Theo dòng thời sự: “Phát triển văn hóa - Không chỉ là đầu tư, mà là đổi mới cơ chế”

 

Sáng 22/4/2026, dưới sự điều hành của Nguyễn Thị Thanh, Quốc hội đã dành thời gian thảo luận tại hội trường về dự thảo nghị quyết liên quan đến các cơ chế, chính sách đột phá phát triển văn hóa Việt Nam. Đây không chỉ là một phiên thảo luận mang tính kỹ thuật lập pháp, mà còn phản ánh rõ sự chuyển động trong tư duy chính sách: từ những khẩu hiệu mang tính định hướng sang yêu cầu thiết kế các công cụ thực thi cụ thể, khả thi và đo lường được.

dt1abcqh1-1776854110.webp

Toàn cảnh Hội trường Diên Hồng sáng 22/4/2026. Ảnh: Internet.

Điểm nổi bật trong các ý kiến đại biểu là sự thống nhất về việc nhận diện “điểm nghẽn” của chính sách văn hóa hiện nay không nằm ở việc thiếu đầu tư hay thiếu quyết tâm, mà nằm ở cấu trúc vận hành. Đại biểu Hoàng Ngọc Định (đoàn Tuyên Quang) đã chỉ ra một nghịch lý: hệ thống thiết chế văn hóa không thiếu, thậm chí được đầu tư khá bài bản, nhưng lại hoạt động kém hiệu quả. Nhiều nơi trở thành không gian “trưng bày” hơn là không gian “sống” của văn hóa cộng đồng. Nhận định này chạm tới cốt lõi của vấn đề: văn hóa không thể tồn tại nếu bị tách rời khỏi đời sống thường nhật của người dân.

Thực trạng “văn hóa sống” đang mai một, từ ngôn ngữ, phong tục đến nghệ thuật dân gian, cho thấy sự đứt gãy thế hệ đang diễn ra âm thầm nhưng sâu sắc. Khi đội ngũ nghệ nhân ngày càng cao tuổi mà thiếu cơ chế truyền dạy hiệu quả, di sản văn hóa đối mặt với nguy cơ mất mát không thể phục hồi. Đề xuất chuyển từ “bảo tồn thụ động” sang “bảo tồn thông qua khai thác giá trị” là một hướng đi đáng chú ý. Việc gắn văn hóa với du lịch cộng đồng, tạo sinh kế cho người dân không chỉ giúp bảo tồn mà còn tái tạo sức sống cho văn hóa. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu về quản lý: làm sao để khai thác mà không thương mại hóa quá mức, làm biến dạng giá trị nguyên bản.

Ở một góc nhìn khác, đại biểu Trần Văn Khải (Đoàn Ninh Bình) đã chỉ ra khoảng trống lớn trong chuyển đổi số văn hóa – một lĩnh vực được coi là chìa khóa để đưa văn hóa Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới. Những vấn đề như hạ tầng thiếu đồng bộ, dữ liệu phân tán, phần mềm không tương thích hay thiếu kinh phí duy trì không phải là mới, nhưng việc chưa có cơ chế phân bổ nguồn lực rõ ràng khiến mục tiêu chuyển đổi số vẫn dừng ở mức khẩu hiệu. Cảnh báo về nguy cơ “chi đủ nhưng không hiệu quả” đặc biệt đáng suy ngẫm, bởi nó phản ánh một căn bệnh quen thuộc trong quản lý công: đầu tư dàn trải, thiếu trọng tâm.

Đề xuất ràng buộc tỷ trọng chi cho chuyển đổi số, cùng với việc xác định rõ các trụ cột gồm tài chính, nhân lực và hạ tầng, cho thấy một cách tiếp cận có hệ thống hơn. Trong đó, bài toán nhân lực số là thách thức lớn nhất. Khi khu vực công chưa có cơ chế đãi ngộ cạnh tranh, việc thu hút nhân tài trong các lĩnh vực như AI, dữ liệu lớn hay an ninh mạng sẽ tiếp tục gặp khó khăn. Nếu không giải quyết được yếu tố con người, mọi tham vọng về văn hóa số sẽ khó thành hiện thực.

Liên quan đến khung pháp lý, đại biểu Thạch Phước Bình (Đoàn Vĩnh Long) đã đặt ra những vấn đề rất cụ thể nhưng có ý nghĩa lớn. Việc định nghĩa không rõ ràng về “biểu diễn nghệ thuật” có thể dẫn đến việc chính sách ưu đãi bị áp dụng sai lệch, làm giảm hiệu quả hỗ trợ. Tương tự, cơ chế “xử lý nhanh” để hồi hương cổ vật nếu không được thiết kế phù hợp sẽ khiến Việt Nam bỏ lỡ cơ hội trên thị trường quốc tế. Những góp ý này cho thấy chính sách văn hóa không chỉ là câu chuyện tầm nhìn mà còn là bài toán chi tiết trong từng điều khoản pháp lý.

Một điểm đáng chú ý khác là cách tiếp cận đối với sản phẩm sáng tạo sử dụng ngân sách nhà nước. Đại biểu Nguyễn Phương Thủy (Đoàn Hà Nội) đã chỉ ra sự bất cập khi áp dụng tư duy quản lý tài chính công truyền thống vào lĩnh vực sáng tạo – nơi giá trị không thể đo đếm thuần túy bằng hiệu quả kinh tế. Đề xuất nghiệm thu thông qua hội đồng chuyên môn độc lập, lấy giá trị nghệ thuật làm căn cứ chính, và chấp nhận rủi ro là một bước tiến quan trọng. Nếu không thay đổi cách đánh giá, nghệ sĩ và nhà sáng tạo sẽ luôn bị ràng buộc bởi những tiêu chí không phù hợp, làm thui chột sự sáng tạo.

Bên cạnh những vấn đề mang tính cấu trúc, đề xuất về việc lấy ngày 24/11 làm Ngày Văn hóa Việt Nam cũng thu hút nhiều ý kiến. Đại biểu Trần Thị Diệu Thúy (Đoàn TP HCM) nhấn mạnh ý nghĩa của việc cho người lao động nghỉ hưởng lương và miễn phí dịch vụ văn hóa công cộng trong ngày này. Đây không chỉ là một chính sách biểu tượng mà còn là cơ hội để đưa văn hóa đến gần hơn với người dân. Trong khi đó, đại biểu Đỗ Đức Hồng Hà đề xuất mở rộng sang khu vực tư nhân, tạo thành một “ngày hội” kích cầu công nghiệp văn hóa trên toàn quốc. Tuy nhiên, như ý kiến của đại biểu Phạm Văn Hòa, việc thể chế hóa ngày nghỉ này sẽ liên quan đến sửa đổi Bộ luật Lao động, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về tính pháp lý và tác động kinh tế.

Nhìn tổng thể, các ý kiến thảo luận đã cho thấy một sự chuyển biến rõ rệt trong tư duy xây dựng chính sách văn hóa. Nếu trước đây, trọng tâm thường là khẳng định vai trò, tầm quan trọng của văn hóa, thì nay vấn đề đặt ra là làm thế nào để các chính sách đó đi vào cuộc sống. Nguyên tắc “6 rõ” (rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ sản phẩm, rõ thẩm quyền) được đề xuất chính là chìa khóa để khắc phục tình trạng “đúng nhưng khó làm”.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn là sự đồng bộ. Văn hóa là lĩnh vực liên ngành, liên quan đến giáo dục, du lịch, công nghệ, kinh tế… Nếu các chính sách không được thiết kế theo hướng tích hợp, nguy cơ chồng chéo hoặc thiếu hiệu quả là rất lớn. Đồng thời, việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, giữa giá trị truyền thống và yêu cầu hiện đại cũng đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và linh hoạt.

Phiên thảo luận lần này không chỉ là bước chuẩn bị cho một nghị quyết mới, mà còn là phép thử cho năng lực đổi mới tư duy chính sách. Khi các đại biểu không ngần ngại chỉ ra những hạn chế, thậm chí là những “điểm nghẽn mềm” như thiếu khán giả kế cận hay cơ chế vận hành thiếu linh hoạt, điều đó cho thấy một tinh thần thẳng thắn và cầu thị. Nếu những góp ý này được tiếp thu đầy đủ, nghị quyết về phát triển văn hóa Việt Nam có thể trở thành một bước ngoặt, không chỉ trên giấy tờ mà trong thực tiễn đời sống.

V.X.B