Đi theo một quầng sáng – một đời người, một đời nghề, một thời đại

Đi theo một quầng sáng – Chuyện đời chuyện nghề của Nguyễn Thị Hồng Ngát được viết từ một nhu cầu sâu xa: một con người đã đi qua gần trọn cuộc đời muốn lưu lại dấu vết của mình, muốn tạ ơn những người tử tế từng gặp, muốn để con cháu hiểu thời của mẹ, của bà, và cũng muốn chia sẻ với bạn bè những gì đã trải qua.
hong-ngat-va-quang-sang-1785119931.jpg

Ngay đầu sách, Nguyễn Thị Hồng Ngát viết: “Ai cũng chỉ sống có một lần – rồi rời đi. Tôi cũng thế – nhưng lại không muốn rời đi trong yên lặng”. Bà kể đời mình không phải vì cho rằng đó là một cuộc đời phi thường, mà bởi tin rằng trong mọi cuộc đời, những gian nan, những gặp gỡ, những điều tốt đẹp và cả những điều không tốt đẹp đều có thể để lại một chút kinh nghiệm hữu ích. Đó là điểm xuất phát khiêm nhường nhưng là điểm tựa vững chắc của cuốn sách: tác giả không dựng tượng cho mình; bà kể lại một đời người như nó đã diễn ra, với những may mắn và đổ vỡ, những thành công và lỡ dở, những thời khắc rực sáng cùng những ngày tháng phải âm thầm chịu đựng.

Một số phận cá nhân mang trong nó dấu vết của thời đại

Cuộc đời Nguyễn Thị Hồng Ngát bắt đầu từ làng Mễ Sở, Văn Giang, Hưng Yên, bên dòng sông Hồng. Những trang đầu sách đưa người đọc trở về một làng quê Bắc Bộ với bến sông, chợ Mễ, chùa làng, Văn chỉ, những vườn nhãn cổ thụ, những mái nhà ngói và đời sống nông nghiệp đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Quê hương trong ký ức của bà không chỉ là một phong cảnh đẹp để hoài niệm. Đó là một không gian văn hóa, một môi trường hình thành nhân cách và cũng là nơi lịch sử hiện ra bằng những biến động cụ thể, đôi khi đau xót.

Trong ký ức tuổi thơ có ngôi chùa mà cô bé được “bán khoán” từ nhỏ; có phẩm oản, quả chuối và bát nước cúng trong vắt mà sư thầy ban lộc; có người ông đọc thông chữ Nho, chữ Nôm; có bà nội nghiêm khắc giữ chìa khóa kho thóc; có người mẹ quần quật lo cho chồng con; có người cha vốn là một đứa trẻ thất lạc, được người nhà thuyền đưa xuôi sông Hồng rồi gửi vào chùa, sau đó được ông bà nội nhận về nuôi. Nỗi đau không biết quê quán, không tìm được cha mẹ và anh em ruột thịt khiến người cha nhiều lần ngồi khóc thầm. Những giọt nước mắt ấy trở thành một ám ảnh lâu bền trong người con gái.

Cũng trong không gian làng quê ấy, tác giả chứng kiến hậu quả của những cuộc đấu tố, cảnh một người bị đẩy khỏi ngôi nhà của mình rồi tìm đến cái chết; chứng kiến ngôi biệt thự của nhà thơ Chu Mạnh Trinh bị chia cắt, xuống cấp rồi bị phá bỏ; chứng kiến chợ bến sầm uất và những ngôi nhà ngoài đê mất dần dấu tích. Khi hợp tác xã được thành lập, người dân đi làm theo tiếng kẻng, trẻ em vừa học vừa chăn bò, cắt cỏ, kiếm công điểm. Đói nghèo không được kể bằng những nhận định chung mà hiện ra qua bữa cơm độn khoai, chum tương ở góc bếp, mớ rau muống hái dưới ao, qua một cô bé đi cắt cỏ giữa trưa, đói khát đến mức lén chặt mía, hái chuối chín cây ăn cho qua bữa.

Chính những chi tiết nhỏ ấy khiến phần viết về tuổi thơ vượt ra ngoài phạm vi một câu chuyện gia đình. Qua ký ức của một cá nhân, người đọc nhìn thấy đời sống của một làng quê miền Bắc trong những năm chuyển động dữ dội của lịch sử. Tác giả không đứng ngoài để mô tả thời đại. Bà là một đứa trẻ sống trong thời đại ấy, chịu đói, đi chăn bò, chứng kiến những biến cố mà khi đó chưa thể hiểu hết, nhưng hình ảnh đã hằn sâu trong trí nhớ. Vì thế, lịch sử trong sách không phải những mốc thời gian khô cứng; nó có hình dáng, mùi vị, âm thanh và cả những vết thương.

Cuộc “vượt vũ môn” của cô gái làng Mễ Sở

Mười lăm tuổi, chưa học hết phổ thông, Nguyễn Thị Hồng Ngát một mình lên Hà Nội thi vào trường nghệ thuật. Chuyến đi ấy là cuộc “vượt vũ môn” đầu đời, đồng thời bộc lộ rất sớm một nét tính cách sẽ theo bà suốt cả cuộc đời: dám lựa chọn con đường của mình và sẵn sàng chấp nhận sự vất vả do lựa chọn ấy đem lại.

Từ một cô bé nhà quê, bà trở thành học viên nghệ thuật, rồi diễn viên chèo, đi biểu diễn phục vụ bộ đội trên tuyến lửa Trường Sơn. Trong phần viết về sân khấu và chiến tranh, người đọc gặp không khí của những đoàn văn công thời ấy: đi giữa bom đạn, sống thiếu thốn, đem tiếng hát đến với người lính. Nghệ thuật ở đây không phải thứ trang sức xa xỉ. Một làn điệu chèo, một bài hát, một buổi biểu diễn có thể nâng đỡ tinh thần con người giữa cái chết luôn cận kề.

Trường Sơn cũng là nơi người con gái trẻ gặp tình yêu đầu đời, bước vào hôn nhân và sinh con. Nhưng chiến tranh kết thúc không có nghĩa mọi số phận đều đi thẳng vào hạnh phúc. Cuộc sống hậu chiến đem đến những đổi thay trong con người, những rạn vỡ gia đình, những tổn thương mà không phải lúc nào người trong cuộc cũng có thể giải thích rành rẽ. Nguyễn Thị Hồng Ngát đã trải qua nhiều mối quan hệ, nhiều hy vọng rồi thất vọng, nhiều lần mong tìm được một mái ấm bền vững nhưng lại phải một mình bắt đầu lại.

Điều đáng chú ý là tác giả không kể đời mình theo mô hình một người phụ nữ chỉ biết nhẫn nhịn và chịu đựng. Bà có thể đau đớn, yếu lòng, có lúc lựa chọn chưa sáng suốt, nhưng đến những thời điểm quyết định, bà luôn hành động. Khi một cuộc hôn nhân không còn giữ được lòng tin và phẩm giá, bà bế con ra đi. Khi đứng trước cơ hội học tập, dù phải xa các con và đối diện với vô vàn khó khăn, bà vẫn lựa chọn lên đường. Khi trở về nước gần như tay trắng, bà không chờ đợi ai sắp đặt cuộc sống cho mình mà lại bắt đầu lao động, viết, làm phim, lo nhà cửa và nuôi dạy con cái.

Bởi vậy, Đi theo một quầng sáng cũng là câu chuyện về quá trình một người phụ nữ tự giành lấy quyền định đoạt số phận. Quyền ấy không đến từ những tuyên ngôn lớn lao mà được thực hiện bằng những quyết định cụ thể, đôi khi đau đớn: dám rời bỏ điều không còn xứng đáng, dám học lại từ đầu, dám chịu trách nhiệm với con cái, dám yêu và cũng dám sống một mình.

Nước Nga: trường học của nghề nghiệp và bản lĩnh

Những năm học tại Liên Xô là một trong những phần sinh động nhất của cuốn sách. Nguyễn Thị Hồng Ngát đến Kiép học dự bị rồi chuyển lên Mátxcơva, học biên kịch tại VGIK – một trong những trung tâm đào tạo điện ảnh danh tiếng. Với một người đã có ba con, bắt đầu học một ngành mới bằng ngoại ngữ, con đường ấy hoàn toàn không nhẹ nhàng.

Nhưng tác giả không tô màu lãng mạn cho đời sống du học. Bên cạnh trường lớp, thầy giáo, bạn học và những khám phá về nghệ thuật điện ảnh là công việc khuân gạch, trộn bê tông, xây chuồng bò; là những lần mua đồ dùng, đóng kiện gửi tàu biển về nước; là nỗi lo kiếm thêm chút tiền để nuôi mình, giúp con và chuẩn bị cho ngày trở về. Những chiếc nồi hầm, bàn là, dây mayso, tủ lạnh hay những kiện hàng tưởng như vụn vặt lại là những chứng tích rất thật của một thời. Chúng cho thấy khát vọng học tập và sáng tạo luôn phải song hành với cuộc vật lộn sinh tồn.

Ở đây, tác giả không che giấu những thời điểm chông chênh trong tình cảm, những gặp gỡ có thể đem lại sự an ủi cho một người đàn bà sống xa quê hương, xa con cái. Nhưng vượt lên trên những dao động ấy vẫn là ý thức phải hoàn thành việc học, phải có nghề để trở về. Bà tốt nghiệp xuất sắc với tấm bằng đỏ, mang về không chỉ kiến thức biên kịch mà cả một bản lĩnh được rèn luyện qua cô đơn, thiếu thốn và trách nhiệm.

Nước Nga trong sách vì thế vừa là trường học nghệ thuật, vừa là trường học cuộc đời. Đó là nơi một diễn viên chèo trở thành nhà biên kịch điện ảnh; cũng là nơi một người phụ nữ nhận ra rằng không thể dựa vào những lời hứa hay một mối quan hệ để bảo đảm tương lai. Tương lai phải được tạo dựng bằng tri thức, lao động và khả năng tự đứng trên đôi chân mình.

hong-ngat-va-quang-sang1-1785119931.jpg

Tận hiến cho điện ảnh

Nếu những phần đầu nghiêng về “chuyện đời”, thì phần viết về điện ảnh mở rộng mạnh mẽ sang “chuyện nghề”. Từ một biên kịch mới tốt nghiệp VGIK, Nguyễn Thị Hồng Ngát dần đi qua nhiều vị trí: biên kịch, người phụ trách sản xuất, Giám đốc Hãng phim Truyện Việt Nam, Phó Cục trưởng Cục Điện ảnh, người tham gia xây dựng Luật Điện ảnh, rồi nhà sản xuất phim tư nhân sau khi nghỉ quản lý nhà nước.

Qua hành trình đó, cuốn sách cung cấp một khối lượng tư liệu đáng kể về điện ảnh Việt Nam trong thời kỳ chuyển từ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường. Người đọc được thấy phía sau một bộ phim không chỉ có kịch bản, diễn viên và đạo diễn, mà còn là kinh phí, thủ tục, nhân lực, thiết bị, những cuộc thương lượng, những rủi ro sản xuất và trách nhiệm của người đứng đầu. Có những đoàn phim thiếu tiền, có những dự án dang dở, có những người tài cần được bảo vệ và trao cơ hội; cũng có những nguyên tắc quản lý không phải lúc nào cũng phù hợp với đặc thù sáng tạo nghệ thuật.

Các bộ phim như Một thời đã sống, Canh bạc, Trăng trên đất khách, Đời cát, Bến không chồng, Giải phóng Sài Gòn, Ký ức Điện Biên, Nhìn ra biển cả, Những đứa con của làng, Gương trời, Hồng Hà nữ sĩ… lần lượt xuất hiện trong ký ức không phải như một bản liệt kê thành tích. Mỗi tác phẩm gắn với một câu chuyện: sự hình thành kịch bản, lựa chọn cộng sự, tìm nguồn kinh phí, xử lý khó khăn và đôi khi là những giấc mơ không thể hoàn thành.

Giá trị đáng kể của phần này là người kể vừa có kinh nghiệm sáng tác, vừa từng giữ trọng trách quản lý. Bởi vậy, bà nhìn điện ảnh từ nhiều phía. Là biên kịch, bà hiểu nỗi nhọc nhằn của người viết. Là người sản xuất, bà biết một ý tưởng nghệ thuật chỉ trở thành bộ phim khi vượt qua hàng loạt điều kiện vật chất. Là giám đốc hãng phim, bà phải lo việc làm và đời sống cho cán bộ. Là cán bộ quản lý nhà nước, bà phải nhìn nghệ thuật trong mối quan hệ với luật pháp, ngân sách và cơ chế. Khi thành lập HongNgat Film, bà lại phải tự mình chịu trách nhiệm về đồng vốn, chất lượng nghệ thuật và số phận của tác phẩm.

Qua đó, chân dung Nguyễn Thị Hồng Ngát hiện lên không chỉ như một người làm thơ giàu cảm xúc mà còn là một người đàn bà thực tế, tháo vát, có sức tổ chức và khả năng gánh vác. Bà không quan niệm nghệ thuật chỉ là phút thăng hoa của tài năng. Nghệ thuật trước hết là lao động; làm phim còn là một thứ lao động tập thể đặc biệt, đòi hỏi cả cảm hứng, kỷ luật, trách nhiệm và sự can đảm.

Tình yêu muộn và cái giá của một bộ phim

Một trong những mạch tình cảm sâu nhất của cuốn sách là cuộc gặp gỡ và đời sống chung giữa Nguyễn Thị Hồng Ngát với dịch giả, nhà nghiên cứu Phan Hồng Giang. Sau những đổ vỡ và lỡ làng, bà gặp được một người có thể chia sẻ đời sống tinh thần, tôn trọng công việc sáng tạo và trở thành điểm tựa trong nửa sau cuộc đời.

Đó không chỉ là một cuộc hôn nhân muộn màng mà còn là sự đồng hành giữa hai người làm văn hóa. Một người sôi nổi, bộc trực, luôn muốn hành động; một người điềm đạm, uyên bác và có khả năng cân bằng những xao động. Sự khác biệt ấy tạo nên thế bù trừ. Trong ánh nhìn của Nguyễn Thị Hồng Ngát, Phan Hồng Giang không chỉ là người chồng mà còn là người đọc, người bạn, người tri âm.

Bởi thế, chương cuối về quá trình thực hiện Hồng Hà nữ sĩ mang một sức nặng đặc biệt. Trong khi tác giả dồn tâm lực cho bộ phim về Đoàn Thị Điểm, Phan Hồng Giang lâm bệnh rồi qua đời. Một bên là trách nhiệm đối với đoàn phim và tác phẩm; một bên là người bạn đời đang đi đến những ngày cuối cùng. Nguyễn Thị Hồng Ngát phải sống trong sự giằng xé giữa nghề nghiệp và tình riêng, giữa bổn phận của một nhà sản xuất với nỗi đau của người vợ.

Bộ phim cuối cùng cũng hoàn thành, nhưng cái giá phải trả không thể đo bằng tiền bạc. Sau những ngày gấp gáp, những cuộc lo toan và tang lễ, người đàn bà trở về ngôi nhà vắng. Những trang viết cuối không còn nhiều biến cố lớn. Chỉ có khu vườn, hàng rào, cây bưởi, hoa cau, đàn chó, những bức tranh và một người đã đi qua quá nhiều mất mát đang học cách sống tiếp.

Chính tại đây, ý nghĩa của nhan đề hiện ra đầy đủ nhất.

“Quầng sáng” không phải ánh hào quang

Nguyễn Thị Hồng Ngát không đặt tên sách là “Một đời nghệ sĩ”, “Cuộc đời và sự nghiệp” hay một tên gọi nhằm nhấn mạnh thành tựu. Bà chọn Đi theo một quầng sáng.

“Quầng sáng” không phải ánh đèn sân khấu rọi thẳng vào một cá nhân. Nó cũng không phải hào quang của danh hiệu, chức vụ hay giải thưởng. Quầng sáng là thứ ánh sáng lan tỏa, bao bọc, có khi mờ xa nhưng đủ để người ta nhận ra một hướng đi. Trong cuốn sách, quầng sáng ấy được hợp thành từ nhiều nguồn: tình yêu của cha mẹ, sự dìu dắt của người thầy, lòng tốt của bạn bè, sự giúp đỡ bất ngờ của những người gần như xa lạ, tình yêu của các con, sự đồng hành của người bạn đời và trên hết là niềm tin vào điều thiện.

Quầng sáng ấy cũng nằm trong chính bản thân tác giả: lòng tự trọng, ý chí tự lập, khả năng lao động không ngừng và sức mạnh chuyển hóa đau khổ thành sáng tạo. Nguyễn Thị Hồng Ngát có thể bị tổn thương nhưng không để tổn thương biến mình thành cay độc. Có thể thất bại trong một mối quan hệ nhưng không mất niềm tin vào tình yêu. Có thể đối diện với những người từng làm mình đau nhưng không dùng cuốn sách như một cuộc thanh toán.

Tác giả đã nói rõ rằng trong gần một năm viết sách, bà nhiều lần đọc lại và gạch bỏ những đoạn trong tiếc nuối, bởi muốn câu chuyện chỉ là nỗi niềm của mình chứ không làm phiền lòng những người từng có mặt trong hành trình ấy. Chi tiết này cho thấy một nguyên tắc đạo đức quan trọng của người viết tự truyện: trung thực không đồng nghĩa với phơi bày người khác; nói thật về nỗi đau của mình không có nghĩa được quyền làm tổn thương thêm những người liên quan.

Nghệ thuật kể chuyện: ký ức được tổ chức như một cuốn phim

Nguyễn Thị Hồng Ngát là nhà biên kịch điện ảnh, và dấu ấn điện ảnh hiện khá rõ trong cách bà kể chuyện. Cuốn sách được triển khai theo trật tự thời gian, nhưng không phải một biên niên sử đều đều. Cuộc đời được chia thành các chặng lớn: tuổi thơ, sân khấu, nước Nga, điện ảnh. Trong mỗi chặng lại có những cảnh, những cuộc gặp, những tình huống mang tính bước ngoặt.

Nhiều đoạn được dựng như những trường đoạn phim. Cảnh người mẹ bụng mang dạ chửa gánh cô con gái nhỏ trong thúng trở về làng sau ngày hòa bình; cảnh người nhà giàu phải đổi nhà với người nghèo rồi treo cổ trên cây quéo ở sân chùa; cảnh cô bé đi cắt cỏ, giấu buồng chuối dưới đống lá mía; cảnh một mình lên Hà Nội thi nghệ thuật; cảnh sinh viên ở Nga khuân gạch, đóng hàng gửi về nước; cảnh người chồng bệnh nặng trong khi đoàn phim vẫn đang chờ người sản xuất giải quyết công việc… Tất cả đều có không gian, nhân vật, hành động và những chi tiết thị giác cụ thể.

Tác giả ít dừng lại phân tích tâm lý theo lối cầu kỳ. Bà thường để sự việc tự nói. Một bát cơm độn, chiếc chìa khóa kho thóc bà nội đeo bên người, cái xe điếu của ông, tờ giấy kẹp trong quyển sách, kiện hàng gửi tàu biển, căn nhà vừa mua sau khi ở Nga về hay vòm hoa giấy trong giấc mơ cuối đời – những đồ vật ấy làm nhiệm vụ lưu giữ cảm xúc và thời gian.

Cách viết này đem lại cho cuốn sách tính sinh động, gần gũi. Người đọc không chỉ “biết” tác giả đã sống vất vả mà còn có thể hình dung bà đã vất vả như thế nào. Không chỉ “biết” bà yêu quê mà còn nhìn thấy bến sông, chợ Mễ, đường lát đá xanh, vườn nhãn, cây quéo sân chùa. Không chỉ “biết” bà cô đơn mà còn thấy một người tỉnh dậy sau giấc mơ, nhận ra mình đang ở một mình giữa khu vườn, nơi mùi hoa cau vẫn thoang thoảng.

Bên cạnh trục tự truyện, sách còn đan xen nhiều thể loại: hồi ức gia đình, chân dung văn nghệ sĩ, ghi chép nghề nghiệp, tư liệu điện ảnh, chuyện tình, chuyện quản lý và những suy ngẫm về nhân sinh. Những người thầy như Trần Bảng, Hoàng Kiều, Tào Mạt; những nhà văn, nhà thơ, đạo diễn, diễn viên và cán bộ quản lý xuất hiện không chỉ để làm nền cho nhân vật chính. Qua ký ức của tác giả, họ có dáng vẻ, tính cách và vai trò riêng. Nhờ vậy, cuốn sách tạo thành một phòng chân dung của đời sống văn nghệ qua nhiều thập niên.

Kết cấu ấy có lúc mang vẻ tự nhiên của trí nhớ: chuyện này gọi chuyện kia, một cái tên mở ra một kỷ niệm, một kỷ niệm lại dẫn sang một quãng đời khác. Vì thế, cuốn sách không luôn chặt chẽ như một tiểu thuyết được xây dựng theo một cốt truyện duy nhất. Có đoạn nhiều chi tiết, có đoạn dừng lại khá lâu ở một nhân vật hoặc một công việc. Nhưng chính độ rộng, sự đầy đặn và đôi khi lan tỏa ấy lại phù hợp với mục đích của một cuốn “chuyện đời chuyện nghề”: giữ lại không chỉ đường nét chính mà cả những phần tưởng như bên lề, bởi nhiều khi chính phần bên lề mới làm nên không khí của một thời.

Ngôn ngữ chân phương mà giàu sức gợi

Đặc điểm dễ nhận thấy nhất trong văn xuôi Nguyễn Thị Hồng Ngát là sự chân phương. Bà không cố tạo ra một giọng văn sang trọng hơn con người thật của mình. Câu chữ gần lời kể trực tiếp, có nhiều khẩu ngữ, thành ngữ, cách xưng hô và lời ăn tiếng nói của nông thôn Bắc Bộ. Những từ như “u tôi”, “và vội bát cơm”, “sấp ngửa”, “quần quật”, “cơm niêu nước lọ”, “chân cứng đá mềm”… đưa hơi thở đời sống vào trang sách.

Giọng kể ấy có độ linh hoạt. Khi viết về tuổi thơ, câu văn hồn nhiên, tinh nghịch; khi viết về tình yêu, có sự bâng khuâng và nữ tính; khi kể chuyện làm phim, lời văn trở nên rành rẽ, thực tế, nhiều thông tin; khi nhớ người đã mất, nhịp kể chậm lại, trầm xuống. Bản năng của một nhà thơ khiến nhiều hình ảnh đời thường bất chợt trở nên mềm mại, nhưng chất thơ không bao phủ hiện thực bằng một màn sương mỹ lệ. Nó chỉ xuất hiện vừa đủ trong vòm hoa giấy, mùi hoa cau, tiếng chuông chùa, con sông, biển đêm hoặc những giấc mơ.

Ngôn ngữ của cuốn sách không chủ trương trau chuốt theo nghĩa đánh bóng từng câu. Sức hấp dẫn của nó nằm ở độ thật của chi tiết và giọng nói. Trần Thị Trường nhận xét văn của Nguyễn Thị Hồng Ngát “chân phương, người sao văn vậy, thật thà, bộc trực, nhớ đâu viết đấy”. Đó không chỉ là một lời khen về sự dễ đọc. “Người sao văn vậy” ở đây còn có nghĩa giữa người kể và lời kể hầu như không có một lớp hóa trang. Người phụ nữ trong đời sống sôi nổi, bộc trực, hay làm, dám gánh vác; người phụ nữ trên trang sách cũng hiện ra như thế.

Một ưu điểm khác là tác giả biết giữ giọng của nhân vật qua đối thoại. Những lời của bà nội, người mẹ, các thầy, bạn bè, đồng nghiệp hay người bạn đời được ghi lại với sắc thái riêng. Đối thoại khiến hồi ức không đóng kín trong một tiếng “tôi” duy nhất mà có thêm nhiều giọng nói. Nhờ đó, thế giới quá khứ được phục hiện như một đời sống đang diễn ra chứ không phải chỉ là phần minh họa cho những nhận xét của tác giả.

Thái độ viết: Thẳng thắn nhưng không cay nghiệt

Điểm đáng quý nhất của cuốn sách có lẽ không nằm ở số lượng sự kiện mà ở thái độ của người kể trước những sự kiện ấy.

Nguyễn Thị Hồng Ngát không né tránh những đổ vỡ riêng tư. Bà kể về các cuộc hôn nhân không trọn vẹn, những mối quan hệ phức tạp, những thời khắc bị tổn thương, những khó khăn trong nghề nghiệp và cả những lựa chọn có thể khiến người đọc tranh luận. Nhưng bà không kể bằng giọng của một người đứng ở vị trí phán xử. Những người đã làm bà đau không bị biến thành những nhân vật hoàn toàn xấu; người kể cũng không tự đặt mình vào vai nạn nhân vô tội trong mọi tình huống.

Sự thành thật ở đây đi cùng một giới hạn tự giác. Tác giả nói về phần đời có liên quan đến mình, nhưng hiểu rằng cuộc đời mỗi người đều có vùng riêng tư cần được tôn trọng. Bà muốn kể thật, thẳng thắn mà không biến tự truyện thành nơi trả đũa. Chính sự kiềm chế ấy làm những trang đau buồn có sức nặng hơn. Nỗi đau không cần được đẩy đến cực điểm bằng những lời kết tội; nhiều khi một sự việc được kể bình thản đã đủ cho người đọc cảm nhận.

Thái độ bao trùm cuốn sách là lòng biết ơn. Tác giả nhớ rất kỹ những ai từng giúp mình: người thân, người thầy, bạn bè, đồng nghiệp, những người đã cho một lời khuyên, một cơ hội làm nghề, một khoản hỗ trợ hay một sự che chở đúng lúc. Bà không coi thành công là kết quả của riêng ý chí cá nhân. Sau mỗi bước tiến đều có bàn tay của người khác.

Nhưng lòng biết ơn ấy không làm mờ đi vai trò của lao động bản thân. Nguyễn Thị Hồng Ngát tin vào duyên, vào phúc phần, vào sự dẫn dắt của Giời và Phật, song niềm tin đó không đưa bà đến thái độ phó mặc. Trái lại, người đọc gặp một con người gần như không lúc nào ngừng làm việc: học, viết, nuôi con, làm phim, quản lý, sản xuất, làm vườn, lau nhà, tắm cho chó, rồi ở tuổi bảy mươi lăm lại đi học vẽ. Số phận có thể đưa đến một cánh cửa, nhưng chính con người phải bước qua bằng sức lực của mình.

Đây là một nét đẹp trong thái độ sống của tác giả: tin vào sự an bài nhưng không thụ động; chấp nhận điều đã qua nhưng không buông xuôi; tha thứ nhưng không từ bỏ lòng tự trọng; nhìn thấy đau khổ mà vẫn chọn phía ánh sáng.

Bởi vậy, cuốn sách không gieo vào người đọc cảm giác bi lụy dù cuộc đời được kể có nhiều mất mát. Nỗi buồn hiện diện nhưng được tiết chế bởi sự tỉnh táo, lòng tự trọng và một tình yêu đời bền bỉ. Như lời nhận xét ở đầu sách, Nguyễn Thị Hồng Ngát đã “âm thầm biến cô đơn thành chất liệu sáng tạo”.

Sự thật riêng và giá trị chung

Tất nhiên, mọi tự truyện đều là sự thật được nhìn từ một phía. Đi theo một quầng sáng không phải bản lịch sử toàn diện về sân khấu hay điện ảnh Việt Nam, cũng không có tham vọng đưa ra tiếng nói cuối cùng về những con người và sự kiện được nhắc đến. Đây là sự thật trong ký ức và nhận thức của Nguyễn Thị Hồng Ngát – một người trong cuộc.

Nhưng chính vị trí “người trong cuộc” ấy tạo nên giá trị của sách. Người đọc không chỉ tiếp xúc với những sự kiện đã được tổng kết mà còn thấy cách một cá nhân sống bên trong chúng: một đứa trẻ nhìn cải cách ruộng đất, một cô văn công nhìn chiến tranh, một người vợ nhìn những biến động hậu chiến, một lưu học sinh nhìn đời sống Liên Xô, một biên kịch nhìn bộ phim, một giám đốc nhìn hãng phim và một người đàn bà góa nhìn lại căn nhà sau khi bạn đời đã mất.

Từ câu chuyện riêng, sách chạm đến những vấn đề có ý nghĩa rộng hơn: con người làm thế nào để không bị hoàn cảnh khuất phục; một phụ nữ phải trả giá ra sao khi lựa chọn tự do và nghề nghiệp; nghệ sĩ sống thế nào giữa sáng tạo và cơm áo; một nền điện ảnh vận động thế nào khi cơ chế thay đổi; ký ức cá nhân có thể bổ sung gì cho ký ức chung của xã hội.

Đó là lý do cuốn sách có thể tìm được nhiều lớp độc giả. Người thân của tác giả đọc để hiểu một người mẹ, người bà. Người làm văn học nghệ thuật đọc để hiểu một đồng nghiệp và một thời nghề nghiệp. Người nghiên cứu điện ảnh có thể tìm thấy những tư liệu từ bên trong các hãng phim, đoàn phim và cơ quan quản lý. Những người trẻ có thể đọc như câu chuyện về ý chí học tập, tự lập và khả năng bắt đầu lại. Còn những ai từng trải qua mất mát có thể nhận ra một sự đồng cảm: đau khổ không nhất thiết phải bị quên đi, nhưng có thể được chuyển hóa để con người tiếp tục sống.

Đi gần hết một đời vẫn hướng về ánh sáng

Khép lại Đi theo một quầng sáng, điều còn lại không nằm ở chức vụ cao nhất Nguyễn Thị Hồng Ngát từng giữ, giải thưởng lớn nhất bà từng nhận hay bộ phim đình đám nhất bà từng làm. Điều thực sự lắng đọng là chân dung một người phụ nữ dù qua bao biến cố vẫn không chịu rời bỏ lao động, tình yêu và niềm tin vào con người.

Hành trình ấy đi qua bao thăng trầm: từ cô bé chăn bò mê đọc sách ở Mễ Sở đến cô đào chèo trên Trường Sơn; từ người mẹ ba con sang Liên Xô học nghề đến nữ biên kịch tốt nghiệp VGIK; từ người phụ nữ trở về gần như tay trắng đến Giám đốc Hãng phim Truyện Việt Nam, Phó Cục trưởng Cục Điện ảnh rồi nhà sản xuất tư nhân; từ những đổ vỡ tình cảm đến cuộc gặp người tri âm; từ mái ấm tràn ngập yêu thương đến những ngày một mình trong khu vườn. Đó không chỉ là câu chuyện của riêng một nghệ sĩ, một nhà quản lý văn hóa, mà còn là hành trình của cả một thế hệ đi qua chiến tranh, bao cấp, du học Liên Xô đến thời kỳ Đổi mới. Trong chuỗi thăng trầm ấy có mất mát, lầm lỡ, vinh quang và cô đơn, nhưng mỗi chặng đường dù không thiếu bóng tối đều luôn có một nguồn sáng dẫn lối.

Nguồn sáng ấy không phải phép màu giúp con người né tránh đau khổ, mà là sức mạnh giúp họ không bị biến dạng bởi đau thương. Nó không trả lại người đã mất hay biến thất bại thành chiến thắng, nhưng giúp người ở lại giữ trọn lòng biết ơn và tìm thấy ý nghĩa để trưởng thành. Nó không xóa đi cô đơn, mà biến cô đơn thành chất liệu nảy sinh thơ, phim và hội họa.

Bởi thế, Đi theo một quầng sáng không chỉ là tên một cuốn sách, mà là triết lý sống của Nguyễn Thị Hồng Ngát: không quay lưng với bóng tối, không phủ nhận vết thương, nhưng luôn tìm kiếm ánh sáng để bước tiếp.

Và có lẽ, “chút gì đó hữu ích” mà tác giả khiêm nhường mong cuốn sách đem lại chính là điều này: con người không thể lựa chọn mọi biến cố xảy đến, nhưng hoàn toàn có thể chọn thái độ để đi qua; không thể níu giữ mãi người mình yêu, nhưng có thể lưu giữ phần ánh sáng họ để lại—để sau mọi đau khổ, tâm hồn không rơi vào tối tăm.