Góc nhìn văn hoá: Sống “thuận thiên” - Chìa khóa phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long từ lâu được xem là "vựa lúa", "vựa trái cây", "vựa thủy sản" lớn nhất cả nước. Không chỉ đóng góp hơn một nửa sản lượng lúa, khoảng 70% sản lượng trái cây và gần như toàn bộ lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam, vùng đất rộng gần 4 triệu héc-ta này còn là không gian văn hóa đặc sắc, nơi hình thành lối sống hài hòa với thiên nhiên của hàng triệu cư dân miền sông nước.

Thế nhưng, chính vùng đất trù phú ấy đang ở tuyến đầu của biến đổi khí hậu. Hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở bờ sông, bờ biển, sụt lún đất và những diễn biến thời tiết cực đoan đang làm thay đổi căn bản điều kiện sản xuất nông nghiệp. Những gì từng được xem là quy luật của tự nhiên nay trở nên khó lường hơn, đặt sinh kế của hàng triệu nông dân trước nhiều sức ép.

Nhưng trong mọi thách thức luôn tồn tại cơ hội. Điều đáng ghi nhận là Đồng bằng sông Cửu Long đang từng bước chuyển mình, không chỉ bằng những chính sách lớn hay tiến bộ khoa học công nghệ, mà còn bằng sự thay đổi trong tư duy ứng xử với thiên nhiên. Đó chính là giá trị văn hóa cốt lõi đang tạo nên sức bật mới cho nền nông nghiệp vùng đất Chín Rồng.

dt1a-dbscl1-1782659424.webp

Thu hoạch lúa trên cánh đồng lớn ở Đồng Tháp. Ảnh: Internet.

Từ "chinh phục thiên nhiên" đến triết lý "thuận thiên"

Lịch sử khai phá Đồng bằng sông Cửu Long là lịch sử của sự thích nghi. Những thế hệ cư dân đầu tiên đến vùng đất này đã học cách sống cùng con nước, dựa vào nhịp điệu của mùa lũ, mùa cạn để mưu sinh. Họ không đối đầu với thiên nhiên mà biết khai thác những gì thiên nhiên ban tặng. Chính điều đó đã hình thành nên bản sắc văn hóa đặc trưng của miền Tây Nam Bộ: linh hoạt, cởi mở và giàu khả năng thích ứng.

Tuy nhiên, trong một thời gian dài, quá trình phát triển nông nghiệp chủ yếu đặt mục tiêu tăng sản lượng. Không ít nơi lựa chọn giải pháp ngăn mặn, giữ ngọt bằng mọi giá để duy trì mô hình sản xuất truyền thống. Khi biến đổi khí hậu diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh, tư duy ấy bộc lộ nhiều giới hạn.

Nghị quyết số 120 của Chính phủ ban hành năm 2017 đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi xác lập tư tưởng phát triển "thuận thiên". Đây không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật mà là sự thay đổi trong triết lý phát triển, đưa con người trở về với quy luật tự nhiên, biết thích ứng thay vì cố cưỡng lại thiên nhiên.

Nhìn dưới góc độ văn hóa, "thuận thiên" không phải điều gì mới mẻ mà chính là sự kế thừa những giá trị truyền thống của cư dân Đồng bằng sông Cửu Long. Nếu trước đây nước mặn được xem là yếu tố bất lợi thì nay lại trở thành nguồn tài nguyên cho nuôi trồng thủy sản. Nếu mùa lũ từng bị coi là trở ngại thì nay được nhìn nhận như nguồn phù sa, nguồn lợi thủy sản và cơ hội tái tạo hệ sinh thái.

Sự thay đổi trong cách nhìn ấy đang tạo nên những mô hình sản xuất đầy sáng tạo. Tiêu biểu là mô hình lúa – tôm tại các tỉnh ven biển. Người dân tận dụng mùa mặn để nuôi tôm, mùa ngọt để trồng lúa, tạo nên một chu trình sinh thái khép kín. Rơm rạ trở thành nguồn thức ăn tự nhiên cho tôm, còn chất hữu cơ từ ao nuôi lại bồi dưỡng cho đất lúa. Không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế, mô hình này còn giảm sử dụng hóa chất, bảo vệ môi trường và tạo ra những sản phẩm sạch đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Đó không chỉ là sự đổi mới trong sản xuất mà còn là minh chứng sinh động cho một nền văn hóa biết biến thách thức thành lợi thế, biến điều bất lợi thành cơ hội phát triển.

Khi người nông dân đổi mới tư duy, nông nghiệp sẽ đổi thay

Nếu "thuận thiên" là nền tảng thì khoa học công nghệ và chính sách chính là động lực để Đồng bằng sông Cửu Long bước vào giai đoạn phát triển mới.

Những chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước như Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030, Chỉ thị 08 của Thủ tướng Chính phủ hay Đề án phát triển 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp đang từng bước hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nền nông nghiệp sinh thái, hiện đại và bền vững.

Kết quả bước đầu từ Đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao cho thấy hướng đi này hoàn toàn đúng đắn. Các mô hình thí điểm đã giảm từ 50 đến 65% lượng giống gieo sạ, giảm hơn 30% lượng phân bón, giảm nhiều lần sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời thu gom toàn bộ rơm rạ và áp dụng quy trình tưới tiêu hợp lý để cắt giảm phát thải khí nhà kính.

Đáng chú ý, tại An Giang, năng suất lúa vẫn tăng gần 0,8 tấn mỗi héc-ta, lợi nhuận tăng từ 5 đến 8 triệu đồng, chi phí giảm hơn 4 triệu đồng mỗi héc-ta, trong khi lượng phát thải giảm tới khoảng 8 tấn CO₂ tương đương trên mỗi héc-ta. Đó là minh chứng rõ nét cho hiệu quả kép: vừa nâng cao thu nhập cho nông dân, vừa góp phần thực hiện cam kết phát triển xanh của Việt Nam.

Quan trọng hơn những con số là sự thay đổi trong tư duy sản xuất. Người nông dân hôm nay không còn chỉ quan tâm đến việc "được mùa" mà bắt đầu tính đến chất lượng, thương hiệu, truy xuất nguồn gốc, thị trường và phát triển bền vững. Từ sản xuất nông nghiệp đơn thuần, họ từng bước chuyển sang làm kinh tế nông nghiệp.

Đây cũng chính là sự chuyển đổi về văn hóa sản xuất. Người nông dân không còn là người chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền đời mà trở thành chủ thể của đổi mới sáng tạo, biết ứng dụng công nghệ số, cơ giới hóa, hệ thống tưới thông minh, dữ liệu lớn và Internet vạn vật vào đồng ruộng.

Tất nhiên, Đồng bằng sông Cửu Long vẫn còn nhiều việc phải làm. Biến đổi khí hậu ngày càng khó lường, nguồn nước sông Mê Kông chịu tác động từ các quốc gia thượng nguồn, hạ tầng logistics và thủy lợi chưa đồng bộ, liên kết giữa sản xuất với chế biến và tiêu thụ còn hạn chế. Không ít hộ nông dân vẫn sản xuất nhỏ lẻ, khó tiếp cận nguồn vốn và công nghệ hiện đại.

Song, nhìn về dài hạn, triển vọng của vùng đất này vẫn rất rộng mở. Chính sách đang tạo hành lang thuận lợi, doanh nghiệp ngày càng tham gia sâu vào chuỗi giá trị nông sản, còn thị trường quốc tế ngày càng ưu tiên những sản phẩm xanh, sạch và phát thải thấp. Đó là cơ hội để nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long nâng cao giá trị thay vì chỉ chạy theo sản lượng.

Có thể nói, sức mạnh lớn nhất của Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ nằm ở diện tích đất đai hay nguồn nước, mà còn ở khả năng thích ứng của con người nơi đây. Trải qua hàng trăm năm khai phá, cư dân miền Tây đã hình thành bản lĩnh sống cùng thiên nhiên, biết biến gian khó thành động lực phát triển. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, bản lĩnh ấy tiếp tục được phát huy bằng tri thức khoa học, công nghệ hiện đại và tư duy phát triển mới.

Khi văn hóa "thuận thiên" gặp gỡ khoa học công nghệ, khi chính sách đồng hành cùng người nông dân và khi mỗi mô hình sản xuất đều hướng tới sự hài hòa giữa con người với tự nhiên, Đồng bằng sông Cửu Long hoàn toàn có thể biến những thách thức của biến đổi khí hậu thành lợi thế cạnh tranh. Không chỉ giữ vững vai trò trung tâm nông nghiệp của cả nước, vùng đất Chín Rồng còn có cơ hội trở thành hình mẫu của một nền nông nghiệp sinh thái, xanh, hiện đại và có khả năng chống chịu cao trong thế kỷ XXI.

V.X.B