Sự thật lịch sử trước làn sóng AI (Bài 1)

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra một phương thức hoàn toàn mới để tái hiện lịch sử. Chỉ bằng vài câu lệnh, những nhân vật, sự kiện và không gian tưởng như chỉ còn trong sử sách có thể được phục dựng bằng hình ảnh, âm thanh và chuyển động với mức độ chân thực ngày càng cao. Điều đó góp phần đưa lịch sử đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Tuy nhiên, đằng sau những sản phẩm giàu sức hấp dẫn ấy cũng đặt ra một câu hỏi lớn: khi lịch sử được tái hiện bằng AI, điều cần được bảo đảm trước hết không phải là mức độ sống động của hình ảnh, mà là sự trung thực với các giá trị lịch sử. Đây không chỉ là vấn đề của công nghệ, mà còn là câu chuyện của văn hóa, của ký ức dân tộc và của trách nhiệm đối với sự thật lịch sử trong kỷ nguyên số.
img-7006-1783750813.jpeg
Người sáng tạo nội dung sử dụng công nghệ AI để phục dựng và sản xuất video về các nhân vật, sự kiện lịch sử. (Ảnh minh họa do AI tạo).

Lời tòa soạn:

Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sáng tạo và lan tỏa nội dung trên không gian mạng, trong đó có việc tái hiện lịch sử. Cùng với những cơ hội mới trong giáo dục, truyền thông và bảo tồn di sản, AI cũng đặt ra nhiều thách thức về tính xác thực của thông tin và trách nhiệm của người sáng tạo nội dung.

Nhằm góp phần nhận diện đầy đủ cả cơ hội lẫn thách thức từ việc ứng dụng AI trong lĩnh vực lịch sử và văn hóa, Tạp chí điện tử Văn hóa và Phát triển trân trọng giới thiệu tới bạn đọc loạt bài “Sự thật lịch sử trước làn sóng AI”.

Bài 1: AI tái hiện lịch sử - Khi công nghệ làm sống dậy quá khứ nhưng cũng đặt ra thách thức về tính xác thực

Trong suốt chiều dài phát triển của văn minh nhân loại, mỗi bước tiến của công nghệ đều làm thay đổi cách con người lưu giữ và truyền bá lịch sử. Từ sự ra đời của chữ viết, kỹ thuật in ấn, nhiếp ảnh, điện ảnh, truyền hình cho đến Internet, mỗi giai đoạn đều mở rộng khả năng đưa những giá trị của quá khứ đến với đông đảo công chúng. Ngày nay, sự phát triển bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đang mở ra một bước chuyển mới khi lịch sử không còn chỉ được đọc qua những trang sách hay quan sát qua các hiện vật trong bảo tàng, mà có thể được tái hiện bằng hình ảnh, âm thanh và không gian số với mức độ chân thực ngày càng cao.

Chỉ trong thời gian rất ngắn, các công cụ AI tạo sinh đã giúp việc phục dựng chân dung nhân vật lịch sử, mô phỏng kiến trúc cổ, tái hiện các trận chiến hay xây dựng những đoạn phim mang phong cách tài liệu trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Những công việc trước đây cần đến sự tham gia của cả một ê-kíp gồm nhà nghiên cứu, họa sĩ, kỹ thuật viên đồ họa và dựng phim, nay có thể được hỗ trợ đáng kể chỉ bằng những câu lệnh được thiết kế phù hợp. Đây là bước tiến quan trọng, mở ra cơ hội để các bảo tàng, trường học, cơ quan báo chí, đơn vị truyền thông và cả những người yêu lịch sử tiếp cận những phương thức thể hiện sinh động, trực quan và giàu sức thuyết phục hơn.

Ở góc độ tích cực, AI đang góp phần đưa lịch sử thoát khỏi khuôn khổ của những trang tư liệu khô cứng để hiện diện sinh động trong đời sống số. Những bài giảng có thể trở nên hấp dẫn hơn nhờ hình ảnh trực quan; các triển lãm số và bảo tàng trực tuyến có thêm khả năng phục dựng không gian lịch sử; các sản phẩm truyền thông có điều kiện tiếp cận đông đảo công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ vốn quen thuộc với môi trường số và các nền tảng mạng xã hội. Nếu được khai thác đúng hướng, AI có thể trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho giáo dục lịch sử, bảo tồn di sản và lan tỏa các giá trị văn hóa dân tộc.

Tuy nhiên, chính khả năng tạo ra những hình ảnh ngày càng giống thật cũng đang đặt ra một thách thức chưa từng có. Khi một sản phẩm do AI tạo ra có thể khiến người xem khó phân biệt đâu là tư liệu gốc, đâu là hình ảnh mô phỏng, thì yêu cầu về tính xác thực của nội dung lịch sử trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bởi lịch sử không chỉ là tập hợp các sự kiện đã diễn ra trong quá khứ mà còn là ký ức chung của dân tộc, là nền tảng hình thành bản sắc văn hóa, nuôi dưỡng lòng yêu nước và truyền thống của mỗi quốc gia.

Chính vì vậy, vấn đề đặt ra hiện nay không phải là có nên sử dụng AI để tái hiện lịch sử hay không. Điều quan trọng hơn là làm thế nào để khai thác hiệu quả sức mạnh của công nghệ mà vẫn bảo đảm sự trung thực với sử liệu, tôn trọng các giá trị lịch sử và không làm sai lệch nhận thức của công chúng. Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với những người sáng tạo nội dung, các cơ quan truyền thông, giới nghiên cứu và toàn xã hội trong bối cảnh AI đang ngày càng trở thành một phần của đời sống văn hóa số.

AI không viết lịch sử, con người mới quyết định cách lịch sử được kể

img-7009-1783751209.jpeg
Các bộ phim lịch sử thường trải qua quá trình nghiên cứu, thẩm định và biên tập kỹ lưỡng nhằm bảo đảm tính chính xác của bối cảnh, nhân vật và các chi tiết lịch sử. Ảnh nguồn: ngoisao.vn

Sự xuất hiện của AI tạo sinh đã làm thay đổi sâu sắc cách thức sản xuất nội dung trên không gian số. Chỉ trong vài phút, người sử dụng có thể tạo ra một bức chân dung của nhân vật lịch sử, một đoạn phim tái hiện trận đánh hay cả một không gian kiến trúc cổ với chất lượng hình ảnh ngày càng chân thực. Khả năng ấy khiến không ít người có cảm giác rằng AI đã trở thành một “người kể chuyện lịch sử” mới. Tuy nhiên, đó là một cách hiểu chưa đầy đủ về bản chất của công nghệ.

Về nguyên lý hoạt động, AI không có khả năng nhận thức lịch sử như con người. Hệ thống không biết đâu là sự kiện đã được sử liệu xác nhận, đâu là giả thuyết khoa học, đâu là truyền thuyết hay những thông tin chưa được kiểm chứng. AI cũng không có khả năng đánh giá giá trị lịch sử của một sự kiện, càng không có ý thức về trách nhiệm đối với ký ức của một dân tộc. Những gì AI tạo ra là kết quả của quá trình xử lý dữ liệu theo các mô hình xác suất, dựa trên nguồn thông tin được cung cấp và yêu cầu của người sử dụng.

Nói cách khác, AI không tự viết nên lịch sử. Công nghệ chỉ phản hồi theo cách con người đặt câu hỏi, lựa chọn dữ liệu và định hướng nội dung. Chính vì vậy, chất lượng của một sản phẩm lịch sử do AI tạo ra trước hết phản ánh trình độ nhận thức, năng lực kiểm chứng và trách nhiệm của người sử dụng công nghệ.

Đối với lĩnh vực lịch sử, yêu cầu này càng trở nên khắt khe. Muốn phục dựng chính xác một nhân vật hay một sự kiện, người sáng tạo không chỉ cần biết sử dụng phần mềm AI mà còn phải hiểu về bối cảnh chính trị, xã hội và văn hóa của từng thời kỳ; nắm được niên đại, trang phục, quân chế, kiến trúc, lễ nghi, ngôn ngữ và những đặc điểm đặc trưng của giai đoạn lịch sử cần tái hiện. Chỉ khi những dữ liệu đầu vào được lựa chọn cẩn trọng và câu lệnh được xây dựng trên cơ sở tri thức đáng tin cậy, AI mới có thể hỗ trợ tạo ra những hình ảnh có giá trị tham khảo.

Ngược lại, nếu dữ liệu đầu vào thiếu chính xác hoặc người sử dụng không đủ khả năng kiểm chứng thông tin, AI sẽ tiếp tục xử lý trên chính những tiền đề sai lệch đó. Khi ấy, sản phẩm cuối cùng có thể mang dáng vẻ rất thuyết phục nhưng lại không phản ánh đúng sự thật lịch sử. Điều đáng lưu ý là những sai sót này thường không xuất hiện dưới dạng các lỗi hiển nhiên, mà ẩn trong nhiều chi tiết nhỏ như kiểu dáng áo giáp, cấu trúc vũ khí, biểu tượng cờ hiệu, hình thức kiến trúc hay cách xưng hô giữa các nhân vật. Với người không có kiến thức chuyên môn, những khác biệt ấy rất khó nhận biết.

Thực tế trên các nền tảng số thời gian qua cho thấy không ít video về lịch sử được tạo bằng AI đã mắc phải những sai lệch như vậy. Có sản phẩm pha trộn trang phục của nhiều triều đại khác nhau; có video gán cho nhân vật lịch sử những lời thoại hoàn toàn do người sáng tạo tưởng tượng; cũng có trường hợp sử dụng hình ảnh hoặc biểu tượng không đúng với bối cảnh lịch sử được đề cập. Điều đáng nói là các sản phẩm này thường được thể hiện bằng ngôn ngữ điện ảnh hiện đại, kết hợp hình ảnh sắc nét, giọng đọc truyền cảm và âm nhạc giàu cảm xúc, khiến người xem dễ tiếp nhận như những tư liệu đã được kiểm chứng.

Khi được góp ý về những sai sót, một số người sáng tạo thường giải thích rằng “AI tạo như vậy”. Cách lý giải này vô hình trung đã chuyển trách nhiệm từ con người sang công nghệ. Thực chất, AI không phải là chủ thể đưa ra quyết định công bố thông tin. Từ việc lựa chọn đề tài, thu thập tư liệu, xây dựng câu lệnh, chỉnh sửa hình ảnh, lồng tiếng cho đến đăng tải sản phẩm lên mạng xã hội đều là những quyết định của con người. Vì thế, nếu nội dung lịch sử có sai lệch, trách nhiệm trước hết vẫn thuộc về người tạo lập và phát hành sản phẩm.

Đây là điểm cần được nhìn nhận rõ trong bối cảnh AI ngày càng được sử dụng phổ biến. Công nghệ có thể hỗ trợ con người sáng tạo nhanh hơn, nhưng không thay thế được vai trò của tri thức và trách nhiệm. Một phần mềm có thể tạo ra hàng nghìn hình ảnh chỉ trong vài phút, nhưng không thể tự kiểm chứng tính xác thực của từng chi tiết lịch sử. Khoảng trống ấy chỉ có thể được bù đắp bằng kiến thức chuyên môn, quy trình biên tập nghiêm túc và ý thức nghề nghiệp của người sử dụng.

Từ góc độ văn hóa, điều cần quan tâm không chỉ là một vài sai sót riêng lẻ trong từng sản phẩm, mà là nguy cơ những sai lệch ấy được lặp lại với tần suất lớn trên không gian số. Khi cùng một hình ảnh hoặc cùng một cách diễn giải thiếu chính xác xuất hiện liên tục qua nhiều video, nhiều nền tảng và nhiều tài khoản khác nhau, chúng rất dễ trở thành hình dung quen thuộc trong nhận thức của công chúng. Theo thời gian, những hình dung đó có thể dần thay thế những tri thức lịch sử đã được xác lập bằng sử liệu và nghiên cứu khoa học.

Chính vì vậy, câu hỏi quan trọng hiện nay không còn là liệu AI có thể tái hiện lịch sử hay không, mà là con người sẽ sử dụng AI với tinh thần trách nhiệm như thế nào. Khi công nghệ ngày càng mạnh mẽ, yêu cầu về đạo đức, tri thức và ý thức bảo vệ sự thật lịch sử cũng cần được nâng lên tương xứng. Chỉ khi đó, AI mới thực sự trở thành công cụ phục vụ việc bảo tồn và lan tỏa các giá trị lịch sử, thay vì vô tình tạo ra những lớp nhận thức sai lệch về quá khứ.

Hiệu ứng chân thực và nguy cơ định hình nhận thức sai lệch về lịch sử

img-6999-1783751345.jpeg
Hình ảnh trong một video giới thiệu về vua Trần Anh Tông được tạo bằng AI cho thấy một số chi tiết chưa bảo đảm tính xác thực. Phần chữ “Vua Trần Anh Tông” hiển thị sai, nhiều khả năng xuất phát từ hạn chế của công nghệ AI hoặc do câu lệnh (prompt) và khâu biên tập chưa được kiểm soát chặt chẽ. Bên cạnh đó, trang phục, mũ mão và bối cảnh cũng chưa có đủ cơ sở để khẳng định phù hợp với nghi chế triều Trần, có thể dẫn đến những cách hiểu chưa chính xác về lịch sử.

Nếu như trước đây, việc truyền tải lịch sử chủ yếu dựa trên sách giáo khoa, công trình nghiên cứu, phim tài liệu hoặc các tác phẩm điện ảnh được đầu tư công phu, thì ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một “không gian ký ức” mới. Chỉ trong vài phút lướt các nền tảng số, người dùng có thể tiếp cận hàng chục video phục dựng các nhân vật, triều đại hay trận đánh nổi tiếng với hình ảnh sống động, âm thanh chân thực và cách kể chuyện giàu cảm xúc. Đó là một thay đổi lớn trong phương thức phổ biến tri thức lịch sử.

Từ góc độ truyền thông, sức hấp dẫn của những sản phẩm này không chỉ nằm ở công nghệ tạo hình, mà còn ở khả năng tạo cảm giác chân thực. Khi hình ảnh, chuyển động, âm thanh và lời bình được kết hợp theo ngôn ngữ của phim tài liệu, người xem dễ hình thành niềm tin rằng những gì đang xuất hiện trước mắt là sự phản ánh trung thực của quá khứ. Trong khoa học truyền thông, hiện tượng này thường được lý giải bằng “hiệu ứng chân thực” – tức hình thức thể hiện có thể làm gia tăng mức độ tin cậy của nội dung, ngay cả khi bản thân nội dung chưa được kiểm chứng đầy đủ.

Đối với lịch sử, hiệu ứng này có tác động mạnh hơn nhiều lĩnh vực khác. Phần lớn công chúng không có điều kiện tiếp cận trực tiếp với chính sử, tư liệu lưu trữ hay các công trình nghiên cứu chuyên sâu. Nhận thức về quá khứ vì thế chủ yếu được hình thành thông qua các sản phẩm truyền thông. Khi một hình ảnh phục dựng được trình bày đủ thuyết phục, ranh giới giữa “tái hiện” và “tư liệu” rất dễ trở nên mờ nhạt.

Đáng chú ý, sự sai lệch trong các sản phẩm phục dựng không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới dạng những lỗi lớn. Nhiều trường hợp, chỉ một chi tiết nhỏ cũng có thể làm thay đổi cách nhìn về cả một giai đoạn lịch sử. Một bộ lễ phục không đúng quy chế, một biểu tượng được sử dụng sai bối cảnh, một nghi lễ bị giản lược hoặc một câu nói được gán cho nhân vật lịch sử mà không có căn cứ sử liệu đều có thể tạo nên những nhận thức thiếu chính xác. Những chi tiết ấy có thể không gây chú ý đối với người xem phổ thông, nhưng lại làm suy giảm tính xác thực của toàn bộ sản phẩm.

Điều đáng quan tâm hơn là tác động tích lũy của các sai lệch. Trong môi trường số, thuật toán thường ưu tiên những nội dung có hình ảnh bắt mắt, nhịp kể nhanh và khả năng thu hút tương tác. Nếu nhiều sản phẩm cùng lặp lại một cách phục dựng thiếu chính xác, hình ảnh đó rất dễ được ghi nhớ như một “chuẩn mực” trong nhận thức của cộng đồng. Theo thời gian, ký ức về lịch sử có nguy cơ bị bồi đắp bởi những sản phẩm mô phỏng nhiều hơn là bởi các nguồn tư liệu đã được kiểm chứng.

Đây là thách thức mới đối với công tác giáo dục lịch sử và bảo tồn di sản trong thời đại số. Trước kia, việc xuất bản sách, sản xuất phim hay xây dựng triển lãm thường trải qua quá trình phản biện, biên tập và thẩm định. Ngày nay, một cá nhân cũng có thể tạo ra sản phẩm có khả năng tiếp cận hàng triệu người chỉ trong thời gian rất ngắn. Công nghệ đã mở rộng quyền sáng tạo, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng yêu cầu về năng lực kiểm chứng và trách nhiệm xã hội của mỗi người tham gia sản xuất nội dung.

Cần khẳng định rằng, vấn đề không nằm ở việc sử dụng công nghệ để phục dựng lịch sử. Ngược lại, nếu được khai thác đúng hướng, những thành tựu mới có thể góp phần làm sống động các giá trị của quá khứ, hỗ trợ giáo dục truyền thống và đưa di sản đến gần hơn với công chúng. Điều quan trọng là mọi sự sáng tạo đều phải được đặt trên nền tảng tôn trọng sử liệu và ý thức rõ ràng về ranh giới giữa phục dựng nghệ thuật với sự kiện lịch sử đã được xác nhận.

Trong văn học, điện ảnh hay sân khấu, hư cấu luôn là một phương thức sáng tạo được thừa nhận. Nhiều tác phẩm lấy cảm hứng từ lịch sử đã thành công nhờ biết kết hợp giữa sự thật và tưởng tượng để khắc họa chiều sâu của nhân vật hoặc tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện. Tuy nhiên, giá trị của những tác phẩm ấy được đặt trong khuôn khổ của nghệ thuật, nơi người thưởng thức luôn nhận thức rằng họ đang tiếp cận một cách diễn giải, chứ không phải bản sao tuyệt đối của lịch sử.

Các sản phẩm phục dựng bằng công nghệ tạo sinh lại đặt ra một bối cảnh khác. Phần lớn được xây dựng theo hình thức của phim tài liệu hoặc bản tin trực quan, khiến người xem khó nhận biết đâu là chi tiết có căn cứ sử liệu, đâu là yếu tố được bổ sung để hoàn thiện hình ảnh. Chính sự nhập nhằng này làm gia tăng nguy cơ đồng nhất giữa mô phỏng và sự thật.

Bởi vậy, lịch sử không thể bị coi là nguồn chất liệu để tùy tiện thêm bớt, thay đổi hay diễn giải theo cảm tính nhằm gia tăng sức hút trên các nền tảng số. Mỗi sự kiện lịch sử đều gắn với ký ức của cộng đồng, với bản sắc văn hóa và với những giá trị đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Khi những giá trị ấy bị làm sai lệch, điều bị ảnh hưởng không chỉ là tính chính xác của một sản phẩm truyền thông, mà còn là cách xã hội nhận thức về chính quá khứ của mình.

Chính vì thế, càng trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, nguyên tắc tôn trọng sự thật lịch sử càng cần được coi là giới hạn đạo đức của mọi hoạt động sáng tạo. Công nghệ có thể giúp quá khứ trở nên gần gũi hơn, nhưng không thể trở thành lý do để đánh đổi tính xác thực của lịch sử lấy sức hấp dẫn của hình ảnh hay lượng tương tác trên không gian mạng.

Không phải ai thành thạo công nghệ cũng đủ năng lực tái hiện lịch sử

Sự phổ cập của các công cụ AI đã làm thay đổi căn bản điều kiện tham gia sáng tạo nội dung. Nếu trước đây, việc sản xuất một bộ phim phục dựng hay một sản phẩm truyền thông về lịch sử đòi hỏi sự tham gia của nhiều chuyên gia thuộc các lĩnh vực khác nhau, thì ngày nay, chỉ với một máy tính hoặc điện thoại thông minh, một cá nhân cũng có thể tạo ra những hình ảnh và đoạn phim có chất lượng thị giác cao trong thời gian ngắn. Đây là một bước tiến lớn của công nghệ, góp phần dân chủ hóa hoạt động sáng tạo và mở rộng cơ hội tiếp cận các phương tiện sản xuất nội dung.

Tuy nhiên, việc hạ thấp rào cản kỹ thuật không đồng nghĩa với việc hạ thấp yêu cầu về tri thức. Công nghệ có thể giúp con người tạo ra hình ảnh nhanh hơn, nhưng không thể thay thế quá trình nghiên cứu, đối chiếu và kiểm chứng vốn là nền tảng của khoa học lịch sử.

Lịch sử là lĩnh vực đòi hỏi tính chính xác cao. Mỗi triều đại có hệ thống lễ nghi riêng; mỗi giai đoạn phát triển lại gắn với một kiểu trang phục, kiến trúc, tổ chức quân đội và hệ thống biểu tượng khác nhau. Ngay cả những chi tiết tưởng như nhỏ như cách đội mũ, kiểu thắt đai, màu sắc cờ hiệu hay nghi thức thiết triều cũng phản ánh đặc điểm của từng thời kỳ lịch sử. Muốn tái hiện đúng những yếu tố đó, người sáng tạo không chỉ cần sử dụng thành thạo công cụ mà còn phải có khả năng nghiên cứu, tổng hợp và đánh giá nguồn tư liệu.

Đó là khoảng cách giữa năng lực sử dụng công nghệ và năng lực tái hiện lịch sử. Hai năng lực này có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau nhưng không thể thay thế cho nhau. Một người có thể rất giỏi khai thác các phần mềm tạo sinh, nhưng nếu thiếu kiến thức lịch sử, sản phẩm cuối cùng vẫn có nguy cơ mắc những sai lệch cơ bản. Ngược lại, một nhà nghiên cứu lịch sử dù chưa thật thành thạo công nghệ vẫn có thể định hướng đúng quá trình phục dựng nhờ nền tảng chuyên môn vững chắc.

Nhiều sản phẩm gây tranh luận thời gian qua không xuất phát từ hạn chế của công nghệ, mà từ sự thiếu hụt trong khâu nghiên cứu. Có trường hợp người sáng tạo sử dụng một hình ảnh phổ biến trên mạng xã hội làm tư liệu tham chiếu mà không xác định nguồn gốc; có trường hợp lấy cảm hứng từ các bộ phim nước ngoài để phục dựng bối cảnh lịch sử Việt Nam; cũng có trường hợp kết hợp nhiều yếu tố thuộc các thời kỳ khác nhau chỉ vì tạo cảm giác đẹp mắt. Những sai lệch này, nếu không được phát hiện và điều chỉnh trước khi công bố, sẽ làm giảm giá trị của toàn bộ sản phẩm.

Một nguyên nhân khác cũng cần được nhìn nhận là áp lực của môi trường số. Trên các nền tảng trực tuyến, tốc độ cập nhật thường được đặt lên hàng đầu. Nhiều nhà sáng tạo phải liên tục sản xuất nội dung để duy trì lượng người theo dõi và đáp ứng cơ chế phân phối của thuật toán. Trong bối cảnh đó, thời gian dành cho việc kiểm chứng tư liệu dễ bị rút ngắn, thậm chí bị xem nhẹ. Khi yếu tố tốc độ lấn át yêu cầu về độ chính xác, nguy cơ sai lệch là điều khó tránh khỏi.

Điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại khái niệm “người sáng tạo nội dung” trong thời đại AI. Nếu trước đây, vai trò của họ chủ yếu được đánh giá qua khả năng sản xuất và truyền tải thông tin, thì ngày nay, cùng với sức mạnh của công nghệ, họ còn phải đảm nhận trách nhiệm của người kiểm chứng, người lựa chọn nguồn tư liệu và người chịu trách nhiệm cuối cùng đối với tính xác thực của sản phẩm. Nói cách khác, AI càng mạnh thì yêu cầu về trình độ và đạo đức nghề nghiệp của người sử dụng càng cao.

Mỗi bước tiến của công nghệ đều làm thay đổi phương thức sáng tạo, nhưng chưa bao giờ làm thay đổi bản chất của trách nhiệm. Dù một nội dung được viết bằng bút, soạn trên máy tính hay tạo ra với sự hỗ trợ của AI, người quyết định công bố vẫn phải chịu trách nhiệm trước công chúng về tính chính xác của thông tin.

Đối với các nội dung liên quan đến lịch sử, trách nhiệm ấy còn mang ý nghĩa văn hóa. Một sản phẩm phục dựng không đơn thuần là một hình ảnh hay một đoạn phim; đó còn là cách xã hội hôm nay diễn giải và truyền lại quá khứ cho các thế hệ mai sau. Vì vậy, mỗi quyết định trong quá trình sáng tạo, từ lựa chọn nguồn tư liệu, xây dựng kịch bản, thiết kế câu lệnh cho đến khâu biên tập cuối cùng, đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức của người xem.

Ở góc độ này, kỹ năng sử dụng AI chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ phải là ý thức tôn trọng lịch sử, tinh thần thận trọng trong kiểm chứng thông tin và trách nhiệm đối với các giá trị văn hóa của dân tộc. Người sử dụng công nghệ không chỉ cần biết cách tạo ra một hình ảnh đẹp, mà còn phải biết tự đặt câu hỏi: chi tiết này có căn cứ hay không; cách thể hiện này có phản ánh đúng bối cảnh lịch sử hay không; liệu người xem có thể hiểu sai bản chất của sự kiện từ hình ảnh này hay không.

Đó không chỉ là yêu cầu về chuyên môn mà còn là yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp. Trong bối cảnh một video có thể tiếp cận hàng triệu lượt xem chỉ sau vài giờ, mỗi sản phẩm được công bố đều có khả năng tác động đến nhận thức xã hội ở quy mô rất lớn. Sức lan tỏa của công nghệ càng mạnh thì trách nhiệm của người sử dụng càng phải được đặt ở vị trí trung tâm.

Vì thế, thay vì chỉ coi AI là công cụ hỗ trợ sản xuất nội dung, cần nhìn nhận việc ứng dụng AI trong lĩnh vực lịch sử như một hoạt động văn hóa có ảnh hưởng xã hội sâu rộng. Chỉ khi người sáng tạo kết hợp được năng lực công nghệ với tri thức lịch sử, đạo đức nghề nghiệp và ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng, những thành tựu của AI mới thực sự góp phần làm phong phú đời sống văn hóa, thay vì tạo ra những khoảng trống trong nhận thức về quá khứ.

Một khoảng trống mới trong kỷ nguyên AI: Ai kiểm chứng trước khi hàng triệu người tiếp cận?

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo không chỉ làm thay đổi phương thức sáng tạo nội dung mà còn làm thay đổi toàn bộ quy trình phổ biến tri thức trong xã hội. Nếu trước đây, một cuốn sách lịch sử, một bộ phim tài liệu hay một tác phẩm điện ảnh muốn đến với công chúng đều phải trải qua nhiều khâu nghiên cứu, biên tập, phản biện và thẩm định chuyên môn, thì ngày nay, khoảng cách từ ý tưởng đến khi một sản phẩm được phát hành trên không gian mạng đôi khi chỉ còn được tính bằng vài giờ, thậm chí vài phút.

Đây là ưu thế nổi bật của công nghệ số. Quyền sáng tạo không còn giới hạn trong các cơ quan báo chí, nhà xuất bản hay đơn vị sản xuất chuyên nghiệp mà được mở rộng tới mọi cá nhân có khả năng tiếp cận công nghệ. Tuy nhiên, cùng với sự mở rộng ấy, một khoảng trống mới cũng dần xuất hiện: khoảng trống của hoạt động kiểm chứng trước khi thông tin được lan truyền với tốc độ rất lớn.

Trong môi trường truyền thông truyền thống, những sai sót về nội dung thường được phát hiện và điều chỉnh ngay trong quá trình biên tập. Ngược lại, trên các nền tảng số, nhiều sản phẩm chỉ được cộng đồng góp ý sau khi đã tiếp cận hàng trăm nghìn hoặc hàng triệu lượt xem. Khi đó, việc cải chính, nếu có, thường không còn theo kịp tốc độ lan truyền của thông tin ban đầu. Những hình ảnh hoặc chi tiết chưa chính xác vẫn tiếp tục được chia sẻ, sao chép và sử dụng lại trong nhiều sản phẩm khác, tạo nên hiệu ứng lan truyền thứ cấp mà rất khó kiểm soát.

Đối với lịch sử, khoảng trống này cần được nhìn nhận như một vấn đề văn hóa chứ không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật. Bởi khác với nhiều lĩnh vực khác, mỗi thông tin lịch sử được công bố đều có khả năng tác động trực tiếp đến nhận thức về cội nguồn, về truyền thống và về bản sắc dân tộc. Một sai lệch nếu tồn tại trong thời gian dài không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng của một sản phẩm truyền thông, mà còn có thể từng bước tác động đến ký ức tập thể của xã hội.

Điều đó đặt ra yêu cầu phải hình thành những chuẩn mực mới trong việc ứng dụng AI đối với các nội dung liên quan đến lịch sử, văn hóa và di sản. Những chuẩn mực ấy không nhằm hạn chế quyền sáng tạo hay làm chậm quá trình đổi mới công nghệ. Ngược lại, mục tiêu là tạo dựng một môi trường sáng tạo có trách nhiệm, trong đó quyền tự do sáng tạo luôn đi cùng nghĩa vụ tôn trọng sự thật lịch sử.

Một số nguyên tắc có thể được nghiên cứu và từng bước hình thành trong thực tiễn. Trước hết, cần khuyến khích người sáng tạo ưu tiên sử dụng các nguồn tư liệu chính thống và có khả năng kiểm chứng. Đối với những nội dung còn tồn tại nhiều cách lý giải khác nhau trong giới nghiên cứu, việc thể hiện cần bảo đảm tính khách quan, tránh khẳng định như một sự thật đã được xác lập. Những sản phẩm có sử dụng AI để phục dựng lịch sử cũng nên được minh bạch về phương thức thực hiện nhằm giúp người xem phân biệt giữa hình ảnh mô phỏng và tư liệu gốc.

Bên cạnh đó, vai trò của các cơ quan báo chí, cơ sở nghiên cứu, bảo tàng, thư viện và các trường đại học cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong việc xây dựng các nguồn dữ liệu lịch sử có độ tin cậy cao để hỗ trợ hoạt động sáng tạo. Khi có hệ thống dữ liệu chuẩn, người sử dụng AI sẽ có điều kiện tiếp cận những nguồn tham chiếu chính xác hơn, góp phần hạn chế tình trạng sử dụng các thông tin chưa được kiểm chứng đang lan truyền trên mạng xã hội.

Ở tầm rộng hơn, việc xây dựng văn hóa sử dụng AI có trách nhiệm cũng cần trở thành một nội dung của quá trình chuyển đổi số quốc gia. Cùng với việc nâng cao năng lực số cho người dân, cần từng bước hình thành năng lực kiểm chứng thông tin, năng lực nhận diện nội dung mô phỏng và ý thức tôn trọng các giá trị lịch sử trong môi trường số. Đó không chỉ là kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn là một biểu hiện của văn hóa số trong xã hội hiện đại.

Giữ gìn sự thật lịch sử – trách nhiệm văn hóa trong kỷ nguyên AI

Lịch sử là ký ức của một dân tộc. Những ký ức ấy được hình thành từ các sự kiện đã diễn ra, được lưu giữ bằng sử liệu, được bồi đắp qua nhiều thế hệ và trở thành nền tảng tạo dựng bản sắc văn hóa của quốc gia. Bởi vậy, mỗi phương thức kể lại lịch sử đều không chỉ tác động đến nhận thức của hiện tại mà còn ảnh hưởng đến cách các thế hệ tương lai hiểu về cội nguồn của mình.

Trí tuệ nhân tạo đang mở ra những khả năng mà trước đây khó có thể hình dung. Những nhân vật chỉ còn trong thư tịch có thể được phục dựng bằng hình ảnh; những không gian lịch sử đã mất có thể được tái hiện dưới dạng số; những bài học lịch sử có thể trở nên trực quan và hấp dẫn hơn nhờ sự hỗ trợ của công nghệ. Nếu được khai thác đúng hướng, đây sẽ là một công cụ quan trọng góp phần bảo tồn di sản, đổi mới giáo dục và lan tỏa các giá trị văn hóa dân tộc trong thời đại số.

Song, cũng chính vì khả năng tạo ra những hình ảnh ngày càng chân thực, AI càng đòi hỏi con người phải có trách nhiệm lớn hơn đối với sự thật lịch sử. Công nghệ không có ký ức, không có khả năng tự phân biệt đúng – sai và cũng không chịu trách nhiệm trước xã hội. Trách nhiệm ấy luôn thuộc về con người – từ người nghiên cứu, người xây dựng dữ liệu, người thiết kế câu lệnh, người biên tập, người phát hành cho đến các nền tảng số và cơ quan quản lý.

Bảo vệ tính xác thực của lịch sử vì thế không phải là giới hạn sự phát triển của công nghệ, mà là bảo đảm công nghệ được sử dụng đúng với những giá trị mà xã hội hướng tới. Sáng tạo càng phát triển thì yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp, về năng lực kiểm chứng và về trách nhiệm văn hóa càng phải được đặt ra ở tiêu chuẩn cao hơn. Chỉ khi đó, AI mới thực sự trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp lịch sử được lan tỏa bằng những hình thức hiện đại nhưng vẫn giữ nguyên giá trị chân thực.

Có thể khẳng định rằng, trong kỷ nguyên số, bảo vệ sự thật lịch sử không còn là nhiệm vụ riêng của các nhà sử học. Đó là trách nhiệm chung của người sáng tạo nội dung, cơ quan báo chí, cơ sở giáo dục, các tổ chức nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, nền tảng số và mỗi công dân khi tham gia không gian mạng. Mỗi chủ thể đều có vai trò trong việc gìn giữ ký ức chung của dân tộc, để những thành tựu của trí tuệ nhân tạo trở thành động lực làm giàu thêm tri thức lịch sử, chứ không phải nguồn phát sinh những nhận thức sai lệch.

Tuy nhiên, bảo đảm tính xác thực mới chỉ là một phương diện của vấn đề. Khi AI ngày càng có khả năng tạo ra những hình ảnh và giọng nói gần như không thể phân biệt với thực tế, một câu hỏi khác cũng đang được đặt ra: đâu là ranh giới giữa phục dựng lịch sử và giả mạo lịch sử? Khi một nhân vật lịch sử có thể được “làm cho sống lại” để phát biểu những điều chưa từng được ghi nhận trong sử liệu, những chuẩn mực pháp lý, đạo đức và văn hóa nào sẽ bảo vệ sự thật trước sức mạnh của công nghệ.

Đón đọc Bài 2: Khi AI kể sai lịch sử: Trách nhiệm không thuộc về thuật toán