Đà Nẵng: Nghệ thuật sân khấu Tuồng Quảng Nam – Bảo tồn và phát huy trong bối cảnh hiện nay

Sân khấu Tuồng là loại hình nghệ thuật bác học đặc sắc của dân tộc Việt Nam, kết tinh những giá trị thẩm mỹ, triết lý nhân sinh và kỹ thuật biểu diễn tinh tế. Trong bối cảnh hiện đại với nhiều thay đổi về phương thức tiếp nhận văn hóa, việc bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật Tuồng, đặc biệt là Tuồng Quảng Nam, đang trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm gìn giữ một di sản văn hóa quý báu của dân tộc.
img-20260603-142254-1780471385.jpg
Một cảnh diễn trong vở tuồng "Trần Bình Trọng" của Nhà hát Nghệ thuật Truyền thống Đà Nẵng – minh chứng cho sức sống bền bỉ của nghệ thuật Tuồng trong đời sống văn hóa đương đại.

Nghệ thuật sân khấu Tuồng trước những thực trạng hiện nay

Trong kho tàng nghệ thuật truyền thống Việt Nam, sân khấu Tuồng được xem là loại hình sân khấu mang tính bác học tiêu biểu, kết tinh những giá trị thẩm mỹ, triết lý nhân sinh và kỹ thuật biểu diễn đặc sắc của dân tộc. Trải qua nhiều thế kỷ hình thành và phát triển, sân khấu Tuồng đã xây dựng được một hệ thống nghệ thuật hoàn chỉnh với những quy tắc biểu diễn chặt chẽ, giàu tính biểu tượng, nghệ thuật hóa trang đặc sắc cùng hệ thống âm nhạc, vũ đạo và ngôn từ được cách điệu ở trình độ cao.

Không chỉ là một loại hình biểu diễn, sân khấu Tuồng còn là một kho tàng tri thức văn hóa phản ánh lịch sử, đạo đức, tư tưởng và quan niệm thẩm mỹ của người Việt Nam. Thông qua các tích truyện lịch sử, các nhân vật trung quân ái quốc, những tấm gương trung nghĩa hay các bài học về nhân cách, sân khấu Tuồng góp phần vun đắp những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc qua nhiều giai đoạn lịch sử.

Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại hóa, nghệ thuật Tuồng đang đứng trước nhiều khó khăn và thách thức. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), các nền tảng truyền thông trực tuyến cùng sự đa dạng của các loại hình giải trí như điện ảnh, âm nhạc đại chúng, nghệ thuật đa phương tiện hay các sản phẩm văn hóa số đã làm thay đổi đáng kể thói quen tiếp nhận nghệ thuật của công chúng. Trong khi đó, sân khấu Tuồng với đặc trưng ước lệ, cách điệu cao và hệ thống ký hiệu nghệ thuật phức tạp đòi hỏi người xem phải có sự hiểu biết nhất định mới có thể cảm thụ đầy đủ giá trị của tác phẩm.

Một thách thức khác là nguy cơ mai một đội ngũ kế thừa. Nhiều nghệ sĩ, nhạc công và nghệ nhân cao tuổi đang dần rời xa sân khấu, trong khi lực lượng trẻ theo học và gắn bó với nghệ thuật Tuồng ngày càng ít. Điều đáng lo ngại hơn là sự mai một không chỉ diễn ra ở các vở diễn hay làn điệu cổ mà còn ở hệ thống tri thức nghề nghiệp được tích lũy và truyền dạy qua nhiều thế hệ nghệ sĩ.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, nhận diện và bảo tồn những giá trị nghệ thuật đặc sắc của các vùng Tuồng truyền thống có ý nghĩa quan trọng. Sân khấu Tuồng Quảng Nam (Đà Nẵng) là một minh chứng tiêu biểu cho giá trị nghề nghiệp và chiều sâu học thuật của nghệ thuật Tuồng Việt Nam.

Sơ nét về các quy ước trong kỹ thuật hát, nói của Tuồng Quảng Nam

Một trong những đặc điểm nổi bật của nghệ thuật sân khấu Tuồng nói chung và Tuồng Quảng Nam nói riêng là sự chuẩn mực trong phát âm, nhả chữ và xử lý ngôn ngữ sân khấu. Từ nhiều thế hệ trước, các nghệ nhân và thầy tuồng đã đặc biệt coi trọng việc hát đúng từ ngữ, kể cả những lời hát có nguồn gốc Hán văn. Những kinh nghiệm nghề nghiệp ấy được lớp trước truyền lại cho lớp sau, hình thành nên một hệ thống kỹ thuật biểu diễn đặc sắc, góp phần tạo nên bản sắc riêng của Tuồng Quảng Nam.

Các nghệ nhân Tuồng Quảng Nam từ nhiều thế hệ đã hình thành một hệ thống quy tắc nghề nghiệp rất chặt chẽ trong việc sử dụng tiếng Việt trên sân khấu. Đó không phải là những quy định mang tính áp đặt mà là kết quả của quá trình thực hành, đúc kết và truyền nghề lâu dài nhằm tạo nên vẻ đẹp riêng của ngôn ngữ Tuồng. Hệ thống này đặc biệt chú trọng việc tránh các lỗi phát âm được gọi là những “điều cấm kỵ” trong nghề như trại, bẹ, hướt, đực, điệp, cấn, mắc, đo, đếm...

Trong đó, “trại” tức phát âm nhầm lẫn giữa dấu hỏi và dấu ngã. Ví dụ, từ “chủ nghĩa” bị hát thành “chủ nghía”. Kế đến là lỗi “bẹ”, khi các dấu thanh như sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng không được thể hiện đầy đủ khiến từ ngữ mất đi sắc thái ngữ âm vốn có; chẳng hạn “công chúa” thành “công chua”, “sĩ tử” thành “si tư”, “vợ chồng” thành “vơ chông”.

Một lỗi khác là “hướt”, tức phát âm quá mức theo hướng cách điệu nhưng thiếu kỹ thuật, làm cho tiếng hát không tròn và không rõ dấu giọng. Trái ngược với hướt là “đực”, tức phát âm quá tự nhiên như lời nói đời thường, không đạt được tính nghệ thuật của tiếng nói sân khấu. Các nghệ nhân xưa thường ví hai khuyết tật này với việc nấu cơm: cơm sống là “đực”, còn cơm quá nhão là “hướt”; cả hai đều không đạt yêu cầu.

Trong nghệ thuật hát Tuồng, đặc biệt coi trọng việc tránh lỗi “điệp”, gồm điệp từ và điệp cú. Điệp từ xuất hiện khi hai từ cùng dấu thanh đứng liền nhau được phát âm với cùng cường độ và cao độ, tạo cảm giác đơn điệu, thiếu nhạc tính. Vì vậy, nghệ sĩ phải điều chỉnh để từ trước nhẹ hơn từ sau nhưng vẫn bảo đảm rõ dấu giọng. Đây thực chất là một quy luật tự nhiên của tiếng Việt, được vận dụng một cách tinh tế trong nghệ thuật biểu diễn.

Điệp cú là sự lặp lại hoàn toàn giống nhau về cách phân tiết và nhịp điệu giữa các vế câu. Chẳng hạn:

Gẫm thế sự / cười đà khôn xiết

Nghĩ nhân tình / khóc chẳng làm chi

Nếu giữ nguyên cách phân tiết như nhau ở cả hai vế sẽ dễ gây cảm giác đều đều, đơn điệu. Để tránh các lỗi này, nghệ sĩ thường linh hoạt kéo dài hoặc nhấn nhá ở những vị trí khác nhau:

Gẫm... thế sự / cười đà khôn xiết

Nghĩ nhân tình / khóc chẳng làm... chi...

Nguyên tắc này được áp dụng không chỉ đối với câu bảy chữ mà còn với nhiều thể văn vần khác trong nghệ thuật nói lối và hát Tuồng.

Bên cạnh đó còn có lỗi “kỵ đo” và “kỵ đếm”, tức nói hoặc hát đều đều từng tiết, từng chữ mà thiếu sự biến hóa. Dù phân tiết đúng nhưng nếu không vận dụng linh hoạt kỹ thuật diễn xướng thì lời hát vẫn trở nên khô cứng và thiếu sức biểu cảm.

Một yêu cầu quan trọng khác là tránh lỗi cấn, mắc. Đây là sự chuyển tiếp đột ngột từ thanh điệu này sang thanh điệu khác mà không có sự liên kết bằng kỹ thuật luyến láy, khiến câu hát trở nên gượng gạo và không thuận tai. Trong nhiều trường hợp, nếu xử lý không khéo còn có thể làm sai dấu thanh của từ ngữ. Chính vì vậy, nghệ sĩ Tuồng phải vận dụng nhiều hình thức luyến láy để tạo sự chuyển tiếp mềm mại, vừa bảo đảm đúng ngữ âm tiếng Việt vừa giữ được tính nhạc của câu hát.

Những kỹ thuật phát âm và xử lý âm thanh nói trên không phải là những quy tắc mang tính áp đặt mà được hình thành từ thực tiễn biểu diễn của nhiều thế hệ nghệ sĩ. Trong quá trình lao động nghệ thuật, khi gặp những trường hợp phát âm chưa thuận tai, các nghệ nhân đã cùng nhau thử nghiệm, điều chỉnh và sáng tạo nên những cách hát phù hợp hơn. Dần dần, các kinh nghiệm đó được hệ thống hóa thành những phương pháp nghề nghiệp riêng của nghệ thuật Tuồng.

Từ đó hình thành một hệ thống kỹ thuật luyến láy, vò âm, nhả chữ hết sức phong phú. Các nghệ nhân gọi tên những thủ pháp ấy bằng nhiều thuật ngữ nghề nghiệp như láy rúc, láy rãy, láy viền, láy cấn xay, láy nhấn, láy ngứt, láy đắp bờ... Hệ thống luyến láy này không chỉ giúp khắc phục các lỗi như trại, bẹ, điệp hay cấn mắc mà còn làm cho câu nói, câu hát trở nên giàu nhạc tính, uyển chuyển và hấp dẫn hơn.

Trong quan niệm nghề nghiệp truyền thống, người nghệ sĩ Tuồng không chỉ hát đúng mà còn phải biết “vò âm, nhả chữ, sát góc sát bờ” để đạt đến yêu cầu hát hay, hát rõ và truyền cảm. Các thầy tuồng xưa thường ví câu hát như một dòng nước chảy êm đềm; khi gặp những “ghềnh thác” về ngữ âm thì phải biết uốn lượn, chuyển hướng một cách mềm mại để vượt qua. Nếu xử lý thô cứng sẽ tạo nên cảm giác gượng ép, giống như dòng nước va mạnh vào đá làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên của nó. Hình ảnh ví von ấy phản ánh sinh động tư duy thẩm mỹ và kinh nghiệm nghề nghiệp của nghệ thuật Tuồng truyền thống.

Về phát âm lời Tuồng, các nghệ sĩ Tuồng đều duy trì cách phát âm tương đối gần với âm chuẩn tiếng Việt. Các phụ âm cuối như -n, -ng; -c, -t được phân biệt rõ ràng. Đặc biệt, nghệ thuật Tuồng còn bảo lưu cách phân biệt giữa dấu hỏi và dấu ngã theo một phương thức riêng, tạo nên sắc thái ngữ âm đặc trưng của sân khấu Tuồng miền Trung.

Một đặc điểm đáng chú ý khác của Tuồng Quảng Nam là vấn đề phát âm sân khấu. Theo các nghệ nhân lão thành, lớp diễn viên Tuồng Quảng Nam trước đây có cách phát âm khá gần với chuẩn tiếng Việt cổ, phân biệt rõ nhiều cặp phụ âm và vần cuối mà trong đời sống thường nhật ở nhiều địa phương đã dần bị hòa lẫn. Đặc biệt, mặc dù người dân ở các địa phương miền Trung có thể mang những sắc thái thổ ngữ riêng trong giao tiếp hằng ngày, nhưng khi bước lên sân khấu Tuồng, các nghệ sĩ đều tuân thủ một chuẩn mực phát âm thống nhất của nghề. Điều này góp phần tạo nên tính bác học và khả năng lưu truyền rộng rãi của nghệ thuật Tuồng trên phạm vi nhiều vùng miền.

Nhìn từ góc độ nghệ thuật biểu diễn, hệ thống kỹ thuật phát âm, luyến láy và xử lý ngôn ngữ của Tuồng Quảng Nam không chỉ phản ánh trình độ nghề nghiệp cao của các thế hệ nghệ nhân mà còn là kết tinh của quá trình sáng tạo lâu dài dựa trên đặc điểm ngữ âm tiếng Việt. Đây là một di sản phi vật thể có giá trị đặc biệt, góp phần tạo nên bản sắc riêng của Tuồng Quảng Nam trong tổng thể nghệ thuật Tuồng Việt Nam, đồng thời là một trong những yếu tố cần được quan tâm bảo tồn, nghiên cứu và truyền dạy trong bối cảnh hiện nay.

Bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật Tuồng trong bối cảnh mới

Từ nét độc đáo và quy ước trong hát xướng sân khấu Tuồng Quảng Nam có thể thấy rằng giá trị của nghệ thuật Tuồng không chỉ nằm ở các vở diễn, làn điệu hay hình thức biểu diễn mà còn nằm ở hệ thống tri thức nghề nghiệp, kỹ thuật hát, nói lối, ngôn từ và phương pháp truyền nghề được tích lũy qua nhiều thế hệ.

Vì vậy, bên cạnh việc bảo tồn các kịch bản, tích trò và làn điệu cổ, cần đặc biệt chú trọng công tác sưu tầm, nghiên cứu, ghi âm, ghi hình và số hóa các tri thức nghề nghiệp truyền thống. Những kỹ thuật như xử lý ngôn từ, luyến láy, nhả chữ hay các quy phạm biểu diễn của nghệ thuật Tuồng cần được hệ thống hóa thành tài liệu giảng dạy để phục vụ công tác đào tạo diễn viên trẻ.

Song song với đó, cần tiếp tục đổi mới phương thức quảng bá và tiếp cận công chúng thông qua các nền tảng số, các chương trình nghệ thuật học đường, hoạt động trải nghiệm di sản và giao lưu nghệ thuật. Việc ứng dụng công nghệ trong dàn dựng sân khấu cũng cần được thực hiện một cách hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả truyền tải mà vẫn giữ được bản sắc nghệ thuật truyền thống.

Bảo tồn nghệ thuật sân khấu Tuồng không phải là bảo tồn một hiện vật tĩnh mà là bảo tồn một di sản sống. Điều quan trọng nhất là tạo điều kiện để loại hình nghệ thuật này tiếp tục phát triển trong đời sống công chúng ngày nay, đồng thời giữ gìn được những giá trị cốt lõi đã làm nên bản sắc của Tuồng.

Nghệ thuật sân khấu Tuồng Quảng Nam cho thấy, đằng sau mỗi vở diễn là cả một hệ thống tri thức, kỹ năng và kinh nghiệm nghệ thuật được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Đó chính là phần hồn của di sản cần được gìn giữ và phát huy trong quá trình xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc trong thời kỳ Hội nhập và phát triển.