
Ngôi đền trong dòng chảy lịch sử vùng biên
Nằm trong không gian văn hóa giàu bản sắc của vùng đất Nghĩa Đô, ngôi đền từ lâu đã trở thành một biểu tượng tâm linh đặc biệt trong đời sống cộng đồng. Trải qua những biến thiên của lịch sử, câu chuyện về nguồn gốc ngôi đền, các vị Đức Chúa được thờ tự và những phong tục, quy ước gắn với nơi thờ tự này vẫn được các thế hệ người dân lưu truyền.
Theo lời kể của các bậc cao niên, đền Nghĩa Đô có mối liên hệ mật thiết với đền Trung Đô ở Bắc Hà. Thuở trước, người dân Nghĩa Đô đã tìm về đền Trung Đô xin chân nhang, rước một nhánh đền về thờ tự. Bởi vậy, các vị thần được thờ tại đền Nghĩa Đô có sự tương đồng với các vị được thờ ở Trung Đô.
Trong ký ức dân gian, đó là ba vị Đức Chúa - những tướng tài được triều đình phái lên trấn giữ vùng thượng du vào khoảng thế kỷ XVI. Nhiệm vụ của họ không chỉ là phòng thủ, ngăn chặn những cuộc xâm lấn từ phương Bắc, mà còn tổ chức khai hoang, mở mang vùng đất biên cương. Người dân kính cẩn gọi các vị là Chúa Bầu, gắn với vùng Phúc Khánh, thành Nghị Lang, trong đó tiêu biểu là Vũ Công Uyên và Vũ Công Mật.
Bước vào không gian chính điện của đền, cách bài trí ban thờ cũng kể lại một câu chuyện về những con người từng cùng nhau gánh vác việc lớn. Chính điện thờ Đức Chúa tối cao. Bên phải, từ trong long ngai nhìn ra, là ban thờ Đức Tả - vị quan văn, người tham mưu, hiến kế. Phía bên trái là ban thờ Đức Hữu, thường được gọi là Đức Hự - vị tướng phụ trách hậu cần, lương thảo cho trại doanh. Theo tư liệu từ đền Trung Đô được người dân truyền lại, Đức Hữu chính là Hoàng Vẩn Thùng, một vị quan người Tày có uy tín lớn tại vùng Bắc Hà.
Những câu chuyện ấy, dù được truyền qua nhiều thế hệ bằng ký ức dân gian, vẫn tạo nên một sợi dây đặc biệt nối người dân hôm nay với lịch sử vùng đất.

Dấu thành xưa và câu chuyện mở đất
Lịch sử không chỉ hiện diện trong không gian thờ tự. Trên vùng đất Nghĩa Đô hôm nay, những dấu tích liên quan đến thành Nghị Lang vẫn còn được người dân nhắc nhớ. Theo lời kể, chiến lũy dài gần hai cây số chắn ngang đèo Khau Ái - khu vực được xác định là ranh giới giữa Lào Cai và Hà Giang - do tướng Phạm Tăng Cấn chỉ huy xây đắp. Từ câu chuyện về thành lũy, có thể hình dung phần nào vị trí đặc biệt của Nghĩa Đô trong lịch sử vùng thượng du: vừa là nơi cư trú, sản xuất của cộng đồng, vừa nằm trong không gian có ý nghĩa về phòng thủ, giao thương và mở mang lãnh thổ. Nhưng cũng từ đây đặt ra một câu hỏi: Nếu những vị tướng ấy từng có công lớn với vùng đất, vì sao người Nghĩa Đô không lập đền thờ ngay từ thời kỳ đó mà phải đến nhiều năm sau mới xin chân nhang, rước một nhánh đền từ Trung Đô về?
Theo cách lý giải được lưu truyền trong cộng đồng, câu trả lời trước hết nằm ở điều kiện lịch sử và nhân khẩu. Khi ấy, vùng đất còn hoang vu, dân cư thưa thớt, đời sống chưa ổn định, chưa đủ điều kiện để hình thành những thiết chế tín ngưỡng cộng đồng. Chỉ khi cư dân ngày càng đông đúc, đời sống dần ổn định, nhu cầu có một điểm tựa tâm linh chung mới trở nên rõ nét.
Theo tư liệu được cung cấp, đến giữa thế kỷ XIX, năm Canh Tuất 1850, đền Nghĩa Đô chính thức được tạo dựng.Từ một công trình thờ tự, ngôi đền dần trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống tinh thần của cộng đồng.

Một ngôi đền và một niềm tin được trao truyền
Trong tâm thức người Nghĩa Đô, việc thờ phụng các vị Đức Chúa không chỉ đơn thuần là một nghi lễ tín ngưỡng. Đó còn là sự tri ân đối với những người được cộng đồng ghi nhận có công với vùng đất, đồng thời là niềm tự hào về lịch sử và nguồn cội. Ngay cả trong những năm tháng cuộc sống còn nhiều khó khăn, người dân vẫn chắt chiu, đóng góp xây dựng, tôn tạo đền và duy trì lễ hội hằng năm. Niềm tin ấy được gửi gắm vào những điều rất gần gũi với đời sống: cầu mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt, vật nuôi khỏe mạnh, bản mường bình yên, con người tránh được thiên tai, dịch bệnh.Mỗi khi cuộc sống gặp biến động, con người lại tìm về ngôi đền như tìm về một nơi nương tựa tinh thần. Ở đó, họ không chỉ cầu xin sự che chở mà còn tìm thấy cảm giác được kết nối với cộng đồng, với tổ tiên và với lịch sử của chính vùng đất mình sinh sống.
Có lẽ chính bởi vậy, ngôi đền đã vượt ra ngoài ý nghĩa của một công trình tín ngưỡng. Nó trở thành một “ký ức chung” của cộng đồng.

Từ hội Lồng Tồng đến ngày tế đền
Đời sống tín ngưỡng của người Tày Nghĩa Đô vốn gắn chặt với nhịp điệu của mùa màng và cộng đồng.Theo lệ xưa, hằng năm các thôn trong mường tổ chức cúng tế chung vào tháng Tư âm lịch, gắn với hội Lồng Tồng - hội xuống đồng, mở đầu cho một vụ mùa mới. Khi đền Nghĩa Đô được hình thành, cộng đồng có thêm một không gian và một dịp để tổ chức tế đền.
Trải qua quá trình sưu tầm, tôn tạo và phục dựng, năm 2016, đền Nghĩa Đô được UBND tỉnh Lào Cai xếp hạng Di tích lịch sử cấp tỉnh; ngày 14/7 âm lịch hằng năm trở thành ngày tế đền.
Cũng từ đó, lễ hội đền Nghĩa Đô tiếp tục được cộng đồng duy trì với nhiều nghi lễ truyền thống mang đậm bản sắc như rước kiệu trâu, cúng tế trâu, lễ cầu đền; cùng các lễ vật như xôi, gà, rượu, bánh, lễ dâng cốm và các sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng cổ truyền. Những nghi thức ấy không chỉ tái hiện một phần đời sống văn hóa của người Tày mà còn cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa con người với đất đai, mùa màng và cộng đồng bản mường.
Khi lễ hội trở thành cuộc trở về với cội nguồn
Trong những ngày 25 và 26/8/2026, câu chuyện lịch sử ấy lại được kể bằng một ngôn ngữ sinh động hơn - ngôn ngữ của lễ hội. Lễ hội năm nay được tổ chức trong không gian mở. Sân Tiểu công viên xã Nghĩa Đô là nơi diễn ra khai mạc và chương trình văn nghệ; Di tích Đền Nghĩa Đô là không gian của các nghi thức, nghi lễ; Chợ Văn hóa xã Nghĩa Đô và thôn Mường Kem trở thành nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, hội thi ẩm thực và trò chơi dân gian. Phần lễ được tổ chức trang trọng với lễ xin mổ trâu, rước kiệu trâu vào Đền, tế trâu xin làm thịt chín và tế cỗ chín. Sau tiếng trống khai hội, đoàn rước kiệu lễ về Đền dâng hương.
Chiều 25/8, các hoạt động trải nghiệm văn hóa bản địa như đan lát, bắn nỏ, viết chữ Nôm của người Dao, múa khèn của người Mông và Hội thi đánh quay (Ntaus Tuj Lub) tạo nên một không gian đa sắc màu. Hơn 10 đội tham gia Hội thi ẩm thực cùng các trò chơi dân gian như bịt mắt bắt vịt, đẩy gậy, nhảy sạp tiếp tục đưa văn hóa từ không gian thờ tự ra đời sống cộng đồng. Ở đó, người cao tuổi trao truyền ký ức; người trẻ tiếp nhận và thực hành; du khách tìm hiểu, trải nghiệm. Khoảng cách giữa “di sản” và “đời sống” được thu hẹp.
Điểm tựa của những người con đi xa
Có một chi tiết giản dị nhưng đặc biệt giàu ý nghĩa trong đời sống tâm linh của người Nghĩa Đô: ngôi đền còn là nơi những người con quê hương tìm về trước mỗi chuyến đi xa. Họ đến thắp hương, cầu xin thượng lộ bình an. Đó là một nghi thức nhỏ nhưng chứa đựng tình cảm sâu nặng với quê hương. Dù đi đâu, làm gì, trong tâm thức của họ vẫn có một nơi để trở về. Chính sự linh thiêng được cộng đồng trao truyền cùng những giá trị văn hóa độc đáo đã khiến đền Nghĩa Đô được người Tày ở các vùng lân cận biết đến và ngưỡng mộ. Một ngôi đền vì thế không chỉ giữ lại câu chuyện của quá khứ. Nó đồng hành với con người trong hiện tại.
Để di sản không chỉ nằm trong ký ức
Trong bối cảnh phát triển du lịch cộng đồng hiện nay, giá trị của đền Nghĩa Đô càng được nhìn nhận trong mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và phát triển địa phương.
Lễ hội Đền Nghĩa Đô năm 2026 không chỉ hướng tới việc duy trì nghi lễ truyền thống mà còn mở rộng không gian trải nghiệm, giới thiệu ẩm thực, trò chơi dân gian, nghệ thuật và các giá trị văn hóa của cộng đồng các dân tộc. Qua đó, hình ảnh, con người và các giá trị lịch sử, văn hóa của Nghĩa Đô được quảng bá rộng hơn, góp phần thu hút du khách đến tham quan, trải nghiệm. Đây cũng là cách để di sản tìm được vị trí của mình trong đời sống hiện đại. Bởi bảo tồn văn hóa không có nghĩa là giữ nguyên một hình thức đã hóa thành ký ức. Điều quan trọng hơn là làm cho những giá trị cốt lõi của di sản tiếp tục được cộng đồng hiểu, trân trọng, thực hành và trao truyền. Với Nghĩa Đô, đó có thể là những nghi lễ tại đền, là tiếng khèn, điệu múa, chữ viết, nghề đan lát, trò chơi dân gian, món ăn truyền thống; cũng có thể là câu chuyện về các Đức Chúa, về thành Nghị Lang, về những người đi mở đất và giữ đất. Tất cả cùng tạo nên một “bản đồ ký ức” của vùng đất.
Để mỗi mùa lễ hội là một lần trở về
Khi lễ hội khép lại, tiếng trống khai hội rồi sẽ lắng xuống, những đoàn người sẽ trở về với công việc thường nhật. Nhưng điều còn lại không chỉ là những khoảnh khắc vui hội. Đó là sự nhắc nhớ về cội nguồn.Là hình ảnh những người già kể chuyện lịch sử cho lớp trẻ. Là những nghi lễ được thực hành trong sự thành kính. Là tiếng khèn, tiếng trống, những trò chơi dân gian và hương vị ẩm thực bản địa. Là bước chân của những người con quê hương tìm về thắp nén hương trước mỗi chuyến đi xa.Và trên hết, đó là niềm tin rằng những giá trị văn hóa của cộng đồng chỉ thực sự trường tồn khi được sống trong chính đời sống của cộng đồng.

Lễ hội truyền thống Đền Nghĩa Đô năm 2026 vì thế không chỉ là một sự kiện văn hóa diễn ra trong hai ngày. Đó là một cuộc trở về - trở về với lịch sử, với ký ức, với những giá trị đã làm nên bản sắc của vùng đất. Từ ký ức về các Đức Chúa đến những nghi lễ hôm nay, từ dấu tích thành Nghị Lang đến những sinh hoạt văn hóa của bản mường, Nghĩa Đô đang từng bước kể câu chuyện của mình bằng chính di sản mà cha ông để lại. Và khi người dân còn tìm về ngôi đền, còn gìn giữ nghi lễ, còn kể cho con cháu nghe những câu chuyện về vùng đất này, thì những lớp trầm tích văn hóa ấy vẫn tiếp tục sống.
Để Nghĩa Đô không chỉ là một địa danh trên bản đồ, mà trở thành một không gian văn hóa có chiều sâu - nơi lịch sử, tín ngưỡng, cộng đồng và phát triển du lịch cùng gặp nhau; nơi mỗi mùa lễ hội lại mở ra một cánh cửa để du khách bước vào, lắng nghe câu chuyện của đất, của người và của một vùng văn hóa giàu bản sắc.