Hồ sơ 106/2026: Cần tìm nhân chứng và thông tin về hai địa điểm nghi có mộ tập thể tại Dầu Tiếng và Bến Tranh

Hơn nửa thế kỷ sau những trận đánh tháng 02/1969, hai địa điểm ở Dầu Tiếng và Bến Tranh, thuộc tỉnh Bình Dương cũ, vẫn để lại câu hỏi chưa có lời giải: những người lính được ghi nhận trong hồ sơ chôn cất tập thể hiện ở đâu? Tài liệu do cựu chiến binh Hoa Kỳ cung cấp đã dẫn đến các cuộc tìm kiếm thực địa, nhưng chưa đủ để xác nhận vị trí mộ. Trong Chiến dịch 500 ngày đêm, Texas Tech University – Vietnam Center & Sam Johnson Vietnam Archive (TTU–VNCA), thông qua Sáng kiến Tìm kiếm Người Việt Nam Mất tích trong Chiến tranh (VWAI), mong tiếp nhận thêm ký ức nhân chứng, hồ sơ gia đình và tư liệu địa phương để hỗ trợ cơ quan chức năng tiếp tục xác minh.
820258112-1714593700008899-3593220705300160272-n-1790309300.jpg

1. Hai dấu chấm trên bản đồ, những câu hỏi còn bỏ ngỏ

Một tọa độ trên bản đồ có thể chỉ được ghi bằng vài con số. Nhưng khi tọa độ ấy gắn với một nơi được cho là có mộ tập thể, mỗi chữ số cần được đọc với sự cẩn trọng đặc biệt. Sai một ký tự, dùng nhầm một ô lưới hoặc đặt địa danh cũ lên bản đồ hiện nay mà không đối chiếu, cuộc tìm kiếm có thể đi chệch khỏi nơi cần đến.

Theo tư liệu nhóm nghiên cứu cung cấp, TTU–VNCA và VWAI đang phối hợp hỗ trợ Ban Chỉ đạo quốc gia 515 rà soát thông tin về hai địa điểm thuộc tỉnh Bình Dương cũ: khu phố 4B, thị trấn Dầu Tiếng và ấp Bến Tranh, xã Thanh An. Hồ sơ do cựu chiến binh Hoa Kỳ cung cấp ghi nhận khả năng có những khu chôn cất tập thể liên quan các trận đánh tháng 02/1969. Phía Việt Nam đã tiếp nhận thông tin, đối chiếu và tổ chức tìm kiếm trong nhiều năm. Đến nay, cả hai địa điểm vẫn chưa được xác minh là nơi có mộ tập thể.

Ở địa điểm thứ nhất, hồ sơ ghi nhận một hố chôn được cho là có khoảng 60 người hy sinh ngày 23/02/1969 tại khu vực khu phố 4B, thị trấn Dầu Tiếng. Tọa độ trong tài liệu gốc là 649382 – 1249308. Cách ghi này có điểm chưa rõ khi đối chiếu với hệ tọa độ quân sự thời chiến. Sau khi rà soát bản đồ khu vực Dầu Tiếng – Thanh An, nhóm nghiên cứu xác định một vị trí có khả năng phù hợp để tiếp tục kiểm tra: 48P XT 49382 49308 theo hệ Indian 1960, tương ứng khoảng 11.29826°N, 106.36869°E theo WGS84.

Đó là tọa độ nghiên cứu, chưa phải vị trí mộ đã được xác nhận. Theo hồ sơ hiện có, khu vực này từng được tìm kiếm, quy tập một lần vào năm 2018 nhưng chưa phát hiện hài cốt hoặc bằng chứng đủ để xác thực thông tin chôn cất.

Địa điểm thứ hai nằm ở khu vực ấp Bến Tranh, xã Thanh An. Hồ sơ ghi nhận khả năng có một nơi chôn cất khoảng 20 người hy sinh trong tháng 02/1969, với tọa độ gốc 651893 – 1241850. Đối chiếu địa danh Bến Tranh với mảnh bản đồ quân sự 6231-I Tri Tâm, nhóm nghiên cứu đề xuất vị trí cần ưu tiên xác minh là 48P XT 51893 41850 theo hệ Indian 1960, tương ứng khoảng 11.23072°N, 106.39137°E theo WGS84.

Khu vực Bến Tranh đã được tổ chức tìm kiếm vào năm 2022. Kết quả, theo tài liệu được cung cấp, cũng chưa phát hiện hài cốt hoặc dấu tích đủ cơ sở để khẳng định địa điểm chôn cất. Hai lần tìm kiếm chưa có kết quả đặt ra yêu cầu tiếp tục kiểm chứng hồ sơ gốc, phạm vi khảo sát và những biến đổi của địa hình qua thời gian. Chúng không cho phép vội kết luận rằng thông tin ban đầu đúng, cũng không đủ để bác bỏ hoàn toàn một manh mối lịch sử.

2. Khi ký ức của người dân giúp đọc lại tấm bản đồ

Tháng 02/1969 là thời điểm chiến sự diễn ra trên nhiều địa bàn. Tư liệu lịch sử đã công bố về cuộc tiến công Tết Kỷ Dậu 1969 cho thấy hoạt động quân sự bắt đầu từ rạng sáng 23/02 ở một số nơi. Tuy nhiên, không thể lấy bối cảnh chiến sự chung để suy ra đơn vị, diễn biến trận đánh hay người được chôn cất tại hai địa điểm Dầu Tiếng và Bến Tranh. Những chi tiết ấy cần được xác minh riêng bằng hồ sơ và nhân chứng liên quan trực tiếp.

Đó là lý do một lời kể tưởng nhỏ có thể trở nên quan trọng. Một cựu chiến binh nhớ nơi đơn vị tập kết sau trận đánh; một người từng tải thương nhớ con đường đưa đồng đội rời trận địa; một gia đình còn giữ lá thư nhắc đến Thanh An; hay một người dân nhớ nơi ngày trước được gọi là “bãi chôn bộ đội” — mỗi thông tin đều có thể giúp kiểm tra lại vị trí trên bản đồ.

Ký ức sau hơn năm mươi năm cần được lắng nghe và đối chiếu. Người cung cấp tin có thể không nhớ chính xác ngày, nhưng nhớ một bến nước, con rạch, ngã ba hoặc tên gọi dân gian mà bản đồ quân sự không ghi. Có địa danh từng dùng cho cả một vùng rộng; có lối đi và khu dân cư đã đổi khác. Vì vậy, một lời kể sẽ hữu ích hơn khi đi kèm dấu mốc cụ thể: người kể đã chứng kiến hay nghe lại từ ai, sự việc xảy ra vào khoảng thời gian nào, và địa điểm ấy nằm ở đâu so với những dấu tích còn nhận biết được.

TTU–VNCA là nơi lưu giữ, nghiên cứu nhiều nguồn tư liệu về chiến tranh Việt Nam. Trong hoạt động của VWAI, việc đưa tài liệu lưu trữ trở lại đối thoại với hồ sơ và nhân chứng ở Việt Nam mở thêm cơ hội kiểm chứng những manh mối chưa trọn vẹn. Cơ hội ấy chỉ thành kết quả khi từng nguồn tin được xem xét thận trọng, dưới sự phối hợp của các cơ quan có thẩm quyền.

Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ đang huy động hồ sơ lịch sử, nhân chứng, dữ liệu và các phương pháp giám định cho một công việc kéo dài nhiều thập kỷ. Theo thông tin của Chính phủ, chiến dịch được tính từ ngày 15/3/2026 đến 27/7/2027. Trong hành trình ấy, xác minh một vị trí nghi có mộ là bước đầu cần thiết trước khi có thể nói đến quy tập và tìm lại danh tính.

3. Xin hãy kể lại điều mình biết

Nhóm nghiên cứu mong được kết nối trước hết với cựu chiến binh từng chiến đấu hoặc hoạt động tại Dầu Tiếng, Thanh An, Bến Tranh và vùng lân cận trong năm 1969. Đặc biệt quý là thông tin từ những người từng tải thương, thu gom, mai táng người hy sinh, dẫn đường hoặc tham gia trở lại chiến trường tìm đồng đội sau chiến tranh. Nếu còn nhớ phiên hiệu đơn vị, ngày đánh, hướng hành quân, vị trí chôn cất tạm hoặc việc di chuyển hài cốt về sau, xin hãy ghi lại dù chỉ là một phần ký ức.

Người dân sinh sống lâu năm tại địa phương cũng có thể nắm giữ điều hồ sơ không thể hiện: một khu đất từng được gọi là nghĩa địa dã chiến; nơi phát hiện xương cốt, võng, tăng, vật dụng quân nhân khi đào đất; hoặc câu chuyện được cha mẹ, ông bà truyền lại về việc chôn cất bộ đội sau một trận đánh. Kể cả khi không còn xác định được vị trí chính xác, tên cũ của xóm, bến, đường mòn hay chủ đất khi ấy vẫn có giá trị để đối chiếu.

Với thân nhân liệt sĩ, nhóm nghiên cứu mong nhận được thông tin về người thân hy sinh tại Dầu Tiếng, Thanh An hoặc khu vực lân cận vào đầu năm 1969. Giấy báo tử, thư từ, nhật ký, ảnh có ghi chú, lời kể của đồng đội và những lần gia đình đi tìm trước đây có thể giúp nối tên một người với một đơn vị, một trận đánh hoặc một địa bàn. Các nhà nghiên cứu và người sưu tầm tư liệu có bản đồ, hồi ký, báo cáo trận đánh, sơ đồ tay hay ảnh chụp thời chiến cũng có thể góp thêm căn cứ để kiểm tra hai hồ sơ.

Điều cần thiết lúc này là chia sẻ thông tin để xác minh, chưa phải xác nhận một khu mộ hay công bố danh tính người nằm lại. Hai con số 60 và 20 là số người được ghi trong nguồn tư liệu đang rà soát; chúng chưa phải kết quả kiểm đếm hài cốt. Hai tọa độ chuyển đổi là vị trí được đề xuất để nghiên cứu, không nên tự ý đào tìm hoặc suy đoán đó là nơi an táng chính xác. Khi một manh mối được tiếp nhận, việc đối chiếu hồ sơ và tổ chức khảo sát cần do lực lượng có trách nhiệm thực hiện.

Hơn nửa thế kỷ đã qua, người từng trực tiếp chứng kiến những ngày tháng ấy ngày một ít đi. Có ký ức chưa từng được hỏi tới, có tấm bản đồ nằm trong ngăn tủ, có lá thư gia đình vẫn giữ nhưng chưa biết gửi cho ai. Mong các cựu chiến binh, người dân Dầu Tiếng – Thanh An – Bến Tranh, thân nhân liệt sĩ và người lưu giữ tư liệu liên quan đến tháng 02/1969 cùng lên tiếng, chuyển thông tin qua Ban Chỉ đạo 515 hoặc cơ quan quân sự có trách nhiệm tại địa phương để được tiếp nhận, kiểm chứng và chuyển tới nhóm nghiên cứu phối hợp.

Một lời kể có thể chưa chỉ ra ngay nơi cần tìm. Nhưng khi được đặt cạnh bản đồ, hồ sơ trận đánh và những lời kể khác, nó có thể giúp thu hẹp một khoảng đất, sửa lại một tọa độ, hoặc mở ra hướng tìm kiếm mới. Với những gia đình còn chờ tin người thân, đó là lý do để tiếp tục hỏi, tiếp tục nhớ và tiếp tục đi tìm.

Hà Nội, ngày 25/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI)