Đặng Huy Trứ – Người gieo mầm khai hóa và "Tổ nghề" nhiếp ảnh Việt Nam

Đặng Huy Trứ gieo mầm cho tư tưởng trọng thương và phát triển kinh tế. Ông gieo mầm cho việc tiếp nhận khoa học, kỹ thuật phương Tây bằng tinh thần độc lập. Ông gieo mầm cho giáo dục thực học, học nghề, học ngoại ngữ và đưa thanh niên ra nước ngoài. Ông gieo mầm cho đạo đức công vụ, chống hối lộ và kiểm soát quyền lực bằng sự tự răn nghiêm khắc. Ông gieo mầm cho nghề in, truyền bá tri thức và cho nền nhiếp ảnh Việt Nam.
802821249-1624828005952046-5697315669791867791-n-1789097721.jpg

Giữa thế kỷ XIX, khi đất nước đứng trước họa xâm lăng và những thiết chế cũ bộc lộ sự trì trệ, Đặng Huy Trứ đã nhìn thấy con đường tự cường từ thương nghiệp, công nghệ, giáo dục và đạo đức công vụ. Ông mở Ty Bình Chuẩn, tổ chức khai mỏ, lập nhà in, mua máy móc, vũ khí, đề nghị dạy ngoại ngữ và khoa học phương Tây.

Đặc biệt, ngày 14/3/1869, ông khai trương Cảm Hiếu Đường tại Hà Nội – hiệu ảnh đầu tiên do người Việt làm chủ. Nhưng phía sau danh hiệu “Tổ nghề nhiếp ảnh Việt Nam” ông còn là một nhà văn hóa lớn, một vị quan thanh liêm và một trí thức yêu nước đã sống, chiến đấu đến hơi thở cuối cùng.

1. Nếp nhà Thanh Lương và cuộc thi định mệnh

Ngày 16/5/1825, tại làng Thanh Lương, huyện Hương Trà, phủ Thừa Thiên, một người con trai ra đời trong gia đình nhà nho họ Đặng. Cậu bé ấy được đặt tên là Đặng Huy Trứ, tự Hoàng Trung, hiệu Vọng Tân, Tỉnh Trai; về sau, do từng giữ chức Bố chính, dân chúng quen gọi ông là Bố Trứ hoặc Bố Đặng.

Tổ tiên Đặng Huy Trứ vốn thuộc dòng họ Đặng ở làng Hà Trung, sau nhập tịch làng Bác Vọng Đông rồi đến cư trú tại Thanh Lương. Đây là một dòng họ có truyền thống thi thư và nhiều người ra giúp nước. Thân phụ ông là Đặng Văn Trọng, hiệu Dịch Trai, một thầy đồ thanh bạch. Người cha ấy năm lần đi thi, chỉ đỗ Tú tài, không làm quan mà trở về mở trường dạy học. Bác ruột của Đặng Huy Trứ là Đặng Văn Hòa, vị Tổng đốc đầu tiên của tỉnh Hà Nội, từng giữ chức Thượng thư ở năm bộ và nổi tiếng thanh liêm.

Nếu Đặng Văn Hòa truyền cho người cháu niềm tin rằng một người không cần học vị đại khoa vẫn có thể trở thành rường cột quốc gia, thì Đặng Văn Trọng lại trao cho con nền móng đạo đức của kẻ sĩ.

Trong Đặng Dịch Trai ngôn hành lục, Đặng Huy Trứ đã ghi lại lời nói và việc làm của cha như một cách dựng nên gia phả tinh thần của gia đình. Đó không phải gia phả chỉ kể tên người đỗ đạt, làm quan, mà là cuốn sách về cách sống: kính trên, nhường dưới, thương người nghèo, giữ lòng ngay thẳng, lấy việc dạy học và làm người làm gốc.

Từ năm 15 tuổi, Đặng Huy Trứ đã biết làm thơ. Năm 1843, khi mới 18 tuổi, ông cùng cha bước vào trường thi Hương Thừa Thiên. Người con đỗ Cử nhân, còn người cha một lần nữa chỉ đỗ Tú tài.

Niềm vui của Đặng Văn Trọng không hề bị che lấp bởi việc con vượt cha. Có lẽ với một người thầy chân chính, học trò đi xa hơn mình chính là phần thưởng lớn nhất. Năm ấy, Đặng Huy Trứ được bác ruột Đặng Văn Hòa, lúc đó giữ chức Thượng thư Bộ Hình, tạo điều kiện theo học Tiến sĩ Trương Quốc Dụng để mở rộng kiến thức.

Năm 1844, ông thi Hội nhưng không đỗ, sau đó được chọn vào học tại Quốc Tử Giám. Đến khoa Đinh Mùi năm 1847, Đặng Huy Trứ trúng cách kỳ thi Hội, được xếp thứ bảy, bước vào thi Đình với hy vọng đạt học vị Tiến sĩ. Nhưng trong bài thi, ông phạm húy. Theo phép trường nghiêm khắc đương thời, ông bị truất không chỉ kết quả thi Hội mà cả học vị Cử nhân đã đỗ trước đó.

Từ đỉnh cao hy vọng rơi xuống vực sâu, một người trẻ tuổi có thể mất hết ý chí. Nhưng Đặng Huy Trứ không buông xuôi. Ngay trong ân khoa thi Hương được mở sau đó, ông trở lại trường thi và đỗ đầu, giành danh hiệu Giải nguyên.

Có thể hình dung người cha nhìn con, chậm rãi nói:

– Một lần vấp ngã chưa đủ định đoạt cả đời người. Điều đáng sợ không phải mất khoa danh, mà là mất chí khí.

Đặng Huy Trứ đã đi qua cửa ải ấy bằng nghị lực. Cuộc thi định mệnh dạy ông một bài học sâu sắc: danh vị có thể bị tước bỏ chỉ sau một lỗi lầm, nhưng tri thức, nhân cách và khát vọng phụng sự thì không ai có thể lấy đi.

2. Người thầy chủ trương “thầy trò cùng tiến bộ”

Sau khi đỗ Giải nguyên, Đặng Huy Trứ chưa lập tức được bổ nhiệm. Trong gần mười năm, ông mở trường dạy học ở Thừa Thiên và Quảng Nam. Quãng đời này thường bị xem như thời gian chờ bước vào quan trường, nhưng thực ra lại có ý nghĩa quan trọng trong quá trình hình thành tư tưởng của ông.

Đặng Huy Trứ không xem người thầy là kẻ đã biết mọi điều, đứng trên cao ban phát chữ nghĩa. Ông đề cao quan niệm “sư đệ tương trưởng” – thầy và trò cùng học, cùng trưởng thành. Bể học mênh mông, kiến thức của mỗi người có hạn; nếu người thầy tự cho mình đã biết đủ, chính người ấy sẽ trở thành trở ngại đối với việc học.

Trong lời cáo thị tại trường tư thục Thanh Lương ở Quảng Nam năm 1849, ông tự nhận mình “tài cao học kém”, mỗi lần mở hòm sách lại thấy còn quá nhiều điều chưa đọc. Đó không phải lời khiêm nhường theo khuôn sáo. Nó thể hiện một thái độ học thuật tiến bộ: người có học phải luôn biết giới hạn hiểu biết của mình.

Ông cũng phản đối lối học chỉ nhằm thuộc câu, nhớ chữ và tìm kiếm khoa danh. Việc học phải gắn với đạo lý, đời sống và trách nhiệm đối với xã hội. Sau này, khi tiếp xúc với máy móc, tàu thủy, súng đạn, nhiếp ảnh và tân thư phương Tây, chính tinh thần “còn điều chưa biết thì phải học” đã giúp ông vượt qua định kiến của một bộ phận nho sĩ đương thời.

Một người bị cầm tù trong sự tự mãn khó có thể canh tân. Đặng Huy Trứ dám bước ra ngoài khuôn khổ không phải vì ông phủ nhận Nho học, mà vì ông hiểu sâu tinh thần cầu thị của đạo học chân chính.

Trong con người ông, người thầy chưa bao giờ mất đi khi viên quan bắt đầu xuất hiện.

3. Làm quan là gánh lấy nỗi khổ của dân

Năm 1856, khi tàu chiến Pháp đến bắn phá các đồn lũy ở Đà Nẵng, Đặng Huy Trứ được giao đi kiểm tra tàu thuyền. Từ đây, ông chính thức bước vào quan trường giữa lúc đất nước đã nghe thấy tiếng đại bác của chủ nghĩa thực dân.

Năm 1857, ông làm Thông phán Ty Bố chính Thanh Hóa; năm sau giữ chức Tri huyện Quảng Xương. Năm 1861, ông được bổ làm Tri phủ Xuân Trường, Nam Định; năm 1862 trở về kinh giữ chức Hàn lâm viện trước tác; năm 1863 làm Ngự sử, lĩnh Chưởng ấn Binh khoa.

Ở mỗi cương vị, Đặng Huy Trứ đều để lại tiếng thơm bởi sự cương trực. Là Ngự sử, ông có trách nhiệm đàn hặc những việc sai trái, giám sát quan lại và can gián triều đình. Ông không xem chức vụ ấy là một đặc quyền đứng trên người khác, mà là sự thử thách đối với lòng ngay thẳng của chính mình.

Năm 1864, Quảng Nam gặp hạn hán, dân tình đói khổ. Nhân sĩ trong tỉnh dâng sớ xin triều đình cử Đặng Huy Trứ vào giữ chức Bố chính, lo việc cứu đói và ổn định dân sinh. Việc một địa phương xin đích danh một viên quan đến cai trị cho thấy uy tín của ông không chỉ có trong triều đình mà đã lan ra trong dân chúng.

Tại Quảng Nam, ông tổ chức cứu tế, chăm lo sản xuất, đề xuất mở mang công nghệ và tìm kiếm người tài. Chính ông đã tiến cử Hoàng Diệu với triều đình. Tờ sớ đề cử được vua Tự Đức phê chuẩn năm 1864, mở ra một mối tri ngộ giữa hai nhân cách lớn. Về sau, Hoàng Diệu trở thành vị Tổng đốc tuẫn tiết giữ thành Hà Nội; còn Đặng Huy Trứ cũng gắn những năm cuối đời mình với cuộc chiến đấu bảo vệ miền Bắc.

Một trong những quan niệm sâu sắc của ông là:

– Dân không được chăm sóc thì chớ làm quan.

Đối với Đặng Huy Trứ, làm quan không phải để ngồi trong công đường chờ dân đến kêu cầu. Người làm quan phải biết trước nỗi khổ, phải tìm ra nguyên nhân của đói nghèo, thất nghiệp và bất ổn; phải tạo ra sinh kế chứ không chỉ phát chẩn khi tai họa đã xảy ra.

Từ nhận thức ấy, tư tưởng kinh tế của ông dần vượt khỏi giới hạn của việc cứu tế thông thường. Muốn nước mạnh, không thể chỉ khuyên dân cần cù; phải phát triển sản xuất, thương nghiệp, khai mỏ, giao thông, kỹ nghệ và tài chính quốc gia.

4. Hai chuyến đi và cú va đập với một thế giới mới

Năm 1865, triều đình cử Đặng Huy Trứ cải trang thành người nhà Thanh, sang Quảng Đông và Hương Cảng làm nhiệm vụ. Ông phải thăm dò tình hình, tìm hiểu phương Tây, mua sắm hàng hóa, máy móc và vũ khí phục vụ công cuộc phòng thủ đất nước.

Đối với một nhà nho giữa thế kỷ XIX, Hương Cảng là một thế giới khác hẳn. Trên bến cảng là những con tàu hơi nước không phụ thuộc vào chiều gió. Trong phố xá có máy móc, xưởng in, thương điếm và những phương thức giao dịch mới. Sức mạnh phương Tây không chỉ nằm ở đại bác. Phía sau đại bác là công nghệ, thương mại, hàng hải, khoa học và một cách tổ chức xã hội khác.

Đặng Huy Trứ không nhìn những thứ ấy bằng nỗi sợ hãi hoặc thái độ khinh miệt. Ông quan sát, ghi chép, tìm sách, học kỹ thuật và suy nghĩ xem điều gì có thể đưa về giúp nước.

Tại đây, ông lần đầu tiếp xúc với nhiếp ảnh. Ông bước vào một hiệu ảnh, ngồi trước chiếc máy kỳ lạ và chụp hai bức chân dung: một bức mặc triều phục, một bức mặc thường phục. Để so sánh, ông còn cho vẽ lại hai chân dung theo phương pháp truyền thống.

Trước mắt ông là một phép nhiệm màu của khoa học: ánh sáng có thể lưu giữ khuôn mặt con người.

Nhưng điều Đặng Huy Trứ nhìn thấy không chỉ là một trò lạ của người Tây. Ông hiểu sức mạnh văn hóa và tình cảm của kỹ thuật mới. Hội họa chân dung đòi hỏi nhiều thời gian, tốn kém và phụ thuộc vào tài nghệ của họa sĩ; còn nhiếp ảnh có thể ghi lại dung mạo tương đối chính xác để lưu truyền cho con cháu.

Chuyến đi năm 1865 mở mắt cho ông. Chuyến công vụ thứ hai, diễn ra trong các năm 1867–1868, giúp ông biến sự hiểu biết thành hành động. Ông nhờ một người Hoa tên Dương Khải Trí mua máy ảnh, dụng cụ và hóa chất; đồng thời học kỹ thuật chụp, tráng và in ảnh.

Ông còn tìm mua tân thư, nghiên cứu tài liệu kỹ thuật, khảo sát phương thức đóng tàu, chế tạo máy móc. Dựa trên một tài liệu của người Anh, ông biên soạn nội dung giới thiệu máy hơi nước và tàu thủy cho người trong nước. Ông tìm cách mua 239 khẩu “quá sơn pháo” rồi bí mật chuyển về Việt Nam.

Cuối năm 1868, từ Trung Quốc, Đặng Huy Trứ gửi về triều đình một bản tấu trình bày kế sách tự cường. Ông phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên và một số quốc gia khác; đề nghị mở xưởng đúc gang thép, lập cơ sở cơ khí, đóng tàu, xây dựng lực lượng thủy quân, tổ chức trường dạy nghề; đưa ngoại ngữ, toán học, thiên văn và đồ họa vào giảng dạy; mời chuyên gia nước ngoài, cử thanh niên xuất dương học tập.

Tư tưởng trung tâm của ông rất rõ ràng: muốn chống ngoại xâm phải canh tân đất nước, và mọi cuộc canh tân phải nhằm tăng năng lực tự vệ của dân tộc.

Đó không phải khát vọng Tây hóa. Đặng Huy Trứ muốn học kỹ thuật của phương Tây để bảo vệ độc lập của phương Đông; tiếp nhận cái mới để giữ lấy đất nước, chứ không phải từ bỏ căn cước dân tộc.

5. Ty Bình Chuẩn và quan niệm “làm ra của cải là một đạo lý lớn”

Trong trật tự xã hội Nho giáo, thương nghiệp thường bị xếp sau sĩ, nông và công. Người buôn bán bị xem là theo đuổi lợi nhuận, còn giới nho sĩ tự hào đứng ngoài chuyện lời lãi. Đặng Huy Trứ đã nhìn thấy sự nguy hiểm của định kiến ấy.

Một quốc gia không thể mạnh nếu ngân khố trống rỗng, hàng hóa không lưu thông, tài nguyên không được khai thác và thương nhân trong nước chịu lép vế trước thương nhân nước ngoài. Từ đó, ông khẳng định việc tạo ra của cải cũng là một đạo lý lớn.

Năm 1866, ông đề xuất thành lập Ty Bình Chuẩn tại Hà Nội, một cơ quan vừa thực hiện chức năng điều tiết kinh tế, vừa tổ chức kinh doanh để gây dựng nguồn tài chính cho đất nước. Khi triều đình chấp thuận, chính ông nhận làm Bình Chuẩn sứ và trực tiếp điều hành.

Đặng Huy Trứ cho mở các thương điếm như Lạc Đức, Lạc Sinh, Lạc Thanh, tổ chức đưa củ nâu, lâm sản từ miền ngược xuống miền xuôi; chuyển muối và hải sản từ vùng biển lên miền núi; xuất khẩu quế, đường, dầu thực vật, sản phẩm thêu và hàng thủ công sang Hương Cảng; đưa kim loại, nguyên liệu và hàng hóa cần thiết về nước.

Triều đình chỉ cấp khoảng 50.000 quan làm vốn. Đặng Huy Trứ huy động thêm nguồn lực trong dân theo phương thức ông gọi là “công tư lưỡng lợi” – Nhà nước và tư nhân cùng góp sức, cùng có lợi. Tư tưởng ấy cho thấy ông đã nhìn thấy khả năng kết hợp nguồn lực công với sức dân, thay vì để mọi hoạt động kinh tế lệ thuộc hoàn toàn vào ngân khố.

Ông tổ chức khai thác mỏ, tạo việc làm cho hàng nghìn người; cho các hộ thủ công vay vốn mua nguyên liệu rồi thu mua sản phẩm. Trong một tờ sớ, ông thẳng thắn thừa nhận gia đình mình nhiều đời theo Nho học, buôn bán vốn bị coi là “nghề mạt”, nhưng vì muốn báo đáp đất nước, ông sẵn sàng gánh lấy việc tài chính, chạy ngược xuôi, dù “thịt nát xương tan” cũng không từ nan.

Đó là sự đoạn tuyệt đầy can đảm với thói sĩ diện của tầng lớp nho sĩ. Ông không chỉ viết sớ khuyên triều đình trọng thương mà tự mình làm thương nghiệp; không chỉ nói về máy móc mà trực tiếp đi mua máy; không chỉ yêu cầu khai mỏ mà đứng ra tổ chức; không chỉ nói cần có tài chính quốc gia mà chấp nhận trở thành người điều hành thương điếm.

Đặng Huy Trứ là nhà cải cách bằng hành động. Chính điều đó làm nên giá trị khác biệt của ông.

6. Cảm Hiếu Đường – nơi ánh sáng giữ lại bóng người

Ngày 2 tháng 2 năm Kỷ Tỵ, tức ngày 14/3/1869, hiệu ảnh Cảm Hiếu Đường chính thức khai trương tại phố Thanh Hà, Hà Nội, thuộc khu vực gần Ô Quan Chưởng ngày nay. Đây được xem là hiệu ảnh đầu tiên do một người Việt Nam làm chủ, đánh dấu sự xuất hiện chính thức của nghề nhiếp ảnh Việt Nam, đúng 30 năm sau khi kỹ thuật nhiếp ảnh được công bố rộng rãi trên thế giới vào năm 1839.

Có tài liệu ghi ngày khai trương là 15/3/1869. Tuy nhiên, cách quy đổi ngày mồng 2 tháng 2 năm Kỷ Tỵ được nhiều công trình hiện nay xác định là ngày 14/3/1869. Cần phân biệt mốc này với ngày 15/3/1953, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 147/SL thành lập Doanh nghiệp quốc gia Chiếu bóng và Chụp ảnh Việt Nam – ngày được lấy làm Ngày truyền thống Nhiếp ảnh Việt Nam.

Tên gọi Cảm Hiếu Đường thể hiện cách Đặng Huy Trứ đưa một kỹ thuật hoàn toàn mới vào đời sống tinh thần của người Việt. Ông không quảng bá nhiếp ảnh như một món đồ chơi Tây phương mà gắn nó với đạo hiếu: chụp chân dung cha mẹ, ông bà để con cháu lưu giữ dung nhan, dù xa cách nghìn dặm hay khi người thân đã khuất.

Trước cửa hiệu có câu đối:

Nhân yên trù mật Thanh Hà phố,
Thiện niệm du hưng Cảm Hiếu Đường.

Nhà thơ Khương Hữu Dụ dịch:

Thanh Hà phố ấy dân trù mật,
Cảm Hiếu Đường đây khách nhiệt nồng.

Một đôi câu đối khác trình bày rõ hơn ý nghĩa của nhiếp ảnh:

Hiếu dĩ sự thân, nhân sở cộng,
Ảnh giai tiêu tượng, thế tương truyền.

Dịch nghĩa:

Hiếu thờ cha mẹ, người người muốn,
Ảnh giống dung nhan, mãi mãi truyền.

Trong lời quảng cáo cho hiệu ảnh, Đặng Huy Trứ viết rằng xưa nay không ai có thể làm cho xương thịt tái sinh, nhưng chụp ảnh có thể tái hiện được tinh thần; nhờ một bức chân dung, người ở xa nghìn dặm vẫn như được thấy người thân trước gối, trăm năm sau dung mạo vẫn còn trước mắt.

Giữa thế kỷ XIX, đó là một cách giới thiệu vừa thông minh vừa sâu sắc. Ông dùng giá trị truyền thống để mở đường cho kỹ thuật hiện đại. Chính nhờ chiếc cầu văn hóa ấy, nhiếp ảnh bớt xa lạ, từng bước được người Việt tiếp nhận.

Có thể tưởng tượng một vị khách lần đầu bước vào hiệu ảnh, ngần ngại nhìn chiếc máy phủ vải đen:

– Vật này thật sự giữ được khuôn mặt người sao?

Đặng Huy Trứ điềm tĩnh đáp:

– Không giữ được con người trước tuổi tác, nhưng có thể giữ lại dung nhan để người sau còn trông thấy.

Khoảnh khắc màn trập mở ra, ánh sáng đi qua ống kính, hình ảnh một người Việt được ghi lại bởi chính bàn tay người Việt. Đó không chỉ là sự ra đời của một nghề mới, mà là bước chuyển trong cách con người lưu giữ ký ức.

Nhiếp ảnh từ Cảm Hiếu Đường rồi sẽ trở thành một phần của báo chí, nghệ thuật, khoa học, lưu trữ và lịch sử. Những gương mặt chiến sĩ, những biến động xã hội, những khoảnh khắc dựng xây đất nước về sau đều được giữ lại bằng thứ “chữ viết của ánh sáng” mà Đặng Huy Trứ là người tiên phong đưa vào Việt Nam.

Vì thế, giới nhiếp ảnh tôn vinh ông là “Tổ nghề nhiếp ảnh Việt Nam” hoàn toàn không chỉ vì ông mua được chiếc máy ảnh đầu tiên. Công lao lớn nhất là ông đã tiếp nhận trọn vẹn một kỹ thuật, học nghề, mang thiết bị về nước, tổ chức kinh doanh và tạo cho nhiếp ảnh một ý nghĩa phù hợp với tâm hồn dân tộc.

7. Trí Trung Đường – dùng nghề in để khai dân trí

Bên cạnh hiệu ảnh, Đặng Huy Trứ còn xây dựng nhà in Trí Trung Đường. Ông hiểu rằng muốn canh tân, trước hết phải truyền bá tri thức. Một ý tưởng dù tiến bộ đến đâu cũng khó tạo thành sức mạnh xã hội nếu chỉ nằm trong tờ sớ gửi lên triều đình.

Trí Trung Đường đã khắc in nhiều tác phẩm về lịch sử, quân sự, đạo đức và giáo dục, trong đó có Đại Nam quốc sử diễn ca, Kỷ sự tân biên, Nhị vị tập và bộ Đặng Hoàng Trung ngũ giới pháp thiếp. Tác phẩm sau được viết theo lối giản dị để trẻ em vừa tập chữ vừa học cách tránh xa những thói xấu như cờ bạc, hút xách.

Nhà in cũng công bố các sáng tác của chính ông, gồm Đặng Hoàng Trung văn sao và Đặng Hoàng Trung thi sao. Di sản văn chương ấy cho thấy Đặng Huy Trứ không chỉ là nhà hành chính và cải cách. Ông là một nhà thơ, nhà văn, nhà giáo dục có sức viết lớn, luôn dùng ngòi bút để đối thoại với thời đại.

Ông còn biên soạn Nhĩ, Hoàng di ái lục, ghi lại sự nghiệp và ân đức của những bậc tiền bối trong dòng họ, đặc biệt là Đặng Văn Hòa; viết Đặng Dịch Trai ngôn hành lục để lưu giữ lời nói, việc làm của cha. Trong cách nhìn của Đặng Huy Trứ, gia đình không chỉ trao cho con cháu huyết thống mà còn phải truyền lại ký ức đạo đức.

Nếu Cảm Hiếu Đường giữ khuôn mặt con người bằng ánh sáng, thì Trí Trung Đường giữ tư tưởng con người bằng con chữ. Một nơi lưu lại dung nhan, một nơi truyền bá tri thức. Cả hai đều phục vụ một mục đích: làm cho cái tốt đẹp không mất đi cùng thời gian.

8. “Từ thụ yếu quy” – cuộc chiến với giặc trong lòng người

Một trong những di sản có giá trị lâu dài nhất của Đặng Huy Trứ là Từ thụ yếu quy, tác phẩm bàn về việc từ chối và tiếp nhận quà biếu, về nạn hối lộ và đức thanh liêm của người làm quan.

Nguyên bản sách được khắc in tại Thập Giới viên ở Quảng Châu, có quy mô gần 2.000 trang chữ Hán, tập hợp hơn 2.000 dẫn chứng. Trong đó, ông phân tích 104 loại hối lộ có thể xuất hiện trong thi cử, thuế khóa, xét xử, hộ tịch, công điền, sai dịch, thăng quan, thanh tra và nhiều lĩnh vực khác.

Ông hiểu rằng hối lộ không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới hình thức một túi tiền trao lén. Nó có thể núp bóng lễ nghĩa, quà mừng, quà tạ ơn, tình quê, tình họ, việc hiếu, việc hỷ; có thể được đưa trước để cầu cạnh hoặc đưa sau để ràng buộc; có thể khiến người nhận tưởng mình vẫn thanh liêm trong khi đã bước vào món nợ ân tình.

Đặng Huy Trứ đặc biệt nghiêm khắc đối với việc mua chuộc trường thi. Theo ông, cho người bất tài đỗ đạt sẽ tạo ra “đạo tặc trong đám mũ cao áo dài”. Một kẻ không có thực học nhưng mua được khoa danh, sau này có thể dùng quyền lực để làm hại dân chúng.

Khi nói đến loại quan tham cướp bóc dân rồi đem của phi nghĩa biếu cấp trên để tìm đường tiến thân, ông gọi họ là loài lang sói và kết luận dứt khoát:

– Thứ hối lộ ấy không thể nhận!

Câu ấy trở thành điệp khúc xuyên suốt tác phẩm. Nhưng ông không tự cho mình miễn nhiễm trước mọi cám dỗ. Đặng Huy Trứ cảnh báo rằng người làm quan chớ quá tin vào sự ngay thẳng và sáng suốt của bản thân. Quà biếu lặp đi lặp lại, tình cảm bồi đắp lâu ngày, sự nể nang và lòng tự mãn đều có thể khiến con người rơi vào cạm bẫy.

Trong lời tựa, ông chỉ khiêm tốn nói rằng biên soạn sách để làm khuôn phép cho mình và con cháu, không dám đặt phép tắc cho thiên hạ. Nhưng chính sự tự răn ấy đã làm cho cuốn sách vượt khỏi giới hạn một gia đình.

Ông còn thề rằng nếu con cháu ra làm quan vi phạm gia pháp thanh liêm thì sống không được bước vào từ đường, chết không được chầu tổ tiên. Đối với một nhà nho, đó là lời răn nghiêm khắc nhất. Danh dự của dòng họ không nằm ở số người làm quan to, mà ở việc họ có giữ được lòng trong sạch hay không.

Từ thụ yếu quy cho thấy cuộc cải cách của Đặng Huy Trứ có hai mặt không thể tách rời. Một mặt là máy móc, thương nghiệp, tàu thủy, vũ khí và trường học; mặt khác là đạo đức của người cầm quyền. Kỹ thuật mới không thể cứu được đất nước nếu bộ máy quan lại mục ruỗng. Quốc gia không thể tự cường khi của cải của dân bị biến thành quà biếu trên đường tiến thân.

Canh tân, trước hết, cũng là canh tân con người.

9. Người chủ chiến giữa buổi sơn hà nguy biến

Đặng Huy Trứ nhìn thấy ưu thế khoa học – kỹ thuật của phương Tây nhưng không hề khuất phục trước sức mạnh của thực dân. Càng hiểu đối phương, ông càng xác định phải chuẩn bị kháng chiến lâu dài.

Ông đề cao vai trò của nhân dân trong chiến tranh:

– Quân đội là nanh vuốt, quan hệ đến thắng bại; nhưng nhân dân mới là huyết mạch, quyết định sự an nguy của đất nước.

Đó là một quan niệm quân sự tiến bộ. Thành lũy và súng đạn rất quan trọng, nhưng nếu không có lòng dân, mọi phòng tuyến đều có thể sụp đổ. Vì thế, việc chăm lo sinh kế, chống tham nhũng, mở mang thương nghiệp và phát triển giáo dục cũng chính là chuẩn bị sức mạnh giữ nước.

Những đề nghị canh tân của ông không được triều đình Tự Đức tiếp nhận đầy đủ. Trong khi cơ hội đổi mới ngày càng thu hẹp, quân Pháp tiếp tục mở rộng xâm lược. Đặng Huy Trứ được cử làm Bang biện quân vụ các tỉnh Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Ninh và Thái Nguyên, phối hợp với Hoàng Kế Viêm tổ chức lực lượng.

Năm 1873, quân Pháp đánh thành Hà Nội. Các hoạt động của Ty Bình Chuẩn, những thương điếm, nhà in Trí Trung Đường và hiệu ảnh Cảm Hiếu Đường dần đình trệ rồi mất dấu. Công cuộc canh tân mà ông dốc sức gây dựng bị chiến tranh cắt ngang.

Đặng Huy Trứ rời Hà Nội, cùng Hoàng Kế Viêm lui về căn cứ Đồn Vàng, tiếp tục tổ chức kháng chiến. Giữa rừng núi, người đã từng đi qua những bến cảng sầm uất, từng nhìn thấy máy ảnh và tàu hơi nước, từng mơ về các xưởng cơ khí, trường ngoại ngữ và một nền thương nghiệp phồn thịnh, giờ phải chứng kiến đất nước lún sâu vào hiểm họa.

Ông lâm bệnh nặng và qua đời ngày 7/8/1874 tại Đồn Vàng, khi mới 49 tuổi.

Tương truyền, những khẩu quá sơn pháo do ông mua từ Hương Cảng đã được bắn lên tiễn biệt. Âm thanh ấy giống như lời vĩnh biệt dành cho một con người đã đi suốt hành trình từ trường học đến quan trường, từ thương điếm đến hiệu ảnh, từ nhà in đến chiến địa.

Ông sống như một nhà nho quân tử, hành động như một nhà cải cách, làm việc như một doanh nhân và từ giã cuộc đời trong tư thế một người chiến sĩ.

10. Người trồng mầm khai hóa đầu tiên

Đặng Huy Trứ ra đi khi nhiều dự định còn dang dở. Nhà Nguyễn không đủ quyết tâm và năng lực thực hiện một cuộc cải cách toàn diện. Cảm Hiếu Đường biến mất giữa binh lửa. Ty Bình Chuẩn không phát triển thành nền thương nghiệp quốc gia. Những đề nghị về cơ khí, đóng tàu, ngoại ngữ và cử người ra nước ngoài học tập chưa trở thành một quốc sách mạnh mẽ.

Nhưng thất bại của một chương trình cải cách không đồng nghĩa với thất bại của tư tưởng.

Phan Bội Châu về sau tôn vinh Đặng Huy Trứ là “một trong những người trồng mầm khai hóa đầu tiên ở Việt Nam”. Hình ảnh “trồng mầm” diễn tả chính xác vị trí lịch sử của ông. Người gieo hạt có thể không sống đến ngày cây lớn. Nhưng nếu không có hạt giống đầu tiên, sẽ không có mùa sau.

Ông gieo mầm cho tư tưởng trọng thương và phát triển kinh tế. Ông gieo mầm cho việc tiếp nhận khoa học, kỹ thuật phương Tây bằng tinh thần độc lập. Ông gieo mầm cho giáo dục thực học, học nghề, học ngoại ngữ và đưa thanh niên ra nước ngoài. Ông gieo mầm cho đạo đức công vụ, chống hối lộ và kiểm soát quyền lực bằng sự tự răn nghiêm khắc. Ông gieo mầm cho nghề in, truyền bá tri thức và cho nền nhiếp ảnh Việt Nam.

Ngày nay, mỗi khi một gia đình đặt trước ống kính để lưu lại khoảnh khắc sum họp; mỗi khi một nhà báo ghi được hình ảnh của lịch sử; mỗi khi người chiến sĩ nhiếp ảnh bước vào nơi gian nguy để đem sự thật về cho công chúng, di sản của Cảm Hiếu Đường lại được tiếp nối dưới một hình thức mới.

Khu lăng mộ và nhà thờ Đặng Huy Trứ tại Thanh Lương đã được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa quốc gia. Trong nhà thờ dòng họ còn lưu dấu những thế hệ danh nhân họ Đặng, từ Đặng Văn Hòa đến Đặng Huy Trứ, Đặng Huy Cát, Đặng Hữu Phổ… Đó là một không gian đặc biệt của truyền thống “thế gia nho nghiệp”: học để làm người, làm quan để giúp dân, gặp vận nước nguy nan thì đem hết tài trí phụng sự non sông.

Nhìn lại cuộc đời Đặng Huy Trứ, điều khiến hậu thế cảm phục không chỉ là ông đã đi trước thời đại. Có những người nhìn thấy cái mới nhưng không dám làm. Có người dám nói nhưng không chịu nhận trách nhiệm. Đặng Huy Trứ vừa nhìn thấy, vừa nói, vừa tự mình thực hiện.

Ông bước vào thương trường khi giới nho sĩ còn coi buôn bán là nghề thấp. Ông học kỹ thuật phương Tây khi không ít người vẫn xem máy móc là thứ kỳ dị. Ông mở hiệu ảnh bằng cách gắn công nghệ mới với đạo hiếu truyền thống. Ông viết sách chống hối lộ khi bản thân đang ở trong bộ máy quan trường. Ông chủ trương mở cửa học hỏi nhưng kiên quyết đứng về phía kháng chiến chống ngoại xâm.

Vì thế, chân dung Đặng Huy Trứ không chỉ thuộc về lịch sử nghề nhiếp ảnh. Ông là gương mặt lớn của văn hóa Việt Nam thế kỷ XIX, một trí thức biết biến lòng yêu nước thành chương trình hành động cụ thể.

Nếu Đặng Văn Hòa – người bác ruột của ông – để lại giữa Hà thành lời bia “Công này, đức này, tiếng để ngàn thu”, thì Đặng Huy Trứ để lại cho đất nước một di sản khác: ánh sáng đi qua ống kính, tri thức đi qua trang sách và khát vọng tự cường đi qua những thế hệ người Việt Nam.

Ánh sáng của Cảm Hiếu Đường đã không tắt. Nó vẫn đang tiếp tục ghi hình lịch sử.

Hà Nội, 11/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Rút từ bộ sách nhiều tập "Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay" sắp ấn hành. Kính mời các cao nhân trong và ngoài họ Đặng góp ý và bổ sung).