Hồ sơ CDEC F034604942164 là một trường hợp như thế. Chỉ từ bốn lá thư tay được quân đội Hoa Kỳ thu giữ tại Tây Ninh đầu năm 1969, gần sáu mươi năm sau, những cái tên Lê Như Hòa, Sanh, Cừ, Quy và Cơ lại được nhắc đến, như một lời nhắn gửi từ quá khứ tới hôm nay.
Hồ sơ này, do các nhà nghiên cứu Trần Công Đại, Tạ Thu Phong, Nguyễn Thị Thanh Lam và Lâm Hồng Tiên của Dự án “Sáng kiến Tìm kiếm Người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” (TTU-VWAI) vừa hoàn thành.
1- Những lá thư còn nguyên hơi thở chiến trường
Ngày 03/02/1969, tại khu vực Suối Dây, Tây Ninh, một đơn vị thuộc Tiểu đoàn 2, Trung đoàn Kỵ binh 8, Lữ đoàn 2, Sư đoàn Kỵ binh số 1 (Không vận) Hoa Kỳ thu giữ một số tài liệu của Quân Giải phóng. Sau này, hồ sơ được lưu giữ trong hệ thống CDEC với ký hiệu F034604942164, gồm năm tài liệu, trong đó có bốn bức thư viết tay ký tên "Như Hòa".
Thoạt nhìn, đây chỉ là những công văn điều hành nội bộ của một đơn vị. Nội dung chủ yếu xoay quanh việc tạm dừng xây dựng căn cứ, giữ nguyên vị trí vì đối phương đang kiểm soát các trục giao thông, đồng thời chỉ đạo việc mua lương thực bằng tiền Riel tại Campuchia. Những cái tên xuất hiện trong thư chỉ ngắn gọn: Sanh, Cừ, Quy, Cơ...
Nếu chỉ đọc như một văn bản quân sự, những dòng chữ ấy có thể trôi qua rất nhanh. Nhưng với những người làm công tác nghiên cứu lịch sử, mỗi cái tên, mỗi bí danh đều có thể là một cánh cửa dẫn trở lại quá khứ.
Điều đáng quý là, gần sáu mươi năm sau, từ những lá thư tưởng như vô danh ấy, các nhà nghiên cứu của Dự án "Sáng kiến tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh" (TTU-VWAI) đã từng bước phục dựng được cả một lát cắt lịch sử của Tiểu đoàn 5, Ban Cơ giới Miền (D5/J16), một đơn vị đặc công - cơ giới hoạt động trên chiến trường miền Đông Nam Bộ.
Điều đó cũng cho thấy giá trị đặc biệt của các hồ sơ CDEC. Không phải hồ sơ nào cũng dẫn tới một khu vực chôn cất liệt sĩ, nhưng rất nhiều hồ sơ lại giúp trả lại tên tuổi, chức vụ và câu chuyện của những con người từng bị chiến tranh phủ lấp.
2- Người Tiểu đoàn trưởng trở về sau chiến tranh
Từ nhiều nguồn tư liệu khác nhau, đặc biệt là hồi ức của cựu chiến binh Đại tá Nguyễn Văn Khuynh (bút danh Cả Thật trên facebook), các nhà nghiên cứu đã xác định "Như Hòa" chính là Lê Như Hòa, Tiểu đoàn trưởng D5/J16.
Sau đợt Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, lực lượng cơ giới của Miền được tổ chức lại. D5 được hình thành từ những cán bộ xe tăng, đặc công và cơ giới được đào tạo bài bản, trở thành đơn vị vừa mang tính đặc công, vừa mang tính cơ giới hiếm có trên chiến trường miền Nam.
Ban đầu, Lê Như Hòa là Tiểu đoàn phó. Khi Tiểu đoàn trưởng Hoàng Như Hổ hy sinh trong trận Ka Tum, ông được giao đảm nhiệm cương vị Tiểu đoàn trưởng, trực tiếp chỉ huy đơn vị trong nhiều trận đánh ác liệt cuối năm 1968 và đầu năm 1969.
Điều khiến người đọc xúc động là, người chỉ huy ký những lá thư ấy đã may mắn sống sót trở về sau chiến tranh.
Ông tiếp tục phục vụ trong Quân đội, được phong quân hàm Đại tá. Năm 1992, ông gặp lại đồng đội Nguyễn Văn Khuynh tại Hà Nội sau hơn hai mươi năm xa cách. Đến năm 2013, Đại tá Lê Như Hòa qua đời, hưởng thọ 83 tuổi.
Có lẽ chính ông cũng không ngờ rằng, nhiều năm sau khi mình mất, những lá thư viết vội giữa chiến trường Tây Ninh lại trở thành một phần của di sản lịch sử, giúp thế hệ hôm nay hiểu thêm về những ngày tháng gian lao của đơn vị.
3- Còn ai trong những người nhận thư năm ấy?
Nếu số phận của Đại tá Lê Như Hòa đã được làm sáng tỏ, thì những người còn lại trong bốn lá thư vẫn để lại nhiều day dứt.
“Sanh” là Chính trị viên Tiểu đoàn D5. Theo lời kể của ông Nguyễn Văn Khuynh, ông quê miền Trung, từng là chiến sĩ đặc công F305. Sau khi rời D5 về cơ quan Miền, thông tin về ông gần như bặt vô âm tín. Đến nay, chưa ai biết ông còn sống hay đã mất.
“Cừ” là cán bộ phụ trách xe tăng của D5. Có thời gian, các nhà nghiên cứu từng nhầm ông với Huỳnh Cừu - một cán bộ xe tăng khác của đơn vị. Chỉ khi đối chiếu với lời kể của chính ông Nguyễn Văn Khuynh, sự nhầm lẫn mới được tháo gỡ.
Ông Cừ quê Thái Nguyên, từng là cán bộ nòng cốt của lực lượng xe tăng Miền, sau này tham gia xây dựng M26 Thiết giáp. Đáng tiếc, ông cũng đã qua đời.
“Quy” lại là một khoảng trống khác. Theo ông Khuynh, khi ông được biên chế về D5 thì ông Quy đã chuyển đơn vị hoặc đã hy sinh. Vì vậy, những người cùng thời cũng không còn nhiều thông tin về ông.
Còn “Cơ”, người nhận riêng một bức thư liên quan đến việc mua lương thực bằng tiền Riel, đến nay vẫn gần như là một ẩn số. Có thể ông đã hy sinh. Có thể ông chuyển đơn vị. Cũng có thể, ở một miền quê nào đó, con cháu ông vẫn chưa từng biết rằng tên của người thân mình đang nằm trong một hồ sơ chiến tranh lưu giữ tận bên kia Thái Bình Dương.
Đó chính là điều khiến những người làm công tác nghiên cứu lịch sử luôn day dứt.
4- Điều quý nhất là trả lại tên cho những người lính
Qua đối chiếu nhiều nguồn tư liệu, nhóm nghiên cứu TTU-VWAI cho rằng hồ sơ CDEC F034604942164 chưa đủ căn cứ để xác định một địa điểm quy tập hài cốt liệt sĩ, bởi các tài liệu quân sự Hoa Kỳ không ghi nhận một trận đánh lớn hay thương vong của Quân Giải phóng tại khu vực thu giữ hồ sơ vào thời điểm đó.
Nhưng điều đó không làm giảm giá trị của hồ sơ. Ngược lại, hồ sơ đã góp phần xác nhận bí danh Xã 5 - N16 chính là Tiểu đoàn 5, Ban Cơ giới Miền; làm rõ thêm tổ chức của D5/J16 trước khi đơn vị trở thành một bộ phận của Trung đoàn Đặc công 429 ngày 04/02/1969; đồng thời phục dựng được một phần mạng lưới cán bộ của đơn vị.
Quan trọng hơn, những lá thư ấy đã đưa những con người từng chỉ còn là những cái tên mờ nhạt trở lại với lịch sử. Đó cũng chính là ý nghĩa sâu sắc của Dự án TTU-VWAI.
Mỗi hồ sơ được giải mã không chỉ giúp bổ sung tư liệu quân sự, mà còn góp phần hàn gắn những khoảng trống của ký ức chiến tranh; giúp gia đình, đồng đội và các thế hệ hôm nay hiểu rõ hơn về những người đã cống hiến tuổi trẻ cho đất nước.
Trong những ngày tháng Bảy này, khi hàng triệu người Việt Nam hướng về các anh hùng liệt sĩ, câu chuyện từ bốn lá thư của Tiểu đoàn trưởng Lê Như Hòa một lần nữa nhắc chúng ta rằng: chiến tranh đã lùi xa, nhưng hành trình tìm lại ký ức vẫn chưa kết thúc.
Biết đâu, sau bài báo này, sẽ có một cựu chiến binh từng chiến đấu trong D5/J16, trong Trung đoàn Đặc công 429 hoặc M26 Thiết giáp nhận ra những cái tên quen thuộc ấy và cung cấp thêm những mảnh ghép còn thiếu.
Biết đâu, con cháu của ông Sanh, ông Quy hay ông Cơ sẽ tình cờ đọc được những dòng này và nhận ra người thân của mình?
Nếu điều đó xảy ra, thì bốn lá thư viết cách đây gần sáu mươi năm sẽ không còn chỉ là những trang giấy cũ.
Chúng sẽ trở thành những nhịp cầu nối quá khứ với hiện tại, để những người lính năm xưa không còn bị lãng quên, và để văn hóa tri ân tiếp tục được bồi đắp bằng chính những ký ức chân thực, những câu chuyện có thật và lòng biết ơn của các thế hệ hôm nay đối với những người đã đi qua chiến tranh.
Tây Ninh, 11/7/2026
Đ.V.H