Góc nhìn văn hoá: Nhân dân mong chờ những giải pháp đồng bộ của tân Thủ tướng Lê Minh Hưng thành hiện thực

Chiều qua (9/4), tân Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng trình bày báo cáo trước Quốc hội về đánh giá bổ sung kết quả thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và ngân sách nhà nước năm 2025; tình hình thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và ngân sách nhà nước những tháng đầu năm 2026. Đây không chỉ là một hoạt động mang tính thủ tục hành chính, mà còn là một “khoảnh khắc kỳ vọng” của xã hội.

Ở đó, những con số tăng trưởng, những chỉ tiêu hoàn thành và cả những khó khăn tồn tại không đơn thuần là dữ liệu kinh tế, mà còn phản chiếu trạng thái tâm lý, niềm tin và khát vọng phát triển của người dân. Khi tân Thủ tướng nhấn mạnh yêu cầu triển khai “đồng bộ các giải pháp” và đề cao trách nhiệm cán bộ, điều đó chạm tới một vấn đề sâu xa hơn: Văn hóa thực thi – yếu tố quyết định việc lời hứa chính sách có trở thành hiện thực hay không.

dta-ttlmh1-1775792454.jpg

Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng trình bày Báo cáo của Chính phủ đánh giá bổ sung kết quả thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2025; tình hình triển khai Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2026 - Ảnh: VGP

Kỳ vọng và niềm tin vào một Chính phủ hành động

Trong đời sống văn hóa Việt Nam, niềm tin vào người đứng đầu luôn gắn với hình ảnh “người lo việc nước, nghĩ việc dân”. Từ truyền thống đến hiện đại, xã hội luôn đặt kỳ vọng vào sự liêm chính, quyết đoán và hiệu quả của bộ máy lãnh đạo. Vì vậy, khi nền kinh tế đạt được những thành tựu đáng kể – như tăng trưởng GDP cao, kiểm soát lạm phát tốt, hay sự bứt phá của thương mại và chuyển đổi số – đó không chỉ là thành quả quản trị, mà còn củng cố niềm tin xã hội.

Tuy nhiên, văn hóa kỳ vọng của người dân ngày nay đã khác. Nếu trước đây, người dân có thể hài lòng với “tăng trưởng”, thì hiện tại, họ đòi hỏi “tăng trưởng thực chất”. Nếu trước đây, chính sách được đánh giá qua định hướng, thì nay được đo bằng kết quả cụ thể: Thu nhập có cải thiện không, doanh nghiệp có sống được không, cơ hội có công bằng không.

Trong bối cảnh đó, phát biểu “không chấp nhận tăng trưởng thấp” của tân Thủ tướng không chỉ là một tuyên ngôn kinh tế, mà còn là lời cam kết văn hóa – cam kết về một tinh thần hành động mạnh mẽ, dám đặt mục tiêu cao và chịu trách nhiệm với mục tiêu đó. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi nền kinh tế vẫn còn nhiều thách thức: Sức mua yếu, doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường gia tăng, bất động sản phục hồi chậm. Đáng chú ý, trong 3 tháng đầu năm có gần 92 nghìn doanh nghiệp rời thị trường, cho thấy áp lực lớn đối với khu vực sản xuất – kinh doanh.

Nhấn mạnh định hướng điều hành, tân Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng khẳng định: “Chúng ta không chấp nhận tăng trưởng thấp. Phải kiên trì mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, bền vững, thực chất.”

Theo đó, Chính phủ xác định nhiệm vụ trọng tâm là giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, đồng thời thúc đẩy mạnh các động lực tăng trưởng từ đầu tư, tiêu dùng và xuất khẩu; đẩy nhanh chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển các ngành công nghệ cao. Tân Thủ tướng yêu cầu các bộ, ngành, địa phương triển khai quyết liệt với tinh thần: “Lựa chọn đúng - Triển khai nhanh - Làm đến nơi, đến chốn - Đo lường bằng kết quả và trực tiếp chịu trách nhiệm”.

Năm 2026 được xác định là năm bản lề, mở đầu cho kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030, trong đó mục tiêu tăng trưởng “2 con số” là nhiệm vụ trọng tâm nhưng cũng là thách thức lớn. Chính phủ xác định nhiệm vụ trọng tâm là giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, đồng thời thúc đẩy mạnh các động lực tăng trưởng từ đầu tư, tiêu dùng và xuất khẩu; đẩy nhanh chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển các ngành công nghệ cao.

Tân Thủ tướng yêu cầu các bộ, ngành, địa phương triển khai quyết liệt với tinh thần: “Lựa chọn đúng - Triển khai nhanh - Làm đến nơi, đến chốn - Đo lường bằng kết quả và trực tiếp chịu trách nhiệm”. Năm 2026 được xác định là năm bản lề, mở đầu cho kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030, trong đó mục tiêu tăng trưởng “2 con số” là nhiệm vụ trọng tâm nhưng cũng là thách thức lớn.

Dó đó, nhìn từ góc độ văn hóa, niềm tin xã hội không đến từ những khẩu hiệu lớn, mà từ sự nhất quán giữa lời nói và hành động. Người dân có thể chờ đợi, nhưng không chấp nhận sự trì trệ kéo dài. Chính vì vậy, yêu cầu “lựa chọn đúng – triển khai nhanh – làm đến nơi, đến chốn – đo lường bằng kết quả” chính là cách Chính phủ đáp ứng một chuẩn mực văn hóa mới: Văn hóa hiệu quả.

Từ “quản lý” sang “kiến tạo”

Một điểm nhấn đáng chú ý trong định hướng điều hành là việc đề cao vai trò của đội ngũ cán bộ và yêu cầu “kiên quyết thay thế cán bộ yếu kém”. Đây không chỉ là vấn đề tổ chức bộ máy, mà còn là câu chuyện về văn hóa công vụ.

Trong nhiều năm, một trong những “điểm nghẽn” lớn nhất không nằm ở chính sách, mà ở khâu thực thi. Tình trạng đùn đẩy trách nhiệm, sợ sai, né tránh đã vô hình trung tạo ra một “văn hóa an toàn”, nơi cán bộ chọn cách không làm gì để không mắc lỗi. Điều này đi ngược lại yêu cầu phát triển nhanh và đổi mới sáng tạo.

Khi tân Thủ tướng nhấn mạnh việc trọng dụng người “dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm”, đó là một nỗ lực tái định hình hệ giá trị trong bộ máy công quyền. Văn hóa mới được đặt ra không phải là “không sai”, mà là “dám làm và làm hiệu quả”. Đây là một bước chuyển quan trọng từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo.

Sự chuyển đổi này cũng gắn liền với cải cách thể chế – đặc biệt là mục tiêu cắt giảm 50% thời gian và chi phí thủ tục hành chính. Nếu thành công, đây không chỉ là cải cách kỹ thuật, mà là thay đổi cách Nhà nước tương tác với xã hội: Từ kiểm soát sang phục vụ, từ cấp phép sang hỗ trợ.

Ở góc độ văn hóa, một xã hội phát triển không chỉ dựa vào tăng trưởng kinh tế, mà còn dựa vào chất lượng thể chế và niềm tin vào công lý, công bằng. Khi người dân thấy rằng những người làm tốt được ghi nhận, những người yếu kém bị thay thế, họ sẽ tin rằng nỗ lực cá nhân có ý nghĩa – và đó chính là nền tảng của động lực phát triển.

Khái niệm “đồng bộ” trong điều hành không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Đồng bộ ở đây không chỉ là sự phối hợp giữa các chính sách tài khóa, tiền tệ, đầu tư, mà còn là sự nhất quán giữa các cấp chính quyền, giữa trung ương và địa phương, giữa lời nói và hành động.

Người dân không kỳ vọng vào những chính sách rời rạc, mà mong muốn một hệ thống vận hành trơn tru, nơi mọi mắt xích đều hướng tới mục tiêu chung. Khi Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng “2 con số”, phát triển kinh tế số, đầu tư hạ tầng, nâng cao chất lượng giáo dục và an sinh xã hội, điều quan trọng không chỉ là từng mục tiêu riêng lẻ, mà là cách chúng kết nối với nhau để tạo thành một chiến lược tổng thể.

Chẳng hạn, phát triển kinh tế số không thể tách rời giáo dục; cải cách thể chế không thể thiếu nâng cao chất lượng cán bộ; tăng trưởng kinh tế phải đi cùng an sinh xã hội. Sự đồng bộ này, nếu được thực thi hiệu quả, sẽ tạo ra một “hệ sinh thái phát triển” – nơi mọi yếu tố hỗ trợ lẫn nhau.

Từ góc nhìn văn hóa, điều người dân mong chờ không chỉ là sự thay đổi, mà là sự thay đổi có hệ thống, có chiều sâu và bền vững. Đó là khi các chính sách không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt, mà còn định hình tương lai.

Có thể nói, những định hướng và giải pháp mà Chính phủ đề ra đã phần nào đáp ứng được kỳ vọng của xã hội. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khâu thực thi – nơi mà mọi cam kết phải được chuyển hóa thành hành động cụ thể.

Trong hành trình đó, văn hóa đóng vai trò như một “hạ tầng mềm”: Văn hóa trách nhiệm, văn hóa hiệu quả, văn hóa dám làm. Khi những giá trị này được thấm nhuần trong bộ máy và lan tỏa ra toàn xã hội, các giải pháp đồng bộ mới thực sự có cơ hội trở thành hiện thực.

Và khi đó, niềm tin của Nhân dân sẽ không chỉ là kỳ vọng – mà trở thành động lực mạnh mẽ nhất cho sự phát triển của đất nước.

V.X.B