Hồ sơ số 61/2026: Hơn nửa thế kỷ chờ đợi người lính sinh viên Trương Duy Lực trở về

Tư liệu từ nhiều phía, nếu được tiếp nhận và đối chiếu khoa học, có thể bổ sung khoảng trống trong hồ sơ. Bản đồ quân sự, báo cáo trận đánh, danh sách thương vong, tài liệu thu giữ hoặc ghi chép của cựu binh đều có thể giúp khoanh vùng. Công nghệ không thay thế nghĩa tình, nhưng có thể giúp nghĩa tình đi đến kết quả xác thực. Việc tìm kiếm Liệt sĩ Trương Duy Lực vì thế không chỉ là chuyện riêng của một dòng họ. Mỗi người lính còn nằm lại nơi rừng sâu, biên giới hay đất bạn là một phần ký ức quốc gia chưa được khép lại. Đưa các anh trở về là thực hiện đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, là trả lại tên cho những phần mộ chưa biết tên, trả lại một địa chỉ tưởng niệm cho gia đình và góp phần hàn gắn những vết thương chiến tranh qua nhiều thế hệ.
763722968-1802809807371594-8904179261544605242-n-1785982194.jpg

Rời giảng đường Khoa Hóa, Trường Đại học Sư phạm Vinh khi tuổi đời vừa đôi mươi, Trương Duy Lực tình nguyện khoác áo lính và hy sinh ngày 15/5/1972 tại chiến trường biên giới Tây Ninh – Campuchia. Hơn nửa thế kỷ đã qua, cha mẹ và nhiều người thân của anh lần lượt về với tổ tiên mà vẫn chưa thể đón anh trở lại quê nhà. Từ ký ức của người đồng đội cùng tiểu đội, những trang thư, cuộc hội ngộ của bạn học đến lá đơn của người cháu đang gìn giữ hương khói, hành trình tìm kiếm ấy vẫn được tiếp nối bằng nghĩa tình, trách nhiệm và một niềm tin chưa bao giờ tắt.

1- Từ giảng đường Khoa Hóa đến chiến trường

Trong căn nhà của gia đình ở Đồng Hới, nén hương dành cho Liệt sĩ Trương Duy Lực vẫn được các thế hệ con cháu thành kính thắp lên. Người trực tiếp thờ cúng anh hiện nay là ông Trương Duy Hà. Trong lá đơn gửi Ban Điều hành Dự án “Sáng kiến tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” (TTU-VWAI), ông Hà không cầu mong điều gì lớn lao cho riêng mình. Nguyện vọng duy nhất của gia đình là tìm được phần mộ hoặc hài cốt của người chú đã hy sinh, đưa anh về an táng tại quê hương, để người đã khuất được trở lại với đất mẹ và con cháu có một nơi cụ thể để chăm sóc, tưởng niệm.

Liệt sĩ Trương Duy Lực sinh ngày 16/1/1949, quê ở phường Đồng Hải, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình trước đây, nay thuộc phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị. Anh từng là sinh viên Khoa Hóa, Trường Đại học Sư phạm Vinh, khóa 1969–1973. Đó là một thế hệ sinh viên đặc biệt: họ bước vào giảng đường giữa những năm tháng đất nước còn chia cắt; bên cạnh sách vở, giáo án và ước mơ nghề nghiệp luôn là tiếng gọi của tiền tuyến.

Tháng 8/1970, khi đang học đại học, Trương Duy Lực tình nguyện nhập ngũ. Chàng sinh viên Khoa Hóa tạm khép lại trang giáo trình còn dang dở để khoác lên mình màu xanh áo lính. Anh được biên chế về Đại đội 16 (C16), Trung đoàn 271 (E271), vào chiến trường B. Con đường của anh cũng là con đường của biết bao thanh niên trí thức thời ấy: đặt vận mệnh Tổ quốc lên trên dự định riêng của đời mình.

Ngày 15/5/1972, Trương Duy Lực hy sinh khi mới 23 tuổi. Anh không kịp trở về đứng trên bục giảng, không kịp hoàn thành những dự định của tuổi trẻ. Nhưng sự lựa chọn lên đường và sự hy sinh của anh đã trở thành một bài học không lời về trách nhiệm, lý tưởng và lòng yêu nước của một thế hệ.

Trong ký ức gia đình, điều day dứt không chỉ là sự mất mát, mà còn là khoảng cách giữa ngày anh hy sinh với ngày tin dữ trở về. Mẹ anh mất ngày 17/4/1973. Người cha từng tự an ủi rằng người mẹ đã khuất sẽ che chở cho con nơi trận mạc. Mãi đến mùa hè năm 1974, gia đình mới nhận giấy báo tử và tổ chức lễ truy điệu. Người cha vốn cứng rắn, đã trải qua nhiều nhọc nhằn, lần đầu tiên để các con nhìn thấy mình gạt nước mắt.

Trong đau đớn, ông vẫn nói lời khiến con cháu nhớ suốt đời: ông tự hào vì người con đã thực hiện lời hứa trước lúc lên đường, đã hy sinh cho cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc; nếu đất nước cần, ông sẵn lòng để người con út tiếp bước anh. Đó không phải sự vô cảm trước mất mát. Trái lại, đằng sau khí phách ấy là nỗi đau của một người cha phải nén tình riêng vào sâu trong lòng, để sự hy sinh của con mình được nâng đỡ bằng niềm tin vào ngày thống nhất.

2- Ba giờ ở trạm quân y và ngôi mộ dưới gốc cây

Sau ngày miền Nam giải phóng, những người lính trở về tiếp tục học tập. Mùa hè năm 1976, trong màu áo lính còn in dấu chiến trường, các cựu binh được biên chế vào các lớp đại học, mang tác phong quân ngũ đến giảng đường và ký túc xá. Một số người tìm gặp anh Trương Duy Quyền em trai của Trương Duy Lực, cũng là sinh viên khoa Hóa trường Đại học Vinh để chia buồn và chỉ dẫn ông đến gặp cựu chiến binh Thái Khắc Năm, quê Diễn Châu, người từng ở cùng tiểu đội với anh Lực.

Cuộc gặp ấy đã trao cho gia đình lời kể trực tiếp quý giá nhất về những giờ phút cuối cùng của người liệt sĩ. Theo ký ức của ông Thái Khắc Năm, vào một buổi trưa, sau khi cùng đồng đội ăn cơm, Trương Duy Lực tranh thủ xuống hố sửa lại công sự đặt khẩu cối 81 mm. Đúng lúc ấy, một quả đạn phản cối của đối phương nổ cạnh công sự. Những người ở trên bờ may mắn không bị thương, còn anh Lực bị một mảnh đạn găm vào trán.

763811117-1201441048822517-6045099660964433186-n-1785982227.jpg

Đồng đội nhanh chóng đưa anh đến trạm quân y tiền phương. Các y, bác sĩ và anh em đã cố gắng cứu chữa, nhưng khoảng ba giờ sau anh không qua khỏi. Giữa điều kiện chiến đấu khẩn trương, thiếu thốn và luôn bị uy hiếp, đồng đội chỉ có thể quấn anh trong một tấm chiếu, an táng tạm dưới gốc cây trên sườn dốc, rồi lại tiếp tục nhiệm vụ. Không bia đá, không một ngôi mộ được xây cất lâu bền; dấu mốc ban đầu chỉ là gốc cây, sườn dốc và ký ức của những người còn sống.

Tư liệu gia đình hiện còn có chi tiết chưa hoàn toàn thống nhất về địa danh. Một nguồn ghi anh hy sinh tại Bavet, tỉnh Svay Rieng, Campuchia; lời kể được người thân chép lại nhắc tới thôn Ba Vách, khu vực Mộc Bài, Tây Ninh, sát biên giới Campuchia. Đây không nhất thiết là hai hướng loại trừ nhau, bởi chiến trường, tuyến cơ động, nơi bị thương, trạm quân y và nơi an táng ban đầu có thể nằm ở những điểm khác nhau trong cùng không gian tác chiến biên giới. Tuy nhiên, từng địa danh vẫn cần được cơ quan chuyên môn đối chiếu với hồ sơ đơn vị, sơ đồ tác chiến, danh sách thương vong và lời kể của các nhân chứng còn sống.

Các hồi ức về Trung đoàn 271 cho thấy cuối tháng 4 và trong tháng 5/1972, đơn vị chiến đấu liên tục trên địa bàn Bavet – Mộc Bài – Bến Cầu và một số khu vực thuộc Tây Ninh, Long An. Bối cảnh ấy phần nào lý giải vì sao việc chôn cất chỉ có thể tiến hành gấp gáp và sau chiến tranh, dấu tích ngôi mộ trở nên khó xác định.

Lời kể của người đồng đội cùng tiểu đội vì thế là một “tọa độ ký ức” đặc biệt quan trọng. Chi tiết khẩu cối 81 mm, quả đạn phản cối, thời gian điều trị khoảng ba giờ, trạm quân y tiền phương, gốc cây trên sườn dốc, nền đất mềm và mùa mưa… đều cần được ghi nhận nguyên vẹn. Hơn nửa thế kỷ có thể làm cảnh quan biến đổi, đường sá mở rộng, rừng cây thay thế và địa giới thay đổi, nhưng khi những mảnh ký ức được ráp nối với tài liệu quân sự, bản đồ cùng hồ sơ quy tập, một chi tiết tưởng nhỏ đôi khi lại trở thành chìa khóa tìm ra nơi người lính nằm xuống.

3- Những chuyến đi giữa hy vọng và nước mắt

Gia đình từng nghĩ rằng, khi đã có người chứng kiến phút cuối và biết tương đối nơi an táng, việc tìm kiếm rồi sẽ có kết quả. Nhưng năm tháng trôi qua, hành trình ấy ngày càng cho thấy sự gian nan. Người thân đã lần theo thông tin đến Tây Ninh, Long An, các nghĩa trang liệt sĩ dọc vùng biên; tìm gặp nhân chứng, đồng đội và hỏi thăm nhiều nguồn hồ sơ. Mỗi chuyến đi đều được bắt đầu bằng hy vọng và nhiều lần kết thúc trong lặng lẽ.

Trong nỗi khát khao đưa người thân trở về, gia đình từng tìm đến những chỉ dẫn mang màu sắc tâm linh. Có lần, họ được báo rằng liệt sĩ đang nằm tại một nghĩa trang ở Đức Huệ, Long An. Mùa hè năm 2007, hai chị em Trương Thị Kim Cương và Trương Duy Quyền đi xe máy từ Thủ Đức đến Đức Huệ, mang theo hoa quả, hương khói và một sơ đồ được trao trước đó. Giữa cái nắng bỏng rát của nền xi măng nghĩa trang, họ chờ đợi một lời khẳng định. Nhưng phép thử đơn giản tại những ngôi mộ khác nhau cho cùng một kết quả đã khiến người em nhận ra rằng lời chỉ dẫn kia không có cơ sở đáng tin cậy.

Một lần khác, gia đình lại được hướng đến Nghĩa trang liệt sĩ Bến Cầu, Tây Ninh. Họ tiếp tục lên đường, nhưng vẫn không có hồ sơ hay bằng chứng khoa học để nhận diện người thân. Đau lòng hơn, có đối tượng còn lợi dụng niềm tin, yêu cầu chuyển tiền với lời hứa giúp tìm mộ. Gia đình chỉ nhận ra sự lừa đảo khi hy vọng thêm một lần đổ vỡ.

Nhắc lại những chuyện ấy để thấy tận cùng nỗi khắc khoải của những gia đình chưa xác định được nơi an nghỉ của liệt sĩ. Khi đã đợi quá lâu, người ở lại rất dễ bấu víu vào bất kỳ tia hy vọng nào. Vì thế, việc tìm kiếm càng cần dựa trên hồ sơ, nhân chứng, bản đồ, dữ liệu quy tập và giám định khoa học; đồng thời phải ngăn chặn những kẻ trục lợi trên nước mắt thân nhân.

Hành trình của gia đình Trương Duy Lực còn mang một nỗi đau khác: thời gian không đợi con người. Cha mẹ anh và nhiều thân nhân đã mất khi chưa kịp chứng kiến ngày đoàn tụ. Những người đồng đội biết rõ địa bàn năm xưa cũng ngày một cao tuổi, trí nhớ phai dần. Cảnh vật nơi biên giới đổi thay từng ngày. Bởi vậy, việc ghi lại ngay lời kể, số hóa giấy báo tử, Bằng “Tổ quốc ghi công”, thư từ, ảnh chân dung, sơ đồ và mọi dấu vết liên quan không chỉ phục vụ một gia đình; đó còn là cách giữ gìn chứng tích chiến tranh cho mai sau.

4- Những người bạn nhớ anh mãi mãi tuổi 23

Nếu trong gia đình, Trương Duy Lực là người con, người anh chưa trở về, thì trong ký ức bạn bè, anh vẫn là chàng sinh viên Khoa Hóa có một chỗ ngồi giữa lớp học. Chiều 28/7/2020, những người bạn cùng thời, cùng khóa 1969–1973 của Trường Đại học Sư phạm Vinh đã đến gia đình thắp nén tâm nhang tưởng nhớ. Gần nửa thế kỷ sau ngày chia tay, họ trở về không chỉ để tri ân một liệt sĩ, mà còn để gọi tên người bạn đã gửi tuổi xuân của mình lại chiến trường.

Từ bức thư Trương Duy Lực gửi người bạn thân trước khi bước vào trận chiến đấu, một người bạn đã viết bài thơ “Lời người đi xa”. Những câu thơ nhắc cơn mưa mùa hạ, cánh phượng sân trường, tấm áo mùa đông, người mẹ mỏi mòn chờ đợi và những trang giáo án thơm. Đặc biệt, câu thơ “Anh vẫn là anh tuổi xuân xanh ngày ấy” như giữ nguyên diện mạo tinh thần của người đã khuất: anh không già đi trong ký ức, vẫn là chàng trai 23 tuổi vừa rời giảng đường, mang theo tình yêu, ước mơ nghề giáo và lời hẹn chưa kịp thực hiện.

763722763-1752092809605683-4345279965258794205-n-1785982253.jpg

Cuộc trở về của những người bạn cho thấy sức sống bền bỉ của đạo lý tri ân. Anh còn hiện diện trong ký ức nhà trường, trong tình bạn cùng khóa, những trang viết và trách nhiệm của thế hệ sau. Khi tên anh được nhắc lại, cuộc đời ngắn ngủi ấy được nối dài; khi hồ sơ được lan tỏa, hy vọng tìm kiếm có thêm một cơ hội.

Văn hóa tri ân bắt đầu từ những việc bình dị: giữ một bức ảnh, chép lại lá thư, đến thăm gia đình bạn cũ, thắp nén hương và không để tên người hy sinh chìm vào quên lãng. Đó là cách biến tưởng niệm thành hành động, biến lòng biết ơn thành trách nhiệm.

5- Để mỗi ký ức trở thành một manh mối đưa anh về

Trong lá đơn gửi Dự án TTU-VWAI, ông Trương Duy Hà cho biết gia đình sẵn sàng cung cấp giấy báo tử, Bằng “Tổ quốc ghi công”, ảnh chân dung cùng các tài liệu, hình ảnh hiện có; đồng thời tiếp tục phối hợp, bổ sung thông tin phục vụ xác minh và truyền thông. Lời đề nghị ấy được gửi tới các cựu chiến binh, đồng đội Trung đoàn 271, cơ quan quân đội, lực lượng làm công tác tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ và cộng đồng với mong muốn có thêm manh mối về nơi an nghỉ của anh.

Hướng tìm kiếm cần tập trung đối chiếu hồ sơ của C16, E271 trong tháng 5/1972; xác định vị trí đơn vị cối 81 mm, trạm quân y tiền phương và tuyến cơ động quanh khu vực Bavet – Mộc Bài – Bến Cầu; rà soát danh sách mộ đã quy tập từ địa bàn biên giới về các nghĩa trang tại Tây Ninh, Long An và những khu vực liên quan. Đặc biệt, cần tìm thêm những cựu chiến binh từng ở cùng đại đội, tiểu đội hoặc làm nhiệm vụ quân y, tải thương, mai táng trong thời điểm ấy. Mỗi lời kể phải được ghi âm, lập biên bản, so sánh chéo và gắn với bản đồ phù hợp.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua từ buổi trưa định mệnh ngày 15/5/1972. Gốc cây trên sườn dốc có thể không còn, những con đường chiến trận có thể đã đổi tên, nhưng câu chuyện về Trương Duy Lực vẫn được gìn giữ qua lời người đồng đội, nước mắt của cha, nỗi mong chờ của mẹ, tình cảm của bạn học và nén hương người cháu thắp mỗi ngày.

Gia đình không xin thêm một danh hiệu nào cho anh. Tổ quốc đã ghi công sự hy sinh ấy. Điều họ mong mỏi chỉ là tìm được nơi anh nằm, đón anh về trong vòng tay quê hương. Mong rằng những cựu chiến binh từng công tác tại Đại đội 16, Trung đoàn 271; những người tham gia chiến đấu, quân y, tải thương và quy tập tại khu vực Bavet – Mộc Bài – Bến Cầu trong tháng 5/1972; hoặc bất cứ ai còn lưu giữ hồ sơ, bản đồ, nhật ký và ký ức liên quan, hãy lên tiếng.

Một thông tin dù rất nhỏ cũng có thể là mảnh ghép gia đình chờ đợi suốt hơn 50 năm. Và biết đâu, từ sự cộng hưởng của trách nhiệm, khoa học và lòng tri ân, chàng sinh viên – chiến sĩ Trương Duy Lực sẽ tìm được đường trở về với đất mẹ, để lời hẹn năm xưa thôi còn dang dở, để nén hương trên bàn thờ gia đình có ngày được thắp trước chính phần mộ mang tên anh.

Hà Nội, 06/8/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên của Dự án TTU-VWAI)

_______