Vùng đất vốn được xem là “vựa lúa” của cả nước đang đứng trước một bước ngoặt mang tính chiến lược: Chuyển từ sản xuất nặng về sản lượng sang mô hình canh tác chất lượng cao, thân thiện môi trường và Hội nhập sâu rộng với thị trường toàn cầu. Đề án “Một triệu ha lúa chất lượng cao và phát thải thấp” triển khai từ nay đến năm 2030 không chỉ là một chương trình kinh tế – kỹ thuật, mà còn là biểu hiện của sự thay đổi sâu sắc trong tư duy sản xuất, trong cách con người ứng xử với tự nhiên và trong việc định hình giá trị văn hóa của hạt gạo Việt Nam.
Những kết quả đạt được sau hơn hai năm triển khai, đặc biệt trong những tháng đầu năm 2026, đang cho thấy rõ: Đây không chỉ là một lựa chọn đúng, mà còn là con đường tất yếu.

Một góc Đồng bằng sông Cửu Long trong Đề án “Một triệu ha lúa chất lượng cao và phát thải thấp”. Ảnh: Internet.
Từ canh tác truyền thống sang tư duy nông nghiệp xanh
ĐBSCL từ lâu đã được định hình bởi một nền văn hóa lúa nước đặc trưng – nơi con người sống dựa vào quy luật tự nhiên (thuận thiên), tích lũy kinh nghiệm qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, trước áp lực của biến đổi khí hậu, nước biển dâng và suy thoái tài nguyên, mô hình sản xuất truyền thống dần bộc lộ những giới hạn.
Chính trong bối cảnh đó, đề án một triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp đã mở ra một “cuộc cách mạng mềm” trong tư duy sản xuất. Nếu trước đây, người nông dân coi trọng sản lượng, thì nay họ bắt đầu chuyển sang coi trọng chất lượng, hiệu quả và tính bền vững.
Theo số liệu cập nhật đầu năm 2026, diện tích tham gia đề án đã đạt hơn 354.000 ha, tương đương khoảng 197% kế hoạch giai đoạn đầu . Đây không chỉ là sự tăng trưởng về quy mô, mà còn phản ánh sự chuyển biến rõ rệt trong nhận thức của nông dân. Các mô hình canh tác mới ghi nhận năng suất tăng khoảng 10–12%, lợi nhuận tăng trung bình khoảng 6 triệu đồng/ha/vụ, đồng thời giảm đáng kể lượng giống, phân bón và nước tưới .
Điều đáng nói là những thay đổi này không chỉ mang tính kỹ thuật, mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Người nông dân giờ đây không còn là “người làm thuê cho thiên nhiên”, mà trở thành chủ thể có tri thức, biết điều tiết hệ sinh thái canh tác. Việc áp dụng các quy trình như “1 phải 5 giảm”, tưới ngập khô xen kẽ hay sử dụng giống chất lượng cao không chỉ giúp tăng hiệu quả kinh tế, mà còn góp phần hình thành một chuẩn mực mới trong hành vi sản xuất.
Đặc biệt, trong những tháng đầu năm 2026, nhiều vùng sản xuất đã đạt các tiêu chuẩn cao hơn như VietGAP với gần 7.500 ha, bên cạnh các mô hình sản xuất hữu cơ và an toàn thực phẩm đang được mở rộng . Điều này cho thấy sự dịch chuyển từ “sản xuất nhiều” sang “sản xuất đúng” đang ngày càng rõ nét.
Ở góc độ văn hóa, đây là sự chuyển đổi từ tư duy khai thác sang tư duy gìn giữ. Người nông dân không chỉ trồng lúa để bán, mà còn trồng lúa với ý thức bảo vệ đất đai, nguồn nước và môi trường sống. Chính sự thay đổi này đã biến họ trở thành những “tác nhân xanh” trong chiến lược phát triển bền vững.
“Hạt gạo” như một biểu tượng văn hóa – Từ sản phẩm nông nghiệp đến thương hiệu quốc gia
Nếu như trước đây, hạt gạo Việt Nam chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ hàng hóa, thì nay, nó đang dần trở thành một biểu tượng văn hóa gắn với chất lượng, trách nhiệm và uy tín quốc gia.
Sự hình thành nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” là một bước tiến quan trọng trong quá trình này. Đây không chỉ là công cụ thương mại, mà còn là “câu chuyện văn hóa” được kể thông qua từng hạt gạo: câu chuyện về quy trình sản xuất minh bạch, về sự liên kết giữa nông dân – doanh nghiệp – khoa học, và về cam kết giảm phát thải vì môi trường toàn cầu.
Thực tế cho thấy, trong những tháng đầu năm 2026, đề án đã huy động được nguồn lực hơn 3.200 tỷ đồng, chủ yếu từ doanh nghiệp và tín dụng . Điều này chứng tỏ niềm tin của thị trường và các chủ thể kinh tế vào hướng đi mới. Đồng thời, các mô hình liên kết chuỗi ngày càng được củng cố, tạo nền tảng cho việc xây dựng thương hiệu bền vững.
Đặc biệt, việc gạo Việt Nam chinh phục được những thị trường khó tính như Nhật Bản với mức giá cao đã cho thấy sự thay đổi về vị thế. Từ một quốc gia xuất khẩu gạo chủ yếu dựa vào số lượng, Việt Nam đang dần trở thành nhà cung cấp sản phẩm chất lượng cao, có khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất.
Ở góc độ văn hóa, đây là quá trình “nâng cấp giá trị” cho hạt gạo. Nó không còn chỉ là lương thực, mà trở thành đại diện cho hình ảnh quốc gia: Một Việt Nam biết sản xuất có trách nhiệm, biết tôn trọng tự nhiên và biết tạo ra giá trị gia tăng.
Tuy nhiên, hành trình này vẫn còn nhiều thách thức. Việc mở rộng diện tích lên 1 triệu ha trong giai đoạn 2026–2030 đòi hỏi sự đồng bộ về hạ tầng, kỹ thuật và thị trường. Những yêu cầu ngày càng cao từ quốc tế cũng đặt ra áp lực lớn cho toàn chuỗi giá trị.
Dẫu vậy, với những kết quả đạt được trong giai đoạn đầu và đặc biệt là những tín hiệu tích cực ngay từ đầu năm 2026, có thể thấy nền tảng cho mục tiêu này đã được thiết lập khá vững chắc. Quan trọng hơn, sự đồng thuận của nông dân – yếu tố cốt lõi – đang ngày càng được củng cố.
Nhìn từ góc độ văn hóa, đề án một triệu ha lúa chất lượng cao và phát thải thấp chính là quá trình tái định nghĩa vai trò của nông nghiệp trong xã hội hiện đại. Nó không chỉ tạo ra của cải vật chất, mà còn tạo ra những giá trị tinh thần: Ý thức bảo vệ môi trường, tinh thần hợp tác và khát vọng nâng tầm thương hiệu quốc gia.
Khi người nông dân thay đổi cách nghĩ, doanh nghiệp thay đổi cách làm và Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, thì ĐBSCL hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu của một nền nông nghiệp xanh – hiện đại – có bản sắc. Và khi đó, mục tiêu một triệu ha vào năm 2030 không chỉ là một con số, mà là dấu mốc cho sự trưởng thành của cả một nền văn hóa canh tác nông nghiệp mới.
V.X.B