
Hai người con lần lượt hy sinh, người cha già dành những năm tháng cuối đời lặn lội vào chiến trường xưa tìm kiếm. Gần một tháng ròng vượt đường xa, ông không ngại trèo đèo, lội suối, lần theo từng địa danh và hỏi thăm từng người dân nhưng vẫn không tìm thấy phần mộ các con. Nay, từ Australia, người em trai tiếp tục hành trình còn dang dở ấy, tha thiết mong tìm được hai anh là liệt sĩ Vũ Hồng Tâm và liệt sĩ Vũ Quốc Bảo, đưa các anh trở về quê mẹ.
1. Một gia đình, hai người con mãi mãi không trở về
Trong lá thư đề ngày 5/8/2026 gửi Dự án “Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” – TTU-VWAI và tổ chức “Trái tim người lính”, ông Vũ Văn Lương, hiện định cư tại Australia, kể lại câu chuyện của gia đình bằng những lời giản dị nhưng chất chứa nỗi đau kéo dài hơn nửa thế kỷ. Ông là em trai của hai liệt sĩ: Vũ Hồng Tâm, sinh năm 1943, hy sinh năm 1969 và Vũ Quốc Bảo, sinh năm 1949, hy sinh năm 1970.
Hai người anh cùng lớn lên trong một mái nhà, cùng được sinh thành, nuôi dưỡng bởi cụ Vũ Văn Đồng và Mẹ Việt Nam Anh hùng Vũ Thị Kẻ. Khi đất nước còn chia cắt, họ lần lượt khoác ba lô lên đường. Người anh cả Vũ Hồng Tâm hy sinh năm 1969. Chỉ một năm sau, gia đình tiếp tục nhận tin người con thứ hai, Vũ Quốc Bảo, đã ngã xuống. Vậy là hai năm liên tiếp, hai người con của một gia đình không trở về.
Có những con số khi được ghi trong hồ sơ chỉ chiếm một dòng ngắn ngủi: “1943–1969”, “1949–1970”. Nhưng khoảng gạch nối giữa năm sinh và năm mất ấy là cả một tuổi trẻ; là những tháng năm lớn lên trong tình yêu thương của cha mẹ; là ngày rời làng với lời hẹn chiến thắng trở về; là những ước mơ riêng chưa kịp thực hiện và một cuộc đời mãi mãi dừng lại giữa chiến trường.
Liệt sĩ Vũ Hồng Tâm hy sinh khi mới 26 tuổi. Liệt sĩ Vũ Quốc Bảo mới 21 tuổi. Ở tuổi ấy, những thanh niên hôm nay đang học tập, lập nghiệp, yêu thương và hoạch định tương lai. Nhưng trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, lớp thanh niên như các anh đã đặt tương lai riêng của mình phía sau vận mệnh đất nước. Họ ra đi bởi hiểu rằng nếu Tổ quốc chưa bình yên thì hạnh phúc riêng cũng chưa thể trọn vẹn.
Sự hy sinh của hai anh đã góp phần làm nên ngày thống nhất. Nhưng ngày hòa bình trở lại cũng là lúc một cuộc tìm kiếm khác bắt đầu trong gia đình: tìm nơi hai người con đang nằm lại.
Mẹ Việt Nam Anh hùng Vũ Thị Kẻ qua đời năm 1983. Người mẹ ấy đã chờ các con từ chiến tranh sang hòa bình, nhưng cuối cùng vẫn chưa được đón hài cốt hai con trở về. Cụ Vũ Văn Đồng sống thêm ba mươi năm, đến năm 2013 mới qua đời. Trong suốt quãng thời gian ấy, nỗi đau mất con và khát vọng tìm con chưa bao giờ nguôi ngoai.
2. Chuyến đi gần một tháng vượt đèo, lội suối, xuyên rừng... của người cha già
Sinh thời, cụ Vũ Văn Đồng từng trực tiếp vào miền Nam tìm kiếm hai con. Đó là một chuyến đi kéo dài gần một tháng, được thực hiện không chỉ bằng tình phụ tử mà còn bằng một niềm hy vọng bền bỉ đến đau đáu.
Từ quê nhà, người cha lần theo những thông tin ít ỏi còn lưu giữ được, tìm đến các địa bàn từng được nhắc tới như khu vực thôn Kê Cú, xã Hồng Thủy, huyện A Lưới và Làng 7, Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước. Đây là những manh mối gia đình thu thập được trong quá trình tìm kiếm, cần tiếp tục đối chiếu với hồ sơ quân đội, lời kể của đồng đội và những tài liệu liên quan.
Khoảng cách địa lý không làm người cha chùn bước. Tuổi cao, sức yếu cũng không ngăn được ông đi vào chiến trường xưa. Ông không ngại đường rừng hiểm trở, không ngại trèo đèo, vượt núi, mong tìm được một dấu vết, một nhân chứng hoặc một thông tin đủ tin cậy để xác định nơi các con hy sinh, an táng ban đầu và quá trình quy tập sau này.
Có lẽ, trong từng bước chân giữa núi rừng, cụ Vũ Văn Đồng không chỉ đi tìm những ngôi mộ. Người cha ấy còn đi tìm hai cậu con trai của mình trong ký ức: một người ra đi ở tuổi thanh xuân và hy sinh năm 1969; người còn lại ngã xuống khi vừa bước qua tuổi hai mươi.
Giữa chiến trường rộng lớn, cảnh vật đã đổi thay sau nhiều thập niên. Những cánh rừng từng bị bom đạn cày xới đã hồi sinh; đường hành quân cũ có thể đã trở thành nương rẫy, khu dân cư hoặc bị cây rừng che phủ; địa danh trong hồ sơ quân sự đôi khi không trùng khớp với cách gọi của người dân. Người còn nhớ sự việc thì ngày một ít đi. Những nhân chứng năm xưa cũng dần già yếu hoặc đã qua đời.
Sau gần một tháng tìm kiếm, người cha trở về mà chưa thể đưa được các con theo cùng.
Sự chưa thành của chuyến đi ấy không có nghĩa là hy vọng đã khép lại. Trái lại, bước chân của cụ đã mở một con đường để những người con còn sống tiếp tục đi. Những địa danh cụ từng đến, những người cụ từng gặp và những điều cụ từng nghe đều trở thành một phần trong hồ sơ ký ức của gia đình.
Trước lúc lâm chung, cụ Vũ Văn Đồng vẫn chưa hoàn thành tâm nguyện tìm được hai người con liệt sĩ. Bởi vậy, việc tìm kiếm hôm nay không chỉ là trách nhiệm đối với người đã hy sinh mà còn là lời hứa của những người con còn sống với cha mẹ mình.
3. Những người em tiếp nối hành trình của cha
Sau khi cha mẹ qua đời, các em của hai liệt sĩ tiếp tục lần tìm thông tin. Ông Vũ Văn Lương đã trực tiếp gặp những cựu chiến binh là người cùng làng, cùng xã và những người có thể biết về quá trình chiến đấu của hai anh để dò hỏi thêm. Mỗi cuộc gặp là một lần hy vọng được thắp lên. Một tên đơn vị, một địa danh, một mốc thời gian hay một chi tiết tưởng như rất nhỏ trong ký ức đồng đội đều có thể trở thành mắt xích quan trọng.
Gia đình cũng đã đăng tin trong Chương trình “Nhắn tìm đồng đội” số 234 trên Kênh Truyền hình Quốc phòng Việt Nam. Ê-kíp chương trình từng về Thôn Rỗ, xã Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng thực hiện phóng sự trong chuyên mục “Sổ tay liệt sĩ” số 330.
Những chương trình ấy đã giúp câu chuyện tìm kiếm liệt sĩ Vũ Hồng Tâm và Vũ Quốc Bảo được lan tỏa. Tuy nhiên, cho đến nay, gia đình vẫn chưa nhận được thông tin đủ cơ sở để xác định chính xác nơi hai anh đang yên nghỉ.
Hiện ông Vũ Văn Lương sống tại Australia, cách quê hương hàng nghìn cây số. Nhưng khoảng cách địa lý không làm nhạt đi tình cảm đối với hai người anh và trách nhiệm với gia đình. Từ nơi xa, ông vẫn tiếp tục gìn giữ hồ sơ, kết nối với các tổ chức, các cựu chiến binh và những người có khả năng hỗ trợ việc tìm kiếm.
Ở Việt Nam, người em trai là ông Vũ Văn Minh, hiện sống tại Thôn Rỗ, xã Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng, thay mặt gia đình tiếp nhận thông tin và phối hợp xác minh khi có manh mối mới.
Hành trình ấy vì thế đã đi qua nhiều thế hệ và nhiều miền đất: từ bước chân của người cha trên chiến trường xưa đến những cuộc gặp gỡ đồng đội của người em; từ căn nhà ở Hải Phòng đến lá thư được gửi về từ Australia. Dù ở đâu, những người thân vẫn cùng chung một ước nguyện: tìm được hai anh, đưa các anh trở về quê hương, đặt hai phần mộ bên cha mẹ và họ hàng. Đó không chỉ là mong muốn chính đáng của một gia đình liệt sĩ. Đó còn là nghĩa vụ của người đang sống đối với người đã khuất, là đạo lý “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc.
4. Hai di ảnh và mong ước giữ lại màu xanh người lính
Cùng với nguyện vọng tìm kiếm phần mộ, gia đình còn gửi ảnh chân dung của hai liệt sĩ và bày tỏ mong muốn được hỗ trợ phục hồi, chuyển thành ảnh màu.
Gia đình mong hai anh được phục dựng trong quân phục Quân đội nhân dân Việt Nam, có quân hàm, quân hiệu phù hợp với cấp bậc, chức vụ được ghi trong Bằng “Tổ quốc ghi công” và hồ sơ chính thức. Những bức ảnh sau khi phục dựng sẽ được dùng làm ảnh thờ, để con cháu hôm nay và mai sau biết mặt, ghi nhớ và tự hào về hai người bác đã hiến dâng tuổi trẻ cho đất nước. Đây là một nguyện vọng giản dị nhưng mang ý nghĩa sâu sắc.


Sau chiến tranh, nhiều gia đình liệt sĩ chỉ còn giữ được một bức ảnh nhỏ đã phai màu, trầy xước hoặc nhòe mờ theo năm tháng. Có gia đình thậm chí không còn ảnh chân dung rõ ràng của người đã khuất. Bởi vậy, phục hồi một di ảnh không đơn thuần là xử lý một tấm hình cũ. Đó là đưa gương mặt người thân trở lại gần hơn với gia đình; là nối ký ức của thế hệ đã đi qua chiến tranh với những người con, người cháu sinh ra trong hòa bình.
Từ một tấm ảnh đen trắng, màu xanh áo lính được tái hiện. Từ một gương mặt đã nhòe theo thời gian, ánh mắt người chiến sĩ lại hiện lên trên bàn thờ gia đình. Con cháu có thể nhìn vào đó để hiểu rằng độc lập, hòa bình không phải là điều tự nhiên có sẵn, mà được đánh đổi bằng tuổi xuân, máu xương và cả những cuộc đời chưa kịp sống trọn vẹn.
Tuy nhiên, việc phục dựng cần được thực hiện thận trọng, dựa trên hồ sơ chính thức, niên đại nhập ngũ, cấp bậc, chức vụ và quy định quân phục trong từng thời kỳ. Sự chính xác ấy cũng là một cách thể hiện lòng kính trọng đối với liệt sĩ và lịch sử.
5. Lời nhắn tìm từ “Chiến dịch 500 ngày đêm”
Nhân “Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ”, diễn ra từ ngày 15/3/2026 đến ngày 27/7/2027, gia đình ông Vũ Văn Lương tha thiết đề nghị các cơ quan chức năng, đơn vị quân đội, tổ chức cựu chiến binh, đội tìm kiếm quy tập, các nhà nghiên cứu và cộng đồng cùng hỗ trợ xác minh thông tin về hai liệt sĩ Vũ Hồng Tâm và Vũ Quốc Bảo.
Gia đình hiện lưu giữ và gửi kèm nhiều tư liệu quan trọng, gồm: giấy báo tử của hai liệt sĩ; bản trích lục hồ sơ; bản sao công chứng Bằng “Tổ quốc ghi công”; thông tin thu thập qua đồng đội; ảnh của hai liệt sĩ và ảnh chân dung Mẹ Việt Nam Anh hùng Vũ Thị Kẻ.
Đây là những căn cứ ban đầu cần được nghiên cứu, đối chiếu chéo với hồ sơ đơn vị, sơ đồ tác chiến, danh sách thương vong, tài liệu quy tập, dữ liệu nghĩa trang và lời kể của những người từng trực tiếp chiến đấu hoặc công tác cùng hai liệt sĩ.
Đặc biệt, gia đình mong nhận được thông tin từ:
- Những cựu chiến binh từng là đồng đội hoặc cùng đơn vị với liệt sĩ Vũ Hồng Tâm và liệt sĩ Vũ Quốc Bảo;
- Những người từng tham gia chiến đấu, vận chuyển thương binh, tử sĩ hoặc làm công tác mai táng tại những địa bàn có liên quan;
- Các đội quy tập từng hoạt động tại khu vực gia đình đã tìm kiếm;
- Người dân địa phương biết về những phần mộ bộ đội được chôn cất trong chiến tranh hoặc từng được di chuyển, quy tập sau ngày hòa bình;
- Các gia đình liệt sĩ có hồ sơ cùng đơn vị, cùng thời điểm hoặc cùng địa bàn chiến đấu.
Đôi khi, một thông tin tưởng như rời rạc trong ký ức của một người lính già lại có thể bổ sung chính xác phần còn thiếu trong hồ sơ. Một cách gọi cũ của địa danh, tên một người chỉ huy, vị trí một trạm quân y, một khe suối hay một khu rừng cũng có thể giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm.
Bởi vậy, nếu ai biết thông tin liên quan đến hai liệt sĩ, xin đừng để ký ức ấy mất đi. Mỗi lời kể được ghi lại, mỗi tài liệu được chia sẻ và mỗi manh mối được kiểm chứng đều có thể giúp một gia đình tiến gần hơn đến ngày đoàn tụ.
6- Mong hai anh sớm trở về quê mẹ
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày liệt sĩ Vũ Hồng Tâm và liệt sĩ Vũ Quốc Bảo hy sinh. Cha mẹ các anh đều đã về với tổ tiên. Người cha từng vượt hàng nghìn cây số, leo rừng tìm hai con cũng không còn nữa. Nhưng tâm nguyện của ông vẫn được những người con tiếp tục gìn giữ.
Trong truyền thống văn hóa Việt Nam, người đã khuất luôn thuộc về gia đình, dòng họ và quê hương. Đưa hài cốt liệt sĩ trở về không chỉ để có một ngôi mộ mang đúng tên người nằm dưới đó. Đó còn là sự khép lại của một cuộc chờ đợi; là cơ hội để cha mẹ và các con được đoàn tụ trong lòng đất mẹ; là sự an lòng của người còn sống và là nơi để những thế hệ mai sau tìm về thắp một nén hương tri ân.
Lá thư của ông Vũ Văn Lương từ Australia gửi về quê hương vì thế không chỉ là một đơn đề nghị giúp đỡ. Đó là lời nhắn của người em tới hai anh; là lời hứa tiếp nối hành trình của cha; là tiếng gọi từ một gia đình đã đợi chờ quá lâu. Các anh đã dành tuổi thanh xuân cho Tổ quốc. Gia đình vẫn đang tìm và mong một ngày được đón các anh trở về.
Thông tin tiếp nhận manh mối tại Việt Nam: Ông Vũ Văn Minh – em trai hai liệt sĩ; Địa chỉ: Thôn Rỗ, xã Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng; Điện thoại: 0934 509 580; Tại Australia: Ông Vũ Văn Lương – em trai hai liệt sĩ;; Email: johnmartin261204@gmail.com; Điện thoại: +61 414 874 943.
Mọi thông tin, dù nhỏ, cũng có thể là một mắt xích quý giá giúp xác định nơi an nghỉ của liệt sĩ Vũ Hồng Tâm và liệt sĩ Vũ Quốc Bảo, hoàn thành tâm nguyện của cha mẹ các anh và đưa hai người con của quê hương trở về trong vòng tay gia đình.
Hà Nội, 10/8/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên của Dự án TTU-VWAI)