Ông không đơn thuần là một người cầm bút, mà còn là người “đi nhặt ký ức”, nâng niu và đánh thức những trang đời tưởng chừng đã ngủ yên trong quá khứ chiến tranh. Dưới góc nhìn văn hóa và tri ân, hành trình của ông mang ý nghĩa sâu sắc đối với việc bảo tồn ký ức lịch sử và nuôi dưỡng tâm thức cộng đồng hôm nay.
Nhà văn Đại tá Đăng Vương Hưng (ngoài cùng bên phải, đứng hàng sau) trong sự kiện trao ảnh chân dung phục dựng 10 nữ Liệt sĩ Lam Hạ, Ninh Bình.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những dư âm của nó vẫn còn in đậm trong từng gia đình, từng con người Việt Nam. Những câu chuyện về một thời bom đạn không chỉ tồn tại trong sách giáo khoa hay các công trình lịch sử chính thống, mà còn nằm trong những trang nhật ký, những bức thư, những dòng ghi chép giản dị của những con người bình thường. Chính những tư liệu cá nhân ấy lại mang sức nặng đặc biệt – bởi đó là tiếng nói chân thực, là cảm xúc nguyên sơ chưa qua “chỉnh sửa” của thời gian. Nhận ra giá trị ấy, Đặng Vương Hưng đã dành nhiều năm cuộc đời để sưu tầm, gìn giữ và giới thiệu những tư liệu quý báu đó.
Trong hành trình đưa những lá thư, những trang nhật ký thời chiến đến với công chúng, lịch sử không thể không nhắc đến cựu chiến binh, nhà văn Đặng Vương Hưng. Ông là người Việt Nam đầu tiên công khai tổ chức việc sưu tầm và xuất bản bộ sách “Những lá thư và Nhật ký thời chiến Việt Nam” từ năm 2004.
Năm 2005, sau khi cho ra mắt “Những lá thư thời chiến Việt Nam” (tập 1) ngay sau đó Đặng Vương Hưng gây tiếng vang với sự kiện “Mãi mãi tuổi 20”, góp phần làm lay động hàng triệu trái tim khi kể lại cuộc đời của những người lính trẻ đã ngã xuống. Trong hơn hai thập niên qua, ông đã đọc hàng ngàn cuốn sổ tay nhật ký chiến trường – của đồng đội là cựu chiến binh và đặc biệt là của các liệt sĩ.
Năm 2015, khi Tuyển tập “Những lá thư thời chiến Việt Nam” gần 1000 trang ra đời, đã được dư luận xã hội đánh giá rất cao. Đến năm 2020, bộ sách “Nhật ký thời chiến Việt Nam” gồm 4 tập, dày khoảng 5.000 trang do Nhà văn Đặng Vương Hưng chủ biên và giới thiệu chính thức ra mắt bạn đọc. Đây không chỉ là một công trình xuất bản, mà còn là một “Tượng đài di sản tinh thần” một “kho ký ức sống” của dân tộc - như đánh giá của TSKH quân sự, Trung tướng, Anh hùng LLVTND Đoàn Sinh Hưởng.
Có thể nói, công việc của Đặng Vương Hưng là một hành trình bền bỉ và lặng lẽ. Đó không phải là con đường hào nhoáng, mà đòi hỏi sự kiên nhẫn, lòng trân trọng quá khứ và cả sự nhạy cảm của một người làm văn hóa. Ông đi tìm những cuốn nhật ký cũ, những tập thư đã ố vàng, lắng nghe câu chuyện từ thân nhân của những người đã khuất, rồi chắt lọc, biên soạn để chúng có thể “cất tiếng nói” trước bạn đọc hôm nay. Mỗi tư liệu được công bố không chỉ là một câu chuyện riêng, mà còn là một mảnh ghép góp phần tái hiện bức tranh toàn cảnh về đời sống tinh thần của con người Việt Nam trong chiến tranh.
Nhà văn Đăng Vương Hưng (ngoài cùng bên trái) kỷ niệm với một số thành viên Dự án TTU-VWAI tại nhà của Anh hùng Liệt sĩ Đặng Thùy Trâm.
Ở góc độ văn hóa, những công trình mà Nhà văn Đặng Vương Hưng thực hiện có ý nghĩa như một “kho lưu trữ ký ức cộng đồng”. Nếu lịch sử chính thống thường tập trung vào những sự kiện lớn, những cột mốc quan trọng, thì những trang nhật ký cá nhân lại kể cho chúng ta về đời sống thường nhật: nỗi nhớ nhà, tình yêu tuổi trẻ, những ước mơ giản dị, và cả những giằng xé nội tâm trước ranh giới sinh tử. Chính sự đời thường ấy làm nên chiều sâu nhân văn của lịch sử, giúp người đọc hôm nay hiểu rằng chiến tranh không chỉ là những con số hay chiến thắng, mà là số phận của hàng triệu con người.
Đặc biệt, những tư liệu do ông sưu tầm và giới thiệu đã góp phần “giải thiêng” một cách tích cực về chiến tranh – không phải để làm giảm đi ý nghĩa của sự hy sinh, mà để trả lại cho quá khứ sự chân thực và đa chiều. Những người lính trong các trang nhật ký không phải lúc nào cũng là những biểu tượng hoàn hảo; họ cũng có nỗi sợ, có hoài nghi, có những phút yếu lòng. Nhưng chính điều đó lại làm cho sự hy sinh của họ trở nên gần gũi và cảm động hơn. Đó là cách mà văn hóa ký ức được nuôi dưỡng: không phải bằng sự lý tưởng hóa tuyệt đối, mà bằng sự thấu hiểu con người trong toàn bộ tính phức tạp của họ.
Từ góc nhìn tri ân, công việc của Đặng Vương Hưng có thể xem như một hành động “trả nợ ký ức” đối với những thế hệ đã đi qua chiến tranh. Những cuốn nhật ký, những bức thư nếu không được gìn giữ có thể sẽ bị thất lạc theo thời gian, và cùng với đó là sự mai một của những câu chuyện đời. Việc ông đưa chúng trở lại với công chúng không chỉ là một hoạt động văn học, mà còn là một nghĩa cử tri ân sâu sắc. Nó giúp những người đã khuất “được nhớ đến”, giúp tiếng nói của họ không bị chìm vào quên lãng.
Đồng thời, những công trình ấy cũng tạo ra một cầu nối giữa các thế hệ. Với lớp trẻ hôm nay – những người sinh ra và lớn lên trong hòa bình – chiến tranh đôi khi chỉ là những khái niệm xa xôi. Nhưng khi đọc những trang nhật ký của những người trẻ cùng độ tuổi mình cách đây vài chục năm, họ có thể cảm nhận rõ hơn sự khác biệt của hoàn cảnh lịch sử, và từ đó hiểu sâu sắc hơn giá trị của hòa bình. Đó là một hình thức giáo dục văn hóa hiệu quả, không áp đặt mà thấm dần qua cảm xúc và sự đồng cảm.
Không thể không nhắc đến vai trò của người làm báo, làm văn trong hành trình này. Đặng Vương Hưng đã sử dụng kỹ năng của một nhà báo để tìm kiếm, xác minh tư liệu, và sử dụng cảm quan của một nhà văn để kể lại câu chuyện một cách hấp dẫn, giàu cảm xúc. Sự kết hợp ấy giúp các tư liệu lịch sử không trở nên khô khan, mà ngược lại, có sức sống và khả năng chạm đến trái tim người đọc. Đây cũng là một hướng đi đáng chú ý trong việc phổ biến lịch sử: đưa lịch sử đến gần công chúng thông qua những câu chuyện cá nhân.
Trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội ngày càng phát triển nhanh và con người dễ bị cuốn vào nhịp sống hiện đại, việc gìn giữ ký ức quá khứ càng trở nên quan trọng. Ký ức không chỉ là những gì đã qua, mà còn là nền tảng để định hình bản sắc và giá trị của cộng đồng. Những nỗ lực của Đặng Vương Hưng vì thế không chỉ có ý nghĩa ở hiện tại, mà còn là một sự đầu tư cho tương lai – nơi mà các thế hệ sau vẫn có thể tìm thấy mình trong những câu chuyện của cha ông.
Có thể nói, Đặng Vương Hưng đã chọn cho mình một con đường không dễ dàng, nhưng đầy ý nghĩa. Ông không chỉ viết nên những tác phẩm của riêng mình, mà còn giúp nhiều “tác giả vô danh” – những người lính, những con người bình thường trong chiến tranh – có cơ hội được lên tiếng. Đó là một cách làm văn chương mang đậm tinh thần nhân văn và trách nhiệm xã hội.
Ở góc nhìn văn hóa và tri ân, hình ảnh của ông gợi nhắc chúng ta về vai trò của những “người giữ ký ức” trong xã hội. Họ không ồn ào, nhưng công việc của họ có giá trị lâu dài, góp phần bảo vệ những gì dễ bị lãng quên nhất. Và chính từ những ký ức ấy, chúng ta có thể hiểu rõ hơn mình là ai, đến từ đâu, và vì sao cần trân trọng những gì đang có.
Tháng 7 tri ân đã sắp qua, nhưng hành trình “Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ” vẫn là một chặng đường dài. Đặc biệt, khi nhà văn Đặng Vương Hưng với vai trò là Phó Chủ tịch Hội đồng biên tập của Tạp chí Văn hóa và Phát triển, đồng thời là Điều phối viên Truyền thong của Dự án “Sáng kiến tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh”, hầu như ngày nào ông cũng viết 1 - 2 bài báo với dung lượng cả ngàn chữ, về Hồ sơ Chứng tích chiến tranh…
Trong một thế giới luôn hướng về phía trước, đôi khi việc quay lại với quá khứ không phải là để hoài niệm, mà là để hiểu và trân trọng hiện tại. Những đóng góp của Đặng Vương Hưng đã và đang giúp chúng ta làm được điều đó. Ông không chỉ lưu giữ ký ức thời chiến, mà còn đánh thức chúng – để những câu chuyện ấy tiếp tục sống, tiếp tục lan tỏa, và tiếp tục nuôi dưỡng tâm hồn của các thế hệ người Việt hôm nay và mai sau.
Hà Nộ, 30/7/2026
V.X