Hồ sơ 109/2026: Hành trình người em trai đi tìm anh ruột đã hy sinh từ hơn nửa thế kỷ trước

Hồ sơ của liệt sĩ Trần Đức Cúc vừa được thân nhân gia đình gửi tới Dự án TTU–VWAI với hy vọng những nguồn tư liệu chiến tranh đang được lưu trữ tại Hoa Kỳ, nhất là tài liệu CDEC, báo cáo hành quân, bản đồ, tọa độ thu giữ và dữ liệu liên quan đến hoạt động quân sự tại khu vực Bảy Núi, có thể bổ sung cho hồ sơ trong nước. Dự án không thay thế thẩm quyền tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính liệt sĩ của các cơ quan chức năng Việt Nam, nhưng việc kết nối tư liệu hai phía có thể góp thêm manh mối cho những trường hợp còn nhiều khoảng trống như liệt sĩ Trần Đức Cúc.
825281680-4116516121817763-2170683811269393512-n-1790584228.jpg

Đã 56 năm kể từ ngày liệt sĩ Trần Đức Cúc hy sinh giữa vùng Bảy Núi, người em trai chưa từng được gặp mặt anh vẫn bền bỉ lần theo từng trang hồ sơ, ký ức đồng đội và dấu vết giữa đại ngàn An Giang để tìm anh. Một lời trăng trối không thành tiếng của người mẹ, những giọt nước mắt của người cha cùng dữ liệu ADN vừa được thu nhận đã nối dài hy vọng: người liệt sĩ năm xưa sẽ được trả lại tên và trở về với quê hương.

1- Lời trăng trối trong đôi mắt người mẹ

Ngày 18/9/2026, ông Trần Xuân Trà, Hiệu trưởng Trường THPT Xuân Trường B, thay mặt gia đình gửi thư tới Dự án TTU–VWAI, khẩn thiết đề nghị hỗ trợ tìm kiếm hài cốt người anh trai cả là liệt sĩ Trần Đức Cúc. Sau những dòng chữ hành chính, những số hiệu hồ sơ và địa danh chiến trường là câu chuyện kéo dài hơn nửa thế kỷ của một gia đình chưa thể khép lại chiến tranh.

Theo hồ sơ gia đình cung cấp, liệt sĩ Trần Đức Cúc sinh năm 1947, quê xã Xuân Trung, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Hà trước đây. Ông nhập ngũ tháng 3/1967, cấp bậc Trung sĩ, chức vụ Tiểu đội phó. Ngày 05/02/1970, tức chiều 29 tháng Chạp năm Kỷ Dậu, ông hy sinh trong một trận bom B52 khi mới ngoài hai mươi tuổi.

Trần Xuân Trà sinh sau ngày anh trai hy sinh gần 14 tháng. Ông chưa một lần được nhìn thấy anh bằng xương bằng thịt, chỉ biết anh qua di ảnh, qua những câu chuyện đứt quãng của cha mẹ và khoảng trống luôn hiện hữu trên bàn thờ gia đình.

Mãi đến năm 1974, gia đình mới nhận được giấy báo tử với những thông tin ngắn ngủi: Trần Đức Cúc, sinh năm 1947, quê Xuân Trung, Xuân Trường, nhập ngũ tháng 3/1967, hy sinh ngày 5/2/1970 tại mặt trận phía Nam. Không có tọa độ cụ thể. Không một dòng mô tả nơi an táng. Người con trai cả của gia đình đã nằm lại đâu đó giữa chiến trường xa thẳm.

Những năm hậu chiến, cuộc sống còn quá khó khăn, cha mẹ ông Trà không đủ điều kiện đi tìm con. Năm 1987, khi Trần Xuân Trà tròn 16 tuổi, người mẹ lâm trọng bệnh. Trong những giờ phút cuối đời, bà liên tục gọi tên Cúc, rồi nhìn người con trai út bằng đôi mắt ứa lệ. Không có một lời dặn thành câu, nhưng ông Trà hiểu đó là lời trăng trối của mẹ: hãy tìm anh về.

Đôi mắt ấy đã theo ông suốt những năm tháng sau này. Ông từng gác lại giấc mơ đại học, lao vào cuộc sống mưu sinh, mong tích lũy đủ tiền để có ngày đi tìm anh. Khi hoàn cảnh ổn định hơn, ông bắt đầu dò hỏi những người cùng quê, cùng đợt nhập ngũ; nhờ bạn bè tiếp cận các kho lưu trữ; lần theo từng phiên hiệu đơn vị, từng địa danh và ký ức còn sót lại.

Cha ông cũng ra đi với một nỗi đau chưa nguôi. Mỗi dịp 27/7, khi chính quyền và các đoàn thể đến thăm hỏi, trao quà tri ân, người cha thường nhìn lên di ảnh con trai, rân rấn nước mắt: “Tiền xương máu đây con”!

Ông Trà hiểu rằng, sau câu nói gan ruột ấy là nỗi khát khao chưa bao giờ được thốt thành lời: cha mẹ chỉ mong tìm thấy hài cốt người con trai cả, đưa anh trở về nằm giữa lòng đất quê hương.

2- Manh mối từ một người “đã hy sinh” nhưng vẫn còn sống

Năm 2012, tròn 42 năm sau ngày liệt sĩ Trần Đức Cúc hy sinh, người bạn thân của ông Trà là cựu quân nhân Trần Khắc Chi đã tới Cục Chính trị Quân khu 9 tại Cần Thơ để tra cứu. Lần đầu tiên, gia đình tiếp cận được những thông tin cụ thể hơn: liệt sĩ Trần Đức Cúc hy sinh tại Trạm xá E, khu vực Núi Dài Lớn, huyện Tịnh Biên cũ, tỉnh An Giang và được an táng tại “nghĩa trang đơn vị”.

Những dòng hồ sơ tưởng như đã mở ra con đường đưa người liệt sĩ trở về. Trong quá trình rà soát danh sách, ông Trà còn phát hiện một trường hợp đặc biệt: quân nhân Nguyễn Văn Hùng, quê Tứ Kỳ, Hải Dương, được hồ sơ ghi nhận cùng đơn vị, hy sinh cùng ngày và cùng hoàn cảnh với anh trai ông. Ông tìm về quê người đồng đội ấy để hỏi thân nhân. Nhưng thông tin nhận được khiến ông sững sờ: ông Nguyễn Văn Hùng vẫn còn sống và đang cư trú tại Thành phố Hồ Chí Minh.

826751908-2928329174200659-2218458071004995719-n-1790584885.jpg

Cuộc điện thoại sau đó trở thành một bước ngoặt. Cựu chiến binh Nguyễn Văn Hùng xác nhận ông và Trần Đức Cúc cùng thuộc Tiểu đội Trinh sát – Đặc công A11, d11. Hai người từng bị thương trong một trận phục kích và được đưa về điều trị tại Trạm xá E. Do ông Hùng bị thương nặng hơn, hai người nằm ở hai khu vực khác nhau; về sau, có người tưởng ông Hùng đã hy sinh nên hồ sơ bị ghi sai.

Theo lời kể của nhân chứng, Trần Đức Cúc đã bình phục và có quyết định trở về đơn vị. Nhưng hôm ấy là chiều 29 Tết, cũng là ngày cuối cùng của năm Kỷ Dậu do tháng Chạp thiếu. Người lính trẻ xin ở lại ăn Tết với anh em và xung phong đi nhận tiêu chuẩn Tết để mọi người làm lễ tưởng niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh. Khoảng 16 giờ ngày 05/02/1970, trên đường trở về, ông gặp trận oanh tạc bằng B52 và hy sinh.

Ông Nguyễn Văn Hùng đồng ý cùng gia đình trở lại chiến trường xưa. Ông Trà và bốn người thân bay vào Thành phố Hồ Chí Minh, đón người đồng đội cũ rồi đi xuyên đêm hơn 200km về Tịnh Biên. Nhưng trước mắt họ chỉ còn núi rừng tĩnh lặng. Dấu tích Trạm xá E và “nghĩa trang đơn vị” đã chìm khuất sau hơn bốn thập kỷ mưa nắng, bom đạn và biến thiên địa hình.

825292851-4623759141226793-5032149436009459236-n-1790584911.jpg

May mắn, đoàn gặp được bà Sáu, nguyên giao liên địa phương. Bà cho biết Trạm xá E còn được gọi là Hang Quân y, người dân quen gọi là Hang Dứa. Dựa vào trí nhớ của ông Hùng và sự chỉ dẫn của bà Sáu, gia đình nhờ người dân tìm kiếm suốt nhiều ngày, nhưng vẫn không phát hiện được nơi an táng.

Trong ngày thứ năm, bà Trần Thị Hương, chị gái ông Trà, xuất hiện một trạng thái được gia đình nhìn nhận là hiện tượng tâm linh và nhắc tới việc ông Cúc đang nằm cùng 16 đồng đội. Chi tiết này chưa có căn cứ khoa học để kiểm chứng, song từ đó, gia đình luôn đau đáu về khả năng tại khu vực Hang Dứa từng tồn tại một cụm mộ hoặc nghĩa trang đơn vị gồm 17 liệt sĩ.

Trước khi rời Tịnh Biên, gia đình đã cung cấp cho Đội K93 tọa độ tìm kiếm cùng những đặc điểm nhận dạng của liệt sĩ Trần Đức Cúc: cao khoảng 1,65m; hai răng cửa lớn; hai răng số 4 hàm trên bọc vàng; khi hy sinh có thể còn mang theo một chiếc đồng hồ đeo tay.

Tháng 9/2012, Đội K93 thông báo đã quy tập được một bộ hài cốt gần khu vực gia đình từng tìm kiếm. Hài cốt có một số đặc điểm răng tương đồng với thông tin nhân dạng của liệt sĩ. Gia đình lập tức làm thủ tục xét nghiệm ADN tại cơ quan chuyên môn ở Hà Nội. Nhưng sau những ngày mong ngóng, kết quả được trả về: “Không cùng huyết thống”.

Cánh cửa hy vọng vừa hé đã khép lại. Tuy vậy, gia đình vẫn đề nghị lưu tâm đến bộ hài cốt này, bởi đó có thể là một trong những đồng đội hy sinh gần liệt sĩ Trần Đức Cúc. Với mẫu đã xét nghiệm, kết luận chuyên môn hiện có cần được tôn trọng; nếu tiến hành giám định lại, việc lấy mẫu, đối chứng và đánh giá phải do cơ quan chức năng quyết định theo quy trình khoa học hiện hành.

3- Những điểm vênh trong hồ sơ và hy vọng từ dữ liệu ADN

Hành trình tìm kiếm càng kéo dài, gia đình càng nhận thấy nhiều điểm chưa thống nhất trong hồ sơ. Bản trích lục năm 2019 ghi đơn vị của liệt sĩ là “D bộ d11”, trong khi bản năm 2020 lại ghi “D28, E101, Phước Long, B2”. Nơi hy sinh có tài liệu ghi “Bệnh xá E”, có bản ghi “Bệnh xá Tịnh Biên”. Nơi an táng ban đầu được thể hiện bằng các địa danh khác nhau: “Nghĩa trang Núi Dài Lớn”, “Nghĩa trang Tịnh Biên” hoặc “Núi Cấm”.

Những thông tin khác biệt ấy chưa thể tự động ghép thành một kết luận. Tuy nhiên, chúng gợi ra những hướng cần rà soát. Núi Dài Lớn và Núi Cấm đều thuộc vùng Bảy Núi, nằm trong một không gian chiến trường rộng, nơi các trạm quân y và đơn vị chiến đấu có thể từng di chuyển, phối thuộc. Phiên hiệu d11 có thể liên quan đến đơn vị trinh sát – đặc công của liệt sĩ; còn d28 có khả năng là đơn vị quân y hoặc nơi tiếp nhận điều trị. Những giả thiết này cần được kiểm chứng bằng hồ sơ gốc, sơ đồ bố trí lực lượng, danh sách thương vong và lời kể của nhân chứng.

827995612-2168553223700744-3177408059463079649-n-1790584935.jpg

Một số cựu chiến binh cung cấp thêm thông tin đáng chú ý. Có người xác nhận Trần Đức Cúc thuộc A11 của Sư đoàn 1. Một nhân chứng khác cho biết khu “nghĩa trang đơn vị” có thể nằm gần vị trí tượng đài vinh danh Sư đoàn 1 tại Núi Dài Lớn hiện nay; từ Hang Quân y tới khu hậu cần và nơi an táng có thể mất khoảng 30 phút đi bộ.

Văn bản của cơ quan quân sự tỉnh An Giang năm 2021 cho thấy trên hệ thống bia mộ có danh tính chưa tìm thấy tên liệt sĩ Trần Đức Cúc. Điều đó đặt ra hai khả năng: hài cốt ông chưa được quy tập, hoặc đã được đưa về Nghĩa trang Liệt sĩ Dốc Bà Đắc, Nghĩa trang Liệt sĩ Tri Tôn hay một nghĩa trang khác nhưng đang nằm dưới tên “liệt sĩ chưa biết tên”.

Cuối tháng 6/2026, trong đợt cao điểm của Chiến dịch 500 ngày đêm, ông Trần Xuân Trà và một người chị gái đã được lực lượng chức năng thu nhận mẫu sinh phẩm ADN để cập nhật vào ngân hàng dữ liệu. Sau hơn nửa thế kỷ tìm kiếm bằng ký ức, hồ sơ và những chuyến trở lại chiến trường, gia đình nay có thêm một điểm tựa khoa học.

Gia đình đề nghị cơ quan chức năng rà soát toàn bộ hồ sơ quy tập các phần mộ chưa xác định được danh tính được cất bốc từ Hang Dứa, Núi Dài Lớn, Núi Cấm và khu vực Tịnh Biên; đối chiếu với sơ đồ mộ tại các nghĩa trang Dốc Bà Đắc, Tri Tôn; đồng thời so sánh dữ liệu ADN thân nhân với mẫu sinh phẩm hài cốt liệt sĩ chưa biết tên đang được quản lý. Việc tìm lại danh sách quân số của A11, d11 và các đơn vị phối thuộc trong ngày 05/02/1970 cũng có thể giúp xác định số người hy sinh, vị trí mai táng ban đầu và làm rõ giả thiết về cụm 17 liệt sĩ.

4- Hy vọng và niềm tin chưa bao giờ tắt

Trong hơn nửa thế kỷ chờ đợi, ông Trần Xuân Trà đã gửi tâm nguyện của gia đình vào nhiều bài thơ. Những câu chữ mộc mạc được viết bằng nỗi đau của một người em chưa từng gặp anh:

Dẫu biết rằng như “đáy bể mò kim”

Vẫn thao thiết một niềm tin mãnh liệt

Được đón anh về sau bao năm cách biệt

Bên những anh hùng liệt sĩ quê hương…

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng với những gia đình chưa tìm được hài cốt người thân, ngày đoàn tụ vẫn chưa thực sự đến. Liệt sĩ Trần Đức Cúc đã có tên trong hồ sơ, có quê hương, có đồng đội làm chứng và có một gia đình hơn nửa thế kỷ không ngừng đợi chờ. Phần còn thiếu là xác định nơi ông đang nằm.

Đưa một liệt sĩ trở về không chỉ là hoàn thành tâm nguyện của cha mẹ, anh em; đó còn là trả lại danh tính cho một con người đã hiến tuổi xuân cho Tổ quốc. Dẫu hành trình phía trước vẫn còn nhiều gian nan, dữ liệu ADN, hồ sơ lưu trữ trong nước, nguồn tư liệu chiến tranh từ Hoa Kỳ và ký ức của những nhân chứng cuối cùng đang tạo nên những điểm nối mới.

Biết đâu, từ một trang tài liệu vừa được giải mã, một tọa độ cũ được nhận diện hay một mẫu ADN được đối khớp, lời trăng trối không thành tiếng của người mẹ năm xưa sẽ được thực hiện. Và người lính trẻ Trần Đức Cúc sẽ có ngày trở về, nằm lại giữa lòng đất quê hương, bên cha mẹ và những người thân đã thao thiết đợi anh suốt cả một đời.

Hà Nội, 28/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên Dự án TTU–VWAI