
Trong lịch sử khoa học Việt Nam hiện đại, Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Đặng Lương Mô (1936–2025) là một trường hợp đặc biệt. Thành danh tại Nhật Bản, có hàng trăm công trình nghiên cứu và nhiều phát minh được giới khoa học quốc tế ghi nhận, ông vẫn luôn đau đáu với câu hỏi: Làm thế nào để người Việt Nam có thể tự mình làm chủ công nghệ vi mạch? Sau nhiều thập kỷ giảng dạy và nghiên cứu ở nước ngoài, ông trở về quê hương, dành những năm tháng cuối đời để đào tạo nhân lực, xây dựng các trung tâm nghiên cứu và đặt những viên gạch đầu tiên cho ngành công nghiệp bán dẫn Việt Nam.
1. Từ đất cảng Hải Phòng đến giảng đường Đại học Tokyo
Giáo sư Đặng Lương Mô sinh năm 1936 tại Kiến An, Hải Phòng, vùng đất có truyền thống yêu nước, hiếu học và sớm tiếp xúc với những chuyển biến của đời sống công nghiệp, đô thị Việt Nam. Ông trưởng thành trong một thời kỳ đầy biến động của lịch sử dân tộc, khi chiến tranh và những thay đổi lớn về chính trị, xã hội tác động sâu sắc đến cuộc sống của mỗi gia đình. Sau khi hoàn thành bậc trung học, ông cùng gia đình chuyển vào Sài Gòn sinh sống, tiếp tục con đường học vấn trong một môi trường mới. Chính ở đây, năng lực học tập nổi bật, đặc biệt là niềm say mê các môn khoa học tự nhiên và kỹ thuật, đã giúp chàng thanh niên quê Hải Phòng tìm được hướng đi cho tương lai.
Trong những năm giữa thế kỷ XX, điện tử học đang mở ra một cuộc cách mạng khoa học và công nghệ trên thế giới. Sự ra đời của transistor năm 1947 đã tạo nên bước ngoặt trong lịch sử kỹ thuật, từng bước thay thế những đèn điện tử cồng kềnh, tiêu thụ nhiều năng lượng. Các thiết bị điện tử ngày càng nhỏ hơn, hoạt động ổn định hơn, đặt nền tảng cho sự phát triển của máy tính và những hệ thống truyền thông hiện đại. Nhưng tại Việt Nam, ngành công nghiệp điện tử khi ấy còn rất non trẻ, điều kiện nghiên cứu chuyên sâu hầu như chưa đáng kể. Trong hoàn cảnh đó, lựa chọn theo đuổi ngành điện tử là bước đi đòi hỏi tầm nhìn và quyết tâm lớn đối với một thanh niên Việt Nam.
Sau khi đạt kết quả xuất sắc trong kỳ thi tuyển vào Trường Kỹ sư Công nghệ tại Sài Gòn, năm 1957, Đặng Lương Mô được tuyển chọn nhận học bổng của Chính phủ Nhật Bản sang học ngành điện tử. Khi ấy ông mới 21 tuổi. Được đến Nhật Bản nghiên cứu và học tập là một cơ hội hiếm có, nhưng cũng đặt ra không ít thử thách. Đó là một đất nước có ngôn ngữ, văn hóa và phương pháp đào tạo khác biệt, đồng thời đang bước vào thời kỳ tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ sau những đổ nát của Chiến tranh thế giới thứ hai.
Nhật Bản những năm cuối thập niên 1950 là hình ảnh sinh động của một dân tộc biết đứng dậy bằng lao động, kỷ luật và tri thức khoa học. Các nhà máy, phòng thí nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu đang trở thành những động lực thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế. Với Đặng Lương Mô, những điều tận mắt chứng kiến tại đất nước này hẳn đã đem đến nhiều suy ngẫm. Một quốc gia từng chịu hậu quả chiến tranh nặng nề vẫn có thể vươn lên bằng giáo dục, khoa học và công nghệ. Vậy người Việt Nam, với truyền thống hiếu học và ý chí vượt khó, tại sao không thể làm được điều tương tự?
Đặng Lương Mô theo học Đại học Tokyo, một trong những cơ sở nghiên cứu và đào tạo hàng đầu Nhật Bản. Năm 1962, ông tốt nghiệp đại học; năm 1964 hoàn thành chương trình thạc sĩ và năm 1968 bảo vệ thành công luận án tiến sĩ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật điện tử. Đó là thành tựu đáng kể đối với một nhà khoa học trẻ người Việt Nam, nhất là trong bối cảnh đất nước đang chìm trong chiến tranh. Con đường học thuật của ông không dừng lại ở tấm bằng tiến sĩ. Chính tại Nhật Bản, Đặng Lương Mô từng bước tiếp cận những hướng nghiên cứu tiên tiến, hình thành phương pháp làm việc nghiêm túc và bắt đầu sự nghiệp gắn bó với công nghệ bán dẫn, lĩnh vực về sau trở thành một trong những nền tảng quan trọng nhất của nền văn minh số.
2. Người Việt Nam trong những phòng thí nghiệm hàng đầu Nhật Bản
Năm 1968, sau khi hoàn thành chương trình đào tạo tiến sĩ, Đặng Lương Mô được tuyển dụng làm chuyên viên nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Trung ương của Tập đoàn Toshiba, một trong những doanh nghiệp công nghệ lớn của Nhật Bản. Đối với một nhà khoa học trẻ xuất thân từ Việt Nam, được làm việc trong môi trường nghiên cứu công nghiệp hiện đại như Toshiba vừa là vinh dự, vừa là thử thách lớn. Những công trình tại đây không chỉ đòi hỏi trình độ lý thuyết mà còn phải đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt về tính ứng dụng, độ chính xác và khả năng chuyển giao vào sản xuất.
Để hiểu giá trị những đóng góp của Đặng Lương Mô, cần nhìn vào bản chất của công nghệ vi mạch. Nếu những bộ máy điện tử thế hệ đầu phải sử dụng rất nhiều linh kiện rời, chiếm diện tích lớn và tiêu thụ nhiều điện năng, thì công nghệ mạch tích hợp cho phép đưa ngày càng nhiều linh kiện vào một phiến vật liệu bán dẫn có kích thước rất nhỏ. Từ những con chip đầu tiên chứa số lượng transistor còn hạn chế, khoa học đã tiến đến những bộ vi xử lý với hàng triệu, rồi hàng tỷ transistor. Phía sau sự phát triển ấy là những bài toán phức tạp về vật liệu, cấu trúc linh kiện, thiết kế mạch, mô phỏng, chế tạo và kiểm tra sản phẩm.
Một trong những lĩnh vực mà Đặng Lương Mô có đóng góp là nghiên cứu và mô hình hóa transistor MOSFET, loại linh kiện bán dẫn đóng vai trò nền tảng trong các mạch tích hợp hiện đại. Có thể hình dung MOSFET như một công tắc điện tử cực nhỏ, có khả năng điều khiển dòng điện và thực hiện các chức năng cần thiết trong những hệ thống tính toán, lưu trữ và xử lý tín hiệu. Nhưng để thiết kế một vi mạch hoạt động chính xác, người kỹ sư không thể chỉ biết transistor có thể đóng hoặc mở. Họ cần hiểu và dự đoán được các đặc tính điện của nó trong những điều kiện làm việc khác nhau. Chính vì vậy, việc xây dựng các mô hình toán học và phương pháp mô phỏng linh kiện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Trong môi trường nghiên cứu công nghệ cao tại Nhật Bản, Đặng Lương Mô tham gia những công việc đòi hỏi tư duy vật lý, toán học và kỹ thuật điện tử chuyên sâu. Từ nền tảng ấy, ông dần khẳng định vị trí của mình trong giới chuyên môn. Các kết quả nghiên cứu của ông được công bố trên những diễn đàn khoa học quốc tế, nhiều công trình được trích dẫn trong tài liệu chuyên ngành, kể cả các sách nghiên cứu và giáo trình đại học tại Mỹ. Với một nhà khoa học Việt Nam hoạt động ở nước ngoài trong thời kỳ đất nước còn nhiều khó khăn, đó là sự ghi nhận có ý nghĩa lớn.
Tuy nhiên, con đường của Đặng Lương Mô không hoàn toàn là sự nghiệp nghiên cứu liên tục tại Nhật Bản. Năm 1971, sau thời gian làm việc tại Toshiba, ông trở về Sài Gòn tham gia giảng dạy tại Đại học Khoa học Sài Gòn và Học viện Quốc gia Kỹ thuật. Ông đảm nhận trách nhiệm trong lĩnh vực đào tạo kỹ thuật điện, sau đó được bổ nhiệm làm Viện trưởng Học viện Quốc gia Kỹ thuật vào năm 1973. Những năm tháng này cho thấy một lựa chọn quan trọng: ngay khi đã có điều kiện phát triển nghề nghiệp tại một trung tâm công nghệ tiên tiến, ông vẫn mong muốn đem kiến thức và kinh nghiệm tích lũy được phục vụ công tác đào tạo trong nước.
Năm 1976, Đặng Lương Mô trở lại Nhật Bản, tiếp tục làm chuyên viên nghiên cứu cao cấp tại Viện Nghiên cứu Trung ương Toshiba. Năm 1983, ông được mời tham gia giảng dạy tại Đại học Hosei ở Tokyo, đảm nhiệm cương vị Giáo sư, Trưởng khoa Điện tử – Tin học. Đây là giai đoạn ông kết hợp hai lĩnh vực quan trọng trong sự nghiệp: nghiên cứu khoa học chuyên sâu và đào tạo đội ngũ kỹ sư, chuyên gia công nghệ. Việc một trí thức Việt Nam được giao trọng trách tổ chức, phát triển hoạt động học thuật tại một trường đại học Nhật Bản cho thấy sự tín nhiệm đối với năng lực chuyên môn và kinh nghiệm quản lý của ông.
3. Từ thành công trên đất Nhật đến khát vọng trở về
Cuộc đời Giáo sư Đặng Lương Mô có một điểm đặc biệt: càng thành công ở nước ngoài, ông càng quan tâm đến khả năng phát triển khoa học và công nghệ tại quê hương. Trong nhiều thập kỷ sống và làm việc ở Nhật Bản, ông không chỉ nghiên cứu cho những tổ chức nơi mình công tác mà còn tìm cách kết nối các trường đại học, viện nghiên cứu Nhật Bản với những cơ sở đào tạo Việt Nam. Đó là một sự lựa chọn có ý nghĩa lâu dài, bởi vào cuối thế kỷ XX, khoảng cách về điều kiện nghiên cứu giữa Việt Nam và các nước công nghiệp phát triển còn rất lớn.
Từ năm 1989, khi vẫn đang làm việc tại Nhật Bản, ông đã vận động các trường đại học, tổ chức và quỹ hỗ trợ để giảng viên Trường Đại học Bách khoa TP. Hồ Chí Minh và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP. Hồ Chí Minh có cơ hội sang Nhật tu nghiệp. Ông hiểu rằng muốn phát triển một ngành công nghệ mới, trước hết phải có con người. Máy móc có thể mua, thiết bị có thể nhập khẩu, nhưng khả năng nghiên cứu độc lập, tư duy thiết kế và kinh nghiệm tổ chức một phòng thí nghiệm hiện đại chỉ có thể được hình thành thông qua quá trình học tập, thực hành và hợp tác khoa học lâu dài.
Năm 1998, với vai trò cầu nối, ông góp phần thúc đẩy thỏa thuận hợp tác giữa Đại học Hosei và Trường Đại học Bách khoa TP. Hồ Chí Minh. Theo thỏa thuận này, phía Nhật Bản hỗ trợ điều kiện cư trú và sinh hoạt để các cán bộ giảng dạy Việt Nam sang nghiên cứu. Đến thời điểm năm 2005, đã có khoảng 30 cán bộ của Trường Đại học Bách khoa được sang Nhật theo chương trình hợp tác ấy. Con số 30 người có thể không lớn nếu nhìn từ nhu cầu nhân lực của một quốc gia, nhưng trong điều kiện đào tạo chuyên gia công nghệ cao khi ấy, mỗi giảng viên được tiếp cận phương pháp, thiết bị và môi trường nghiên cứu tiên tiến đều có khả năng đem lại tác động lâu dài.
Một dấu mốc quan trọng khác là năm 2000, ông giúp xây dựng Phòng thí nghiệm Mô phỏng và Thiết kế vi mạch tại Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Bách khoa TP. Hồ Chí Minh. Công việc được thực hiện với sự hỗ trợ của các đối tác Nhật Bản, trong đó có Quỹ Tamaki và Đại học Hosei. Đây là một trong những cơ sở đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu ứng dụng công nghệ FPGA, loại vi mạch có thể cấu hình lại sau khi chế tạo, cho phép người học và người nghiên cứu thực hành thiết kế các hệ thống điện tử số mà chưa cần xây dựng ngay một nhà máy sản xuất chip.
Ý nghĩa của phòng thí nghiệm ấy vượt xa phạm vi một cơ sở vật chất mới. Nó giúp hình thành môi trường thực hành, nghiên cứu và đào tạo về thiết kế vi mạch ngay tại Việt Nam. Những kỹ sư trẻ có thể tiếp cận kiến thức chuyên sâu, làm quen với quy trình mô phỏng, kiểm tra và triển khai thiết kế. Từ đó, một lĩnh vực vốn rất xa lạ với phần lớn các trường đại học trong nước bắt đầu có điều kiện phát triển thành hướng đào tạo và nghiên cứu chuyên nghiệp.
Năm 2002, sau nhiều thập kỷ làm việc ở Nhật Bản, Giáo sư Đặng Lương Mô trở về Việt Nam để tiếp tục cống hiến. Khi ấy, ông đã có vị trí khoa học vững chắc, nhiều thành tựu quốc tế và hoàn toàn có thể lựa chọn cuộc sống nghỉ ngơi. Nhưng thay vì khép lại sự nghiệp, ông bắt đầu một chặng đường mới với những công việc không kém phần gian nan: xây dựng đội ngũ chuyên gia vi mạch, vận động nguồn lực nghiên cứu, thúc đẩy hợp tác quốc tế và góp phần hoạch định hướng phát triển công nghệ bán dẫn cho đất nước.
Ở tuổi ngoài 60, một người bình thường có thể nghĩ nhiều hơn đến sự nghỉ ngơi. Còn Đặng Lương Mô vẫn bận rộn với các cuộc họp khoa học, chương trình đào tạo, đề án nghiên cứu và những chuyến đi kết nối đối tác. Ông tham gia hướng dẫn cao học tại Trường Đại học Bách khoa TP. Hồ Chí Minh, làm cố vấn khoa học cho Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, tham gia các hội đồng khoa học liên quan đến công nghệ nano và Khu Công nghệ cao TP. Hồ Chí Minh.
Điều đáng chú ý là ông không nhìn công nghệ bán dẫn như một lĩnh vực xa xỉ chỉ dành cho những quốc gia giàu có. Ông nhận thức rõ sự khác biệt giữa việc sở hữu những nhà máy chế tạo chip với việc chủ động nghiên cứu, thiết kế và phát triển những sản phẩm vi mạch có khả năng ứng dụng. Việt Nam có thể chưa đủ nguồn lực để ngay lập tức cạnh tranh trong toàn bộ chuỗi công nghiệp bán dẫn, nhưng hoàn toàn có thể bắt đầu từ đào tạo nhân lực, xây dựng năng lực thiết kế, làm chủ những công cụ cần thiết và phát triển các sản phẩm phù hợp với điều kiện thực tế.
Đó là tư duy thực tiễn của một nhà khoa học đã trải qua nhiều thập kỷ nghiên cứu ở những trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới. Ông không chỉ đặt câu hỏi Việt Nam cần những gì, mà còn tìm kiếm lời giải: phải bắt đầu từ đâu, đào tạo ai, sử dụng nguồn lực nào và làm thế nào để những công việc ban đầu có thể tiếp tục phát triển trong tương lai?
4. Đặt nền móng cho ngành thiết kế vi mạch Việt Nam
Năm 2005, Giáo sư Đặng Lương Mô góp phần quan trọng vào việc thành lập Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo Thiết kế Vi mạch (ICDREC), trực thuộc Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Sự ra đời của trung tâm này trở thành một dấu mốc có ý nghĩa trong quá trình hình thành ngành thiết kế vi mạch tại Việt Nam. Lần đầu tiên, một cơ sở chuyên trách được xây dựng với mục tiêu gắn kết nghiên cứu, đào tạo nhân lực và phát triển những sản phẩm vi mạch có khả năng ứng dụng thực tế.
Để xây dựng một ngành công nghiệp công nghệ cao, cần nhiều yếu tố liên kết với nhau. Trường đại học phải đào tạo được kỹ sư, phòng thí nghiệm phải hình thành năng lực nghiên cứu, doanh nghiệp phải nhận thấy khả năng ứng dụng và thị trường phải tạo được nhu cầu phát triển sản phẩm. Giáo sư Đặng Lương Mô hiểu rằng các yếu tố ấy không thể hình thành chỉ bằng mong muốn. Chúng cần những tổ chức hoạt động thực chất, những nhóm nghiên cứu có trình độ và những chương trình đào tạo gắn với nhu cầu công nghệ.
ICDREC ra đời trong tinh thần ấy. Trung tâm hướng tới đào tạo đội ngũ chuyên gia, nghiên cứu các phương pháp thiết kế vi mạch và phát triển những sản phẩm phục vụ nhu cầu trong nước. Qua quá trình hoạt động, cơ sở này đã góp phần xây dựng năng lực thiết kế, nghiên cứu và thử nghiệm các chip điện tử. Một trong những thành tựu được nhắc đến nhiều là dòng chip SG8V1, sản phẩm vi xử lý 8 bit do đội ngũ kỹ sư Việt Nam nghiên cứu, thiết kế. Đây là một cột mốc đáng chú ý trên con đường hình thành năng lực tự thiết kế vi mạch trong nước.
Trong lịch sử công nghệ thế giới, vi xử lý 8 bit không còn là sản phẩm mới vào đầu thế kỷ XXI. Nhưng giá trị của những sản phẩm như SG8V1 phải được xem xét trong hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam. Khi phần lớn thiết bị điện tử đang phụ thuộc vào linh kiện và giải pháp nhập khẩu, việc hình thành một đội ngũ kỹ sư có khả năng tự thiết kế, kiểm tra và phát triển chip theo quy trình chuyên nghiệp mang ý nghĩa rất lớn. Đó là bước đi từ sử dụng sản phẩm công nghệ của người khác đến từng bước làm chủ một phần quá trình tạo ra sản phẩm.
Cần phân biệt rõ việc thiết kế vi mạch với việc trực tiếp chế tạo chip trên dây chuyền bán dẫn. Thiết kế là quá trình xây dựng chức năng, cấu trúc và sơ đồ mạch, mô phỏng, kiểm tra, chuẩn bị dữ liệu để đưa vào sản xuất. Còn chế tạo đòi hỏi hệ thống nhà máy với những thiết bị, vật liệu và quy trình công nghệ đặc biệt phức tạp. Trong điều kiện nguồn lực hạn chế, lựa chọn tập trung xây dựng năng lực thiết kế là hướng đi phù hợp, mở ra khả năng tham gia vào chuỗi giá trị công nghiệp bán dẫn toàn cầu.
Bên cạnh xây dựng trung tâm nghiên cứu, Giáo sư Đặng Lương Mô còn đặc biệt quan tâm đến đào tạo sau đại học. Năm 2007, ông góp phần đề xuất chương trình đào tạo chuyên sâu về vi mạch tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Mục tiêu không chỉ đào tạo kỹ sư có khả năng đảm nhận những công việc kỹ thuật cụ thể, mà còn hình thành đội ngũ giảng viên và chuyên gia nghiên cứu có thể tiếp tục phát triển ngành học trong nước.
Đây là một cách nhìn mang tính chiến lược. Bởi một ngành công nghệ không thể phát triển bền vững nếu chỉ dựa vào vài chuyên gia xuất sắc, càng không thể phụ thuộc mãi vào sự hỗ trợ của nước ngoài. Điều quyết định là khả năng đào tạo những thế hệ kế tiếp, để tri thức được tích lũy, chuyển giao và liên tục đổi mới. Người thầy có thể mở đầu một hướng nghiên cứu, nhưng chính những học trò mới là lực lượng đưa hướng nghiên cứu ấy đi xa hơn.
Sự nghiệp của Đặng Lương Mô vì vậy không chỉ được đánh giá qua số lượng công trình khoa học hay những sáng chế quốc tế. Đóng góp nổi bật trong giai đoạn trở về quê hương chính là việc ông góp phần xây dựng hệ sinh thái ban đầu cho đào tạo, nghiên cứu và thiết kế vi mạch tại Việt Nam. Từ những phòng thí nghiệm còn khiêm tốn, các chương trình hợp tác quốc tế và những lớp học chuyên ngành, dần hình thành lực lượng nhân sự kỹ thuật có khả năng tham gia vào một lĩnh vực công nghệ mới.
Trong nhiều năm, ông vẫn kiên trì vận động, tư vấn, tham gia hội thảo và đóng góp ý kiến cho sự phát triển của ngành. Những người từng cộng tác với ông nhớ đến một nhà khoa học giàu nhiệt huyết, đặc biệt quan tâm đến việc biến những chủ trương lớn thành các chương trình nghiên cứu và đào tạo cụ thể. Đối với ông, phát triển công nghệ không thể chỉ dừng ở những khẩu hiệu đẹp. Điều cần thiết là những con người thực sự làm việc, những phòng thí nghiệm thực sự hoạt động và những sản phẩm có thể chứng minh năng lực sáng tạo của người Việt Nam.
5. Nhà khoa học yêu văn chương, người thầy giàu lòng nhân ái
Nếu chỉ nhìn vào những công trình nghiên cứu điện tử và vi mạch, người ta có thể hình dung Giáo sư Đặng Lương Mô là một nhà khoa học chuyên tâm vào các công thức toán học, mô hình linh kiện và thiết bị công nghệ. Nhưng cuộc đời ông còn có một phương diện thú vị khác: tình yêu đối với văn học, ngôn ngữ và những giá trị văn hóa của dân tộc. Trong thời gian dài sinh sống tại Nhật Bản, ông không chỉ giới thiệu tri thức khoa học mà còn góp phần kết nối văn hóa Việt Nam với bạn đọc Nhật Bản.
Năm 1998, ông dịch và xuất bản tại Nhật Bản tác phẩm Bích Câu kỳ ngộ, một tác phẩm nổi tiếng của văn học cổ Việt Nam. Bản dịch ấy còn trở thành nguồn cảm hứng cho một vở nhạc kịch opera mang tên Kigu, được biểu diễn tại Hà Nội trong năm 1998. Năm 2000, ông tiếp tục cho xuất bản Bích Câu kỳ ngộ dưới hình thức song ngữ Việt – Nhật, với phần chú giải nhằm giúp độc giả hai nước hiểu rõ hơn những giá trị văn học, văn hóa được thể hiện trong tác phẩm. Năm 2004, ông dịch tác phẩm Mười hai người lập ra nước Nhật từ tiếng Nhật sang tiếng Việt, được Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia phát hành.
Những công việc ấy cho thấy Đặng Lương Mô không phải mẫu trí thức chỉ biết đến một lĩnh vực chuyên môn. Ông quan tâm đến sự giao lưu giữa các nền văn hóa, mong muốn người Nhật hiểu thêm về văn học Việt Nam và người Việt Nam có cơ hội tiếp cận những kinh nghiệm lịch sử, xã hội của Nhật Bản. Việc một nhà khoa học điện tử dành thời gian nghiên cứu, dịch thuật văn chương cũng phản ánh khả năng lao động trí tuệ đáng nể. Nếu công nghệ đòi hỏi sự chính xác của tư duy khoa học, thì văn chương lại cần sự tinh tế trong cảm nhận ngôn ngữ và đời sống tinh thần. Ở Đặng Lương Mô, hai phương diện ấy không đối lập mà bổ sung cho nhau.
Có thể nói ông thuộc lớp trí thức có ý thức sâu sắc về sự kết hợp giữa tri thức hiện đại và bản sắc văn hóa dân tộc. Ông tìm đến những thành tựu công nghệ tiên tiến của thế giới nhưng không vì thế mà xa rời nguồn cội. Những năm tháng sống tại Nhật Bản giúp ông hiểu thêm về sức mạnh của giáo dục, kỷ luật và văn hóa trong quá trình phát triển một quốc gia. Và khi trở về Việt Nam, ông không chỉ mang theo kiến thức khoa học mà còn mang theo kinh nghiệm tổ chức, tinh thần trách nhiệm và ý thức coi trọng chất lượng con người.
Một chi tiết cảm động khác trong cuộc đời Đặng Lương Mô là việc ông dành một phần lương hưu để hỗ trợ sinh viên nghèo học giỏi. Theo tư liệu được công bố từ năm 2005, trong bốn năm trước đó, ông đã trao tám suất học bổng với tổng trị giá 16 triệu đồng cho những sinh viên có thành tích học tập tốt nhưng hoàn cảnh khó khăn. Đó không phải một khoản tiền quá lớn nếu đặt trong những chương trình tài trợ quy mô quốc tế, nhưng lại mang ý nghĩa đặc biệt khi xuất phát từ sự quan tâm và trách nhiệm cá nhân của một người thầy.
Đối với một sinh viên nghèo, học bổng không chỉ là sự hỗ trợ vật chất. Đôi khi, đó còn là lời động viên đúng lúc, giúp người trẻ tin rằng những nỗ lực học tập của mình được nhìn nhận, rằng con đường tri thức luôn có những người đi trước sẵn sàng nâng đỡ. Có lẽ từ trải nghiệm của một thanh niên Việt Nam từng nhận học bổng du học Nhật Bản năm 1957, Đặng Lương Mô càng hiểu giá trị của việc trao cơ hội cho những tài năng trẻ.
Ông cũng tích cực vận động các nguồn học bổng quốc tế, trong đó có chương trình do Toshiba hỗ trợ cho các cơ sở đào tạo đại học Việt Nam. Những hoạt động như vậy thể hiện một quan niệm nhất quán: đầu tư cho giáo dục và con người là cách đầu tư có ý nghĩa lâu dài nhất. Một học bổng có thể giúp một sinh viên hoàn thành việc học, nhưng cũng có thể mở ra cả một cuộc đời nghiên cứu, sáng tạo và cống hiến.
Trong những năm tháng cuối đời, dù tuổi đã cao, Giáo sư Đặng Lương Mô vẫn quan tâm đến sự phát triển của ngành bán dẫn và những chương trình đào tạo công nghệ cao. Ông không xem sự nghiệp khoa học là công việc đã hoàn thành khi nghỉ hưu, mà tiếp tục đóng vai trò người cố vấn, người kết nối và người truyền cảm hứng. Đó là phẩm chất thường gặp ở những nhà khoa học chân chính: niềm say mê tri thức không kết thúc cùng một chức vụ, một hợp đồng lao động hay một giới hạn tuổi tác.
6. Di sản một đời người và khát vọng làm chủ công nghệ tương lai
Trong những năm đầu thế kỷ XXI, công nghệ bán dẫn ngày càng trở thành một trong những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển của thế giới. Chip điện tử hiện diện trong máy tính, điện thoại thông minh, thiết bị y tế, phương tiện giao thông, hệ thống truyền thông, công nghiệp tự động hóa và nhiều ứng dụng khác. Khả năng nghiên cứu, thiết kế và sản xuất vi mạch không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn liên quan đến năng lực tự chủ công nghệ của mỗi quốc gia. Những điều Giáo sư Đặng Lương Mô kiên trì đề xuất từ nhiều thập kỷ trước vì vậy ngày càng cho thấy giá trị lâu dài.
Điều đáng nói là khi ông bắt đầu vận động xây dựng những phòng thí nghiệm vi mạch tại Việt Nam, khái niệm công nghiệp bán dẫn còn rất xa lạ với phần lớn công chúng. Việt Nam khi ấy đang ưu tiên nhiều nhiệm vụ kinh tế cấp thiết, nguồn lực dành cho công nghệ cao còn hạn chế. Việc đầu tư cho một lĩnh vực đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và chưa thể đem lại hiệu quả tức thời không phải lúc nào cũng dễ nhận được sự đồng thuận. Nhưng Đặng Lương Mô vẫn bền bỉ theo đuổi hướng đi ấy, bởi ông hiểu rằng khoa học và công nghệ cần được chuẩn bị từ sớm, không thể chờ đến khi có nhu cầu cấp bách mới bắt đầu đào tạo con người.
Từ góc nhìn lịch sử, những đóng góp của ông có thể chia thành ba phương diện nổi bật. Trước hết là sự nghiệp nghiên cứu quốc tế với hơn 300 công trình và hơn 10 bằng phát minh, sáng chế, khẳng định năng lực của một nhà khoa học Việt Nam trong môi trường công nghệ tiên tiến. Thứ hai là vai trò kết nối, thúc đẩy hợp tác giữa các cơ sở nghiên cứu và đào tạo Việt Nam với Nhật Bản, tạo điều kiện để nhiều giảng viên, kỹ sư trẻ tiếp cận kiến thức hiện đại. Thứ ba, cũng là đóng góp đặc biệt đối với quê hương, là việc ông tham gia xây dựng những cơ sở nghiên cứu, chương trình đào tạo và đội ngũ nhân lực đặt nền móng cho ngành thiết kế vi mạch trong nước.
Những thành tựu ấy không thể chỉ đo bằng số lượng bài báo hay thiết bị nghiên cứu. Giá trị sâu xa của chúng nằm ở khả năng tạo ra sự tiếp nối. Một phòng thí nghiệm được xây dựng có thể trở thành nơi trưởng thành của nhiều thế hệ kỹ sư. Một chương trình đào tạo được mở ra có thể tạo nên những giảng viên mới. Một thỏa thuận hợp tác quốc tế có thể dẫn đến hàng chục công trình nghiên cứu và những mối quan hệ học thuật kéo dài nhiều năm. Đó chính là cách một nhà khoa học có thể góp phần thay đổi diện mạo một lĩnh vực chuyên môn, ngay cả khi không trực tiếp tạo ra tất cả những thành tựu xuất hiện về sau.
Tháng 4/2025, nhân dịp kỷ niệm 50 năm ngày thống nhất đất nước, Giáo sư Đặng Lương Mô được TP. Hồ Chí Minh tôn vinh là một trong 60 cá nhân tiêu biểu có đóng góp trong sự nghiệp xây dựng, bảo vệ và phát triển thành phố giai đoạn 1975–2025. Đây là sự ghi nhận xứng đáng đối với một nhà khoa học đã dành nhiều tâm huyết cho việc phát triển nguồn nhân lực và công nghệ cao tại thành phố. Điều đặc biệt là sự tôn vinh ấy diễn ra khi ông đã ở những ngày cuối đời, sau hơn sáu thập kỷ gắn bó với nghiên cứu và giáo dục.
Ngày 06/5/2025, Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Đặng Lương Mô từ trần tại Bệnh viện Quân y 175, TP. Hồ Chí Minh, sau một thời gian lâm bệnh nặng, hưởng thọ 89 tuổi. Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương trong giới khoa học, các cơ sở đào tạo đại học và nhiều thế hệ học trò, đồng nghiệp. Một cuộc đời dài gần chín thập kỷ đã khép lại, nhưng những gì ông để lại vẫn tiếp tục hiện diện trong các công trình nghiên cứu, chương trình đào tạo, những phòng thí nghiệm và các thế hệ kỹ sư đang hoạt động trong lĩnh vực điện tử, vi mạch.
Nhìn lại hành trình từ Hải Phòng đến Sài Gòn, từ giảng đường Đại học Tokyo đến những phòng thí nghiệm Toshiba, từ cương vị Giáo sư tại Đại học Hosei đến những năm tháng trở về xây dựng ngành vi mạch Việt Nam, có thể nhận thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt cuộc đời Đặng Lương Mô: khát vọng học hỏi những thành tựu tiên tiến của nhân loại để phục vụ sự phát triển của quê hương. Ông không khép mình trong phạm vi địa lý của một quốc gia, nhưng cũng không để sự thành công ở nước ngoài làm phai nhạt mối liên hệ với nơi mình sinh ra.
Đối với bộ sách Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay, chân dung Giáo sư Đặng Lương Mô góp thêm một gương mặt tiêu biểu của dòng họ Đặng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ hiện đại. Nếu trong lịch sử, nhiều danh nhân họ Đặng được biết đến qua những chiến công giữ nước, công lao trị quốc, thành tựu văn chương hoặc sự nghiệp giáo dục, thì Đặng Lương Mô là hình ảnh của người trí thức Việt Nam bước vào kỷ nguyên công nghệ toàn cầu với năng lực nghiên cứu độc lập và tinh thần trách nhiệm đối với dân tộc.
Ông không phải người duy nhất có công đặt nền móng cho công nghệ vi mạch Việt Nam, nhưng là một trong những người tiên phong có tầm nhìn sớm, có trình độ chuyên môn sâu và có khả năng kết nối các nguồn lực quốc tế để biến ý tưởng thành những hoạt động nghiên cứu, đào tạo cụ thể. Trong hành trình ấy, những thành tựu khoa học quốc tế đem lại cho ông uy tín, nhưng chính ý thức trở về và vun đắp năng lực cho quê hương đã làm cho cuộc đời ông có thêm chiều sâu nhân văn.
Một con chip điện tử có thể rất nhỏ, nhưng phía sau nó là thành quả của nhiều thế hệ nghiên cứu, học tập và lao động sáng tạo. Một phòng thí nghiệm có thể bắt đầu từ vài thiết bị khiêm tốn, nhưng nếu được xây dựng bằng tầm nhìn đúng đắn và có những con người tận tâm, nó có thể trở thành khởi nguồn của những bước phát triển lớn. Cuộc đời Giáo sư Đặng Lương Mô chính là minh chứng cho điều ấy.
Từ một thanh niên Việt Nam nhận học bổng sang Nhật Bản năm 1957, ông đã trở thành nhà khoa học có uy tín quốc tế. Rồi từ vị trí ấy, ông quay về góp phần mở đường cho những người Việt Nam trẻ tuổi bước vào thế giới của công nghệ bán dẫn. Hành trình ấy không chỉ là câu chuyện thành công của một cá nhân mà còn phản ánh khát vọng vươn lên bằng trí tuệ của cả một dân tộc.
Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Đặng Lương Mô (1936–2025) đã đi xa, nhưng di sản ông để lại vẫn tiếp tục được nối dài trong những thế hệ kỹ sư, nhà khoa học Việt Nam đang nỗ lực làm chủ công nghệ vi mạch. Đó là một cuộc đời đáng kính, một nhân cách trí thức đáng trân trọng và một gương mặt xứng đáng được ghi danh trong bộ sách Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay.
Hà Nội, 12/10/2026
Đặng Vương Hưng