
Từ một ngày giỗ Tổ, câu chuyện về Chánh Phu nhân Nguyễn Thị Hay mở ra một lát cắt đặc biệt trong lịch sử dòng họ Nguyễn Quý ở Thiên Mỗ xưa – vùng đất từng được biết đến là một trong “tứ danh hương” của Từ Liêm cũ. Ở đó có những người bước ra từ khoa bảng, giữ trọng trách nơi triều chính, làm rạng danh quê hương; nhưng phía sau những bảng vàng, sắc phong và chức tước ấy còn có những người phụ nữ lặng lẽ giữ lửa gia phong, dưỡng dục hiền tài và góp phần gây dựng cuộc sống của cộng đồng.
Từ vùng đất Thiên Mỗ đến danh hương Đại Mỗ
Nằm ở phía Tây Hà Nội, Từ Liêm xưa từng được biết đến qua câu ca “Mỗ, La, Canh, Cót tứ danh hương”. Trong không gian văn hiến ấy, Thiên Mỗ nay là Đại Mỗ từ lâu đã được nhắc đến như một vùng đất có truyền thống khoa bảng, nơi nhiều thế hệ danh nhân để lại dấu ấn trong lịch sử
Tại Đình Đại Mỗ, bên cạnh việc phụng thờ Thành hoàng làng là Thủy Hải Long Vương và Ả Lã Nàng Đê, nhân dân còn phụng thờ Tam Đại vương họ Nguyễn Quý với tư cách Thượng đẳng Phúc thần. Từ những nhân vật của một dòng họ, công trạng của tiền nhân đã được cộng đồng tiếp nhận, tôn kính và hòa vào ký ức chung của làng quê.
Mạch nguồn ấy tiếp tục được gìn giữ tại Từ đường dòng họ Nguyễn Quý ở xóm Đình, làng Đại Mỗ. Đáng chú ý, 29 đạo sắc phong của các triều đình dành cho ba thế hệ ông, con, cháu vẫn được lưu giữ trong dòng họ. Những đạo sắc ấy không chỉ là dấu tích của một thời đại, mà còn là chứng tích về con người, dòng họ và vùng đất đã góp phần làm nên truyền thống văn hiến của Đại Mỗ.

Hằng năm, vào ngày mồng 9 tháng Giêng âm lịch, dòng họ Nguyễn Quý tổ chức lễ Xuân tế tại Nhà thờ Tam Đại vương. Theo truyền thống được lưu giữ, sau lễ Xuân tế của dòng họ, các làng phụ cận mới lần lượt khai lễ hội, tưởng niệm và thờ phụng các chư vị Thành hoàng. Một nghi lễ của dòng họ, qua thời gian, vì thế trở thành một phần trong mạch sinh hoạt văn hóa của cả vùng quê.
Nhắc đến dòng họ Nguyễn Quý làng Thiên Mỗ, sử sách còn lưu giữ câu đối:“Đỉnh giáp nhất môn thiên hạ hữu - Phúc thần tam diệp cổ lai vô.” Tức là: Một nhà có người đỗ đầu khoa bảng, thiên hạ từng có; nhưng ba đời liên tiếp được tôn phong Phúc thần thì xưa nay hiếm có.
Đằng sau câu đối ấy là lịch sử nhiều thế hệ của một dòng họ, nổi bật với Thám hoa Nguyễn Quý Đức, Hoàng giáp Nguyễn Quý Ân và Tham tụng Nguyễn Quý Kính.
Thám hoa Nguyễn Quý Đức, vị tổ đời thứ năm của dòng họ Nguyễn Quý, đỗ Đệ nhất giáp Tiến sĩ khi mới 29 tuổi. Trải 42 năm làm quan, cụ từng giữ trọng trách Tể tướng trong 10 năm; đồng thời là một nhà văn hóa, giáo dục, từng trông coi và giảng dạy tại Quốc Tử Giám, trực tiếp nhuận sắc và chỉ đạo dựng 21 tấm bia Tiến sĩ.
Con trai trưởng của cụ, Hoàng giáp Nguyễn Quý Ân, tiếp tục nối dài truyền thống khoa bảng. Đỗ Đệ nhị giáp Chính tiến sĩ khoa Ất Mùi năm 1715, cụ từng giữ chức Hàn lâm viện Hiệu lý, sau được giao chức Khâm sai Bồi tụng và được lựa chọn làm Hữu tư giảng, trực tiếp giảng dạy các thế tử. Cụ được truyền tụng là người tài cao, học rộng, văn chương hùng hậu, chữ viết ngay ngắn; làm quan giữ đạo thanh liêm, được vua chúa, bá quan và nhân dân khen ngợi.
Thế hệ tiếp nối là Tham tụng Nguyễn Quý Kính, người giữ trọng trách Tể tướng, tham gia chèo lái triều chính trong những giai đoạn nhiều biến động của lịch sử. Ba thế hệ ông – con – cháu nối tiếp nhau tạo dựng một dấu son đặc biệt, làm nên câu chuyện về một dòng họ có truyền thống khoa bảng và văn hiến.
Nhưng phía sau những cái tên trên bảng vàng, những chức tước nơi triều chính và những đạo sắc phong còn lưu giữ, còn một câu chuyện khác, âm thầm hơn mà không kém phần quan trọng: câu chuyện về những người phụ nữ đã giữ lấy nền nếp của gia đình, vun bồi gia phong và trao truyền những giá trị ấy cho các thế hệ sau.
Người phụ nữ đứng sau một gia tộc danh gia
Chánh Phu nhân Nguyễn Thị Hay là phu nhân của Quốc sư Nguyễn Quý Ân và là thân mẫu của Đồng Thần Nguyễn Quý Thường. Công lao của người phụ nữ ở thế hệ ấy không phải lúc nào cũng được ghi lại bằng chức tước hay bảng vàng. Nhiều khi, dấu ấn của họ nằm trong chính sự trưởng thành của những người con, trong sự hòa thuận của gia tộc và trong ký ức được cộng đồng gìn giữ.

Sau khi Quốc sư Nguyễn Quý Ân qua đời, Chánh Phu nhân Nguyễn Thị Hay cùng Quận Phu nhân Trịnh Thị Trương đã tận tụy chăm lo, nuôi dưỡng người con trai của cụ cả - tức Công vị Đại Vương, Thượng Đẳng Phúc Thần Nguyễn Quý Kính thành tài, trở thành vị Tể tướng của triều đình.
Không có bảng vàng nào ghi tên người mẹ đã chắt chiu nuôi dưỡng con. Cũng không có chức tước nào có thể đo đếm hết sự hy sinh của người phụ nữ thay người đã khuất chăm lo cho con trẻ. Nhưng với một gia tộc, đó lại chính là phần nền móng quan trọng của gia phong.
Ở Chánh Phu nhân Nguyễn Thị Hay, câu chuyện không dừng lại trong khuôn viên một gia đình. Theo tích xưa được lưu truyền, trong những năm tháng lịch sử nhiều biến động, khi cư dân phiêu bạt, xóm làng tiêu điều, vùng đất Địa Hoàng, nay là thôn Trung Hoàng, còn hoang vu, cụ đã đứng ra kêu gọi, chiêu tập nhân dân trở về, cùng nhau khai khẩn đất hoang, khôi phục sản xuất, gây dựng lại xóm làng.
Từ vùng đất hoang vu, cuộc sống dần được hồi sinh. Người dân trở về an cư, lạc nghiệp. Công lao ấy, qua nhiều thế hệ, không chỉ được kể lại trong gia tộc mà đã trở thành một phần ký ức của cộng đồng. Ghi nhớ công lao khai hoang mở đất, người dân Trung Hoàng đã lập đền thờ và kính trọng tôn vinh cụ là Đức Đại Vương.

Đền thờ tại thôn Trung Hoàng ngày nay là nơi các chi họ Lưu cùng nhân dân địa phương thành kính phụng thờ cụ Nguyễn Quý Thường và thân mẫu. Nơi đây vì thế không chỉ là một không gian thờ tự, mà còn là nơi đạo lý “uống nước nhớ nguồn” được trao truyền qua các thế hệ. Hằng năm, người dân Trung Hoàng vẫn tổ chức lễ hội tưởng nhớ, tri ân công đức, để ký ức về người có công với làng quê tiếp tục hiện diện trong đời sống cộng đồng.
Từ gia phong đến di sản cộng đồng
Nguyễn Quý Thường - người con trai của Chánh Phu nhân Nguyễn Thị Hay lại đi theo một con đường khác với truyền thống văn thi nổi bật của gia tộc.
Nếu Thám hoa Nguyễn Quý Đức mở nền khoa bảng, Hoàng giáp Nguyễn Quý Ân nối dài nghiệp văn, Tham tụng Nguyễn Quý Kính giữ trọng trách triều chính, thì Đồng Thần Nguyễn Quý Thường với sức vóc hơn người và chí khí kinh bang tế thế lại đem tài năng, chí khí của mình nối tiếp bằng con đường võ nghiệp. Bởi vậy, câu chuyện về Chi cụ Nguyễn Quý Thường không chỉ là một nhánh của gia phả, mà còn là một mạch nối làm nên truyền thống văn võ song toàn của dòng họ Nguyễn Quý.
Theo tư liệu được dòng họ lưu truyền, Đồng Thần Nguyễn Quý Thường cùng người anh là Tham tụng Nguyễn Quý Kính đã hiến kế dẹp nghịch đảng, phò tá vua Lê Hiển Tông trở về ngôi cũ và góp phần đưa Trịnh Doanh lên ngôi Chúa. Với những công lao ấy, cụ được triều đình ghi nhận bằng nhiều chức tước cùng 6 sắc phong, hiện còn được lưu giữ tại Nhà thờ Chi cụ Đồng Thần làng Đại Mỗ.
Phía sau mạch nối làm rạng danh gia tộc ấy là công đức của một người mẹ đã dành trọn cuộc đời vun bồi gia phong, dưỡng dục hiền tài, góp sức dựng xây quê hương. Từ một mái nhà, những giá trị được trao truyền; từ một gia tộc, ký ức dần hòa vào ký ức cộng đồng.

Ngày nay, tại Nhà thờ Chi cụ Đồng Thần, bên cạnh việc phụng thờ tổ tiên và cụ Nguyễn Quý Thường, con cháu còn trang trọng phụng thờ thân mẫu của cụ – Chánh Phu nhân Nguyễn Thị Hay. Không gian thờ tự ấy vì thế không chỉ là nơi tưởng niệm một Tổ mẫu của dòng họ, mà còn là nơi câu chuyện về một người phụ nữ được kể lại, được gìn giữ và trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Đó là cuộc trở về với cội nguồn, với một người mẹ đã góp phần tạo dựng nền móng gia phong; với một dòng họ từng làm nên dấu ấn trong lịch sử khoa bảng, triều chính; và với một vùng đất mà ký ức về tiền nhân đã vượt ra khỏi khuôn khổ gia tộc để trở thành một phần đời sống văn hóa cộng đồng.
283 năm là một khoảng thời gian dài của lịch sử. Nhưng trong ký ức của một dòng họ và một cộng đồng, thời gian dường như không làm những giá trị ấy mất đi. Từ Trung Hoàng trở về Đại Mỗ, từ gia phả đến từ đường, từ những đạo sắc phong đến những câu chuyện được kể qua các thế hệ, mạch nguồn ấy vẫn đang được tiếp nối. Để “danh hương Thiên Mỗ” không chỉ được nhắc nhớ bởi những người đã làm nên lịch sử, mà còn được tiếp nối bởi những thế hệ hôm nay - những người đang sống, học tập, dựng xây quê hương và viết tiếp câu chuyện của chính mình.