phải là tinh giản bộ máy theo nghĩa cơ học, mà là tái cấu trúc toàn diện cách vận hành quyền lực. Khi cấp tỉnh tập trung vào chiến lược, còn cấp xã trở thành nơi thực thi trực tiếp gắn với người dân, thì đó cũng là sự phân công lại vai trò theo hướng rõ ràng, minh bạch và hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, như Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh, cải cách chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với phân quyền thực chất, phân bổ nguồn lực tương xứng và cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Đây chính là “tam giác” của quản trị hiện đại: quyền lực – trách nhiệm – kiểm soát. Nếu thiếu một trong ba yếu tố này, cải cách rất dễ rơi vào hình thức.
Ở góc độ văn hoá, việc lấy sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp làm thước đo không chỉ là một tiêu chí kỹ thuật, mà là sự chuyển đổi căn bản trong triết lý quản trị: Từ “quản lý” sang “phục vụ”. Điều này đòi hỏi không chỉ thay đổi quy trình, mà còn thay đổi tư duy, thái độ và đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ.
Song song với đó, công tác kiểm tra, giám sát và phòng chống tham nhũng được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với phát triển. Thông điệp “không có vùng cấm, không có ngoại lệ” tiếp tục khẳng định quyết tâm làm trong sạch bộ máy, nhưng đồng thời, việc bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm cũng cho thấy một cách tiếp cận cân bằng, nhân văn.
Đây chính là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin xã hội – một dạng “vốn văn hoá” đặc biệt quan trọng đối với phát triển. Khi niềm tin được củng cố, chi phí giao dịch giảm, sự đồng thuận tăng lên, và các nguồn lực xã hội được huy động hiệu quả hơn.
Cuối cùng, việc gắn kết chặt chẽ giữa quốc phòng, an ninh, đối ngoại với phát triển kinh tế – xã hội cho thấy một tầm nhìn tích hợp. Trong đó, “thế trận lòng dân” không chỉ là khái niệm chính trị, mà còn là biểu hiện của một nền văn hoá đoàn kết, đồng thuận và trách nhiệm cộng đồng.
Chuyển đổi mô hình tăng trưởng, xét đến cùng, không chỉ là câu chuyện của kinh tế, mà là hành trình tái định hình hệ giá trị phát triển của một quốc gia. Khi các nguyên tắc kinh tế được nâng lên thành chuẩn mực văn hoá, khi cải cách thể chế gắn liền với xây dựng niềm tin, và khi con người thực sự trở thành trung tâm của mọi chính sách, thì tăng trưởng mới có thể vừa nhanh, vừa bền vững.
Từ góc nhìn đó, những định hướng được đặt ra tại Hội nghị Trung ương II khoá XIV lần này không chỉ mở ra một chặng đường phát triển mới, mà còn đặt nền móng cho một “văn hoá phát triển” – nơi ý chí chính trị, trí tuệ và khát vọng dân tộc hội tụ, tạo thành động lực lâu dài đưa đất nước tiến lên.
V.X.B