Khi nhấn mạnh yêu cầu "Chuyển từ tư duy coi văn hóa là một lĩnh vực phát triển sang xác lập văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là trụ cột của phát triển, là động lực tăng trưởng mới", đó không chỉ là sự điều chỉnh nhận thức đối với ngành văn hóa, mà là sự tái định vị văn hóa trong toàn bộ chiến lược phát triển đất nước.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu tại Phiên họp thứ hai Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam ngày 13/7/2026 Ảnh: TTXVN.
Tinh thần ấy vừa kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng về xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, vừa phản ánh yêu cầu của thời đại kinh tế tri thức, chuyển đổi số và cạnh tranh bằng sức mạnh mềm. Đây cũng là bước phát triển về nhận thức sau hơn một thập niên thực hiện Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam và tiếp tục được cụ thể hóa trong Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Đổi mới tư duy để giải phóng nguồn lực văn hóa
Ngay từ Đề cương về văn hóa Việt Nam năm 1943, Đảng đã xác định văn hóa là một trong ba mặt trận lớn của cách mạng. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần khẳng định: "Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi." Đến Nghị quyết số 33-NQ/TW, quan điểm "văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu, động lực phát triển bền vững đất nước" tiếp tục được khẳng định như một nguyên lý phát triển.
Tuy nhiên, giữa nhận thức và thực tiễn vẫn tồn tại khoảng cách không nhỏ.
Trong một thời gian dài, không ít nơi vẫn xem văn hóa chủ yếu là lĩnh vực phục vụ đời sống tinh thần hoặc là hoạt động bảo tồn di sản, tổ chức lễ hội, biểu diễn nghệ thuật. Việc đầu tư cho văn hóa nhiều khi được nhìn dưới góc độ chi ngân sách hơn là đầu tư cho phát triển. Chính tư duy đó khiến nguồn lực văn hóa chưa được chuyển hóa thành nguồn lực kinh tế, sức mạnh mềm và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Điểm đột phá trong phát biểu của Tổng Bí thư là đặt văn hóa vào trung tâm của mô hình tăng trưởng mới. Điều này có nghĩa, văn hóa không còn là "hậu phương" của kinh tế mà trở thành một trong những nguồn lực tạo ra tăng trưởng. Đây là sự thay đổi về chất trong tư duy phát triển.
Thực tiễn thế giới đã chứng minh, trong kỷ nguyên hậu công nghiệp, giá trị lớn nhất của một quốc gia không chỉ nằm ở tài nguyên thiên nhiên hay vốn đầu tư mà ở tri thức, sáng tạo và bản sắc văn hóa. Chính những yếu tố ấy tạo nên sức mạnh mềm, nâng cao năng lực cạnh tranh và quyết định vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Hàn Quốc là ví dụ điển hình. Từ chiến lược Hallyu, quốc gia này đã biến điện ảnh, âm nhạc, thời trang, mỹ phẩm, trò chơi điện tử và nội dung số thành ngành công nghiệp mũi nhọn, vừa tạo nguồn thu lớn, vừa quảng bá hình ảnh đất nước trên phạm vi toàn cầu. Nhật Bản với chiến lược "Cool Japan", Vương quốc Anh với các ngành công nghiệp sáng tạo hay Trung Quốc với chiến lược phát triển văn hóa số đều cho thấy một xu hướng chung: văn hóa ngày càng trở thành nguồn lực kinh tế quan trọng.
Việt Nam không thiếu lợi thế để tham gia xu thế đó. Hệ thống di sản đồ sộ, kho tàng văn học - nghệ thuật phong phú, bản sắc của 54 dân tộc cùng lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước chính là "mỏ tài nguyên" đặc biệt. Nhưng như Tổng Bí thư đã chỉ rõ, khoảng cách giữa vốn văn hóa và khả năng chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ, tài sản trí tuệ và sức mạnh mềm vẫn còn rất lớn.
Nói cách khác, điều chúng ta còn thiếu không phải là tài nguyên văn hóa mà là cơ chế để nguồn tài nguyên ấy vận động theo quy luật của nền kinh tế sáng tạo.
Văn hóa phải dẫn dắt phát triển trong kỷ nguyên số
Một điểm mới rất đáng chú ý trong tư duy chỉ đạo lần này là vấn đề chủ quyền văn hóa trên không gian số.
Nếu trong thế kỷ XX, văn hóa chủ yếu được bảo vệ trước nguy cơ đồng hóa bằng sức mạnh cưỡng bức thì trong thế kỷ XXI, thách thức lại đến từ sức hấp dẫn của các nền tảng số, thuật toán và trí tuệ nhân tạo. Không gian số đang trở thành môi trường định hình nhận thức, thị hiếu và hệ giá trị của xã hội, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.
Bởi vậy, xây dựng chủ quyền văn hóa hôm nay không chỉ là bảo tồn di sản hay gìn giữ bản sắc, mà còn là xây dựng năng lực tự chủ về dữ liệu, nền tảng và nội dung văn hóa Việt Nam; tạo lập hệ sinh thái sáng tạo đủ sức cạnh tranh trong môi trường số.
Đây cũng là lý do Tổng Bí thư yêu cầu chuyển từ tư duy bảo tồn là chủ yếu sang kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và sáng tạo. Di sản chỉ thực sự có sức sống khi được chuyển hóa thành dữ liệu số, thành tri thức mở, thành tài sản trí tuệ và thành các sản phẩm văn hóa mới phục vụ giáo dục, du lịch, truyền thông, điện ảnh, xuất bản, thiết kế, trò chơi điện tử và trí tuệ nhân tạo.
Nhìn ở góc độ phát triển, đó chính là quá trình chuyển hóa "vốn văn hóa" thành "vốn phát triển".
Đáng chú ý, Nghị quyết số 80 không chỉ đặt mục tiêu phát triển văn hóa về mặt xã hội mà còn xác định các ngành công nghiệp văn hóa phải đóng góp khoảng 7% GDP vào năm 2030 và 9% GDP vào năm 2045. Điều này phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy quản trị: văn hóa phải được lượng hóa bằng các chỉ số phát triển, được đo lường bằng giá trị kinh tế, việc làm, tài sản trí tuệ và năng lực cạnh tranh, chứ không chỉ bằng số lượng lễ hội hay công trình văn hóa.
Tư duy ấy cũng đòi hỏi sự thay đổi trong phương thức quản lý. Từ quản lý hành chính sang kiến tạo phát triển; từ bao cấp sang tạo lập thị trường; từ Nhà nước làm thay sang Nhà nước kiến tạo thể chế để doanh nghiệp, nghệ sĩ, nhà sáng tạo và cộng đồng cùng tham gia phát triển văn hóa.
Đó chính là điều kiện để hình thành hệ sinh thái công nghiệp văn hóa - nơi tài năng sáng tạo được bảo vệ, quyền sở hữu trí tuệ được tôn trọng, dữ liệu văn hóa được khai thác hiệu quả và sản phẩm văn hóa Việt Nam đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh thế giới đang bước vào cuộc cạnh tranh về trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và sức mạnh mềm, việc Tổng Bí thư đặt ra ba chuyển dịch lớn - từ lĩnh vực sang trụ cột; từ không gian truyền thống sang không gian số; từ bảo tồn sang sáng tạo - không chỉ là yêu cầu đối với ngành văn hóa mà còn là định hướng cho mô hình phát triển quốc gia trong giai đoạn mới.
Lịch sử đã chứng minh, văn hóa là sức mạnh giúp dân tộc Việt Nam vượt qua hàng nghìn năm chống đồng hóa để giữ vững bản sắc và ý chí độc lập. Ngày nay, văn hóa tiếp tục được kỳ vọng trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng để đất nước phát triển nhanh và bền vững. Một quốc gia có thể giàu lên nhờ kinh tế, nhưng chỉ có thể phát triển trường tồn khi sức mạnh kinh tế được nâng đỡ bởi chiều sâu văn hóa.
Đặt văn hóa vào vị trí trụ cột của phát triển vì thế không chỉ là sự lựa chọn về chính sách, mà còn là sự lựa chọn con đường phát triển của dân tộc trong kỷ nguyên mới: tăng trưởng dựa trên tri thức, sáng tạo và bản sắc; hội nhập bằng sức mạnh mềm; phát triển bằng chính giá trị văn hóa Việt Nam.
Trong cạnh tranh toàn cầu thế kỷ XXI, quốc gia nào chỉ dựa vào tài nguyên sẽ sớm chạm tới giới hạn; quốc gia biết chuyển hóa văn hóa thành tri thức, sáng tạo và sức mạnh mềm sẽ tạo được lợi thế phát triển lâu dài. Vì thế, đặt văn hóa ở vị trí trụ cột không chỉ là sự điều chỉnh về chính sách, mà là sự lựa chọn mô hình phát triển của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
V.X.B