Nhưng điều khiến cử tri quan tâm không chỉ là con số, cơ cấu hay tiến độ. Điều họ chờ đợi là chất lượng thực sự của những người sẽ đại diện cho mình trong một giai đoạn “kỷ nguyên vươn mình”. Khi đất nước bước vào chu kỳ phát triển mới với áp lực cạnh tranh toàn cầu, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, chuẩn mực dành cho đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân (HĐND) các cấp không thể giữ như cũ. Nói cách khác, kỳ vọng không còn dừng ở việc đại biểu phát biểu tròn vai, mà phải có năng lực lập pháp, giám sát và quyết sách ở tầm cao và ở tầm địa phương.
Lập pháp trong “kỷ nguyên mới”: Không chỉ phát biểu hay, mà phải hiểu sâu và phản biện đến cùng
Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp là một sự kiện chính trị trọng đại của đất nước, thể hiện sâu sắc quyền làm chủ của Nhân dân, là dịp để mỗi công dân trực tiếp tham gia xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân. Đối với mỗi cử tri, bầu cử không chỉ là quyền lợi chính trị cơ bản được Hiến pháp quy định, mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng, cao cả, gắn liền với trách nhiệm công dân đối với cộng đồng và tương lai của quê hương, đất nước.
Ngày 23/2, thay mặt Bộ Chính trị, Thường trực Ban Bí thư Trần Cẩm Tú đã ký ban hành Kết luận số 03 về tiếp tục thực hiện Chỉ thị 46-CT/TW liên quan đến công tác lãnh đạo cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội Việt Nam khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp. Tinh thần xuyên suốt là bảo đảm chất lượng, cơ cấu hợp lý, tăng đại biểu chuyên trách, kiên quyết sàng lọc, không để lọt người không xứng đáng. Những chỉ đạo này phản ánh rõ một thông điệp: Quốc hội khóa mới cùng như HĐND các cấp phải mạnh hơn về thực chất, chứ không chỉ đầy đủ về hình thức.
Chức năng lập hiến, lập pháp là trụ cột đầu tiên của Quốc hội. Nhưng lập pháp trong bối cảnh hiện nay không còn đơn thuần là thảo luận văn bản, chỉnh sửa câu chữ. Mỗi đạo luật được thông qua có thể tác động trực tiếp đến môi trường đầu tư, quyền lợi người dân, sức cạnh tranh quốc gia và vị thế quốc tế của Việt Nam.
Một điều luật thiếu rõ ràng có thể tạo ra nhiều tầng hướng dẫn, phát sinh chi phí tuân thủ và thậm chí mở ra “vùng xám” trong thực thi. Khi nền kinh tế đang chuyển sang mô hình dựa trên đổi mới sáng tạo, dữ liệu, kinh tế số và hội nhập sâu rộng, luật pháp nếu chậm hơn thực tiễn sẽ trở thành lực cản thay vì động lực.
Vì vậy, cử tri kỳ vọng đại biểu Quốc hội khóa XVI không chỉ “đọc để phát biểu”, mà phải có khả năng phân tích chính sách một cách hệ thống: Mục tiêu của luật là gì ? Công cụ can thiệp có phù hợp không ? Tác động ngân sách ra sao? Có chồng chéo với luật khác không ? Có tạo thêm rào cản hành chính hay không ? Có bảo vệ được nhóm yếu thế không ?
Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số, làm luật đòi hỏi hiểu biết tối thiểu về dữ liệu, bảo vệ thông tin cá nhân, an ninh mạng, thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi năng lượng… Nếu đại biểu thiếu nền tảng này, việc tranh luận dễ rơi vào chung chung, khó chạm đến bản chất vấn đề.
Việc dự kiến tăng số lượng đại biểu chuyên trách (145 ở Trung ương và 55 ở địa phương) là một tín hiệu tích cực. Nhưng chuyên trách chỉ có ý nghĩa khi đi cùng chuyên môn. Quốc hội cần nhiều hơn những đại biểu có nền tảng vững về luật, tài chính – ngân hàng, công nghệ, môi trường, kinh tế quốc tế. Lập pháp hiện đại là công việc đòi hỏi lao động trí tuệ toàn thời gian, không thể làm theo kiểu “kiêm nhiệm cho đủ vai”.
Trong “kỷ nguyên vươn mình”, phát biểu hay chưa đủ; đại biểu phải có khả năng phản biện đến cùng, dám yêu cầu số liệu độc lập, dám đề nghị đánh giá tác động bổ sung, dám đề xuất chỉnh sửa căn cơ. Chỉ khi đó, luật mới thực sự là sản phẩm của trí tuệ tập thể, chứ không chỉ là kết quả của quy trình.
Giám sát và quyết định việc lớn: Bản lĩnh đại diện và trách nhiệm trước tương lai
Nếu lập pháp là thiết kế thể chế, thì giám sát là cơ chế bảo đảm thể chế ấy vận hành đúng hướng. Cử tri không chỉ cần những phiên chất vấn sôi nổi trên nghị trường, mà cần thấy kết quả sau chất vấn: Vấn đề có được xử lý không, trách nhiệm có được xác định không, tiến độ có được công khai không.
Giám sát hiệu quả đòi hỏi đại biểu Quốc hội và HĐND khoá mới phải theo việc đến cùng. Một câu hỏi nêu ra nếu không được tiếp tục truy vấn, không được cập nhật kết quả, sẽ nhanh chóng rơi vào quên lãng. Trong khi đó, niềm tin của cử tri lại được xây dựng từ chính sự bền bỉ ấy.
Ở tầm cao hơn, Quốc hội còn quyết định những vấn đề hệ trọng: Đầu tư công quy mô lớn, dự án hạ tầng chiến lược, chính sách tài khóa – tiền tệ, chuyển đổi năng lượng, quốc phòng – đối ngoại. Mỗi quyết định có thể định hình cấu trúc phát triển của đất nước trong nhiều năm.
Một dự án thiếu thận trọng có thể “khóa” nguồn lực, làm gia tăng nợ công hoặc tạo gánh nặng cho thế hệ sau. Vì vậy, khi bấm nút thông qua, đại biểu không chỉ thực hiện một thao tác kỹ thuật, mà đang cam kết trước tương lai quốc gia. Cử tri có quyền đòi hỏi đại biểu phải yêu cầu so sánh phương án, đánh giá rủi ro, kiểm chứng giả định tăng trưởng, xác lập rõ cơ chế chịu trách nhiệm.
Bên cạnh năng lực, phẩm chất và liêm chính là nền tảng không thể thiếu. Các văn bản chỉ đạo đã nhấn mạnh yêu cầu “nói đi đôi với làm”, kiên quyết sàng lọc, không để lọt người cơ hội, tham vọng quyền lực hay có dấu hiệu tiêu cực. Trong môi trường số, mọi phát biểu và hành động của đại biểu đều có thể được theo dõi, lưu trữ và đối chiếu. Sự nhất quán giữa lời nói và lá phiếu bấm nút vì thế trở thành thước đo rõ ràng nhất.
Lá phiếu của cử tri là sự ủy quyền có thời hạn. Trong giai đoạn phát triển mới, sự ủy quyền ấy đi kèm yêu cầu cao hơn về năng lực, bản lĩnh và trách nhiệm. Đại biểu Quốc hội khóa XVI phải được chọn từ những người thực sự xuất sắc – không chỉ ở hồ sơ lý lịch, mà ở khả năng làm luật, giám sát và quyết sách.
Khi đất nước đặt mục tiêu vươn mình mạnh mẽ, Quốc hội và HĐND các cấp không thể đứng ở mức trung bình. Và cử tri, bằng lá phiếu của mình, đang gửi đi một thông điệp rõ ràng: đã qua rồi thời “đọc để phát biểu”; đây là lúc cần những đại biểu hành động bằng tri thức, bản lĩnh và trách nhiệm trước tương lai dân tộc.
V.X.B