Góc nhìn văn hoá: Tư duy mới cho công nghiệp hàng hải quốc gia

Một nền công nghiệp hàng hải mạnh không được đo bằng số lượng nhà máy hay những con tàu hạ thủy, mà bằng khả năng kiến tạo một hệ sinh thái liên kết, làm chủ công nghệ và giữ lại giá trị cho đất nước

Những định hướng mới của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ gợi mở một chiến lược phát triển kinh tế biển, mà còn thể hiện tư duy quản trị hiện đại và văn hóa phát triển bền vững, hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh.

dt1a-tl1h-1784041008.jpg

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu chỉ đạo chiều 14/7/2026 với các cơ quan về phát triển công nghiệp hàng hải quốc gia. Ảnh: TTXVN.

Khát vọng phát triển công nghiệp hàng hải quốc gia

Cuộc làm việc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chiều 14/7/2026 với các cơ quan về phát triển công nghiệp hàng hải quốc gia không chỉ đặt ra những yêu cầu về kinh tế hay kỹ thuật, mà còn mở ra một cách tiếp cận mới đối với chiến lược biển của Việt Nam. Điều đáng chú ý là công nghiệp hàng hải không còn được nhìn nhận đơn thuần như một ngành sản xuất đóng tàu, mà được xác định là một năng lực công nghiệp nền tảng, gắn với phát triển kinh tế biển, bảo đảm quốc phòng - an ninh và nâng cao năng lực tự chủ quốc gia.

Dưới góc nhìn văn hóa phát triển, đây là sự chuyển biến quan trọng từ tư duy phát triển theo từng lĩnh vực riêng lẻ sang tư duy kiến tạo hệ sinh thái. Văn hóa quản trị hiện đại không còn đặt trọng tâm vào việc xây dựng những "điểm sáng" đơn độc hay những dự án mang tính biểu tượng, mà hướng đến tạo dựng những mạng lưới liên kết, nơi mỗi thành tố đều góp phần tạo nên sức mạnh chung.

Trong lịch sử dân tộc, biển luôn là không gian sinh tồn và mở rộng giao thương của người Việt. Tuy nhiên, trong nhiều giai đoạn, lợi thế biển chưa được chuyển hóa đầy đủ thành lợi thế công nghiệp. Chính vì vậy, việc nhấn mạnh phát triển công nghiệp hàng hải như một trụ cột của quốc gia biển mạnh cũng là quá trình khơi dậy một "văn hóa hướng biển" trong thời kỳ phát triển mới. Đó không chỉ là câu chuyện về những con tàu hiện đại, mà còn là văn hóa làm chủ công nghệ, làm chủ chuỗi cung ứng, làm chủ tri thức và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Điểm nổi bật trong định hướng lần này là yêu cầu phát triển theo tư duy hệ sinh thái. Một con tàu không chỉ được tạo nên từ một nhà máy đóng tàu, mà còn là kết quả của cả một chuỗi giá trị gồm thiết kế, vật liệu, công nghiệp phụ trợ, logistics, cảng biển, đăng kiểm, bảo dưỡng, sửa chữa, chuyển đổi xanh và dịch vụ trong suốt vòng đời phương tiện. Khi toàn bộ chuỗi này vận hành đồng bộ, giá trị gia tăng sẽ được giữ lại nhiều hơn trong nước, năng lực cạnh tranh quốc gia cũng được nâng lên.

Đây cũng là sự thay đổi trong văn hóa phát triển: thay vì mỗi địa phương theo đuổi một dự án riêng, mỗi doanh nghiệp tự tìm kiếm cơ hội đơn lẻ, thì tất cả được đặt trong một cấu trúc liên kết có chiến lược. Văn hóa hợp tác, chia sẻ lợi ích và phân công theo lợi thế sẽ dần thay thế tư duy cục bộ, manh mún vốn từng làm giảm hiệu quả đầu tư trong nhiều lĩnh vực.

Một điểm đáng chú ý khác là sự phân định rõ vai trò giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Nhà nước kiến tạo, hoàn thiện thể chế, tổ chức thị trường và bảo đảm những năng lực thiết yếu, nhưng không bao cấp trở lại hay làm thay doanh nghiệp. Đây là một thông điệp mang tính văn hóa quản trị rất rõ ràng. Trong nền kinh tế hiện đại, sự phát triển bền vững không thể dựa trên những "chiếc ô" bảo hộ kéo dài, mà phải được xây dựng trên năng lực cạnh tranh thực chất, trách nhiệm giải trình và quản trị minh bạch.

Việc nhấn mạnh "không dùng chính sách để che lấp yếu kém quản trị" cũng phản ánh yêu cầu xây dựng một môi trường phát triển lành mạnh, nơi thành công đến từ đổi mới sáng tạo, hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm thay vì dựa vào ưu đãi hay đặc quyền. Đó là nền tảng hình thành văn hóa doanh nghiệp hiện đại, đủ sức tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Lựa chọn có trọng tâm phát triển bền vững và tự chủ

Một trong những thông điệp xuyên suốt của cuộc làm việc là phát triển có chọn lọc, có trọng tâm và dựa trên lợi thế cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh nguồn lực luôn có giới hạn, việc lựa chọn đúng lĩnh vực ưu tiên chính là biểu hiện của tư duy phát triển có trách nhiệm.

Nhiều năm qua, không ít ngành công nghiệp từng đối mặt với tình trạng đầu tư dàn trải, chạy theo quy mô hoặc thành tích hình thức. Hệ quả là nguồn lực bị phân tán, hiệu quả thấp, trong khi nhiều dự án không tạo được sức lan tỏa. Lần này, yêu cầu "không chạy theo quy mô, thứ hạng hình thức; không đầu tư dàn trải, trùng lặp; không đánh đổi chất lượng, an toàn, môi trường lấy tăng trưởng ngắn hạn" thể hiện rõ sự chuyển dịch sang văn hóa phát triển thực chất.

Điều đó cũng đồng nghĩa với việc mọi quyết định đầu tư phải được cân nhắc trên cơ sở hiệu quả dài hạn, khả năng tiếp nhận và làm chủ công nghệ, năng lực quản trị, giá trị gia tăng giữ lại trong nước và khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc tế. Đây chính là cách tiếp cận của những quốc gia công nghiệp thành công, nơi mỗi đồng vốn đầu tư đều hướng tới xây dựng năng lực cạnh tranh lâu dài thay vì chỉ tạo ra tăng trưởng ngắn hạn.

Đáng chú ý, định hướng trước mắt coi sửa chữa, hoán cải, nâng cấp xanh và dịch vụ vòng đời là hướng đi quan trọng cũng phản ánh tư duy thực tiễn. Thay vì chỉ tập trung vào đóng mới, việc khai thác hiệu quả năng lực hiện có vừa tạo dòng tiền cho doanh nghiệp, vừa giữ chân đội ngũ kỹ thuật lành nghề và từng bước nâng cao trình độ công nghệ. Đây là cách phát triển dựa trên nền tảng sẵn có, tránh lãng phí nguồn lực và bảo toàn những giá trị đã được tích lũy qua nhiều năm.

Ở góc độ văn hóa, việc xử lý các tồn tại của ngành cũng được đặt trên nguyên tắc vừa nghiêm minh, vừa phát triển. Những sai phạm phải được xử lý theo pháp luật, nhưng không vì thế mà làm mất đi hạ tầng, công nghệ, dữ liệu, quan hệ khách hàng hay đội ngũ lao động kỹ thuật - những tài sản rất khó tái tạo. Đó là cách ứng xử cân bằng giữa kỷ cương và phát triển, giữa trách nhiệm và bảo tồn nguồn lực quốc gia.

Một điểm có ý nghĩa lâu dài là yêu cầu chuyển từ duy trì năng lực sản xuất sang xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hàng hải hiện đại, xanh, số và có khả năng cạnh tranh quốc tế. Trong đó, khoa học - công nghệ, tiêu chuẩn, dữ liệu, nhân lực chất lượng cao, công nghiệp phụ trợ và đổi mới mô hình thu hút FDI đều được coi là những mắt xích quan trọng.

Nếu nhìn sâu hơn, đây chính là quá trình hình thành một nền văn hóa công nghiệp mới, nơi đổi mới sáng tạo trở thành động lực, chuyển đổi số là phương thức vận hành và phát triển xanh là chuẩn mực. Một nền công nghiệp như vậy không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hình thành đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và doanh nhân có năng lực hội nhập quốc tế.

Khát vọng trở thành quốc gia biển mạnh sẽ không thể chỉ dựa vào chiều dài bờ biển hay vị trí địa lý thuận lợi. Điều quyết định là khả năng biến lợi thế tự nhiên thành năng lực công nghiệp, năng lực khoa học và năng lực quản trị. Khi chủ trương được cụ thể hóa thành chương trình, công nghệ, doanh nghiệp, việc làm và những sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam, công nghiệp hàng hải sẽ thực sự trở thành biểu tượng của một nền kinh tế tự chủ, hiện đại và có sức cạnh tranh.

Từ góc nhìn văn hóa phát triển, thông điệp xuyên suốt của cuộc làm việc không chỉ là phát triển một ngành kinh tế, mà còn là xây dựng một tư duy mới: tư duy hệ sinh thái thay cho tư duy đơn lẻ; lựa chọn có trọng tâm thay cho đầu tư dàn trải; kỷ luật thực thi thay cho cách làm phong trào; tự chủ công nghệ thay cho phụ thuộc. Đó cũng là những giá trị cốt lõi của một nền văn hóa phát triển bền vững, nơi mỗi quyết sách hôm nay đều hướng tới việc bồi đắp năng lực quốc gia cho nhiều thập niên sau.

V.X.B