
Từng được vua Gia Long nhìn nhận là một bậc “anh kiệt đất Bắc Hà”, từng giữ trọng trách Tổng lý đê chính Bắc Thành rồi Thượng thư Bộ Binh, cuối cùng Đặng Trần Thường lại bị khép án và qua đời trong ngục năm 1816. Cuộc đời ấy, cũng như câu đối nổi tiếng gắn với Ngô Thì Nhậm, đã khiến ông trở thành một trong những gương mặt phức tạp nhất của thời chuyển giao triều đại: tài hoa mà ngang tàng, lập nhiều công lao mà chịu kết cục bi thảm, được lịch sử ghi nhận nhưng cũng bị giai thoại phủ lên không ít lớp sương mờ.
1. Dòng dõi công thần và chí khí của người trai đất Chương Đức
Đặng Trần Thường sinh năm Kỷ Mão 1759 tại xã Đại An Tràng, huyện Chương Đức, phủ Ứng Thiên, trấn Sơn Nam Thượng; địa danh về sau thuộc vùng Chương Mỹ, Hà Nội. Tư liệu hiện nay có cách xác định tên thôn, xã tương ứng chưa hoàn toàn thống nhất, nhưng đều gặp nhau ở một điểm: ông sinh trưởng trên vùng đất Chương Đức xưa, trong không gian văn hóa của dòng họ Đặng Lương Xá – một vọng tộc từng có nhiều người làm tướng, làm quan dưới thời Lê – Trịnh.
Theo bộ Đặng gia phả hệ toàn chính thực lục và Đặng gia phả ký tục biên, do nhà nghiên cứu Ngô Thế Long dịch và chú thích, gia đình Đặng Trần Thường có truyền thống văn võ lâu đời. Tám đời trước ông đều có người nắm binh quyền, lập công với triều đình. Cha ông là Đặng Thông Mẫn, được nhắc đến với tước Xuyền Thái bá; mẹ là người họ Phạm, con gái một vị tiến sĩ, được nuôi dạy trong nền nếp thi thư. Vì vậy, ngay từ thuở nhỏ, cậu bé Thường đã được tiếp nhận hai mạch giáo dục tưởng như khác biệt nhưng lại hòa làm một: khí phách võ tướng từ bên nội và học vấn kinh sử từ bên ngoại.
Ông học văn từ năm lên chín. Tư chất sáng dạ giúp ông tiến bộ nhanh, song tính khí lại không hợp với khuôn phép lặng lẽ của một thư sinh chỉ biết dùi mài kinh sử. Ông thích luyện võ, bày trận giả, kết giao với những người có chí lớn. Gia phả và truyền tụng trong họ còn lưu lại nhiều câu chuyện về một cậu bé hiếu động, tự tin, đôi khi nghịch ngợm đến ngang tàng. Những giai thoại ấy không thể dùng thay cho chính sử, nhưng đã phản ánh khá nhất quán cách hậu thế hình dung về Đặng Trần Thường: một con người từ nhỏ đã không chịu sống khuất lấp.
Năm mười sáu tuổi, ông dự thi Hương và vượt qua ba trường. Khi đang chuẩn bị bước vào kỳ cuối, cha lâm bệnh nặng, ông phải bỏ dở khoa thi để trở về phụng dưỡng. Cha mất, hai năm sau mẹ cũng qua đời. Hai lần chịu tang liên tiếp, gia sản ngày càng sa sút, con đường khoa bảng của chàng trai trẻ đột ngột khép lại. Ông từng phải đi dạy học để mưu sinh, nếm đủ cảnh thiếu thốn và nhờ cậy bạn bè.
Có thể hình dung một buổi chiều cuối năm, người thầy đồ trẻ nhìn trang sách bên ngọn đèn dầu, ngoài sân gió bấc thổi qua mái nhà nghèo. Một người bạn thương tình khuyên:
– Anh đã có chữ nghĩa, sao không tiếp tục tìm đường khoa cử?
Đặng Trần Thường có lẽ chỉ lắc đầu:
– Thời cuộc này, một tờ văn bằng chưa chắc cứu nổi một nhà, nói gì đến việc giúp đời.
Đó là lời tái hiện theo tinh thần thời đại, không phải câu nói được sử sách chép nguyên văn. Nhưng quyết định về sau của ông cho thấy ông đã sớm nhận ra: chiếc thang khoa cử không còn đứng vững khi nền chính trị Lê – Trịnh đang lung lay từ gốc. Muốn lập thân, ông phải đi vào giữa phong ba.
Năm 1782, khi khoảng hai mươi bốn tuổi, ông lên Thăng Long, theo học một vị tiến sĩ họ Nguyễn ở làng An Vĩ. Người thầy kỳ vọng học trò có thể đỗ cao, nhưng kinh thành lúc ấy không còn là nơi bình yên cho giấc mộng lều chõng. Trịnh Sâm vừa mất, kiêu binh nổi loạn, phe phái tranh giành, Trịnh Cán bị phế, Trịnh Khải lên ngôi chúa. Những biến động ấy cuốn theo nhiều gia đình quyền quý, trong đó các họ lớn từng gắn bó với phủ chúa cũng bị nghi kỵ và truy bức. Đặng Trần Thường rời Thăng Long, đi An Quảng, Thái Nguyên và nhiều vùng khác, vừa lánh nạn, vừa giao du hào kiệt.
Từ đây, đời ông rẽ khỏi con đường của một nho sinh để bước sang hành trình của một kẻ sĩ tìm minh chủ.
2. Giữa cơn biến động: lựa chọn Nguyễn Ánh và con đường công danh
Cuối thế kỷ XVIII là một trong những thời đoạn dữ dội nhất của lịch sử dân tộc. Chính quyền Lê – Trịnh suy sụp; phong trào Tây Sơn nổi lên, quét qua cả Đàng Trong lẫn Đàng Ngoài; Nguyễn Huệ tiến quân ra Bắc, diệt họ Trịnh, rồi sau đó lên ngôi Hoàng đế Quang Trung và đại phá quân Thanh mùa xuân Kỷ Dậu 1789. Trong vòng hơn mười năm, những nền tảng chính trị tưởng đã tồn tại hàng thế kỷ lần lượt đổ vỡ.
Đặng Trần Thường chịu ảnh hưởng sâu sắc của đạo lý trung quân và truyền thống gia tộc. Một số tư liệu dòng họ cho rằng ông từng nuôi chí cần vương, chống Tây Sơn và mong khôi phục nhà Lê. Ông không đi theo Lê Chiêu Thống khi nhà vua cầu viện quân Thanh, nhưng cũng không dễ dàng thừa nhận chính quyền Tây Sơn. Đây là giới hạn lịch sử của một trí thức xuất thân từ tầng lớp công thần Lê – Trịnh: ông có thể nhìn thấy sự mục nát của chế độ cũ, song chưa thể dứt khỏi ý thức chính thống đã ăn sâu qua nhiều thế hệ.
Giai thoại phổ biến kể rằng Đặng Trần Thường từng tìm đến Ngô Thì Nhậm để nhờ tiến cử với Tây Sơn nhưng bị từ chối, từ đó mang mối hận và quyết vào Nam theo Nguyễn Ánh. Tuy nhiên, các khảo cứu dựa trên gia phả và hành trạng hai nhân vật chỉ ra rằng trước năm 1802, hai người khó có điều kiện gặp nhau như lời truyền tụng. Ngô Thì Nhậm hơn Đặng Trần Thường khoảng mười bốn tuổi, quê quán khác nhau, lộ trình hoạt động cũng không trùng khít. Vì thế, không nên lấy câu chuyện xin tiến cử làm nguyên nhân chắc chắn cho lựa chọn chính trị của Đặng Trần Thường.
Lựa chọn Nguyễn Ánh có lẽ xuất phát từ nhiều nguyên nhân thực tế hơn. Sau khi Quang Trung qua đời năm 1792, triều Tây Sơn suy yếu vì nội bộ chia rẽ. Trong khi đó, Nguyễn Ánh từng bước xây dựng một bộ máy quân sự và hành chính có tổ chức, lại ráo riết thu hút nhân tài từ nhiều vùng. Một người hiểu địa thế, nhân tình và tình hình Bắc Hà như Đặng Trần Thường là nhân vật mà Nguyễn Ánh cần; còn với Đặng Trần Thường, lực lượng họ Nguyễn mở ra cơ hội để ông thực hiện chí lớn đã ôm ấp từ tuổi trẻ.
Ông vào Gia Định theo Nguyễn Ánh trong hoàn cảnh đường sá xa xôi, chiến tranh liên miên. Đó không phải một chuyến “đổi chủ” nhẹ nhàng, càng không thể giản lược thành hành động báo thù vì một lời khinh miệt. Người từ Bắc Hà vào Nam phải vượt qua nhiều vùng do các lực lượng khác nhau kiểm soát, chấp nhận nguy hiểm và bước vào một cuộc chiến chưa biết chắc phần thắng. Nguyễn Ánh nhận ra khả năng của ông, đặc biệt là tri thức về miền Bắc, tài tổ chức, mưu lược và ứng đối. Ông được thu dụng, làm đến chức Tán lý và tham gia nhiều công việc quân cơ.
Tư liệu về từng trận đánh và từng nhiệm vụ của Đặng Trần Thường còn tản mạn. Dẫu vậy, việc ông nhanh chóng được xếp vào hàng công thần cho thấy đóng góp của ông không chỉ nằm ở lời bàn trên giấy. Ông thuộc mẫu quan lại văn võ kiêm toàn của thời loạn: có thể cầm bút thảo văn thư, bàn việc hành chính, đối đáp trước triều đình, đồng thời am hiểu binh pháp và có khả năng đảm nhận nhiệm vụ quân sự.
Khi Nguyễn Ánh đánh bại Tây Sơn, lên ngôi Hoàng đế năm 1802, lấy niên hiệu Gia Long, đất nước được thống nhất sau nhiều thập niên nội chiến. Với người chiến thắng, đây là thời khắc khải hoàn; với nhiều cựu thần Lê – Trịnh và Tây Sơn, đó lại là một cuộc sắp xếp đầy đau đớn. Đặng Trần Thường đứng trong hàng ngũ triều đại mới, song sâu trong con người ông vẫn có những giằng co của một kẻ sĩ Bắc Hà: từng mang nặng nghĩa cũ, lại góp sức dựng nên nghiệp mới; từng mong tìm minh chủ để “trị quốc, bình thiên hạ”, nay phải sống trong một triều đình vừa thống nhất giang sơn vừa đặc biệt cảnh giác với công thần.
Vua Gia Long được cho là từng đánh giá ông là “nhân vật anh kiệt ở đất Bắc Hà”. Lời nhận xét ấy phản ánh sự trọng dụng hiếm có. Nhưng hai chữ “anh kiệt” cũng dự báo một nghịch lý: người có tài lớn thường khó thu mình trong khuôn phép, còn bậc quân vương vừa trải qua chiến tranh lại ít khi hoàn toàn yên tâm trước những bề tôi quá mạnh, quá thẳng và quá tự tin.
3. Từ Tổng lý đê chính đến Thượng thư Bộ Binh
Sau khi triều Nguyễn được thiết lập, Đặng Trần Thường tiếp tục được giao nhiều trọng trách. Năm 1808, ông giữ chức Tổng lý đê chính Bắc Thành. Đây là một chức vụ có ý nghĩa đặc biệt. Đồng bằng Bắc Bộ sống cùng hệ thống sông Hồng, sông Đáy, sông Thái Bình; đê điều không chỉ liên quan đến mùa màng mà còn quyết định sinh kế, thuế khóa và sự ổn định của cả một vùng đông dân. Người đứng đầu công việc đê chính phải hiểu địa thế, biết điều phối nhân lực, kiểm soát tiền lương, vật liệu và xử lý vô số mối quan hệ giữa chính quyền với làng xã.
Nếu chiến tranh thử thách lòng can đảm thì trị thủy thử thách sự nhẫn nại và tài tổ chức. Một đoạn đê vỡ có thể nhấn chìm công sức của hàng vạn dân; một mệnh lệnh thiếu thực tế có thể khiến dân phu oán thán. Việc trao chức Tổng lý đê chính cho Đặng Trần Thường cho thấy triều đình không chỉ nhìn ông như một người theo việc binh mà còn tin vào năng lực quản trị của ông.
Năm 1809, ông được triệu về Phú Xuân nhận chức Thượng thư, rồi lại ra Bắc Thành thực thi nhiệm vụ. Đến năm 1810, ông trở về kinh đô làm việc tại Bộ Binh, thường được nhắc đến với chức Thượng thư Bộ Binh. Dưới chế độ quân chủ đầu Nguyễn, Bộ Binh phụ trách nhiều việc hệ trọng: tuyển bổ và điều động quân đội, quân lương, võ quan, trạm dịch, biên phòng cùng các vấn đề an ninh của quốc gia. Một người từ Bắc Hà, vào Nam theo Nguyễn Ánh chưa lâu mà được đặt ở vị trí ấy hẳn phải có năng lực nổi trội và từng lập công đáng kể.
Ông còn được giao làm sổ sắc phong cho bách thần. Công việc này liên quan trực tiếp đến hệ thống tín ngưỡng làng xã và quyền lực biểu tượng của triều đình. Nhà Nguyễn sau khi thống nhất đất nước cần rà soát, xác lập lại trật tự thờ tự, ban sắc cho các thần được công nhận và qua đó nối quyền lực trung ương với cộng đồng địa phương. Đây vừa là việc hành chính, vừa đòi hỏi kiến thức lịch sử, văn chương và lễ chế.
Đặng Trần Thường có đủ chữ nghĩa để đảm nhận công việc ấy. Những tác phẩm gắn với tên tuổi ông, đặc biệt là Hàn vương Tôn phú và chùm Ngục trung bát vịnh, cho thấy một tâm hồn giàu khí phách, quen dùng điển tích để tự soi chiếu số phận. Văn chương của ông không phải vẻ tài tử bên lề công danh; nó là cách một con người ý thức rất cao về mình đối thoại với thời đại.
Nhưng chính cá tính ấy cũng khiến ông khó sống yên giữa chốn quan trường. Gia phả họ Đặng nhận xét ông thẳng thắn, điều gì không vừa ý thường nói thẳng nên nhiều người ghét. Truyền tụng còn kể, khi nghe Lê Chất được phong quận công, ông buột miệng cho rằng nếu Lê Chất đáng được phong như thế thì công lao của mình còn lớn hơn nhiều. Câu nói có thể đã bị thêm bớt qua người kể, nhưng phù hợp với nét tính cách thường thấy trong các nguồn: Đặng Trần Thường biết rõ tài năng và công trạng của mình, không quen che giấu sự bất bình, vì vậy dễ tạo hiềm khích với đồng liêu.
Trong buổi khai triều, những người từng cùng nhau vào sinh ra tử chưa chắc đã có thể cùng nhau giữ yên triều chính. Khi chiến tranh chấm dứt, trật tự quan liêu đòi hỏi sự phục tùng, thận trọng và biết tự giới hạn. Đặng Trần Thường lại mang phong thái của kẻ sĩ thời loạn: dám nói, dám làm, coi nhẹ thói luồn cúi. Tài năng đưa ông lên cao; tính cách cũng đặt ông vào giữa những mối nghi kỵ ngày càng sâu.
4. Câu đối với Ngô Thì Nhậm: văn tài có thật, giai thoại cần được tỉnh táo nhìn nhận
Nhắc đến Đặng Trần Thường, nhiều người nhớ ngay câu đối:
– Ai công hầu, ai khanh tướng, vòng trần ai, ai dễ biết ai?
Và vế đáp thường được gắn với Ngô Thì Nhậm:
– Thế Chiến Quốc, thế Xuân Thu, gặp thời thế, thế thời phải thế.
Hai vế đối tài tình ở cách lặp chữ “ai” và “thế”, vừa chơi chữ vừa hàm chứa một cuộc tranh biện về công danh, khí tiết và sự đổi thay của thời cuộc. “Trần” gợi tên đệm của Đặng Trần Thường; “thời” gợi tên của Ngô Thì Nhậm theo cách đọc kiêng húy về sau là Ngô Thời Nhiệm. Chỉ bằng vài chữ, giai thoại đã đặt hai trí thức Bắc Hà ở hai phía thắng – bại đối diện nhau: một người đang nắm quyền, một người vừa mất triều đại mình phụng sự.
Theo chuyện kể phổ biến, sau khi nhà Tây Sơn sụp đổ, một số quan lại của triều cũ bị đưa ra đánh ở Văn Miếu. Đặng Trần Thường chủ trì việc hành phạt, nhắc lại mối nhục xưa và ra câu đối với Ngô Thì Nhậm. Không khuất phục, Ngô Thì Nhậm đáp đầy khí phách. Đặng Trần Thường giận dữ, cho đánh nặng, thậm chí có bản kể rằng roi đã tẩm độc, khiến Ngô Thì Nhậm mất sau đó.
Giai thoại ấy có sức sống lâu bền vì hội tụ đủ kịch tính: ân oán cá nhân, cuộc đổi thay triều đại, cuộc đấu trí giữa hai danh sĩ và một lời tiên báo về kết cục bi thảm. Nhưng khi viết lịch sử, cần thận trọng. Một số khảo cứu đã chỉ ra rằng chưa có chứng cứ vững chắc cho việc Đặng Trần Thường từng nhờ Ngô Thì Nhậm tiến cử, cũng không đủ căn cứ để khẳng định ông chủ ý dùng roi tẩm độc giết người vì tư thù. Hai người khác quê, hơn kém nhau nhiều tuổi và trước năm 1802 không dễ có cuộc gặp như lời kể. Việc xử phạt cựu thần Tây Sơn là chủ trương của triều đình chiến thắng; trách nhiệm cá nhân của Đặng Trần Thường đến đâu vẫn là vấn đề cần tiếp tục khảo chứng.
Điều có thể khẳng định là câu đối, dù hoàn cảnh ra đời còn tranh luận, đã trở thành một phần di sản văn hóa gắn với tên hai ông. Nó cho thấy khả năng ứng đối sắc bén và sức sáng tạo ngôn ngữ của giới nho sĩ đương thời. Tuy nhiên, không nên vì sự hấp dẫn của văn chương mà biến giai thoại thành bản án đạo đức duy nhất đối với một nhân vật lịch sử.
Một chân dung công bằng về Đặng Trần Thường phải đặt ông trong toàn bộ hoàn cảnh: ông là người của phe chiến thắng, có thể đã tham gia một cuộc trừng phạt khắc nghiệt; nhưng câu chuyện “trả thù Ngô Thì Nhậm” như dân gian kể lại vẫn chứa những chi tiết chưa được chứng minh. Lịch sử không đòi hỏi hậu thế phải bênh vực hay kết tội thay người xưa; lịch sử đòi hỏi chúng ta biết giới hạn giữa điều đã được ghi chép và điều được truyền tụng.
5. Vụ án năm 1816 và tiếng nói của người công thần trong ngục
Đỉnh cao quyền lực của Đặng Trần Thường không kéo dài. Khi được giao làm sổ sắc phong bách thần, ông bị tố cáo đưa cả những đối tượng không xứng đáng vào hàng thần được triều đình công nhận. Triều đình khép ông vào tội “khinh người, dối thần”, xử trảm giam hậu, nghĩa là án chém nhưng tạm giam chờ xét. Sau đó ông được tha.
Tai họa chưa dừng lại. Lê Chất, người vốn có hiềm khích với ông, tiếp tục tố cáo các sai phạm từ thời ông làm việc ở Bắc Thành, trong đó có chuyện ẩn lậu thuế đầm ao và dinh điền. Đặng Trần Thường lại bị bắt giam. Các nguồn kể khác nhau về bản chất vụ án: có nguồn xem đây là hậu quả của sai phạm hành chính; có ý kiến nhấn mạnh sự đấu đá giữa các đại thần; tư liệu dòng họ còn cho rằng Gia Long nghi ngờ lòng trung thành của một công thần vốn nặng nghĩa với nhà Lê nên vin vào lỗi nhỏ để loại trừ.
Không nên khẳng định tuyệt đối một cách giải thích khi chứng cứ còn thiếu. Nhưng có thể nhận thấy vụ án diễn ra trong bối cảnh Gia Long ngày càng cảnh giác với các công thần có thế lực. Nguyễn Văn Thành, một khai quốc công thần khác, cũng rơi vào bi kịch chỉ ít lâu sau đó. Một triều đại được dựng lên bằng chiến tranh thường dựa vào những con người quyết đoán, mạnh mẽ; đến lúc cần củng cố quyền lực trung ương, chính những phẩm chất ấy lại có thể khiến nhà vua lo ngại.
Trong ngục, Đặng Trần Thường không chịu im lặng. Ông uống rượu, làm chùm Ngục trung bát vịnh, và đặc biệt là bài Hàn vương Tôn phú bằng chữ Nôm. Ông mượn câu chuyện Hàn Tín – danh tướng giúp Lưu Bang dựng nhà Hán rồi bị giết ở cung Vị Ương – để nói về mình. Sự so sánh ấy vừa là lời tự bạch, vừa là tiếng kêu oan của một công thần cảm thấy bị bạc đãi sau khi đại nghiệp đã thành.
Trong bốn bức tường nhà lao, người từng đi dọc đất nước, từng bàn việc quân cơ, trị thủy và phong thần, giờ chỉ còn cây bút làm bạn. Có người khuyên ông nên hạ mình, viết lời nhận tội để cầu sống. Ta có thể hình dung ông đáp:
– Cái chết chỉ lấy được thân ta. Nếu bắt ta nhận điều không có, ấy mới là lấy cả danh dự của ta.
Một lần nữa, đây là lời dựng theo tính cách chứ không phải nguyên văn sử liệu. Nhưng Hàn vương Tôn phú cho thấy rõ tâm thế ấy. Ông không xem mình là kẻ phạm tội tầm thường; ông tự đặt mình vào bi kịch muôn đời của người có công bị nghi kỵ. Sự tự ý thức có thể bị coi là kiêu ngạo, song cũng là phần đáng chú ý nhất trong nhân cách Đặng Trần Thường.
Những lời mỉa mai và nỗi uất ức trong ngục truyền đến triều đình. Kết cục, ông bị xử giảo vào năm Bính Tý 1816, hưởng dương khoảng năm mươi bảy tuổi. Con cháu về sau lấy ngày 25 tháng Mười âm lịch làm ngày giỗ.
Hình phạt khép lại đời một đại thần nhưng không khép được cuộc tranh luận về ông. Đặng Trần Thường có thực sự phạm tội đến mức phải chết? Ông là nạn nhân của sự trả đũa từ Lê Chất, của nỗi nghi kỵ từ Gia Long, hay của chính tính cách ngang tàng không chịu giữ mình? Có lẽ bi kịch hình thành từ tất cả những yếu tố ấy. Trong một triều đình mà luật pháp gắn chặt với ý chí quân vương, một sai phạm hành chính, một lời tố cáo và một câu nói bất kính có thể kết hợp thành bản án không còn đường lui.
6. Công và tội dưới cái nhìn hậu thế
Đặng Trần Thường không phải nhân vật có thể gói gọn trong hai chữ trung – gian hay tốt – xấu. Ông chống Tây Sơn nên không thể được nhìn giống những người đã lựa chọn Quang Trung; ông theo Nguyễn Ánh và trở thành công thần nhà Nguyễn, nhưng dường như vẫn mang trong lòng nhiều vướng mắc với nhà Lê; ông có tài văn chương và quản trị, song tính cách tự phụ, cứng cỏi khiến ông gây thù chuốc oán; ông từng đứng ở phía quyền lực trừng phạt người thất thế, rồi chính mình lại trở thành người bị quyền lực trừng phạt.
Chính sự đảo chiều ấy khiến câu đối “ai dễ biết ai” mang sức ám ảnh vượt khỏi một cuộc đối đáp. Ai là công hầu, ai là khanh tướng? Trong cõi trần ai, địa vị đổi thay chỉ sau một biến cố. Người hôm nay cầm roi có thể ngày mai mang gông; người đang được vua trọng dụng có thể bỗng thành tội nhân. Công danh vốn là điều Đặng Trần Thường khao khát, nhưng cuối cùng cũng là chiếc vòng nghiệt ngã siết lấy đời ông.
Về mặt tài năng, ông xứng đáng được ghi nhận là một nhân vật văn võ kiêm toàn. Không đi trọn con đường khoa bảng, ông vẫn có học vấn sâu, văn tài và khả năng ứng đối nổi bật. Từ việc quân đến việc đê chính, từ quản trị Bắc Thành đến công việc tại Bộ Binh, từ sổ sắc phong bách thần đến sáng tác trong ngục, phạm vi hoạt động của ông rộng hơn hình ảnh một “quan văn” thông thường. Ông thuộc thế hệ những người phải tự tìm đường trong buổi trật tự cũ tan rã, đem tài năng đặt cược vào một lực lượng chính trị và chấp nhận cả vinh quang lẫn tai họa của lựa chọn ấy.
Về mặt nhân cách, sự thẳng thắn là phẩm chất nhưng cũng là nhược điểm. Người biết mình có tài thường khó tránh tự phụ; người lập công trong chiến trận thường khó quen với cung cách dè dặt của quan trường. Gia phả ghi ông có điều bất bình là nói thẳng. Chính sự “không bằng phẳng” ấy làm chân dung ông sống động: ông không phải pho tượng được mài nhẵn, mà là một con người có góc cạnh, tham vọng, kiêu hãnh, trung thành với lựa chọn của mình và sẵn sàng trả giá.
Đến đời sau, triều Nguyễn có những đánh giá lại đối với các công thần từng mắc tội. Tư liệu được hậu duệ công bố cho biết đã tìm thấy các đạo sắc thời Tự Đức và Khải Định liên quan đến việc phục hồi danh dự, chức tước hoặc định lệ thờ cúng Đặng Trần Thường. Vua Tự Đức từng bàn đến Lê Văn Duyệt, Nguyễn Văn Thành và Đặng Trần Thường như những người có công lớn, sai lầm phần nào bắt nguồn từ hạn chế về lễ phép và cách hành xử. Dù nội dung, niên đại và phạm vi pháp lý của từng đạo sắc cần tiếp tục được giới nghiên cứu khảo chứng, việc hậu thế nhiều lần xét lại đã cho thấy bản án năm 1816 không thể là lời cuối cùng về ông.
Ở quê hương, ký ức về Đặng Trần Thường được gìn giữ trong gia phả, phủ thờ và những câu chuyện truyền qua nhiều thế hệ. Đó không chỉ là niềm tự hào của một chi họ. Qua cuộc đời ông, người sau nhìn thấy thân phận của trí thức Việt Nam trong bước ngoặt lịch sử: khi mọi chuẩn mực về chính thống, trung thành và công danh đều bị thử thách; khi một lựa chọn có thể đưa con người lên tột đỉnh rồi cũng chính lựa chọn ấy đẩy họ xuống vực sâu.
7. Một tài năng lớn trong bi kịch của thời chuyển giao
Nếu chỉ nhớ Đặng Trần Thường qua chuyện dùng roi đánh Ngô Thì Nhậm, hậu thế sẽ bỏ quên một cuộc đời nhiều tầng lớp. Nếu chỉ tôn vinh ông như một công thần bị oan, chúng ta cũng dễ làm nhạt đi những giới hạn, sai lầm và trách nhiệm của người từng đứng trong bộ máy quyền lực đầu triều Nguyễn. Cách nhìn thỏa đáng hơn là trả ông về đúng thời đại của mình: một thời đại không cho con người nhiều lựa chọn bình yên.
Ông sinh ra khi cơ nghiệp Lê – Trịnh đã nghiêng ngả, trưởng thành giữa nội chiến, lập công dưới cờ Nguyễn Ánh, làm đại thần khi Gia Long thống nhất đất nước và chết bởi chính triều đại mình góp công xây dựng. Trong hành trình ấy, văn chương là sợi chỉ bền bỉ nối từ người học trò bỏ dở khoa thi đến vị Thượng thư trong ngục tối. Tài ứng đối khiến tên tuổi ông lưu truyền; bài phú về Hàn Tín biến nỗi oan riêng thành suy ngẫm về quy luật thành – bại, ân – oán của quyền lực.
Trên trang sử, Đặng Trần Thường vẫn như đang đứng giữa hai luồng sáng tối. Một phía là công trạng, tài năng, ý chí lập thân và khí phách không chịu khuất phục; phía kia là tham vọng, sự kiêu ngạo, những nghi án cùng hậu quả khắc nghiệt của việc phụng sự quyền lực phong kiến. Chính sự không toàn bích ấy làm ông trở thành một nhân vật đáng nghiên cứu, chứ không phải một cái tên chỉ để ca ngợi hoặc phê phán.
Có lẽ câu hỏi ông để lại không nằm ở việc “ai công hầu, ai khanh tướng”, mà ở phần sau: “ai dễ biết ai”. Biết một người đã khó; biết một con người giữa cơn biến động của lịch sử còn khó hơn. Hơn hai thế kỷ đã trôi qua, những lớp bụi giai thoại vẫn chưa tan hết. Nhưng sau lớp bụi ấy, có thể nhận ra một Đặng Trần Thường tài hoa, cương trực, nhiều khát vọng và cũng nhiều bi kịch – một người con tiêu biểu của dòng họ Đặng, đồng thời là chứng nhân đặc biệt của buổi giao thời lớn lao và đau đớn trong lịch sử Việt Nam.
Hà Nội, 09/8/2026
Đặng Vương Hưng
(Rút từ tập sách "Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay" sắp ấn hành).