Góc nhìn văn hoá: Từ con chip bảo mật VGC v1.0 đến khát vọng làm chủ công nghệ lõi

Có những thành tựu khoa học – công nghệ không chỉ được đo bằng kích thước của một sản phẩm hay tốc độ xử lý của một con chip, mà còn bằng tầm vóc trí tuệ, bản lĩnh tự chủ và khát vọng vươn lên của cả một dân tộc. Việc Ban Cơ yếu Chính phủ và Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) công bố chip bảo mật VGC v1.0 cùng nền tảng bán dẫn bảo mật đầu tiên do Việt Nam làm chủ thiết kế chính là một dấu mốc như thế.

Đằng sau một con chip nhỏ bé là bước tiến lớn về tư duy công nghệ, văn hóa sáng tạo và ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia trong không gian số.

Từ làm chủ mật mã đến khẳng định bản lĩnh tự chủ công nghệ

Trong lịch sử dựng nước và giữ nước, độc lập, tự chủ luôn là giá trị cốt lõi của văn hóa Việt Nam. Từ giữ gìn từng tấc đất biên cương đến bảo vệ từng thông tin bí mật quốc gia, dân tộc ta luôn ý thức sâu sắc rằng muốn làm chủ vận mệnh của mình phải có thực lực và khả năng tự bảo vệ mình. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, quan niệm ấy đang được mở rộng sang một lĩnh vực mới: Chủ quyền công nghệ và an ninh dữ liệu.

dt1a-chip-1m-1793889133.jpg

Chip bảo mật VGC v1.0 . Ảnh: chinhphu.vn

Hơn 80 năm qua, ngành Cơ yếu Việt Nam đã từng bước làm chủ các thuật toán mật mã trên nền tảng phần mềm, góp phần bảo vệ bí mật nhà nước. Nhưng khi công nghệ số phát triển, những nguy cơ an ninh mới cũng xuất hiện. Một thiết bị sử dụng chip nhập khẩu, dù có cấu hình hiện đại, vẫn có thể tiềm ẩn những rủi ro về an toàn thông tin nếu chúng ta không kiểm soát được toàn bộ quá trình thiết kế và vận hành phần cứng. Bởi vậy, yêu cầu đưa thuật toán mật mã quốc gia tích hợp trực tiếp vào silicon không đơn thuần là một lựa chọn kỹ thuật, mà là bước chuyển quan trọng trong tư duy bảo vệ chủ quyền số.

Sự ra đời của VGC v1.0 cho thấy Việt Nam đã bắt đầu tiến sâu hơn vào tầng công nghệ lõi. Với kích thước đóng gói 10 × 10 mm, chứa khoảng 300 triệu bóng bán dẫn, được chế tạo trên tiến trình CMOS 28 nm, con chip này có tốc độ mã hóa, giải mã nhanh gấp khoảng 15 lần giải pháp thuần phần mềm trong cùng tác vụ, theo kết quả đo kiểm được công bố. Đáng chú ý hơn, đây là sản phẩm của sự phối hợp giữa năng lực nghiên cứu mật mã của Ban Cơ yếu Chính phủ và năng lực thiết kế vi mạch của Viettel.

Nếu nhìn dưới góc độ văn hóa, giá trị nổi bật của thành tựu này không chỉ nằm ở thông số kỹ thuật mà còn ở tinh thần tự lực, tự cường được chuyển hóa thành năng lực sáng tạo cụ thể. Một bên xác lập yêu cầu bảo mật, xây dựng thuật toán và tiêu chí đánh giá; một bên đảm nhiệm thiết kế vi mạch, hiện thực hóa bản thiết kế thành sản phẩm. Sự kết hợp ấy cho thấy khi tri thức được tổ chức, khi các cơ quan nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ cùng hướng tới mục tiêu chung, những giới hạn tưởng chừng khó vượt qua có thể từng bước được chinh phục.

Trong một thế giới mà chip bán dẫn đã trở thành tài nguyên chiến lược và công cụ cạnh tranh giữa các quốc gia, làm chủ công nghệ bảo mật cũng đồng nghĩa với nâng cao năng lực tự quyết. Như thông điệp được Đại tướng Phan Văn Giang nhấn mạnh tại lễ công bố, chip là trái tim của thiết bị số, mật mã là lá chắn của thông tin. Không làm chủ được chip thì khó làm chủ trọn vẹn mật mã; không làm chủ được mật mã thì khó bảo vệ vững chắc chủ quyền số.

Đó là một nhận thức có ý nghĩa sâu sắc. Bởi độc lập dân tộc trong thời đại mới không chỉ được bảo đảm bằng sức mạnh quốc phòng truyền thống, mà còn bằng năng lực làm chủ những hạ tầng công nghệ có khả năng chi phối đời sống kinh tế, xã hội và an ninh quốc gia.

Văn hóa sáng tạo và khát vọng kiến tạo tương lai số Việt Nam

Một điểm đáng chú ý của sự kiện không chỉ là sự xuất hiện của chip VGC v1.0, mà còn là việc xây dựng nền tảng bán dẫn bảo mật dựa trên kiến trúc tập lệnh mở RISC-V. Đây chính là cơ sở để các thế hệ kỹ sư chủ động điều chỉnh thiết kế bộ xử lý, làm chủ quy trình kiểm chứng và phát triển những sản phẩm tiếp theo trên nền tảng đã được tích lũy. Thay vì mỗi lần nghiên cứu lại phải bắt đầu từ đầu, Việt Nam đang hướng tới hình thành năng lực công nghệ có tính kế thừa và phát triển lâu dài.

Nhìn từ góc độ văn hóa, đây là sự chuyển biến quan trọng từ tư duy tiếp nhận sang tư duy kiến tạo. Một quốc gia có thể sử dụng nhiều sản phẩm công nghệ hiện đại, nhưng điều đó chưa đủ để khẳng định năng lực sáng tạo. Chỉ khi tự thiết kế, tự kiểm chứng, từng bước làm chủ quy trình công nghệ và tạo ra những sản phẩm mang dấu ấn trí tuệ của mình, quốc gia ấy mới thực sự có nền tảng vững chắc để bước vào cuộc cạnh tranh toàn cầu.

Đáng mừng là VGC v1.0 không chỉ hướng tới nhiệm vụ quốc phòng, an ninh mà còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong đời sống kinh tế – xã hội. Từ USB lưu trữ an toàn cho các cơ quan Đảng, Nhà nước và Quốc phòng đến hệ thống chứng thực chữ ký số quốc gia, từ bảo vệ hồ sơ, hợp đồng, dữ liệu khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng đến bảo đảm an toàn cho camera giám sát, cảm biến môi trường và các hạ tầng điện, nước, dầu khí, viễn thông... tất cả đều cho thấy triển vọng thiết thực của công nghệ bảo mật do Việt Nam phát triển.

Trong xã hội số, niềm tin ngày càng trở thành một loại tài sản đặc biệt. Người dân giao dịch ngân hàng, ký hợp đồng điện tử, sử dụng dịch vụ công trực tuyến hay lưu trữ thông tin cá nhân đều cần được bảo vệ. Vì thế, một nền tảng bảo mật đáng tin cậy không chỉ bảo vệ dữ liệu mà còn góp phần củng cố niềm tin xã hội, tạo điều kiện cho kinh tế số và chính phủ số phát triển bền vững.

Tuy nhiên, tự hào về thành tựu ban đầu không có nghĩa là được phép chủ quan. Chính lãnh đạo Ban Cơ yếu Chính phủ cũng xác định VGC v1.0 mới là bước khởi đầu. Những sản phẩm tiếp theo cần được hoàn thiện, kiểm thử, đánh giá và kiểm định nghiêm túc theo yêu cầu của từng môi trường sử dụng. Đặc biệt, sản phẩm phục vụ bảo vệ bí mật nhà nước phải đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn và điều kiện theo quy định. Năng lực công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi được chứng minh bằng độ an toàn, độ tin cậy và hiệu quả trong thực tiễn.

Bởi vậy, bốn trụ cột hợp tác giữa Ban Cơ yếu Chính phủ và Viettel về sản xuất chip, phát triển vi mạch bảo mật đa lõi, đào tạo nhân lực chuyên sâu và thử nghiệm, kiểm định sản phẩm có ý nghĩa chiến lược lâu dài. Cùng với nhà máy chế tạo chip bán dẫn công nghệ cao tại Hòa Lạc đang được Viettel xây dựng, những bước đi này mở ra triển vọng hình thành chuỗi giá trị bán dẫn có sự tham gia ngày càng sâu của doanh nghiệp và đội ngũ kỹ sư Việt Nam.

Điều quan trọng hơn cả là phải xây dựng được một nền văn hóa khoa học – công nghệ coi trọng tri thức, tôn trọng sáng tạo, đề cao kỷ luật nghiên cứu và khuyến khích tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Công nghệ bán dẫn là lĩnh vực đòi hỏi sự tích lũy lâu dài, nguồn nhân lực chất lượng cao và khả năng kiên trì vượt qua thất bại. Không thể có bước tiến bền vững nếu thiếu một thế hệ nhà khoa học, kỹ sư giỏi, cùng một hệ sinh thái giáo dục, nghiên cứu và sản xuất đủ mạnh.

Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cùng Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam, đã đặt ra những định hướng lớn. Thành công bước đầu của VGC v1.0 là minh chứng sinh động cho quyết tâm hiện thực hóa những định hướng ấy bằng sản phẩm cụ thể.

Từ một con chip nhỏ bé đến khát vọng làm chủ công nghệ lõi là cả một hành trình dài. Nhưng mỗi bước tiến hôm nay sẽ tạo thêm nền móng cho ngày mai. Việt Nam có thể đi sau trong cuộc đua bán dẫn, nhưng không có nghĩa phải chấp nhận vị thế phụ thuộc. Điều cần thiết là biết lựa chọn hướng đi phù hợp, tập trung nguồn lực, nuôi dưỡng nhân tài và kiên định với mục tiêu tự chủ.

Suy cho cùng, giá trị lớn nhất của VGC v1.0 không chỉ là một sản phẩm công nghệ mới, mà còn là thông điệp về bản lĩnh Việt Nam: Muốn bảo vệ vững chắc chủ quyền số phải làm chủ công nghệ; muốn làm chủ công nghệ phải phát huy trí tuệ, văn hóa sáng tạo và sức mạnh đoàn kết dân tộc. Đó cũng chính là cách bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa trong thời đại số – bằng tri thức, bằng khoa học và bằng khát vọng vươn lên của con người Việt Nam.

V.X.B