
1. Sinh ra từ một làng có dáng hình nghiên bút
Làng Hành Thiện nằm bên dòng Ninh Cơ, xưa thuộc huyện Giao Thủy, phủ Xuân Trường, tỉnh Nam Định. Nhìn từ trên cao, đất làng có hình con cá chép, đầu hướng ra sông, đuôi quay về phía đồng. Người làng thường ví Hành Thiện như một con cá đang vượt Vũ Môn; cũng có người cho rằng thế đất giống một chiếc nghiên mực nằm giữa miền đồng bằng Bắc Bộ.
Dù nhìn theo hình tượng nào, Hành Thiện vẫn là vùng đất của chữ nghĩa. Trong những mái nhà lợp ngói, bên những ngõ nhỏ và tiếng chuông chùa Keo, nhiều thế hệ trẻ em đã lớn lên cùng sách thánh hiền. Làng nổi tiếng bởi truyền thống khoa bảng, bởi số người học hành đỗ đạt và bởi một nếp sống coi việc học không chỉ là con đường tìm kiếm công danh, mà còn là trách nhiệm giữ gìn gia phong.
Đặng Xuân Bảng sinh năm Mậu Tý 1828 tại ngôi làng ấy. Ông tự Hy Long, có hiệu Thiện Đình và Văn Phủ. Thân phụ ông là Đặng Xuân Hòe, một nhà nho nhiều lần dự thi, đỗ Tú tài nhưng không bước vào hàng đại khoa. Không có học vị cao, người cha vẫn là người thầy đầu tiên và quan trọng nhất đối với Đặng Xuân Bảng.
Từ nhỏ, cậu bé Xuân Bảng nổi tiếng sáng dạ, trán cao, mắt sáng, tiếng nói sang sảng. Trong khi những đứa trẻ khác còn mải chơi ngoài bãi sông, cậu đã ngồi bên án sách, đọc hết trang này sang trang khác. Điều đáng chú ý là ông không theo học nhiều thầy nổi tiếng; phần lớn tri thức căn bản được chính người cha truyền dạy tại nhà.
Có thể hình dung một buổi tối, ngọn đèn dầu hắt ánh sáng lên những trang sách đã sờn mép. Người cha đặt tay lên bộ sử, hỏi:
– Con học sách này để làm gì?
– Thưa cha, để biết chuyện đời trước.
Người cha lắc đầu:
– Biết chuyện đời trước mới chỉ là bước đầu. Học sử là để hiểu vì sao nước thịnh, vì sao nước suy; vì sao người được lòng dân thì còn, kẻ trái lòng dân thì mất.
Bài học ấy có lẽ đã đi theo Đặng Xuân Bảng suốt cuộc đời. Sử học trong quan niệm của ông không phải một kho chuyện cũ. Đó là tấm gương soi việc trị nước và là con đường giúp người đương thời nhận ra trách nhiệm của mình trước vận mệnh dân tộc.
Các tài liệu hiện còn ghi hơi khác nhau về năm ông đỗ Cử nhân. Một số nguồn địa phương chép năm 1850, trong khi tư liệu của Viện Nghiên cứu Hán Nôm xác định ông đỗ Tú tài vào các năm 1846, 1848, đỗ Cử nhân năm 1852. Điều chắc chắn là sau khi đỗ Cử nhân, ông được bổ làm Giáo thụ phủ Ninh Giang, Hải Dương. Ngay từ buổi đầu bước vào đời, ông đã đứng trên bục giảng.
2. Bài đình đối khiến nhà vua không vui
Năm Bính Thìn 1856, Đặng Xuân Bảng vào kinh đô Huế dự thi Hội. Khi ấy ông 28 tuổi, đã có kinh nghiệm dạy học và mang trong mình một vốn kiến thức được tích lũy bền bỉ từ gia đình, trường thi và thực tế xã hội.
Ông đỗ Tiến sĩ, đứng thứ hai trong khoa thi. Tương truyền, bài làm của ông đáng được xếp vào bậc Hoàng giáp. Tuy nhiên, ở phần cuối bài đình đối, ông có lời can gián nhà vua về việc ham chuộng thanh sắc và tuần du. Vua Tự Đức không hài lòng, hạ ông xuống đứng đầu hàng Tam giáp đồng Tiến sĩ xuất thân.
Đối với một sĩ tử, thứ bậc trong bảng vàng là vinh dự của cả đời. Chỉ một lời có thể khiến mình mất vị trí cao, ai cũng phải cân nhắc. Nhưng Đặng Xuân Bảng đã lựa chọn nói điều ông cho là cần nói.
Khi vào lĩnh mũ áo và dự yến, nhà vua hỏi:
– Ngươi ở nhà học ai?
Ông đáp:
– Tâu bệ hạ, từ thuở bé đến lớn, thần chỉ học cha ở nhà.
Vua lại hỏi:
– Cha ngươi đỗ đạt thế nào?
– Tâu bệ hạ, cha thần nhiều khoa đỗ Tú tài.
Câu trả lời không giấu giếm, không tô điểm gia thế. Một vị Tiến sĩ đứng trước thiên tử vẫn tự hào nhận mình là học trò của người cha chỉ có học vị Tú tài. Đó vừa là chữ hiếu, vừa là quan niệm về việc học: phẩm giá của người thầy không được xác định hoàn toàn bằng thứ bậc khoa danh.
Đặng Xuân Bảng bước ra khỏi điện thi với học vị thấp hơn khả năng bài làm, nhưng nhân cách của ông lại cao hơn sự tính toán thông thường. Ngay ở ngưỡng cửa quan trường, ông đã cho thấy phẩm chất sẽ theo mình suốt đời: có thể mềm dẻo trong công việc, nhưng không dễ uốn cong điều tin là đúng.
3. Từ người thầy đến vị quan nơi biên viễn
Sau khi đỗ Tiến sĩ, Đặng Xuân Bảng lần lượt đảm nhận nhiều chức vụ: quyền Tri phủ Thọ Xuân rồi Tri phủ Yên Bình, Giám sát Ngự sử, Chưởng ấn Lại khoa, Án sát Quảng Yên, Bố chính Tuyên Quang, Thanh Hóa, Hà Nội và Sơn Tây. Năm 1870, ông được bổ làm Tuần phủ Hưng Yên; năm 1872 chuyển làm Tuần phủ Hải Dương, quyền hộ Tổng đốc.
Những địa phương ông đi qua trải dài từ đồng bằng ven biển đến miền núi, biên giới. Chính cuộc đời quan lại ấy đã cung cấp cho ông nguồn tư liệu sống động về địa hình, sông núi, thành trì, dân cư, phong tục và bộ máy hành chính.
Ở Tuyên Quang, ông không chỉ nhìn miền thượng du như một nơi xa xôi cần cai quản. Ông quan sát núi sông, đường sá, sản vật, thành lũy và đời sống của các cộng đồng cư dân. Những hiểu biết ấy được gửi vào trước tác, trong đó có Tuyên Quang tỉnh phú. Tư duy địa lý của Đặng Xuân Bảng luôn gắn không gian tự nhiên với lịch sử con người: núi sông ảnh hưởng đến việc phòng thủ, giao thông chi phối việc giao thương, còn phong tục và dân cư quyết định cách cai trị.
Là Ngự sử, ông nhiều lần dâng sớ can gián. Những kiến nghị của ông đề cập việc dùng người, chỉnh đốn bộ máy, chăm lo quốc kế dân sinh và ứng phó với hiểm họa ngày càng lớn từ bên ngoài. Tuy không phải một nhà cải cách quyết liệt theo kiểu Nguyễn Trường Tộ hay Đặng Huy Trứ, Đặng Xuân Bảng vẫn có tinh thần thực học rõ rệt: việc trị nước phải dựa trên hiểu biết chính xác về lịch sử, địa lý, nhân lực và tình hình thực tế.
Đối với ông, một viên quan không thể cai trị địa phương chỉ bằng những công văn từ kinh thành. Muốn hiểu một miền đất phải đến tận nơi, xem núi, đo sông, hỏi dân, đọc bia cũ, tra sách trước và đối chiếu những điều mắt thấy.
– Sách nói một đường, thực địa nói một nẻo thì phải làm thế nào? – học trò có lần hỏi.
– Phải xét lại cả sách lẫn điều mình nhìn thấy – ông đáp. – Người học không được vội tin, càng không được vội bác bỏ.
Tinh thần ấy về sau trở thành nền tảng trong phương pháp khảo cứu của Đặng Xuân Bảng: thu thập nhiều nguồn, đối chiếu các thuyết, chỉ ra điểm bất nhất rồi mới đưa ra nhận định.
4. Bi kịch thành Hải Dương và một khoảng lặng quan trường
Năm 1873, Francis Garnier đem quân đánh chiếm Hà Nội rồi mở rộng cuộc tiến công ra các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ. Sau khi thành Hà Nội thất thủ, quân Pháp tiến đánh Hưng Yên, Hải Dương, Ninh Bình và Nam Định.
Đặng Xuân Bảng khi ấy đứng đầu tỉnh Hải Dương. Đây là thử thách khắc nghiệt nhất trong cuộc đời làm quan của ông. Thành Hải Dương có lực lượng phòng thủ khá đông và nhiều đại bác, nhưng hệ thống chỉ huy của triều đình bị động, vũ khí và phương thức tác chiến thua kém đối phương. Quân Pháp sử dụng tàu chiến, súng hiện đại và chiến thuật tiến công nhanh, trong khi các tỉnh gần như không có một kế hoạch phối hợp thống nhất.
Trước khi nổ súng, phía Pháp cho người vào thành, buộc Đặng Xuân Bảng phải lên tàu gặp chỉ huy của họ. Ông cương quyết từ chối. Viên sĩ quan Pháp đe dọa sẽ chiếm Hải Dương như đã chiếm Hà Nội. Đặng Xuân Bảng không chấp nhận khuất phục, nhưng chỉ ít lâu sau, thành bị đánh chiếm.
Việc mất thành trở thành một vết đau trong quan nghiệp của ông. Triều đình quy trách nhiệm và cách chức. Khi nhìn lại sự kiện này, cần tránh cả hai thái cực: hoặc chỉ dùng thất bại để phủ định một đời người, hoặc vì kính trọng danh nhân mà né tránh sự thật. Đặng Xuân Bảng đã không giữ được thành Hải Dương; ông phải chịu trách nhiệm của người đứng đầu. Nhưng thất bại ấy cũng nằm trong thất bại chung của một quốc gia đang bị một lực lượng quân sự hiện đại áp đảo, trong khi triều đình thiếu một chiến lược kháng chiến nhất quán.
Bi kịch lớn hơn là những người trí thức như Đặng Xuân Bảng hiểu khá rõ sự nguy hiểm, nhiều lần can gián, nhưng không đủ quyền lực để thay đổi cả cỗ máy đang trì trệ.
Sau khi bị cách chức, ông không chìm vào cay đắng. Triều đình về sau phục dụng, giao cho ông nhiệm vụ tổ chức đồn điền và rồi bổ làm Đốc học Nam Định. Nếu thành trì bằng gạch đá đã không thể giữ, ông trở lại xây một thành trì khác bền vững hơn: thành trì của tri thức và nhân cách.
5. Vị Đốc học lấy giáo dục làm sự nghiệp lâu dài
Trở về với nghề dạy học, Đặng Xuân Bảng dường như tìm lại đúng công việc hợp với thiên hướng sâu xa nhất của mình. Năm 1886, ông nhận chức Đốc học Nam Định. Hai năm sau, ông xin về nghỉ tại quê nhà; từ đó cho đến khi mất, ông tiếp tục dạy học, viết sách và khảo cứu.
Học trò theo học ông khá đông. Nhiều người sau này thi đỗ và thành danh, trong đó có Phó bảng Vũ Tuân cùng nhiều trí thức của vùng Nam Định. Nhưng thành công của người thầy không chỉ được tính bằng số học trò ghi tên trên bảng vàng.
Đặng Xuân Bảng dạy học trò cách đọc sách có suy xét. Ông không muốn họ biến thành những chiếc hòm đựng chữ nghĩa cổ nhân. Khi học một sự kiện lịch sử, phải hỏi nguồn chép từ đâu; khi gặp một địa danh, phải xác định sự thay đổi qua các đời; khi đọc về một chế độ quan chức, phải hiểu quyền hạn và hoàn cảnh hình thành của nó.
Có học trò đem một điều trong cổ sử ra hỏi. Ông không vội trả lời mà lấy xuống mấy bộ sách, lật từng trang, đặt cạnh nhau rồi nói:
– Một điều được nhiều sách chép lại chưa chắc đã đúng nếu các sách sau chỉ sao theo một nguồn trước. Phải tìm xem lời ấy khởi đầu từ đâu.
Đó là thái độ của một nhà sử học đúng nghĩa. Ông truyền cho môn sinh không chỉ tri thức mà còn phương pháp hoài nghi khoa học.
Việc dạy học của Đặng Xuân Bảng gắn với xây dựng đời sống cộng đồng. Ông từng tổ chức khai hoang, phục hóa, lập ấp Tả Hành tại vùng đất nay thuộc huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình. Tên gọi Tả Hành mang dấu ấn quê gốc Hành Thiện, như một nhánh cây được chiết từ làng cũ đem trồng trên đất mới. Người dân nhớ công khai khẩn, lập ấp và suy tôn ông làm thành hoàng.
Một nhà giáo mở lớp giúp người học khai mở trí tuệ; một nhà tổ chức khai hoang giúp người dân có đất sống. Trong quan niệm của Đặng Xuân Bảng, hai việc ấy không tách rời nhau. Giáo dục không thể chỉ nằm trong sách vở; nó phải làm cho con người biết tổ chức cuộc sống, tạo dựng cộng đồng và giữ gìn phong tục tốt đẹp.
6. “Việt sử cương mục tiết yếu” – viết lại lịch sử bằng tinh thần khảo chứng
Sau khi về hưu, Đặng Xuân Bảng dành gần hai mươi năm hoàn thành Việt sử cương mục tiết yếu, công trình quan trọng nhất trong sự nghiệp sử học của ông.
Tên sách đã thể hiện phương pháp biên soạn. “Cương mục” là lấy các sự kiện chính làm cương, những diễn biến liên quan làm mục; “tiết yếu” là chọn lọc phần thiết yếu. Tuy nhiên, tác phẩm không chỉ rút gọn những bộ sử trước. Đặng Xuân Bảng đối chiếu nhiều nguồn, sửa chữa sai sót, bổ sung tư liệu và đưa ra nhận xét riêng.
Ông kế thừa truyền thống sử học biên niên của dân tộc nhưng không hoàn toàn lệ thuộc vào khuôn mẫu. Khi các nguồn ghi khác nhau về niên đại, nhân vật hoặc địa danh, ông cố gắng khảo xét. Khi thấy lời chép thiếu căn cứ, ông nêu nghi vấn. Khi gặp sự kiện có nhiều cách giải thích, ông trình bày để người đọc cân nhắc.
Điều đó cho thấy ông đã tiến gần đến phương pháp sử học hiện đại: lịch sử không phải lời kể bất biến, mà là kết quả của quá trình kiểm tra chứng cứ.
Đặng Xuân Bảng đặc biệt quan tâm đến chủ quyền và cương vực quốc gia. Trong việc nghiên cứu địa danh, ông truy tìm nguồn gốc các vùng đất, sự thay đổi địa giới và dấu tích của quá trình mở nước. Ông hiểu rằng địa lý lịch sử không chỉ giúp biết một vùng đất từng mang tên gì; nó còn xác lập ký ức cộng đồng và ý thức lãnh thổ.
Từng trải qua quan trường, chứng kiến chiến tranh và cảnh mất thành, ông càng hiểu giá trị của việc ghi chép trung thực. Một triều đại có thể muốn sử sách chỉ nói điều tốt đẹp, nhưng nhà sử học phải nhìn thấy cả thành công lẫn sai lầm.
Nếu người làm sử chỉ chép để ca tụng, lịch sử sẽ mất chức năng soi sáng. Nếu chỉ dùng đạo lý đời sau để phán xét người xưa, lịch sử lại trở thành một phiên tòa thiếu chứng cứ. Đặng Xuân Bảng tìm cách đi giữa hai giới hạn ấy: tôn trọng sự thật, nhưng luôn đặt nhân vật và sự kiện vào hoàn cảnh cụ thể.
Việt sử cương mục tiết yếu vì thế có giá trị không chỉ ở lượng thông tin, mà còn ở tư duy độc lập của tác giả. Công trình được giới nghiên cứu sau này đánh giá là một trong những bộ sử tư nhân đáng chú ý nhất của Việt Nam cuối thế kỷ XIX.
7. “Sử học bị khảo” – từ bầu trời đến cương vực và quan chế
Một công trình khác thể hiện tầm học vấn rộng của Đặng Xuân Bảng là Sử học bị khảo. Sách gồm các phần lớn về thiên văn, địa lý và quan chế.
Theo quan niệm truyền thống phương Đông, sử học không thể tách rời thiên văn và địa lý. Muốn hiểu niên đại phải biết lịch pháp; muốn hiểu chiến tranh, hành chính và sự thay đổi quốc gia phải nắm địa hình, cương vực; muốn hiểu hoạt động của triều đình phải khảo cứu quan chế.
Trong phần thiên văn, Đặng Xuân Bảng tập hợp và giải thích những tri thức liên quan đến trời đất, lịch số và cách người xưa nhận biết thời gian. Tất nhiên, công trình vẫn nằm trong giới hạn nhận thức khoa học của thế kỷ XIX, có những nội dung mang dấu ấn thiên văn học truyền thống. Nhưng giá trị của nó nằm ở nỗ lực hệ thống hóa tri thức, đối chiếu khái niệm và cung cấp nền tảng để đọc sử.
Phần địa lý khảo đi sâu vào núi sông, cương vực và các địa danh lịch sử. Đây là lĩnh vực ông có lợi thế đặc biệt nhờ nhiều năm làm quan tại Thanh Hóa, Quảng Yên, Tuyên Quang, Hà Nội, Sơn Tây, Hưng Yên và Hải Dương. Tri thức sách vở được thử lại bằng trải nghiệm thực địa.
Phần quan chế khảo trình bày hệ thống chức tước và tổ chức nhà nước qua các triều đại. Với người đọc hôm nay, những tên chức như Thái úy, Tiết độ sứ, Hành khiển, Tham tụng, Bố chính hay Án sát dễ gây nhầm lẫn nếu bị tách khỏi từng thời kỳ. Đặng Xuân Bảng đã cố gắng phân loại và giải thích sự biến đổi ấy, giúp người nghiên cứu hiểu đúng vị trí của nhân vật trong bộ máy quyền lực.
Sử học bị khảo cho thấy tham vọng học thuật lớn của tác giả: chuẩn bị những tri thức nền tảng cần thiết cho việc nghiên cứu lịch sử. Chữ “bị khảo” có thể hiểu là chuẩn bị để khảo xét. Ông không muốn người đọc bước vào lịch sử với vốn khái niệm mơ hồ.
Một nhà sử học phải biết ngẩng lên nhìn bầu trời để hiểu lịch, nhìn xuống đất để biết cương vực và nhìn vào bộ máy nhà nước để hiểu cách quyền lực vận hành. Đặng Xuân Bảng đã dựng nên ba chiều kích ấy trong một công trình chung.
8. “Nam phương danh vật bị khảo” – lưu giữ thế giới bằng tiếng nói dân tộc
Nếu Việt sử cương mục tiết yếu cho thấy tầm vóc của nhà sử học, Sử học bị khảo thể hiện kiến thức bách khoa, thì Nam phương danh vật bị khảo lại hé mở một Đặng Xuân Bảng tinh tế trong quan sát ngôn ngữ và đời sống.
Tác phẩm được biên soạn chủ yếu trong những năm 1876–1878 và khắc in năm 1902. Đây là một bộ từ điển song ngữ Hán – Nôm, đồng thời mang tính từ điển giải thích. Sách chia sự vật thành hàng chục nhóm như thiên văn, địa lý, thời tiết, thân thể, bệnh tật, nhân luân, phẩm chất con người, quan chế, ăn uống, trang phục, nhà cửa, thuyền xe, lễ nhạc, ngũ cốc, rau quả, cây cỏ, chim thú và côn trùng.
Ngay trong lời dẫn, Đặng Xuân Bảng nhấn mạnh rằng muốn hiểu lý phải tiếp cận sự vật. Quan niệm này rất đáng chú ý. Ông kéo việc học ra khỏi thế giới thuần túy của kinh điển, hướng người đọc về những gì tồn tại trong tự nhiên và đời sống hằng ngày.
Tên một loài cây, một con vật, món ăn hay vật dụng tưởng như nhỏ bé, nhưng nếu không được ghi lại thì cả một phần kinh nghiệm của cộng đồng có thể mất đi. Khi đối chiếu từ Hán với cách gọi Nôm, Đặng Xuân Bảng đã góp phần bảo tồn vốn từ tiếng Việt và hệ thống tri thức dân gian của người Việt. Bản khắc in Nam phương danh vật bị khảo hiện được lưu giữ trong kho sách Hán Nôm, với thông tin tác giả và niên đại khá rõ ràng.
Tác phẩm cho thấy một phẩm chất nhất quán của ông: học thuật phải bắt đầu từ sự chính xác của tên gọi. Gọi sai một sự vật có thể dẫn đến hiểu sai cả một vấn đề. Trong sử học, nhầm một địa danh có thể làm lệch vị trí trận đánh; trong y dược, nhầm tên cây cỏ có thể gây hậu quả; trong hành chính, nhầm chức quan sẽ làm sai bản chất sự kiện.
Bởi vậy, công việc giải nghĩa từ ngữ cũng là công việc dựng nền cho khoa học.
Ngoài ba công trình tiêu biểu trên, Đặng Xuân Bảng còn để lại nhiều trước tác về lịch sử, địa lý, văn chương, giáo dục và luân lý, trong đó có Thánh tổ hành thực diễn âm ca, Huấn tục quốc âm ca, Thiện Đình khiêm trai văn tập, Cổ nhân ngôn hành lục, Nhân sự kim giám… Khối lượng trước tác ấy cho thấy sức làm việc bền bỉ của một người dành gần trọn tuổi già cho sách vở.
9. Giữ phong tục không có nghĩa là khước từ thay đổi
Là một nhà nho, Đặng Xuân Bảng coi trọng đạo lý gia đình và phong tục làng xã. Nhưng ông không đồng nhất việc giữ đạo lý với sự bảo thủ. Trong các bài huấn ca bằng chữ Nôm, ông khuyên người dân sống cần kiệm, hiếu nghĩa, tránh thói cờ bạc, rượu chè, tranh tụng và những tập tục làm tổn hại cộng đồng.
Ông hiểu rằng phong tục là nền móng âm thầm của xã hội. Pháp luật có thể xử phạt một hành vi đã xảy ra; còn giáo dục và phong tục tốt có thể ngăn hành vi xấu từ trước khi nó hình thành.
Tuy vậy, đạo đức trong quan niệm của ông không chỉ là lời răn người nghèo phải cam chịu. Bản thân người làm quan và người có học phải nêu gương, phải chăm lo sinh kế, mở mang giáo dục và tạo điều kiện để dân sống bằng lao động.
Việc ông tổ chức lập ấp Tả Hành là một biểu hiện cụ thể. Người dân đến vùng đất mới không chỉ được chia ruộng, mà còn mang theo quy ước cộng đồng, nếp học và tinh thần tương trợ từ Hành Thiện. Một ngôi làng mới được xây dựng không chỉ bằng cuốc xẻng; nó còn cần ký ức và đạo lý.
Người dân Tả Hành về sau thờ Đặng Xuân Bảng làm thành hoàng. Đây là một sự tôn vinh đặc biệt. Khoa bảng đưa tên ông lên bia đá, triều đình trao cho ông quan tước, nhưng chính người dân mới đưa ông vào đời sống tâm linh của cộng đồng.
10. Từ cụ nghè Hành Thiện đến một gia đình lớn của đất nước
Năm 1888, Đặng Xuân Bảng xin nghỉ quan, trở về quê. Khi ấy, thực dân Pháp đã từng bước áp đặt chế độ bảo hộ, triều đình Nguyễn mất dần quyền tự chủ. Rời quan trường vào thời điểm đó vừa là lựa chọn tuổi tác, vừa thể hiện tâm thế “tri túc, tri chỉ” của một nhà nho không muốn tiếp tục bị cuốn vào bộ máy ngày càng lệ thuộc.
Tại Hành Thiện, ông mở lớp, biên soạn sách, chỉnh lý bản thảo và đào tạo học trò. Ngôi nhà của ông trở thành một thư phòng lớn. Ngày qua ngày, giữa tiếng trẻ học bài và tiếng lật sách, ông bền bỉ hoàn thành những công trình mà đời làm quan bận rộn chưa cho phép thực hiện.
Đặng Xuân Bảng có nhiều người con, trong đó Đặng Xuân Viện trở thành một học giả có tiếng, tiếp tục nghiên cứu lịch sử, văn hóa và gia phả. Đặng Xuân Viện là thân phụ của Đặng Xuân Khu – người sau này lấy bí danh Trường Chinh, trở thành Tổng Bí thư của Đảng và một nhà lý luận lớn của cách mạng Việt Nam.
Không nên dùng sự nghiệp của người cháu để thay thế giá trị độc lập của người ông. Nhưng cũng khó phủ nhận mạch truyền thống trong gia đình: từ Đặng Xuân Bảng đến Đặng Xuân Viện rồi Trường Chinh là sự tiếp nối của tinh thần hiếu học, tư duy lịch sử và trách nhiệm đối với vận mệnh đất nước.
Có những điều giữa họ rất khác nhau. Đặng Xuân Bảng là nhà nho sống trong trật tự quân chủ; Trường Chinh là nhà cách mạng đấu tranh xóa bỏ chế độ cũ. Nhưng sâu dưới sự khác biệt của thời đại vẫn có một mạch chung: tin vào sức mạnh của tri thức, coi văn hóa là nền tảng và xem việc học không thể tách khỏi việc cứu nước, dựng nước.
Trong căn nhà Hành Thiện, người ông từng cúi xuống những trang sử để hỏi vì sao một triều đại hưng vong. Vài thập niên sau, người cháu bước vào phong trào cách mạng để trực tiếp tham gia trả lời câu hỏi ấy bằng hành động lịch sử.
11. Một đời không chịu để tri thức ngủ yên
Đặng Xuân Bảng qua đời năm 1910, hưởng thọ hơn 80 tuổi. Ông sống đủ lâu để nhìn thấy cả một trật tự cũ sụp đổ từng phần: khoa cử Hán học đi đến những khoa thi cuối, triều đình mất quyền tự chủ, chữ Quốc ngữ và nền giáo dục mới bắt đầu mở rộng, những trào lưu yêu nước chuyển dần từ văn thân sang các phong trào Duy Tân, Đông Du và Đông Kinh Nghĩa Thục.
Ông không phải người đứng đầu những phong trào ấy. Ông thuộc thế hệ trước, vẫn sử dụng chữ Hán, vẫn sống trong hệ hình của một nhà nho. Nhưng công việc khảo cứu của ông đã góp phần chuẩn bị vốn tri thức cho sự chuyển mình. Muốn đi tới tương lai, dân tộc phải hiểu quá khứ; muốn đổi mới, trước hết phải biết mình đang đứng trên vùng đất nào, mang theo di sản gì và từng mắc những sai lầm ra sao.
Giá trị lớn nhất của Đặng Xuân Bảng nằm ở khả năng kết hợp nhiều tư cách: ông là viên quan có kinh nghiệm thực tế, nhà giáo tận tụy, nhà sử học nghiêm cẩn, nhà địa lý chú trọng thực địa, nhà ngôn ngữ quan tâm tên gọi dân gian và một tác giả có tinh thần bách khoa.
Ông từng không giữ được thành Hải Dương. Nhưng sau thất bại ấy, ông không để đời mình chìm trong sự phủ định. Ông dựng nên một thành trì khác bằng sách vở. Thành trì ấy không có tường gạch và đại bác, nhưng vượt qua được hơn một thế kỷ biến động.
Ngày nay, đọc lại Việt sử cương mục tiết yếu, người ta gặp một sử gia luôn muốn kiểm tra lời chép cũ. Đọc Sử học bị khảo, người ta thấy một trí tuệ đi từ bầu trời, mặt đất đến bộ máy nhà nước. Mở Nam phương danh vật bị khảo, người ta bắt gặp cả thế giới đời sống của người Việt được lưu lại bằng chữ Hán và chữ Nôm.
Những cuốn sách ấy là phần tiếp nối của ngọn đèn dầu trong ngôi nhà Hành Thiện thuở trước. Bên ánh đèn, người cha học vị chỉ đến Tú tài đã dạy nên một người con đỗ Tiến sĩ. Người con ấy lại đào tạo nhiều thế hệ học trò và để lại một dòng chảy trí tuệ lâu dài cho gia đình, quê hương, đất nước.
Có lẽ nếu được hỏi đâu là chức vị cao nhất trong đời mình, Đặng Xuân Bảng sẽ không nhắc đến Tuần phủ, Bố chính hay Đốc học. Ông có thể chỉ vào án sách và nói:
– Chức vị bền nhất của người đọc sách là làm học trò của tiền nhân và làm người thầy có ích cho hậu thế.
Đó cũng là vị trí của Đặng Xuân Bảng trong lịch sử văn hóa Việt Nam: một người học không biết mỏi, một người thầy không ngừng truyền lửa và một học giả đã dành cả đời để những kinh nghiệm của dân tộc không bị thời gian xóa mất.
Hà Nội, 12/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Rút từ bộ sách nhiều tập "Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay" sắp ấn hành. Kính mời các cao nhân trong và ngoài họ Đặng góp ý và bổ sung).