Di sản sinh ra từ dân gian

Theo những ghi chép được cố nhạc sĩ Thao Giang lưu giữ, nghề hát xẩm có lịch sử hơn 700 năm và được cho là khởi nguồn từ thời nhà Trần. Tương truyền, hoàng tử Trần Quốc Đĩnh sau khi bị anh trai là hoàng tử Trần Quốc Toán hãm hại, khiến đôi mắt mù lòa và phải sống lưu lạc giữa chốn rừng thiêng nước độc. Trong hoàn cảnh khốn cùng, ông dùng những mảnh tre khô giả tiếng chim để kiếm thức ăn, lấy dây rừng làm đàn và cất lên những khúc hát ai oán.
Sau khi được người dân cứu giúp ra khỏi rừng sâu, ông mưu sinh bằng tiếng đàn và lời hát tại các xóm chợ, ngã ba đường. Những làn điệu mang đậm nỗi niềm từ cuộc đời bất hạnh của ông dần được lưu truyền rộng rãi. Theo dân gian, chính những làn điệu ấy đã đặt nền móng cho nghệ thuật hát xẩm về sau.
Ít lâu sau, dù được mời trở về hoàng cung nhưng hoàng tử Đĩnh đã từ chối, ông nguyện đi khắp dân gian truyền dạy nghề hát xẩm cho người khiếm thị để họ có kế sinh nhai. Từ đó, Trần Quốc Đĩnh được suy tôn là ông tổ của nghề. Để tưởng nhớ công lao của ông, ngày 22/2 âm lịch hằng năm trở thành ngày giỗ tổ nghề xẩm.
Tuy nhiên, có tài liệu chép: "Theo chính sử thì vua Trần Thánh Tông không có hoàng tử tên Đĩnh hay Toán. Thái tử con vua Thánh Tông tên là Khảm, sau lên ngôi là vua Nhân Tông; một người con nữa là Tả Thiên vương. Vì vậy nguồn gốc hát xẩm là dựa trên huyền tích chứ không truy được ra trong chính sử".

Do chủ yếu lưu truyền trong dân gian, hát xẩm nhanh chóng hòa vào đời sống bình dân. Từ những bến nước, góc chợ, nơi tiếng đàn cất lên để mưu sinh cùng với hình ảnh người mù ngồi hát bên chiếc thau đồng hay nón mê, xẩm dần gắn với định kiến là "tiếng hát ăn xin bên lề". Thế nhưng, khoản tiền ấy không phải sự bố thí mà là sự ghi nhận của công chúng đối với một loại hình nghệ thuật dân gian, giúp người nghệ sĩ nuôi sống bản thân bằng chính tiếng đàn, lời ca của mình.
Hát xẩm trong một số giai đoạn lịch sử còn là công cụ tuyên truyền của xã hội, vượt ra ngoài phạm vi mưu sinh đơn thuần. Theo đánh giá của nghệ sĩ, nhà nghiên cứu âm nhạc dân gian Mai Đức Thiện, các nghệ nhân hát xẩm, trong đó có nhiều người khiếm thị, đã trở thành những người truyền tin đặc biệt, góp phần thắng lợi vào phong trào cách mạng của đất nước.

Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ cứu nước, những nghệ sĩ hát xẩm là người giao liên bí mật lưu truyền tài liệu, kêu gọi lòng yêu nước của nhân dân. Qua những câu hát mộc mạc, họ góp phần khơi dậy tinh thần chiến đấu, cổ vũ quần chúng đứng lên chống giặc ngoại xâm.
Sau Cách mạng tháng Tám 1945, các chiếu xẩm đã góp phần tuyên truyền chủ trương, chính sách của Nhà nước đến người dân. Nhiều bài xẩm cổ vũ phong trào Bình dân học vụ, kêu gọi xóa mù chữ, tiêu biểu là “Tiễu trừ giặc dốt” của nghệ nhân Vũ Đức Sắc. Những câu hát giản dị kể về người nông dân từ chỗ không biết chữ đến biết đọc, biết viết, hay những bài học tính toán cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia đều được đưa vào lời ca, giúp người nghe dễ tiếp cận và ghi nhớ.
Từ tiếng đàn đến chuyện đời

Không cần sân khấu rực rỡ hay phục trang cầu kỳ như nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống khác, xẩm hiện diện mộc mạc trong những chiếu diễn giản đơn. Một chiếu xẩm chỉ cần vài nhạc cụ truyền thống và những bộ trang phục dân. Nhưng chính sự mộc mạc ấy làm nên sức hấp dẫn riêng của xẩm, nơi tiếng đàn, lời ca và những câu chuyện đời thường trở thành cầu nối giữa người nghệ sĩ với công chúng.
Trong một chiếu xẩm, tiếng đàn thường cất lên trước câu hát. Âm thanh trong các chiếu xẩm không dồn dập mà chậm rãi, mang nhịp điệu gần gũi như những cuộc trò chuyện thường ngày. Chính vì vậy, dàn nhạc cụ trong xẩm giữ vai trò đệm hát và góp phần dẫn dắt lời ca, nâng đỡ cảm xúc và tạo nên bản sắc riêng cho loại hình nghệ thuật này.

Trong các loại đàn của xẩm, đàn bầu được xem là nhạc cụ chính. Chỉ bằng một dây đàn, nhưng qua kỹ thuật nhấn và rung cần, người nghệ nhân có thể tạo ra nhiều sắc thái âm thanh khác nhau, từ vui tươi, dí dỏm đến trầm lắng, da diết. Bên cạnh đàn bầu, một chiếu xẩm thường có thêm đàn nhị, sênh và trống mảnh. Trong đó, đàn nhị đảm nhận vai trò dẫn dắt giai điệu, sênh giữ nhịp cho câu hát, còn trống mảnh tạo điểm nhấn và đẩy sự dồn dập lên ở những đoạn cao trào.

Nghệ sĩ Tạ Hạnh - Giám đốc Trung tâm Nghệ thuật Truyền thống UNESCO Hà Nội chia sẻ: “Về sau đàn nhị mới dần xuất hiện để việc di chuyển và biểu diễn thuận tiện hơn. Tuy nhiên, trong ký ức của nhiều nghệ nhân, đàn bầu vẫn là nhạc cụ gắn với những người nghệ nhân gạo cội của nghề hát xẩm thuở trước”.
Đặc trưng lớn nhất của xẩm vẫn là tính hiện thực sâu sắc. Không ít bài xẩm ra đời như những lời tự sự ngẫu hứng về thế sự đương thời, được người nghệ nhân cất lên giữa đường phố, bến tàu. Tiêu biểu nhất có thể kể đến “Mục hạ vô nhân”, bài xẩm chợ nổi tiếng bắt nguồn từ sáng tác trào phúng của nhà thơ Nguyễn Khuyến, phê phán thói đời kiêu ngạo, coi thường người khác bằng lối kể chuyện hài hước, thâm thuý. Cái tên "mục hạ vô nhân" có nghĩa là "dưới mắt không có người" và cũng ẩn chứa một tầng nghĩa khác sâu xa hơn khi vừa gợi nhắc đến nỗi chua chát của những người nghệ nhân xẩm mù, vừa là lời châm biếm ngầm những kẻ tự cao tự đại. Trong lời xẩm, chất hài và bi đan xen, nhẹ nhàng mà sắc bén.

Bên cạnh những câu chuyện đời thường nhật, xẩm còn là nơi người nghệ sĩ gửi gắm tâm tư về tình yêu đôi lứa. Không ít bài xẩm về tình yêu được phổ lại từ thơ của các thi sĩ lớn như Nguyễn Bính hay Á Nam Trần Tuấn Khải. Như “Lỡ bước sang ngang” kể chuyện người chị bước vào cuộc hôn nhân không như mong muốn, tiễn biệt gia đình trong nước mắt, để rồi mười năm sau vẫn "gối hận bên giường". Hay “Trăng sáng vườn chè” mang vẻ trong trẻo của mối tình thôn dã đằm thắm.
Từ bến nước, chợ quê đến ga tàu, phố thị, đâu đâu cũng có thể trở thành sân khẩu của xẩm. Người hát mang theo những câu chuyện mình nghe được, chứng kiến được trên hành trình mưu sinh để kể lại cho người dân qua làn điệu mộc mạc, da diết.
Chuyện thời cuộc, phong trào bình dân học vụ, chuyện học chữ hay những vấn đề xã hội của từng thời kỳ đều có thể trở thành chất liệu trong lời hát. Vì vậy, xẩm không chỉ phản ánh đời sống dân gian mà còn lưu giữ hơi thở của từng giai đoạn lịch sử qua tiếng đàn, câu ca của những nghệ nhân hát rong.
Xẩm và nhịp điệu của thời đại mới

Hiện nay, chủ thể hát xẩm đã thay đổi. Từ nghệ sĩ không chuyên đến những người yêu thích văn hóa dân gian đều có thể hát xẩm. Mặc dù nghề hát xẩm rong ruổi khắp phố phường đã không còn phổ biến nhưng nó vẫn đang được gìn giữ bởi các thế hệ nghệ sĩ, nghệ nhân và những người yêu thích bộ môn nghệ thuật này.
Không gian thực hành diễn xướng của xẩm cũng đã khác xưa. Xẩm là môn nghệ thuật truyền thống được biểu diễn trên các sân khấu lớn nhằm mục đích giao lưu, quảng bá và mang bản sắc văn hóa tới khu vực và thế giới.

Nghệ thuật hát xẩm ngày càng được hoàn thiện, có hệ thống làn điệu và được thực hành ở nhiều nơi với các hình thái khác nhau. Theo tài liệu của nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Trần Việt Ngữ năm 1964, hát xẩm có tám làn điệu, nhưng mỗi làn điệu lại được người hát xẩm biểu diễn khác nhau tùy vào không gian biểu diễn và đối tượng thưởng thức.

Nghệ thuật hát xẩm có sức sống vô cùng mãnh liệt bởi luôn được người nghệ sĩ tìm cách làm mới để phù hợp với thời thế. Tuy chủ thể đã khác, không gian thực hành đã khác, song các nhóm thực hành hát xẩm các thế hệ sau này đều biết cách kế thừa, tiếp nối, sáng tạo xẩm với phong cách riêng nhưng vẫn mang đặc trưng của xẩm.
Hiện nay, hát xẩm đang từng bước được phát triển thông qua việc hình thành các chiếu xẩm và câu lạc bộ xẩm ở nhiều địa phương. Không chỉ xuất hiện trong không gian diễn xướng truyền thống, xẩm còn trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều sáng tác âm nhạc đương đại và được đưa lên sân khấu trong một số chương trình biểu diễn nghệ thuật.

Chia sẻ về sự phát triển của xẩm những năm gần đây, anh Ngô Văn Hảo - Chủ nhiệm CLB Xẩm 48h bày tỏ: “Việc làm mới hát xẩm cần dựa trên sự am hiểu sâu sắc về giá trị truyền thống. Nếu sáng tạo quá đà, xẩm có thể đánh mất bản sắc vốn có và không còn giữ được những tinh hoa của cha ông. Trong khi đó, việc chỉ sử dụng vài chất liệu bề nổi, thiếu hiểu biết về nhịp phách, lối nhấn nhá đặc trưng của xẩm để biến tấu, dễ khiến loại hình nghệ thuật này bị biến chất.”
Hát xẩm đang từng bước khẳng định lại dấu ấn bằng sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại. Dẫu có nhiều đổi thay trong cách thể hiện, điều cốt lõi vẫn là giữ được hồn cốt của xẩm để loại hình nghệ thuật dân gian này có thể hòa nhập cùng thời đại mà không đánh mất bản sắc vốn có.
Tiếp lửa mạch ngầm giữa dòng chảy thời gian

Từ những “chiếu đất” năm nào, hát xẩm ngày nay đã trở thành một “di sản sống” đầy kiêu hãnh của quốc gia. Năm 2005 đánh dấu một mốc son quan trọng khi sân khấu “Hà Nội 36 phố phường” tại chợ Đồng Xuân chính thức được Trung tâm Phát triển Nghệ thuật Âm nhạc Việt Nam phục dựng. Đó là khởi đầu cho cuộc lội ngược dòng của xẩm: từ thân phận hát rong trở thành một loại hình nghệ thuật biểu diễn chuyên nghiệp.
Vị thế ấy càng được khẳng định khi hồ sơ nghệ thuật hát xẩm được đệ trình lên UNESCO để ghi danh vào danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp vào năm 2021. Đây là bước ngoặt quan trọng góp phần định vị lại giá trị và hồi sinh một loại hình nghệ thuật từng đứng trước nguy cơ bị lãng quên.
Xẩm trong kỷ nguyên số đã trở thành một di sản nghệ thuật đủ nội lực, đứng song hành cùng những thể loại âm nhạc hiện đại. Sức hấp dẫn của xẩm đã thôi thúc các nghệ sĩ trẻ mượn chất liệu xưa để kiến tạo nên những bản “hit” triệu lượt xem, đưa âm hưởng dân gian tiếp cận trực diện với dòng chảy âm nhạc thị trường.
Tuy nhiên, tương lai của xẩm vẫn cần những bước đi bền vững hơn. Đó là lý do những nghệ sĩ gạo cội như NSND Xuân Hoạch vẫn miệt mài duy trì và mở rộng quy mô các lớp dạy xẩm miễn phí. Đối với ông, việc mở lớp truyền nghề không chỉ là dạy hát, đó còn là hành trình neo giữ những giá trị cốt lõi của xẩm cho thế hệ mai sau.
Bảo tồn xẩm trong kỷ nguyên mới, suy cho cùng, là cuộc chạy đua tiếp sức giữa các thế hệ. Nếu những nghệ sĩ gạo cội lo phần “giữ gốc” qua lửa nghề nhiệt huyết, thì người trẻ lại lo phần “vươn cành” bằng tư duy quảng bá năng động của mình.
Trải qua hơn 700 năm lịch sử, nghệ thuật hát xẩm đã chứng minh khả năng thích ứng linh hoạt trước những thay đổi của đời sống xã hội. Bằng cách thời sự hóa những làn điệu cổ từ đạo hiếu nghìn đời đến nhịp sống của “kỷ nguyên vươn mình”, người hát xẩm không cải biên làm mất đi bản sắc mà sáng tạo dựa trên nền tảng cổ truyền vững chắc để tự thân duy trì sức sống nội tại.
Giữa hàng vạn thanh âm xô bồ của thời đại, tiếng nhị trong một chiếu xẩm đêm phố vẫn có cách khiến người ta chậm lại vài giây để lắng nghe. Và có lẽ, những lời ca xẩm cứ thế sẽ còn chảy mãi như một mạch ngầm bền bỉ, khẳng định một bản sắc không thể trộn lẫn của tâm hồn Việt.